Danh từ hóa trong tiếng Bồ Đào Nha
Nominalização
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Bồ Đào Nha trên Settemila Lingue.
Tóm tắt
Danh từ hóa là cách diễn đạt một hành động hoặc tính chất bằng danh từ: desenvolver (phát triển) → o desenvolvimento (sự phát triển), possível (có thể) → a possibilidade (khả năng). Các đuôi thường gặp gồm -ção, -mento, -dade, -ância, -ência, nhưng không thể tùy ý gắn một đuôi vào mọi từ. Cách này rất hữu ích trong báo cáo và văn nghị luận; điều quan trọng là chọn đúng từ, đúng giới từ và không làm mất thông tin về người thực hiện.
Tổng quan
Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, sự việc hoặc ý niệm. Khi đổi implementar (triển khai) thành implementação (việc triển khai), ta có thể nói về cả một hoạt động như một sự việc để đánh giá: A implementação foi rápida. — Việc triển khai diễn ra nhanh chóng. Câu không còn tập trung vào “ai triển khai cái gì” mà tập trung vào chính việc triển khai.
Ở trình độ C1, bạn thường gặp cách viết này trong văn bản hành chính, tin kinh tế, bài nghiên cứu và đề xuất công việc. Những cụm như o desenvolvimento da economia (sự phát triển của nền kinh tế) hoặc a possibilidade de uma reforma (khả năng có một cuộc cải cách) cho phép đưa nhiều thông tin vào một cụm từ. Tuy vậy, đây không phải cách viết càng dùng nhiều càng hay: đôi khi một động từ trực tiếp sẽ dễ hiểu hơn.
Người Việt có thể liên hệ với “sự phát triển”, “việc triển khai”, “tính ổn định”. Nhưng tiếng Bồ Đào Nha thường đổi hình thức của chính từ, chứ không chỉ thêm một từ tương đương “sự” hay “việc” phía trước. Danh từ mới còn có giống đực hoặc giống cái — một đặc điểm ngữ pháp quyết định cách dùng các từ đi kèm — nên cần học cả cụm o desenvolvimento, a possibilidade, không học riêng phần đuôi.
Cách tạo và sử dụng
1. Từ động từ đến danh từ chỉ hành động
Động từ là từ diễn tả hành động hoặc trạng thái, chẳng hạn desenvolver (phát triển), decidir (quyết định). Danh từ tạo từ động từ có thể gọi tên quá trình, sự kiện hoặc kết quả của hành động đó.
| Động từ | Danh từ | Nghĩa và điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| implementar | a implementação | triển khai → việc triển khai; đuôi -ção |
| organizar | a organização | tổ chức → việc tổ chức; cũng có thể chỉ một tổ chức |
| desenvolver | o desenvolvimento | phát triển → sự phát triển; đuôi -mento |
| crescer | o crescimento | tăng trưởng → sự tăng trưởng |
| decidir | a decisão | quyết định → quyết định; thân từ thay đổi |
| melhorar | a melhoria | cải thiện → sự cải thiện; không dùng một công thức duy nhất |
| analisar | a análise | phân tích → sự phân tích hoặc bản phân tích |
| escolher | a escolha | lựa chọn → sự lựa chọn hoặc phương án được chọn |
Hậu tố là phần gắn ở cuối từ để tạo từ mới. Các hậu tố giúp đoán nghĩa khi đọc, nhưng không bảo đảm bạn tự tạo được một từ đúng. Với decidir → decisão hay analisar → análise, phải nhớ dạng từ cụ thể; không lấy nguyên động từ rồi nối thêm -ção.
Cũng không nên hiểu rằng mỗi động từ chỉ có một danh từ tương ứng. Một họ từ có thể có nhiều danh từ với nghĩa và cách dùng khác nhau. Chẳng hạn, organização có thể chỉ quá trình tổ chức công việc, cách sắp xếp hoặc một cơ quan. Hãy đọc cả câu trước khi dịch.
