C1

Danh từ hóa trong tiếng Thụy Điển

Nominalisering

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Thụy Điển trên Settemila Lingue.

Tóm tắt nhanh

Danh từ hóa là cách biến một hành động hoặc đặc điểm thành danh từ (từ gọi tên sự vật, sự việc hay khái niệm): förbättra «cải thiện» → förbättring «sự cải thiện», skön «đẹp» → skönhet «vẻ đẹp». Tiếng Thụy Điển thường dùng các đuôi như -ning, -else, -het, nhưng không thể tự chọn một đuôi rồi gắn vào mọi từ. Khi dùng danh từ mới, cần học cả dạng en/ett, cách biến đổi và giới từ đi kèm; trong văn viết, hãy dùng để tổ chức ý chứ đừng che mất người thực hiện hành động.

Tổng quan

Trong tiếng Việt, ta có thể nói «cải thiện hệ thống», rồi thêm «việc» để nói «việc cải thiện hệ thống». Tiếng Thụy Điển cũng có cách chuyển góc nhìn như vậy, nhưng thường tạo ra một từ riêng: Vi förbättrar systemet — «Chúng tôi cải thiện hệ thống» — trở thành förbättringen av systemet — «việc cải thiện hệ thống ấy». Hành động giờ được trình bày như một sự việc có thể đem ra đánh giá, so sánh hoặc nhắc lại.

Ở trình độ C1, kỹ năng quan trọng không chỉ là nhận ra đuôi từ. Bạn còn cần đọc được các cụm dài trong báo cáo, văn bản hành chính và bài nghiên cứu, đồng thời tự viết câu gọn mà rõ. Chẳng hạn, utveckling có thể chỉ quá trình phát triển, còn beslut chỉ một quyết định đã được hình thành. Không phải mọi danh từ liên quan đến động từ đều mô tả một quá trình giống nhau.

Với người quen dùng tiếng Việt, có hai điểm cần lưu ý: tiếng Thụy Điển không có một từ tương đương «sự/việc» dùng được cho mọi trường hợp, và danh từ tạo ra vẫn phải tuân theo ngữ pháp của danh từ. Vì vậy, nên học en förbättring như một mục từ hoàn chỉnh, thay vì chỉ ghi nhớ förbättra + -ning.

Cách hình thành và vận hành

1. Từ hành động sang tên gọi của hành động

Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái, chẳng hạn förbättra «cải thiện». Khi danh từ hóa, phần nghĩa ấy được đóng gói thành một danh từ:

  • Kommunen förbättrar kollektivtrafiken. — Chính quyền địa phương cải thiện giao thông công cộng.
  • Förbättringen av kollektivtrafiken kostar pengar. — Việc cải thiện giao thông công cộng tốn tiền.

Ở câu đầu, kommunen cho biết ai làm. Ở câu sau, cả cụm förbättringen av kollektivtrafiken làm chủ ngữ, tức phần mà câu đang nói đến. Người thực hiện có thể được bổ sung nếu cần, nhưng không còn tự động hiện diện.

Điều này cũng làm mất thông tin về thời gian mà dạng động từ vốn thể hiện. Förbättringen không tự cho biết việc cải thiện đã xảy ra hay sẽ xảy ra. Cần dựa vào câu: Förbättringen genomfördes förra året — «Việc cải thiện được thực hiện năm ngoái».

2. Các kiểu tạo từ thường gặp

Hậu tố là phần thêm vào cuối gốc từ để tạo từ mới. Các mẫu dưới đây giúp nhận diện từ, không phải công thức áp dụng được cho tất cả động từ hoặc tính từ.

Từ gốc Danh từ Nghĩa của danh từ Điểm cần nhớ
förbättra en förbättring sự cải thiện Mẫu có đuôi -ing trong nhóm -ning/-ing
utveckla en utveckling sự phát triển Không giữ nguyên chữ a cuối động từ
utbilda en utbildning sự đào tạo; chương trình đào tạo Có thể chỉ hoạt động hoặc một chương trình cụ thể
undersöka en undersökning cuộc khảo sát; việc kiểm tra Học nguyên dạng từ đã được dùng
läsa en läsning việc đọc; cách đọc Dạng từ không suy ra chỉ bằng cách thêm đuôi vào toàn bộ động từ
hända en händelse sự kiện Đuôi -else; nghĩa đã chuyên biệt hóa
förstå en förståelse sự hiểu biết, sự thấu hiểu Đuôi -else
röra en rörelse sự chuyển động; phong trào Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh
säker en säkerhet sự an toàn; độ chắc chắn Tính từ chuyển thành danh từ với -het
möjlig en möjlighet khả năng; cơ hội Có thể dùng để nói về một khả năng cụ thể
skön en skönhet vẻ đẹp Từ gốc là skön, không phải vacker
besluta ett beslut quyết định Không có hậu tố dài dễ nhận ra

