Diễn đạt ý định với -(으)려고 trong tiếng Hàn
의도 표현
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Hàn trên Settemila Lingue.
Ghi nhớ nhanh
Động từ + -(으)려고 하다 diễn đạt ý định, thường tương đương “định làm gì”: 한국어를 배우려고 해요 nghĩa là “Tôi định học tiếng Hàn”. Động từ + -(으)려고 + hành động khác nêu mục đích: 사려고 왔어요 nghĩa là “Tôi đến để mua”. Với cách nối chỉ mục đích này, người làm hai hành động phải là cùng một người; dùng -려고 sau nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 sau các phụ âm còn lại, trừ những động từ bất quy tắc.
Tổng quan
Bạn đến hiệu thuốc để mua thuốc, để dành tiền để chuyển nhà, hoặc định học thêm sau giờ làm: những tình huống ấy đều có thể dùng -(으)려고. Ở trình độ B1, cấu trúc này giúp bạn không chỉ kể mình làm gì mà còn giải thích mình làm việc đó nhằm mục đích gì. Nó rất thường gặp khi nói về kế hoạch cá nhân, việc chuẩn bị và lý do có mặt ở một nơi.
Có hai cách dùng cần tách rõ. Trong 한국어를 배우려고 해요 — “Tôi định học tiếng Hàn”, phần 하다 hoàn thiện ý “định”. Trong 한국어를 배우려고 학원에 다녀요 — “Tôi đi học ở trung tâm để học tiếng Hàn”, hành động đi học ở trung tâm là phương tiện để đạt mục đích học tiếng Hàn. Cả hai đều hướng đến điều người nói muốn thực hiện, nhưng không bảo đảm điều ấy sẽ thành công.
Người Việt thường quen nói “đi mua thuốc”, “đến gặp bạn” mà không cần thêm “để”. Khi chuyển sang tiếng Hàn, đừng chỉ ghép hai động từ cạnh nhau. Bạn cần một cách nối rõ ràng, chẳng hạn 약을 사려고 약국에 갔어요 — “Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc”. Đồng thời, thứ tự trong tiếng Hàn thường là mục đích trước, hành động thực hiện sau, khác với cách nói “đi đâu để làm gì” rất quen trong tiếng Việt.
Cách tạo và dùng cấu trúc
1. Chọn -려고 hay -으려고
Bắt đầu từ thân động từ, tức phần còn lại khi bỏ 다 khỏi dạng từ điển. Ví dụ, 먹다 là “ăn”, thân động từ là 먹-. Nhìn âm cuối của thân để chọn đuôi nối.
| Loại thân động từ | Cách ghép | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng nguyên âm | 가다 → 가려고 | Để đi / định đi |
| Kết thúc bằng nguyên âm | 배우다 → 배우려고 | Để học / định học |
| Kết thúc bằng phụ âm khác ㄹ | 먹다 → 먹으려고 | Để ăn / định ăn |
| Kết thúc bằng phụ âm khác ㄹ | 찾다 → 찾으려고 | Để tìm / định tìm |
| Kết thúc bằng ㄹ | 살다 → 살려고 | Để sống / định sống |
| Kết thúc bằng ㄹ | 만들다 → 만들려고 | Để làm, tạo ra / định làm |
| Động từ có 하다 | 공부하다 → 공부하려고 | Để học bài / định học bài |
Đừng nhầm 살려고 từ 살다 “sống” với 사려고 từ 사다 “mua”. Chỉ khác một phụ âm nhưng nghĩa khác hẳn: 서울에서 살려고 해요 là “Tôi định sống ở Seoul”, còn 책을 사려고 해요 là “Tôi định mua sách”.
Một số động từ đổi thân khi gặp phần đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. Đây là những động từ bất quy tắc, tức động từ không theo cách ghép thông thường.
| Dạng từ điển | Dạng với -(으)려고 | Nghĩa |
|---|---|---|
| 듣다 | 들으려고 | Để nghe / định nghe |
| 걷다 | 걸으려고 | Để đi bộ / định đi bộ |
| 돕다 | 도우려고 | Để giúp / định giúp |
| 짓다 | 지으려고 | Để xây / định xây |
| 입다 | 입으려고 | Để mặc / định mặc |
Không phải động từ nào kết thúc bằng ㄷ, ㅂ hoặc ㅅ cũng đổi thân. Chẳng hạn 입다 giữ nguyên ㅂ trong 입으려고. Nên học dạng nối cùng động từ, thay vì tự động đổi mọi từ có cùng phụ âm cuối.
