A1

Giờ và ngày tháng trong tiếng Hà Lan

Tijd en Datum

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Hà Lan trên Settemila Lingue.

Ghi nhớ nhanh

Trong tiếng Hà Lan, half drie là 2 giờ 30, vì half hướng đến giờ kế tiếp, không phải giờ đã qua. Kwart over vier là 4 giờ 15, còn kwart voor vier là 3 giờ 45. Ngày tháng thường viết theo thứ tự ngày–tháng–năm; tên thứ và tên tháng không viết hoa trừ khi đứng đầu câu.

Tổng quan

Hỏi giờ tàu, đặt lịch khám hay hẹn bạn đi ăn đều cần cách nói thời gian. Đây là kiến thức ở trình độ A1, nhưng không chỉ là học tên các con số: bạn còn cần phân biệt “bây giờ là mấy giờ” với “việc đó diễn ra lúc mấy giờ”, và biết cách chuyển giữa giờ trên màn hình với giờ trong hội thoại.

Với người nói tiếng Việt, thứ tự ngày–tháng–năm khá quen thuộc. Điểm dễ nhầm nhất lại nằm ở giờ rưỡi: tiếng Việt nói “hai giờ rưỡi”, còn tiếng Hà Lan dùng half drie, tức lấy mốc ba giờ. Bên cạnh đó, tên tháng là những từ riêng, không phải cách ghép “tháng” với một con số.

Bạn nên học trước các mẫu hỏi giờ, giờ đúng, giờ rưỡi và cách hẹn ngày. Những cách nói quanh mốc nửa giờ, cách đọc năm và những dạng rút gọn sẽ được giải thích riêng để bạn không phải ghi nhớ tất cả ngay lần đầu.

Cách nói và cách viết

1. Hỏi giờ hiện tại hay hỏi giờ hẹn?

Hai câu hỏi sau dùng trong những tình huống khác nhau:

Tiếng Hà Lan Tiếng Việt Cách dùng
Hoe laat is het? Bây giờ là mấy giờ? Hỏi giờ hiện tại.
Het is twee uur. Bây giờ là hai giờ. Trả lời bằng giờ đúng.
Hoe laat begint de les? Buổi học bắt đầu lúc mấy giờ? Hỏi thời điểm bắt đầu.
Om twee uur. Lúc hai giờ. Trả lời ngắn về giờ hẹn.
De les begint om twee uur. Buổi học bắt đầu lúc hai giờ. Trả lời thành câu đầy đủ.

Het is… tương ứng với “bây giờ là…”. Khi nói một việc diễn ra lúc mấy giờ, dùng om. Đây là một giới từ, tức từ nối một mốc thời gian với việc được nói đến.

Đừng dịch từng chữ câu “Mấy giờ rồi?” sang tiếng Hà Lan. Hãy ghi nhớ cả cụm Hoe laat is het?; trong câu này, laat không mang nghĩa “muộn” như khi nói ai đó đến muộn.

2. Giờ đúng, giờ hơn và giờ kém

Uur nghĩa là “giờ”. Với giờ đúng, dùng số rồi đến uur: één uur là một giờ, twee uur là hai giờ. Khi báo giờ, sau số lớn hơn một vẫn dùng uur, không đổi thành uren.

Hai từ chỉ hướng cần nhớ là:

  • over: đã qua mốc giờ, tương ứng với “hơn”.
  • voor: còn thiếu trước mốc giờ, tương ứng với “kém”.

Kwart là một phần tư giờ, tức 15 phút.

Giờ trên đồng hồ Cách nói tiếng Hà Lan Nghĩa tiếng Việt
2:00 twee uur Hai giờ đúng.
2:05 vijf over twee Hai giờ năm phút.
2:10 tien over twee Hai giờ mười phút.
2:15 kwart over twee Hai giờ mười lăm.
2:30 half drie Hai giờ rưỡi.
2:45 kwart voor drie Ba giờ kém mười lăm.
2:50 tien voor drie Ba giờ kém mười.
2:55 vijf voor drie Ba giờ kém năm.
3:00 drie uur Ba giờ đúng.

Khi dùng over, voor hoặc half, trong cách nói thông thường không thêm uur vào cuối: Het is kwart over twee nghĩa là “Bây giờ là hai giờ mười lăm”.