-ning/-ing: nhóm này rất thường gặp khi gọi tên hoạt động, quá trình hoặc kết quả. Có utbildning nhưng utveckling, không phải cứ bỏ -a rồi thêm cùng một chuỗi chữ. Khi viết, hãy kiểm tra dạng từ thực tế.

-else: có trong những từ quen thuộc như händelse, förståelse, rörelse. Khả năng tự tạo từ mới theo mẫu này khá hạn chế. Danh từ thông dụng của besluta là beslut, không phải một dạng tự ghép như beslutelse. Cũng không nên học förelse như một từ mẫu độc lập thông dụng; rörelse hoặc förståelse là các ví dụ hữu ích hơn.

-het: thường tạo tên gọi cho một đặc điểm từ tính từ (từ mô tả tính chất). Ví dụ: fri «tự do» → frihet «sự tự do»; tydlig «rõ ràng» → tydlighet «sự rõ ràng». Tuy nhiên, không phải tính từ nào cũng dùng đuôi này: varm «ấm» tương ứng với värme «hơi ấm», còn stark «mạnh» tương ứng với styrka «sức mạnh».

Ngoài ra còn có những cặp như diskutera → diskussion «thảo luận → cuộc thảo luận» và argumentera → argumentation «lập luận → sự lập luận». Đây là lý do cần học theo từng họ từ, không cố quy mọi danh từ về ba đuôi chính.

3. Danh từ mới vẫn có en/ett và các dạng biến đổi

En và ett đánh dấu hai nhóm giống ngữ pháp của danh từ; chúng không có nghĩa là giới tính nam hay nữ. Các từ đuôi -ning, -else, -het trong những mẫu đang học thường thuộc nhóm en. Nhưng beslut thuộc nhóm ett.

Dạng xác định là dạng dùng khi người đọc biết ta đang nói đến sự việc nào; tiếng Thụy Điển thường thể hiện bằng đuôi gắn vào danh từ. Các dạng dưới đây cho thấy cả số ít và số nhiều:

Số ít chưa xác định Số ít xác định Số nhiều chưa xác định Số nhiều xác định Nghĩa
en förbättring förbättringen förbättringar förbättringarna sự cải thiện
en händelse händelsen händelser händelserna sự kiện
en möjlighet möjligheten möjligheter möjligheterna khả năng, cơ hội
ett beslut beslutet beslut besluten quyết định

Không phải danh từ trừu tượng nào cũng thường được đếm. Frihet «tự do» và förståelse «sự thấu hiểu» hay được dùng không có en khi nói chung: Det kräver förståelse — «Điều đó đòi hỏi sự thấu hiểu». Trái lại, en förbättring có thể là một điểm cải thiện cụ thể, và tre förbättringar là «ba điểm cải thiện».

4. Những thành phần quanh danh từ

Khi chuyển từ động từ sang danh từ, tân ngữ — phần chỉ đối tượng chịu tác động của hành động — thường trở thành một cụm có giới từ. Giới từ là từ nối biểu thị quan hệ, như av, för, till.

  • Vi förbättrar systemet. — Chúng tôi cải thiện hệ thống.
  • Förbättringen av systemet tar tid. — Việc cải thiện hệ thống cần thời gian.

Nhưng không phải mọi quan hệ đều dùng av:

  • förstå problemet → förståelse för problemet — hiểu vấn đề → sự thấu hiểu đối với vấn đề.
  • besluta att stänga kontoret → beslutet att stänga kontoret — quyết định đóng văn phòng → quyết định đóng văn phòng ấy.
  • kunna delta → möjligheten att delta — có thể tham gia → cơ hội tham gia.