2. Từ tính từ đến danh từ chỉ tính chất
Tính từ là từ miêu tả đặc điểm, như possível (có thể), estável (ổn định). Danh từ tương ứng cho phép bàn về đặc điểm ấy như một khái niệm: a estabilidade dos preços — sự ổn định của giá cả.
| Tính từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| possível | a possibilidade | có thể → khả năng |
| responsável | a responsabilidade | có trách nhiệm → trách nhiệm |
| estável | a estabilidade | ổn định → sự ổn định |
| igual | a igualdade | bình đẳng, bằng nhau → sự bình đẳng, sự bằng nhau |
| importante | a importância | quan trọng → tầm quan trọng |
| eficiente | a eficiência | hiệu quả → tính hiệu quả |
| diferente | a diferença | khác nhau → sự khác biệt |
| seguro | a segurança | an toàn → sự an toàn |
Nhóm -dade và -idade rất phổ biến, nhưng thân từ có thể đổi: possível → possibilidade, không phải giữ nguyên toàn bộ possível. Nhóm thường được nhận diện bằng phần cuối -ncia gồm những dạng cụ thể như -ância và -ência: importância, eficiência. Cần nhớ cả dấu viết, không chỉ âm nghe được.
Không phải tính từ nào cũng tạo danh từ bằng những đuôi trên. Diferente → diferença và seguro → segurança là những cặp nên học nguyên cụm. Nhận ra một mẫu không có nghĩa là được áp dụng mẫu ấy cho mọi từ.
3. Giống, số và các từ đi kèm
Mạo từ là từ đứng trước danh từ để giúp xác định sự vật đang nói đến; o và a lần lượt là dạng giống đực và giống cái ở số ít. Trong các nhóm đang học:
- Danh từ chỉ hành động có đuôi -ção thường là giống cái: a implementação — việc triển khai.
- Danh từ đuôi -mento thường là giống đực: o desenvolvimento — sự phát triển.
- Danh từ chỉ tính chất có đuôi -dade, -ância, -ência thường là giống cái: a igualdade, a importância, a eficiência — sự bình đẳng, tầm quan trọng, tính hiệu quả.
Đây là chỉ dẫn cho những nhóm tạo từ này, không phải quy tắc cho mọi từ trông có phần cuối giống nhau. Tính từ đi kèm phải phù hợp với danh từ mới, không phụ thuộc vào từ gốc: uma implementação cuidadosa — một quá trình triển khai cẩn thận; um desenvolvimento sustentável — sự phát triển bền vững.
Khi chuyển sang số nhiều, -ção thường thành -ções: a implementação → as implementações. Các dạng khác gồm o desenvolvimento → os desenvolvimentos và a possibilidade → as possibilidades. Tuy nhiên, nhiều danh từ trừu tượng thường dùng ở số ít khi chỉ một tính chất nói chung. A possibilidade de mudança là khả năng thay đổi; as possibilidades de mudança gợi nhiều khả năng hoặc phương án thay đổi khác nhau.
4. Chuyển cả câu, không chỉ đổi một từ
Xét hai câu:
- A equipa implementou o projeto. — Nhóm đã triển khai dự án.
- A implementação do projeto pela equipa foi rápida. — Việc nhóm triển khai dự án diễn ra nhanh chóng.
Trong câu đầu, a equipa là chủ ngữ, tức thành phần cho biết ai thực hiện hành động; o projeto là tân ngữ trực tiếp, tức điều mà hành động hướng tới, đứng sau động từ ở đây không cần giới từ. Khi danh từ hóa, dự án thường được đưa vào cụm de: a implementação do projeto. Nếu cần nói rõ người thực hiện, có thể dùng por: pela equipa.
Giới từ là từ nối quan hệ như de (của, về) và por (do, bởi). Chúng thường kết hợp với mạo từ: de + o = do, de + a = da, por + a = pela, por + o = pelo. Vì thế:
- o desenvolvimento da economia — sự phát triển của nền kinh tế;
- a melhoria das condições — sự cải thiện các điều kiện;
- a implementação do projeto pelo município — việc chính quyền địa phương triển khai dự án.
Không phải mọi phần bổ sung đều dùng de. Phần bổ sung ở đây là cụm làm rõ danh từ đang nói về ai hoặc điều gì. Hãy học cả kết hợp: acesso à informação — khả năng tiếp cận thông tin; participação no debate — việc tham gia cuộc tranh luận. Trong các cụm ấy, à là a + a, còn no là em + o.