3. Vì sao half drie không phải ba giờ rưỡi?

Hãy hiểu half drie là “đã đi được nửa đường đến ba giờ”. Số đứng sau half luôn chỉ giờ sắp đến:

Tiếng Hà Lan Tiếng Việt
half één Mười hai giờ rưỡi.
half twee Một giờ rưỡi.
half drie Hai giờ rưỡi.
half vier Ba giờ rưỡi.
half twaalf Mười một giờ rưỡi.

Khi chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Hà Lan, với giờ rưỡi bạn tăng số giờ lên một: “bảy giờ rưỡi” → half acht. Khi nghe tiếng Hà Lan, làm ngược lại: half negen → tám giờ rưỡi. Nếu lịch hẹn quan trọng, hãy xác nhận bằng chữ số để tránh nhầm một tiếng.

4. Giờ theo hệ 24 giờ

Lịch tàu, thư xác nhận và thông báo công việc thường dùng hệ 24 giờ. Chẳng hạn, 14.30 uur hoặc 14:30 là 14 giờ 30. Có thể đọc là veertien uur dertig, nghĩa là “mười bốn giờ ba mươi”.

Trong hội thoại, cùng thời điểm đó thường được gọi là half drie, tức hai giờ rưỡi. Nếu ngữ cảnh chưa rõ, thêm buổi trong ngày:

Tiếng Hà Lan Tiếng Việt
om acht uur 's ochtends Lúc tám giờ sáng.
om half drie 's middags Lúc hai giờ rưỡi chiều.
om negen uur 's avonds Lúc chín giờ tối.
om twee uur 's nachts Lúc hai giờ đêm.

Dấu nháy trong 's ochtends, 's middags, 's avonds và 's nachts là một phần của cách viết chuẩn. Ở giai đoạn đầu, chỉ cần học chúng như những cụm cố định chỉ buổi.

5. Các ngày trong tuần

Tên thứ không viết hoa giữa câu. Khác với “thứ hai”, “thứ ba” trong tiếng Việt, đây là những tên riêng cần học nguyên từ, không thể tự suy ra bằng số đếm.

Tiếng Hà Lan Tiếng Việt
maandag Thứ hai.
dinsdag Thứ ba.
woensdag Thứ tư.
donderdag Thứ năm.
vrijdag Thứ sáu.
zaterdag Thứ bảy.
zondag Chủ nhật.

Để nói “vào thứ hai”, dùng op maandag. Để nói “từ thứ hai đến thứ sáu”, dùng van maandag tot en met vrijdag; tot en met cho biết có tính cả thứ sáu.

Một số từ rất hữu ích khi đặt lịch: vandaag là “hôm nay”, morgen là “ngày mai”, overmorgen là “ngày kia”, gisteren là “hôm qua”, eergisteren là “hôm kia”. Với các từ này, thường không đặt op trước: Ik kom morgen nghĩa là “Ngày mai tôi đến”.

6. Các tháng trong năm

Tiếng Hà Lan Tiếng Việt
januari Tháng một.
februari Tháng hai.
maart Tháng ba.
april Tháng tư.
mei Tháng năm.
juni Tháng sáu.
juli Tháng bảy.
augustus Tháng tám.
september Tháng chín.
oktober Tháng mười.
november Tháng mười một.
december Tháng mười hai.

Dùng in với tháng hoặc năm: in januari là “vào tháng một”, in 2026 là “vào năm 2026”. Nhưng khi đã có ngày cụ thể, dùng op: op vijftien januari là “vào ngày mười lăm tháng một”.

Hãy chú ý cặp juni và juli. Chúng khác nhau ít về hình thức nhưng chỉ hai tháng khác nhau; khi đặt lịch qua điện thoại, có thể nhắc thêm số tháng để xác nhận.

7. Viết và đọc ngày tháng

Cách viết thông dụng là 15 januari 2026 hoặc dạng số 15-01-2026. Thứ tự ngày–tháng–năm giống thói quen phổ biến của người Việt. Trong dạng đầy đủ, không viết hoa tên tháng và không cần thêm một từ tương ứng với “tháng” trước tên tháng.

Có hai cách đọc ngày cần nhận biết:

  • Dùng số đếm — số cho biết bao nhiêu: vijftien januari = ngày mười lăm tháng một. Cách này rất thông dụng.
  • Dùng số thứ tự — số cho biết vị trí trong một dãy: de vijftiende januari = ngày mười lăm tháng một. Bạn cũng sẽ gặp cách này, nhất là khi nhấn mạnh ngày thứ mấy hoặc khi lược bỏ tên tháng.

Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi ngày tháng đều bắt buộc dùng số thứ tự. Op vijftien januari và op de vijftiende januari đều có thể dùng; cách thứ nhất ngắn gọn và thông dụng trong lịch hẹn.

Để đọc dạng thứ tự, cần biết những mẫu sau:

Số Dạng tiếng Hà Lan Nghĩa tiếng Việt
1 eerste Thứ nhất.
2 tweede Thứ hai.
3 derde Thứ ba.
4 vierde Thứ tư.
5 vijfde Thứ năm.
6 zesde Thứ sáu.
7 zevende Thứ bảy.
8 achtste Thứ tám.
9 negende Thứ chín.
10 tiende Thứ mười.
11 elfde Thứ mười một.
12 twaalfde Thứ mười hai.
13–19 dertiende, veertiende, vijftiende, zestiende, zeventiende, achttiende, negentiende Thứ mười ba đến thứ mười chín.
20 twintigste Thứ hai mươi.
21 eenentwintigste Thứ hai mươi mốt.
30 dertigste Thứ ba mươi.
31 eenendertigste Thứ ba mươi mốt.

Nhìn chung, từ 1 đến 19 phần lớn có đuôi -de, nhưng phải nhớ riêng eerste, derde và achtste. Từ 20 trở lên dùng -ste. Trong cách viết rút gọn, bạn có thể gặp 1e, 15e, 21e; cũng có các dạng 1ste, 15de, 21ste.

Trong de vijftiende, de là mạo từ, một từ nhỏ đứng trước cụm chỉ người hoặc vật được nhắc đến; ở đây nó đi với số thứ tự chỉ ngày. Ví dụ, We komen op de vijftiende nghĩa là “Chúng tôi đến vào ngày mười lăm”, khi hai bên đã biết tháng nào.

Ví dụ trong tình huống thực tế

Bảng sau ghép giờ, ngày và tháng vào những câu dùng được khi đi lại, học tập và sắp xếp cuộc hẹn.

Tiếng Hà Lan Tiếng Việt Điểm cần chú ý
Het is half drie. Bây giờ là hai giờ rưỡi. Mốc sau half là giờ kế tiếp.
Het is kwart over vier. Bây giờ là bốn giờ mười lăm. Đã qua bốn giờ 15 phút.
De trein vertrekt om kwart voor zes. Tàu khởi hành lúc sáu giờ kém mười lăm. Giờ hẹn dùng om.
Kunnen we om half acht afspreken? Mình hẹn nhau lúc bảy giờ rưỡi được không? Cách đề nghị giờ gặp.
De afspraak is om 14.30 uur. Cuộc hẹn diễn ra lúc 14 giờ 30. Cách ghi rõ giờ trong lịch hẹn.
Ik werk op maandag, dinsdag en woensdag. Tôi làm việc vào thứ hai, thứ ba và thứ tư. Một op có thể dùng cho cả danh sách.
De winkel is op zondag gesloten. Cửa hàng đóng cửa vào chủ nhật. Tên thứ viết thường.
Mijn verjaardag is op vijftien januari. Sinh nhật tôi vào ngày mười lăm tháng một. Ngày dùng số đếm.
Vandaag is het de vijftiende januari. Hôm nay là ngày mười lăm tháng một. Ngày dùng số thứ tự.
We gaan in augustus op vakantie. Chúng tôi đi nghỉ vào tháng tám. Tháng dùng in.
Welke datum is het vandaag? Hôm nay là ngày bao nhiêu? Hỏi ngày tháng.
Welke dag is het vandaag? Hôm nay là thứ mấy? Hỏi ngày trong tuần theo ngữ cảnh thông thường.
De cursus begint op 3 september 2026. Khóa học bắt đầu ngày 3 tháng 9 năm 2026. Ngày–tháng–năm.
Ik ben er van negen tot twaalf uur. Tôi có mặt ở đó từ chín giờ đến mười hai giờ. Khoảng giờ với van… tot….

Những lỗi thường gặp

1. Hiểu giờ rưỡi theo số giờ trong tiếng Việt

  • Sai khi muốn nói 3 giờ 30: Het is half drie.
  • Đúng: Het is half vier.
  • Vì sao: Half drie là 2 giờ 30. Hãy nghĩ đến giờ sắp tới, không phải giờ vừa qua.