Trong hai cụm cuối, att đứng trước động từ ở dạng nguyên mẫu, tức dạng chưa được chia theo thời như delta «tham gia». Không nên nhầm att này với một hậu tố tạo danh từ.

Người thực hiện có thể xuất hiện trước danh từ qua dạng sở hữu với -s: kommunens förbättring av vägarna — «việc chính quyền địa phương cải thiện đường sá». Sau dạng sở hữu, dùng förbättring, không dùng förbättringen. Nếu quan hệ chưa rõ hoặc cụm quá dài, một câu có động từ thường dễ hiểu hơn.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Hai ví dụ đầu là cụm danh từ, phù hợp làm nhan đề hoặc thành phần trong câu. Những ví dụ còn lại là câu hoàn chỉnh.

Tiếng Thụy Điển Tiếng Việt Điều cần chú ý
Förbättringen av systemet. Việc cải thiện hệ thống ấy. Gọi tên quá trình; chưa có thông báo hoàn chỉnh
Skönheten i naturen. Vẻ đẹp trong thiên nhiên. Danh từ chỉ đặc điểm, đi với i
Beslutet fattades. Quyết định đã được đưa ra. Kết hợp quen dùng giữa danh từ và động từ
Utvecklingen går snabbt. Quá trình phát triển diễn ra nhanh chóng. Danh từ chỉ quá trình làm chủ ngữ
Undersökningen visar att många arbetar hemma. Cuộc khảo sát cho thấy nhiều người làm việc tại nhà. Danh từ được nhắc như một cuộc khảo sát cụ thể
Vi behöver en tydlig förbättring av arbetsmiljön. Chúng ta cần một sự cải thiện rõ rệt về môi trường làm việc. Có thể đánh giá mức độ của sự cải thiện
Tack för din förståelse. Cảm ơn bạn đã thông cảm. Tiếng Việt tự nhiên không nhất thiết giữ cấu trúc danh từ
Det finns en möjlighet att ändra planen. Có một khả năng điều chỉnh kế hoạch. möjligheten có thể đi với att và động từ
Ledningen fattade beslut om en ny utbildning. Ban lãnh đạo đã quyết định về một chương trình đào tạo mới. utbildning chỉ một chương trình
Ökad säkerhet är viktigare än lägre kostnader. Mức độ an toàn cao hơn quan trọng hơn chi phí thấp hơn. Danh từ trừu tượng không nhất thiết có en
Efter stängningen av biblioteket saknade många en mötesplats. Sau khi thư viện đóng cửa, nhiều người thiếu một nơi gặp gỡ. Cụm có danh từ diễn đạt quan hệ thời gian
Beslutet att skjuta upp mötet väckte kritik. Quyết định hoãn cuộc họp đã vấp phải sự chỉ trích. Nội dung quyết định được nêu bằng att

Những lỗi thường gặp

1. Tự tạo từ chỉ vì thấy một hậu tố quen

  • Sai: Beslutelsen fattades i går.
  • Đúng: Beslutet fattades i går. — Quyết định đã được đưa ra hôm qua.
  • Vì sao: Dùng ett beslut, danh từ thông dụng tương ứng với besluta. Đuôi -else không phải lựa chọn có thể gắn tùy ý.

2. Chuyển nguyên cấu trúc động từ sang danh từ

  • Sai: Förbättringen systemet tar tid.
  • Đúng: Förbättringen av systemet tar tid. — Việc cải thiện hệ thống cần thời gian.
  • Vì sao: Förbättra systemet không cần giới từ, nhưng cụm danh từ này cần av. Thêm «việc» trong tiếng Việt không làm thay đổi phần sau nhiều như việc tạo danh từ trong tiếng Thụy Điển.

3. Cho rằng danh từ nào cũng nối bằng av

  • Sai: Vi har stor förståelse av situationen.
  • Đúng: Vi har stor förståelse för situationen. — Chúng tôi rất thông cảm với tình hình đó.
  • Vì sao: Khi nói về sự thấu hiểu hoặc thông cảm, kết hợp thông dụng là förståelse för. Hãy học giới từ cùng cả cụm.