5. Khi phần đi sau cũng diễn tả một hành động
Sau danh từ, bạn có thể gặp động từ ở dạng nguyên mẫu, tức dạng chưa chia như reformar, reduzir, participar:
- a possibilidade de reformar o sistema — khả năng cải cách hệ thống;
- a necessidade de reduzir os custos — sự cần thiết phải giảm chi phí.
Nếu cần nêu một nhận định có chủ thể riêng, có thể dùng một mệnh đề — một cụm có động từ được chia, diễn đạt một ý:
Há a possibilidade de que os custos aumentem. — Có khả năng chi phí sẽ tăng.
Aumentem là dạng của thức giả định, dạng động từ thường dùng với điều chưa được khẳng định là thực tế. Ở đây, chi phí tăng mới là một khả năng. Không cần danh từ hóa tiếp mọi động từ trong câu; kết hợp danh từ với một mệnh đề thường giúp diễn đạt rõ hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các câu dưới đây cho thấy danh từ hóa có thể xuất hiện trong công việc, đời sống và văn bản phân tích. Bốn cụm cơ bản của bài được đặt vào câu hoàn chỉnh để dễ thấy cách dùng.
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| O desenvolvimento da economia depende de vários fatores. | Sự phát triển của nền kinh tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố. | Danh từ chỉ quá trình; da economia cho biết lĩnh vực phát triển. |
| A melhoria das condições de trabalho é uma prioridade. | Cải thiện điều kiện làm việc là một ưu tiên. | Không cần dịch máy móc mọi danh từ hóa thành “sự”. |
| Estamos a avaliar a possibilidade de uma reforma. | Chúng tôi đang đánh giá khả năng tiến hành một cuộc cải cách. | Danh từ chỉ khả năng đi với de. |
| A implementação do projeto exige uma boa coordenação. | Việc triển khai dự án đòi hỏi sự phối hợp tốt. | Hai danh từ chỉ hoạt động trong cùng một câu. |
| O crescimento das vendas surpreendeu a direção. | Mức tăng trưởng doanh số khiến ban lãnh đạo bất ngờ. | Danh từ có thể nhấn vào mức tăng thực tế. |
| A eficiência do serviço aumentou com o novo sistema. | Hiệu quả của dịch vụ đã tăng nhờ hệ thống mới. | Tính chất trở thành điều được đánh giá. |
| A estabilidade dos preços beneficia as famílias. | Giá cả ổn định mang lại lợi ích cho các hộ gia đình. | Bản dịch tự nhiên có thể dùng cách diễn đạt không danh từ hóa. |
| A decisão de adiar a reunião foi comunicada ontem. | Quyết định hoãn cuộc họp đã được thông báo hôm qua. | De nối danh từ với hành động ở dạng nguyên mẫu. |
| A aprovação do orçamento pelo conselho demorou duas semanas. | Việc hội đồng phê duyệt ngân sách mất hai tuần. | Do orçamento là điều được phê duyệt; pelo conselho là bên phê duyệt. |
| A organização da conferência ficou a cargo da universidade. | Việc tổ chức hội nghị được giao cho trường đại học phụ trách. | Organização ở đây là một hoạt động, không phải một cơ quan. |
| A responsabilidade pela manutenção é da empresa. | Trách nhiệm bảo trì thuộc về công ty. | Học cụm responsabilidade por, không thay mọi giới từ bằng de. |
| Após a conclusão das obras, a biblioteca reabriu. | Sau khi công trình hoàn tất, thư viện đã mở cửa trở lại. | Cụm danh từ sau após nén thông tin về thời gian. |
Những lỗi thường gặp
1. Tự tạo từ bằng cách gắn đuôi quen thuộc
- Sai: O decidirmento foi difícil.
- Đúng: A decisão foi difícil. — Quyết định ấy thật khó khăn.
- Vì sao: Danh từ thông dụng từ decidir là decisão. Hậu tố giúp nhận diện họ từ, không phải công thức tạo từ tùy ý. Khi học một động từ quan trọng, nên tra luôn danh từ tương ứng.
2. Dùng sai giống của danh từ mới
- Sai: O possibilidade é real.
- Đúng: A possibilidade é real. — Khả năng ấy có thật.