2. Nói “định làm gì” với -(으)려고 하다
Mẫu cơ bản là thân động từ + -(으)려고 하다. Khi nói lịch sự trong đời thường, 하다 trở thành 해요:
- 주말에 쉬려고 해요. — Cuối tuần tôi định nghỉ ngơi.
- 오늘은 집에서 먹으려고 해요. — Hôm nay tôi định ăn ở nhà.
Đuôi câu nằm ở 하다, không nằm ở động từ chỉ việc dự định. Vì vậy, có thể thay đổi cách kết câu tùy thời điểm và mức độ lịch sự.
| Câu tiếng Hàn | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| 일찍 자려고 해요. | Tôi định đi ngủ sớm. | Lịch sự thông dụng |
| 일찍 자려고 합니다. | Tôi dự định đi ngủ sớm. | Trang trọng hơn |
| 일찍 자려고 해. | Tớ định đi ngủ sớm. | Thân mật |
| 일찍 자려고 했어요. | Tôi đã định đi ngủ sớm. | Ý định ở thời điểm trước |
| 일찍 자려고 하고 있어요. | Tôi đang có ý định đi ngủ sớm. | Nhấn mạnh ý định đang có |
자려고 했어요 không tự nó khẳng định cuối cùng bạn đã ngủ sớm hay chưa. Tuy nhiên, trong hội thoại, người nghe thường chờ một diễn biến tiếp theo, nhất là khi kế hoạch không thành: 일찍 자려고 했는데 일이 많았어요 — “Tôi đã định ngủ sớm, nhưng nhiều việc quá”.
Trong câu hỏi, mẫu này hỏi về dự định của người nghe:
- 뭐 하려고 해요? — Bạn định làm gì vậy?
- 언제 이사하려고 해요? — Bạn định chuyển nhà khi nào?
3. Nêu mục đích với -(으)려고
Mẫu nối là việc muốn thực hiện + -(으)려고 + hành động để thực hiện việc đó. Hai phần này là hai mệnh đề, tức hai phần câu có nội dung hành động riêng.
- 친구를 만나려고 카페에 갔어요. — Tôi đến quán cà phê để gặp bạn.
- 여행하려고 돈을 모아요. — Tôi tiết kiệm tiền để đi du lịch.
Ở câu đầu, việc gặp bạn là mục đích, còn việc đến quán là hành động thực tế. Mục đích ấy không nhất thiết đã đạt được:
- 친구를 만나려고 카페에 갔는데 친구가 안 왔어요. — Tôi đến quán cà phê để gặp bạn, nhưng bạn tôi không đến.
Trong mẫu cơ bản, chủ ngữ, tức người thực hiện hành động, phải giống nhau ở hai phần. Người đến quán cũng chính là người định gặp bạn. Tiếng Hàn thường bỏ chủ ngữ khi đã rõ, nhưng bỏ đi không có nghĩa là có thể tùy ý đổi người thực hiện.
Không đặt dấu quá khứ trực tiếp trước đuôi chỉ mục đích. Thời điểm được thể hiện ở động từ cuối câu:
- 약을 사려고 약국에 갔어요. — Tôi đã đến hiệu thuốc để mua thuốc.
- 약을 사려고 약국에 갈 거예요. — Tôi sẽ đến hiệu thuốc để mua thuốc.
4. Dùng với hành động có chủ đích
Ở nghĩa “để làm gì”, cấu trúc này chủ yếu đi với động từ hành động, nghĩa là từ chỉ việc có thể thực hiện, như học, mua, gặp, chuẩn bị. Không gắn trực tiếp vào một từ chỉ trạng thái rồi hiểu như một ý định có chủ đích.
Muốn nói “để khỏe hơn”, dùng 건강해지다, nghĩa là “trở nên khỏe mạnh”, thay vì chỉ dùng 건강하다 “khỏe mạnh”:
- 건강해지려고 운동해요. — Tôi tập thể dục để khỏe hơn.
- 한국어를 잘하려고 매일 연습해요. — Tôi luyện tập mỗi ngày để giỏi tiếng Hàn.
Trở nên khỏe mạnh hay giỏi một kỹ năng là mục tiêu; người nói chủ động tập luyện nhằm đạt mục tiêu đó. Không nên suy ra rằng mọi trạng thái tự nhiên đều có thể diễn đạt như một ý định. Chẳng hạn, nếu trời mưa nên bạn mang ô, đó là nguyên nhân, không phải mục đích của việc mang ô.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Các câu dưới đây dùng lối nói lịch sự thông dụng. Đại từ trong bản dịch được thêm theo tình huống; nhiều câu tiếng Hàn không cần nói rõ “tôi” hay “bạn”.