4. Giữ đuôi xác định sau dạng sở hữu

  • Sai: Kommunens förbättringen av vägarna märks redan.
  • Đúng: Kommunens förbättring av vägarna märks redan. — Đã có thể nhận thấy kết quả của việc chính quyền địa phương cải thiện đường sá.
  • Vì sao: Kommunens đã xác định danh từ theo quan hệ sở hữu; danh từ theo sau không mang đuôi xác định.

5. Dùng tính từ để mô tả cách quá trình diễn ra

  • Sai: Utvecklingen går snabb.
  • Đúng: Utvecklingen går snabbt. — Quá trình phát triển diễn ra nhanh chóng.
  • Cũng đúng: Utvecklingen är snabb. — Quá trình phát triển nhanh.
  • Vì sao: Snabbt ở câu có går là trạng từ, từ nói rõ cách sự việc diễn ra. Snabb ở câu có är mô tả đặc điểm của danh từ utvecklingen. Cần phân biệt chức năng, không chỉ nhìn xem gần đó có danh từ hay không.

Lưu ý khi sử dụng

Trang trọng không đồng nghĩa với khó đọc

Danh từ hóa giúp văn bản tập trung vào quy trình, kết quả và khái niệm. Nhưng một câu chứa nhiều danh từ không tự nhiên trở thành câu viết hay:

  • Vi genomförde en undersökning av kundernas behov. — Chúng tôi tiến hành một cuộc khảo sát về nhu cầu của khách hàng.
  • Vi undersökte kundernas behov. — Chúng tôi khảo sát nhu cầu của khách hàng.

Câu đầu phù hợp nếu muốn nhấn mạnh cuộc khảo sát như một hoạt động có tổ chức. Câu sau ngắn và trực tiếp hơn. Cả hai đều có thể dùng trong văn viết nghiêm túc.

Một số kết hợp cần học nguyên cụm: fatta ett beslut «đưa ra quyết định», göra en bedömning «đưa ra đánh giá», genomföra en undersökning «tiến hành khảo sát». Không dịch từng từ từ tiếng Việt rồi tự chọn động từ đi kèm.

Đừng ép bản dịch tiếng Việt phải luôn có «sự» hoặc «việc»

Tack för din förståelse thường dịch tự nhiên là «Cảm ơn bạn đã thông cảm», không nhất thiết là «Cảm ơn vì sự thấu hiểu của bạn». Tương tự, efter stängningen có thể là «sau khi đóng cửa». Khi đọc, hãy tìm ý nghĩa và quan hệ giữa các thành phần, thay vì cố giữ nguyên từ loại trong bản dịch.

Người thực hiện và trách nhiệm

En bedömning gjordes — «Một đánh giá đã được thực hiện» — không cho biết ai đánh giá. Điều đó có thể hợp lý nếu người thực hiện không quan trọng. Nhưng nếu cần phân định trách nhiệm, nên viết Läkaren bedömde patientens tillstånd — «Bác sĩ đánh giá tình trạng của bệnh nhân». Danh từ hóa không sai; vấn đề là thông tin nào bị lược đi.

Mở rộng và cách dùng nâng cao

1. Phân biệt quá trình, kết quả và sự việc cụ thể

Một danh từ có thể mang nhiều cách hiểu liên quan:

  • Utbildning är viktig. — Giáo dục và đào tạo rất quan trọng: nói về lĩnh vực nói chung.
  • Hon går en utbildning i ekonomi. — Cô ấy đang theo học một chương trình về kinh tế: nói về chương trình cụ thể.
  • Vi behöver bättre översättning. — Chúng ta cần việc dịch thuật có chất lượng tốt hơn: chú trọng hoạt động hoặc chất lượng chung.
  • Jag har läst två översättningar av romanen. — Tôi đã đọc hai bản dịch của cuốn tiểu thuyết: nói về hai sản phẩm.

Vì thế, «danh từ trừu tượng không có số nhiều» là một quy tắc quá cứng. Cách hiểu trong ngữ cảnh quyết định liệu có thể đếm các sự việc, phiên bản hoặc kết quả hay không.

2. Cụm với att không nhất thiết là một danh từ mới

So sánh:

  • Att läsa varje dag förbättrar ordförrådet. — Đọc mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ.
  • Daglig läsning förbättrar ordförrådet. — Việc đọc hằng ngày giúp cải thiện vốn từ.