- Vì sao: Possibilidade là danh từ giống cái. Trong tiếng Việt không có sự phân biệt ngữ pháp tương đương, nên hãy ghi từ cùng mạo từ ngay từ đầu.
3. Đặt đối tượng ngay sau danh từ như sau động từ
- Sai: A implementação o projeto começou ontem.
- Đúng: A implementação do projeto começou ontem. — Việc triển khai dự án đã bắt đầu hôm qua.
- Vì sao: Động từ implementar nhận trực tiếp o projeto, nhưng danh từ implementação cần de trong cấu trúc này. Đổi loại từ thường kéo theo đổi cách nối các thành phần.
4. Giữ cách bổ nghĩa của động từ
- Sai: A implementação rapidamente resolveu o problema. — nếu muốn nói chính quá trình triển khai diễn ra nhanh.
- Đúng: A implementação rápida resolveu o problema. — Việc triển khai nhanh chóng đã giải quyết vấn đề.
- Vì sao: Rapidamente là trạng từ, tức từ bổ nghĩa cho cách một hành động diễn ra; nó có thể bổ nghĩa cho resolveu, khi ấy câu mang nghĩa “đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng”. Muốn miêu tả danh từ implementação, dùng tính từ rápida. Trong câu A equipa implementou rapidamente o projeto — Nhóm triển khai dự án nhanh chóng — trạng từ mới bổ nghĩa cho hành động triển khai.
5. Tưởng rằng đổi sang danh từ vẫn giữ nguyên thông tin thời gian
- Cách đổi thiếu thông tin: A empresa reduziu os custos no ano passado. → A redução dos custos foi importante.
- Cách giữ đủ ý: A redução dos custos pela empresa no ano passado foi importante. — Việc công ty giảm chi phí vào năm ngoái có ý nghĩa quan trọng.
- Vì sao: Danh từ không được chia theo thì như động từ. Cách đổi thứ nhất không sai ngữ pháp nhưng đã bỏ mất “công ty” và “năm ngoái”. Khi viết lại câu, phải chủ động giữ những thông tin cần thiết.
Lưu ý khi sử dụng
Trang trọng không có nghĩa là dài dòng
Danh từ hóa phù hợp khi chủ đề chính là một quá trình, kết quả hoặc tiêu chí đánh giá. Trong báo cáo, A redução dos custos foi significativa — Mức giảm chi phí là đáng kể — đưa kết quả lên đầu câu. Nếu đang kể ai đã làm gì, A empresa reduziu os custos — Công ty đã giảm chi phí — thường trực tiếp hơn.
Một số danh từ rất bình thường trong giao tiếp: decisão (quyết định), ajuda (sự giúp đỡ), escolha (sự lựa chọn). Bản thân việc dùng danh từ không tự động khiến câu trở thành văn phong hành chính. Cảm giác nặng nề thường xuất hiện khi nhiều danh từ trừu tượng nối nhau và hành động chính bị che khuất.
So sánh Procedemos à realização da avaliação — Chúng tôi tiến hành việc thực hiện đánh giá — với Avaliámos os resultados — Chúng tôi đã đánh giá kết quả. Trong nhiều tình huống, câu thứ hai dễ hiểu hơn. Không cần thay mọi động từ mạnh bằng một động từ chung chung cộng thêm danh từ.
Chú ý biến thể ngôn ngữ
Các mẫu danh từ hóa chính dùng được cả ở Bồ Đào Nha và Brasil. Một số từ hoặc cách kết hợp có mức độ phổ biến khác nhau theo vùng và lĩnh vực; khi viết cho một cơ quan cụ thể, nên theo cách dùng nhất quán trong văn bản của cơ quan đó. Chẳng hạn, melhoria và melhoramento đều tồn tại, nhưng không nên mặc định rằng chúng thay nhau tự nhiên trong mọi cụm từ. Với nghĩa cải thiện điều kiện, a melhoria das condições là một cụm hữu ích để học nguyên khối.