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| 한국어를 배우려고 해요. | Tôi định học tiếng Hàn. | Ý định hiện tại |
| 다음 달에 이사하려고 해요. | Tháng sau tôi định chuyển nhà. | Kế hoạch cá nhân |
| 오늘 저녁에는 집에서 쉬려고 해요. | Tối nay tôi định nghỉ ngơi ở nhà. | Việc định làm tối nay |
| 뭐 하려고 해요? | Bạn định làm gì vậy? | Hỏi dự định |
| 책을 사려고 서점에 왔어요. | Tôi đến nhà sách để mua sách. | Đến một nơi nhằm làm việc gì |
| 사려고 왔어요. | Tôi đến để mua. | Món đồ đã rõ từ ngữ cảnh |
| 건강해지려고 운동해요. | Tôi tập thể dục để khỏe hơn. | Mục tiêu là thay đổi tình trạng |
| 부모님께 드리려고 과일을 샀어요. | Tôi mua trái cây để biếu bố mẹ. | Người mua cũng là người định biếu |
| 집에서 먹으려고 김밥을 샀어요. | Tôi mua cơm cuộn để ăn ở nhà. | Mua trước, ăn sau |
| 발음을 들으려고 이 영상을 틀었어요. | Tôi mở đoạn phim này để nghe cách phát âm. | Dạng bất quy tắc của 듣다 |
| 친구를 도우려고 일찍 갔어요. | Tôi đến sớm để giúp bạn. | Dạng bất quy tắc của 돕다 |
| 전화를 하려고 했는데 배터리가 없었어요. | Tôi đã định gọi điện, nhưng điện thoại hết pin. | Ý định gặp trở ngại |
| 늦지 않으려고 택시를 탔어요. | Tôi đi taxi để không bị muộn. | Mục đích mang nghĩa phủ định |
| 이 옷은 사지 않으려고 해요. | Tôi định không mua bộ đồ này. | Ý định không thực hiện một việc |
Những lỗi thường gặp
1. Thêm 으 sau thân kết thúc bằng ㄹ
- Sai: 만들으려고 해요.
- Đúng: 만들려고 해요. — Tôi định làm.
- Vì sao: Thân kết thúc bằng ㄹ nhận -려고 trực tiếp. Quy tắc này cũng áp dụng cho 살다 → 살려고 “định sống”.
2. Dùng dạng lịch sự rồi mới thêm đuôi chỉ ý định
- Sai: 한국어를 배워요려고 해요.
- Đúng: 한국어를 배우려고 해요. — Tôi định học tiếng Hàn.
- Vì sao: -(으)려고 gắn vào thân động từ 배우-, không gắn vào câu đã kết thúc bằng 배워요. Phần 해요 cuối câu đảm nhiệm việc thể hiện sự lịch sự.
3. Đặt quá khứ vào phần mục đích
- Sai: 책을 샀으려고 서점에 갔어요.
- Đúng: 책을 사려고 서점에 갔어요. — Tôi đã đến nhà sách để mua sách.
- Vì sao: Mục đích là việc hướng tới khi đi, không phải một hành động mua đã hoàn tất trước đó. Động từ 갔어요 cho biết việc đi xảy ra trong quá khứ.
4. Đổi người thực hiện giữa hai phần
- Sai với ý “tôi cho tiền để em mua sách”: 동생이 책을 사려고 제가 돈을 줬어요.
- Đúng với ý đó: 동생이 책을 살 수 있도록 제가 돈을 줬어요. — Tôi cho tiền để em có thể mua sách.
- Vì sao: Người cho tiền là tôi, người mua sách là em. Khi muốn nêu mục đích cho một người khác thực hiện, cần cấu trúc khác, chẳng hạn -도록; không áp dụng máy móc mẫu cùng chủ ngữ của -(으)려고.
5. Gắn trực tiếp vào từ chỉ trạng thái
- Sai: 건강하려고 운동해요.
- Đúng: 건강해지려고 운동해요. — Tôi tập thể dục để khỏe hơn.
- Vì sao: Ở cách diễn đạt mục đích đang học, hãy dùng 건강해지다 để nói việc trở nên khỏe mạnh. Đừng suy từ tiếng Việt “để khỏe” rồi ghép nguyên từ chỉ trạng thái.
6. Hiểu mọi câu “để” trong tiếng Việt đều dùng được -(으)려고
- Không phù hợp để ra lệnh với nghĩa “hãy đến đây để học”: 한국어를 배우려고 여기 오세요.
- Tự nhiên hơn với ý đó: 한국어를 배우러 여기 오세요. — Hãy đến đây để học tiếng Hàn.