2. Đảo nghĩa “hơn” và “kém”

  • Sai khi muốn nói 4 giờ 15: Het is kwart voor vier.
  • Đúng: Het is kwart over vier.
  • Vì sao: Over là sau mốc giờ; voor là trước mốc giờ. Câu sai diễn đạt 3 giờ 45.

3. Dùng một từ “vào” cho mọi mốc thời gian

  • Sai: De les begint in maandag op twee uur.
  • Đúng: De les begint op maandag om twee uur. — Buổi học bắt đầu vào thứ hai lúc hai giờ.
  • Vì sao: Tiếng Hà Lan phân biệt op cho ngày, om cho giờ và in cho tháng hoặc năm. Không thể chọn một từ rồi dùng cho tất cả như cách “vào” trong tiếng Việt.

4. Đổi uur thành dạng số nhiều khi báo giờ

  • Sai: Het is drie uren.
  • Đúng: Het is drie uur. — Bây giờ là ba giờ.
  • Vì sao: Trong cách báo giờ, dùng uur. Uren có những cách dùng khác, nhưng không phải dạng cần dùng sau số giờ ở đây.

5. Tự tạo số thứ tự bằng một đuôi duy nhất

  • Sai: de driede januari.
  • Đúng: de derde januari — ngày ba tháng một.
  • Vì sao: Số thứ tự của drie là derde. Đừng áp dụng máy móc quy tắc thêm đuôi; hãy học riêng các dạng đặc biệt.

6. Viết hoa tên thứ và tên tháng giữa câu

  • Sai: We komen op Maandag in Januari.
  • Đúng: We komen op maandag in januari. — Chúng tôi đến vào thứ hai trong tháng một.
  • Vì sao: Tên thứ và tên tháng trong tiếng Hà Lan viết thường, trừ khi đứng đầu câu.

Lưu ý khi sử dụng

Chọn cách nói theo hoàn cảnh

Trong trò chuyện, half drie hay kwart over vier rất tự nhiên. Trong thư đặt lịch, vé tàu hoặc lịch làm việc, ghi 14.30 uur giúp tránh hiểu nhầm giữa sáng và chiều. Đây chủ yếu là khác biệt giữa cách nói hằng ngày và cách trình bày cần chính xác, không phải một bên lịch sự còn bên kia thiếu lịch sự.

Nếu nghe chưa chắc, có thể hỏi: Bedoel je twee uur dertig? — “Ý bạn là hai giờ ba mươi phải không?” Việc xác nhận như vậy hữu ích hơn đoán theo cảm giác, nhất là với half.

Thời điểm khác với thời lượng

Thời điểm trả lời “lúc nào?”, còn thời lượng trả lời “trong bao lâu?”. So sánh:

  • De les begint om twee uur. — Buổi học bắt đầu lúc hai giờ.
  • De les duurt twee uur. — Buổi học kéo dài hai tiếng.

Cả hai đều có twee uur, nhưng chỉ câu đầu dùng om. Cũng như khi báo giờ, sau số đếm chỉ thời lượng thường dùng uur: drie uur wachten là “đợi ba tiếng”. Bạn vẫn gặp uren khi nhấn mạnh nhiều giờ, chẳng hạn Ik heb uren gewacht — “Tôi đã đợi hàng tiếng đồng hồ”.

Ngày cụ thể và lịch lặp lại

Op maandag có thể chỉ một thứ hai cụ thể hoặc lịch lặp lại, tùy câu. Nếu muốn nói rõ “thứ hai nào cũng vậy”, dùng elke maandag — “mỗi thứ hai”. Dạng maandags cũng thường chỉ thói quen vào các ngày thứ hai: Ik werk maandags thuis nghĩa là “Các thứ hai tôi làm việc ở nhà”.

Mở rộng: những cách nói sẽ gặp về sau

Bạn chưa cần dùng thành thạo phần này ở trình độ A1. Tuy nhiên, nhận ra các mẫu dưới đây sẽ giúp bạn nghe lịch hẹn chính xác hơn.

1. Lấy nửa giờ làm mốc

Tiếng Hà Lan có thể nói số phút trước hoặc sau mốc nửa giờ. Với half drie là 2 giờ 30, ta có:

Giờ trên đồng hồ Cách nói tiếng Hà Lan Cách hiểu
2:20 tien voor half drie Mười phút trước hai giờ rưỡi.
2:25 vijf voor half drie Năm phút trước hai giờ rưỡi.
2:35 vijf over half drie Năm phút sau hai giờ rưỡi.
2:40 tien over half drie Mười phút sau hai giờ rưỡi.