Mở rộng và cách dùng nâng cao
Một danh từ có thể chỉ quá trình hoặc kết quả
A construção da ponte demorou três anos — Việc xây cầu kéo dài ba năm — nói về quá trình. Esta construção é antiga — Công trình này đã cũ — nói về vật đã được xây. Tương tự, organização có thể chỉ hoạt động tổ chức hoặc một tổ chức cụ thể. Đuôi từ không đủ để quyết định nghĩa; những từ xung quanh mới cho biết cách hiểu.
Sự khác biệt này cũng ảnh hưởng đến số nhiều. Một hoạt động chung thường được trình bày ở số ít, nhưng các lần thực hiện hoặc các sản phẩm riêng có thể đếm được. Đừng kết luận rằng danh từ trừu tượng không bao giờ có số nhiều.
Cụm với “de” có thể mơ hồ về người thực hiện
A avaliação dos professores có thể là “việc đánh giá giáo viên” hoặc “sự đánh giá do giáo viên thực hiện”, tùy ngữ cảnh. Khi cần rõ nghĩa, có thể viết:
- a avaliação dos professores pelos alunos — việc học sinh đánh giá giáo viên;
- a avaliação dos alunos pelos professores — việc giáo viên đánh giá học sinh.
Trong văn bản cần xác định trách nhiệm, đừng chỉ dựa vào người đọc tự suy ra. Cụm por nêu người thực hiện rất hữu ích, hoặc bạn có thể quay lại câu có động từ: Os professores avaliaram os alunos. — Giáo viên đã đánh giá học sinh.
Dùng danh từ để nối ý giữa các câu
Danh từ hóa giúp nhắc lại một hành động vừa nêu mà không lặp cả câu:
O município decidiu renovar a biblioteca. Esta decisão foi bem recebida pelos moradores. — Chính quyền địa phương quyết định tu sửa thư viện. Quyết định này được người dân đón nhận tích cực.
Esta decisão gom ý của câu trước thành một điểm xuất phát mới. Đây là cách dùng có ích trong bài nghị luận: không chỉ làm câu trang trọng hơn mà còn giúp các ý liên kết rõ ràng.
Dùng nguyên mẫu như một danh từ
Không phải mọi trường hợp danh từ hóa đều tạo một từ có hậu tố mới. Nguyên mẫu cũng có thể được dùng để gọi tên hoạt động: O saber não ocupa lugar. — Kiến thức không chiếm chỗ. Ở đây, saber vốn là “biết”, nhưng được dùng như danh từ chỉ kiến thức.
Một số dạng đã có cách dùng quen thuộc riêng, như o jantar — bữa tối. Vì vậy, không nên mặc định “nguyên mẫu có mạo từ” và “danh từ phái sinh” luôn tương đương. O desenvolvimento là danh từ thông dụng chỉ sự phát triển; dùng o desenvolver không phải lúc nào cũng là cách thay thế tự nhiên. Khi tự viết, ưu tiên từ thông dụng đã được kiểm chứng trong ngữ cảnh.
Gợi ý luyện tập
- Học theo bộ ba, kèm một cụm thực tế. Ghi desenvolver → o desenvolvimento → o desenvolvimento da economia; possível → a possibilidade → a possibilidade de mudança. Cách học này giúp nhớ đồng thời nghĩa, giống và giới từ. Mỗi lần chỉ chọn vài họ từ, rồi đặt một câu liên quan đến công việc hoặc đời sống của mình.
- Viết lại theo cả hai chiều. Từ A empresa implementou o projeto — Công ty đã triển khai dự án — viết A implementação do projeto pela empresa… — Việc công ty triển khai dự án… Sau đó đổi ngược lại. Kiểm tra ba điểm: ai thực hiện, hành động hướng tới điều gì và thời gian nào cần giữ. Đừng chỉ thay một từ rồi để nguyên phần còn lại.
- Biên tập một đoạn ngắn. Trong một bản tin hoặc báo cáo, gạch dưới các danh từ đuôi -ção, -mento, -dade, -ência. Chọn một câu và viết lại bằng động từ, rồi so sánh: bản nào rõ hơn, bản nào phù hợp mục đích hơn? Mục tiêu là lựa chọn có chủ ý, không phải tăng số lượng danh từ hóa.
Khái niệm liên quan
- Kiến thức nền: Giống của danh từ — giúp chọn đúng mạo từ và tính từ cho các danh từ mới như o desenvolvimento và a implementação.