- Vì sao: Khi -(으)려고 nối hai phần để nêu mục đích, phần sau thường không dùng làm lời ra lệnh hay rủ rê. Với động từ di chuyển như 오다, -(으)러 là lựa chọn phù hợp hơn; trong tình huống khác có thể cần -도록 hoặc cách diễn đạt khác. Đây là hạn chế của cách nối chỉ mục đích, không phải lệnh cấm mọi đuôi câu có thể xuất hiện sau chuỗi âm 려고.
Lưu ý khi sử dụng
Mức độ lịch sự nằm ở cuối câu
Bản thân -(으)려고 không quyết định bạn đang nói thân mật hay trang trọng. So sánh 사려고 해, 사려고 해요 và 사려고 합니다: cả ba đều nói “định mua”, nhưng cách nói thay đổi theo người nghe. Nếu chưa chắc nên chọn dạng nào, -(으)려고 해요 là điểm xuất phát hữu ích cho hội thoại lịch sự.
Với người được kính trọng, có thể thêm yếu tố kính ngữ, tức cách thể hiện sự tôn trọng người được nói đến:
- 선생님은 언제 출발하시려고 해요? — Thầy/cô định khởi hành khi nào ạ?
Trong 출발하시려고, -시- thể hiện sự kính trọng thầy/cô; đuôi 해요 thể hiện sự lịch sự với người nghe. Hai chức năng này không hoàn toàn giống nhau.
“Định” không đồng nghĩa với “sẽ chắc chắn làm”
주말에 등산하려고 해요 — “Cuối tuần tôi định đi leo núi” cho biết ý định của người nói. Kế hoạch có thể thay đổi vì thời tiết hay công việc. Vì vậy, không nên luôn dịch thành một lời hứa chắc chắn.
Cấu trúc cũng dùng được với người thứ ba khi có căn cứ về ý định của họ:
- 민수 씨는 회사를 옮기려고 해요. — Anh Minsu định chuyển chỗ làm.
Ngữ cảnh có thể cho biết anh ấy đã nói vậy hoặc đang chuẩn bị. Không cần biến mọi câu thành ngôi “tôi”, nhưng cũng không nên khẳng định ý định kín trong đầu người khác khi không có cơ sở.
Câu rút gọn trong hội thoại
Bạn có thể nghe 뭐 하려고요? — “Bạn định làm gì vậy?” hoặc câu trả lời 책 좀 사려고요. — “Tôi định mua ít sách”. Ở đây, người nói để phần cuối không nói hết nhưng ý đã rõ. Đây là cách nói hội thoại có thêm 요 để giữ lịch sự, không phải mẫu chuẩn cần đưa nguyên xi vào mọi văn bản trang trọng.
Trong ngôn ngữ thân mật, bạn còn có thể nghe -려고 thành -려구. Khi viết thông thường hoặc làm bài thi, hãy dùng dạng chuẩn -려고.
Mở rộng và phân biệt sâu hơn
-(으)려고, -(으)러 và -기 위해서
Ba mẫu này có thể cùng được dịch là “để”, nhưng phạm vi dùng khác nhau.
| Ví dụ | Nghĩa | Cách lựa chọn |
|---|---|---|
| 책을 사려고 돈을 모아요. | Tôi tiết kiệm tiền để mua sách. | -(으)려고 kết hợp được với nhiều hành động |
| 책을 사러 서점에 가요. | Tôi đến nhà sách để mua sách. | -(으)러 nêu mục đích của việc đi, đến hoặc di chuyển |
| 책을 사기 위해서 돈을 모아요. | Tôi tiết kiệm tiền để mua sách. | -기 위해서 nêu rõ mục đích, thường gặp hơn trong cách diễn đạt có tính trình bày |
Có thể nói 책을 사려고 서점에 가요 hoặc 책을 사러 서점에 가요. Nhưng với 돈을 모아요 “tiết kiệm tiền”, không thể thay -려고 bằng -러 như thể hai mẫu hoàn toàn đồng nghĩa: động từ cuối không phải động từ di chuyển.
-기 위해서 thường tạo cảm giác mục tiêu được trình bày rõ ràng, có chủ đích; -(으)려고 rất tự nhiên khi kể kế hoạch hoặc giải thích việc mình làm. Tuy vậy, đây là xu hướng sử dụng, không phải ranh giới tuyệt đối giữa văn nói và văn viết.
Ý định, mong muốn và dự đoán tương lai
- 한국에 가고 싶어요. — Tôi muốn đi Hàn Quốc.
- 한국에 가려고 해요. — Tôi định đi Hàn Quốc.
- 한국에 갈 거예요. — Tôi sẽ đi Hàn Quốc.