Đừng lấy số drie làm mốc tính phút trực tiếp: toàn bộ cụm half drie mới là mốc. Mức độ ưa dùng các cách diễn đạt có thể khác nhau theo vùng và người nói; bước đầu nên ưu tiên nghe hiểu, rồi xác nhận bằng giờ số khi cần.

2. Đọc năm

Những năm trong thế kỷ XX thường được đọc theo nhóm thế kỷ: negentienhonderdvijfennegentig là 1995. Từ năm 2000, cách đọc theo hàng nghìn rất thông dụng: tweeduizend là 2000, tweeduizendzesentwintig là 2026.

Điểm cần chú ý là số ghép tiếng Hà Lan đặt hàng đơn vị trước hàng chục: zesentwintig là 26, theo thứ tự “sáu và hai mươi”. Nếu bạn nghe đúng tháng nhưng chưa bắt kịp năm, nên xin người nói nhắc lại hoặc gửi ngày bằng chữ số.

3. Kết hợp thứ với buổi trong ngày

Có thể ghép tên thứ và buổi thành một từ: maandagochtend là “sáng thứ hai”, vrijdagavond là “tối thứ sáu”. Chẳng hạn, We zien elkaar op vrijdagavond nghĩa là “Chúng ta gặp nhau vào tối thứ sáu”.

Cần đặc biệt phân biệt morgen — “ngày mai” — với 's morgens — “vào buổi sáng”. Trong morgenochtend, cả cụm có nghĩa “sáng mai”. Không nên cứ thấy phần morgen là dịch thành “buổi sáng”.

4. Giờ chính xác và giờ ước chừng

Om drie uur là “lúc ba giờ”, còn rond drie uur là “khoảng ba giờ”. Với một việc chưa chốt phút cụ thể, bạn cũng có thể nghe een uur of drie, nghĩa là “khoảng ba giờ”. Đừng nhầm cụm này với thời lượng drie uur — “ba tiếng”.

Precies om drie uur nhấn mạnh “đúng ba giờ”. Khi đặt lịch khám hay đi tàu, nên dùng giờ cụ thể thay vì cách nói ước chừng.

Gợi ý luyện tập

  1. Luyện chuyển hai chiều quanh mốc nửa giờ. Viết 1:30, 5:30, 8:30, rồi nói half twee, half zes, half negen. Sau đó che phần chữ số và chuyển ngược lại. Chỉ tăng tốc khi không còn nhầm giờ kế tiếp với giờ đã qua.
  2. Tự viết ba lịch hẹn thật. Mỗi câu có thứ hoặc ngày và giờ, chẳng hạn Ik ga op dinsdag om half tien naar de tandarts — “Tôi đi nha sĩ vào thứ ba lúc chín giờ rưỡi”. Gạch chân op, om, in để kiểm tra xem mình đã chọn đúng từ chưa.
  3. Tập nghe rồi xác nhận. Đọc thành tiếng một giờ theo lối hội thoại, sau đó tự nói lại theo hệ 24 giờ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ, nếu hẹn buổi chiều, half vijf tương ứng với 16:30, không phải 17:30.

Thử tự kiểm tra trước khi xem đáp án:

  • Nói “Bây giờ là sáu giờ rưỡi”.
  • Nói “Tàu khởi hành lúc tám giờ kém mười lăm”.
  • Điền từ phù hợp: … vrijdag, … tien uur, … mei — “vào thứ sáu, lúc mười giờ, vào tháng năm”.
  • Viết ngày 21 tháng 3 bằng chữ theo cả hai cách đọc ngày.

Đáp án: Het is half zeven.; De trein vertrekt om kwart voor acht.; op vrijdag, om tien uur, in mei; eenentwintig maart hoặc de eenentwintigste maart.

Kiến thức liên quan

  • Nền tảng: Số đếm — ôn số giờ, số ngày, cách ghép hàng đơn vị với hàng chục và cách đọc năm trước khi luyện ngày tháng đầy đủ.

Điều kiện tiên quyết

Số đếm (Hoofdtelwoorden) trong Tiếng Hà LanA1

Thêm khái niệm A1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