Cả hai đều nói về hoạt động đọc, nhưng câu đầu giữ động từ läsa trong cụm với att; câu sau dùng danh từ thực sự läsning. Không được gắn đuôi xác định trực tiếp vào läsa để tạo danh từ. Khi danh từ tạo thành nghe gượng hoặc làm câu nặng nề, cụm att có thể là lựa chọn tự nhiên hơn.

3. Giới từ có thể làm thay đổi vai trò của người hoặc vật

Lärarens bedömning có thể là «đánh giá của giáo viên», trong khi bedömningen av läraren có thể được hiểu là «việc đánh giá giáo viên». Trong một số ngữ cảnh, cụm với av còn có thể chỉ người thực hiện, nên không nên mặc định rằng quan hệ luôn rõ.

Nếu cần phân biệt dứt khoát, hãy trở về câu có động từ:

  • Läraren bedömde elevernas texter. — Giáo viên đánh giá bài viết của học sinh.
  • Rektorn bedömde lärarens arbete. — Hiệu trưởng đánh giá công việc của giáo viên.

Đây là một kỹ năng đọc quan trọng: đặt câu hỏi «Ai làm? Đánh giá ai hoặc cái gì?» trước khi dịch một chuỗi danh từ.

4. Dùng danh từ hóa để nối mạch lập luận

Danh từ hóa đặc biệt hữu ích khi thu gọn điều vừa nói thành một ý có thể nhắc lại:

Företaget har minskat energiförbrukningen med tjugo procent. Denna minskning har sänkt kostnaderna.

«Công ty đã giảm mức tiêu thụ năng lượng hai mươi phần trăm. Mức giảm này đã làm chi phí thấp hơn.»

Ở đây, denna minskning «mức giảm này» gom thông tin của câu trước để tiếp tục lập luận. Đây là một cách dùng có giá trị hơn việc thay mọi động từ bằng danh từ chỉ để câu trông trang trọng.

5. Tháo gỡ chuỗi danh từ dài

Genomförandet av utvärderingen av utbildningen nghĩa là «việc tiến hành đánh giá chương trình đào tạo». Cụm này đúng về cấu trúc nhưng buộc người đọc giữ nhiều lớp thông tin cùng lúc. Có thể viết lại:

Vi ska utvärdera utbildningen. — Chúng tôi sẽ đánh giá chương trình đào tạo.

Hai cách diễn đạt không tự động tương đương trong mọi văn cảnh: cụm đầu nhấn vào việc tiến hành, câu sau nêu cả người thực hiện và thời gian dự kiến. Khi viết lại, hãy giữ những thông tin thật sự cần thiết, không chỉ rút ngắn bằng mọi giá.

Gợi ý luyện tập

  1. Lập sổ họ từ có cả cấu trúc. Mỗi mục ghi động từ hoặc tính từ, danh từ với en/ett, rồi một cụm đi kèm: förstå — en förståelse — förståelse för problemet «hiểu — sự thấu hiểu — sự thấu hiểu đối với vấn đề». Với từ đếm được, thêm số nhiều; với từ chủ yếu dùng theo nghĩa chung, ghi một câu không có mạo từ.
  2. Viết hai phiên bản cho cùng một ý. Bắt đầu từ Vi förbättrar servicen «Chúng tôi cải thiện dịch vụ», rồi viết Förbättringen av servicen kräver tid «Việc cải thiện dịch vụ cần thời gian». Kiểm tra xem người thực hiện, thời gian và đối tượng có còn rõ không. Sau đó thử làm ngược lại với một câu trong báo.
  3. Đọc một đoạn và chỉ sửa chỗ thật sự nặng. Khoanh các danh từ đuôi -ning, -else, -het. Chọn một cụm dài để đổi thành câu có động từ, đồng thời giữ một danh từ giúp nối ý với câu trước. Mục tiêu là kiểm soát cách diễn đạt, không phải loại bỏ mọi danh từ hóa.

Khái niệm liên quan

  • Nền tảng: Văn phong viết trang trọng — giúp lựa chọn giữa câu trực tiếp và cách diễn đạt tập trung vào quá trình, kết quả hoặc khái niệm.

Điều kiện tiên quyết

Văn Phong Viết Trang Trọng (Formellt Skriftspråk) trong Tiếng Thụy ĐiểnC1

Thêm khái niệm C1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