-고 싶다 nhấn vào điều mình mong muốn; bạn có thể muốn đi dù chưa tính làm gì. -(으)려고 하다 cho thấy bạn đang hướng tới việc thực hiện. -(으)ㄹ 거예요 có thể nói về kế hoạch hoặc dự đoán, tùy ngữ cảnh. Vì thế, câu nói về ý định và câu nói về tương lai có vùng nghĩa chồng lấn, chứ không chia thành ba mức độ chắc chắn cố định.
Phủ định nằm ở đâu thì nghĩa thay đổi ở đó
Phủ định là cách nói một việc không xảy ra hoặc không được thực hiện. Với cấu trúc này, cần xác định bạn đang phủ định việc dự định hay phủ định hành động dự định làm.
- 사려고 하지 않아요. — Không có ý định mua / không cố mua.
- 사지 않으려고 해요. — Định không mua / cố tránh mua.
Câu thứ nhất phủ định ý định hoặc sự cố gắng. Câu thứ hai cho biết người nói chủ động hướng tới việc không mua. Trong tình huống mua sắm, hai câu có thể dẫn đến cùng kết quả, nhưng cách nhìn khác nhau.
Tương tự, 늦지 않으려고 일찍 나왔어요 nghĩa là “Tôi ra khỏi nhà sớm để không bị muộn”. Mục đích phủ định vẫn có thể là một mục tiêu rất rõ ràng.
Ý định trong quá khứ và hành động suýt xảy ra
-(으)려고 했다 có thể được hiểu là “đã định” hoặc “đang định”, tùy diễn biến:
- 나가려고 했는데 전화가 왔어요. — Tôi đang định ra ngoài thì có điện thoại.
Ở đây, câu không chỉ nhắc một kế hoạch xa mà đưa người nghe đến sát thời điểm hành động. Tuy nhiên, “đã định” không luôn đồng nghĩa với “suýt”: mức độ gần xảy ra phải dựa vào ngữ cảnh.
Ngoài nghĩa ý định, -(으)려고 하다 còn diễn tả dấu hiệu một việc sắp xảy ra, kể cả khi không ai chủ ý làm việc ấy:
- 비가 오려고 해요. — Trời có vẻ sắp mưa.
- 아기가 울려고 해요. — Em bé sắp khóc.
Trời không có ý định như con người. Đây là nghĩa mở rộng của toàn cấu trúc -(으)려고 하다: một hiện tượng đang tiến gần đến lúc xảy ra. Đừng lấy những câu này để bỏ qua quy tắc hành động có chủ đích trong mẫu nối mục đích, như “đến để mua”.
Dạng -(으)려던 참이다
Khi muốn nhấn mạnh “vừa hay đang định làm”, bạn sẽ gặp một cấu trúc liên quan:
- 지금 전화하려던 참이었어요. — Tôi cũng vừa đang định gọi điện đây.
Cách nói này hợp khi người kia gọi đến đúng lúc bạn định gọi họ. Nó nhấn mạnh sự trùng hợp về thời điểm rõ hơn 전화하려고 했어요. Chỉ cần nhận ra sắc thái này sau khi đã nắm chắc hai mẫu chính, không cần thay mọi câu “định” bằng dạng mở rộng.
Gợi ý luyện tập
- Viết một ý định rồi thêm hành động chuẩn bị. Bắt đầu bằng 한국에 여행 가려고 해요 — “Tôi định đi du lịch Hàn Quốc”. Sau đó viết 여행 가려고 돈을 모아요 — “Tôi tiết kiệm tiền để đi du lịch”. Tập như vậy giúp phân biệt câu nói ý định với câu nêu mục đích.
- Luyện theo ba nhóm âm cuối. Chọn 가다, 먹다, 만들다 rồi tự tạo 가려고, 먹으려고, 만들려고. Thêm nghe, đi bộ và giúp để ôn 들으려고, 걸으려고, 도우려고. Đọc thành câu có nghĩa, thay vì chỉ chép các dạng rời.
- Kể lại một kế hoạch bị thay đổi. Dùng mẫu “đã định… nhưng…” như 산책하려고 했는데 비가 왔어요 — “Tôi đã định đi dạo, nhưng trời mưa”. Trước khi hoàn thành, kiểm tra: hai hành động có cùng người thực hiện không, dấu quá khứ có ở đúng chỗ không, và câu đang nói mục đích hay chỉ nói nguyên nhân?
Kiến thức liên quan
- Nền tảng: Đuôi câu lịch sự -아/어요 — giúp bạn tạo 해요, 했어요 và điều chỉnh cách kết câu khi nói về ý định.