A2

Câu điều kiện たら trong tiếng Nhật

たら条件

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Nhật trên Settemila Lingue.

Nắm nhanh

たら đặt một việc hoặc một tình huống làm điều kiện cho điều nói tiếp theo, thường tương đương với “nếu… thì…” hoặc “khi… thì…”. Với động từ, lấy thể た rồi thêm ら: 食べた → 食べたら, nghĩa là “nếu ăn” hoặc “sau khi ăn”. Dù có hình thức giống quá khứ, たら vẫn dùng cho tương lai: 明日、雨が降ったら、家にいます。— “Ngày mai nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.”

Tổng quan

Trong tiếng Việt, “nếu xong thì báo tôi” và “khi xong thì báo tôi” khác nhau chủ yếu ở mức độ chắc chắn: câu đầu đặt ra một khả năng, câu sau hướng đến thời điểm công việc hoàn tất. Tiếng Nhật có thể dùng cùng một mẫu cho cả hai: 終わったら教えてください。— “Khi nào xong thì báo cho tôi nhé.” Ngữ cảnh giúp người nghe hiểu đó là một giả định hay một việc được chờ đợi sẽ xảy ra.

Ở trình độ A2, たら rất hữu ích vì dùng được để lên kế hoạch, nhờ vả, đưa lời khuyên và nói mong muốn. Bạn có thể nói “nếu rẻ thì mua”, “về đến nhà thì nhắn nhé”, “nếu được nghỉ thì muốn đi biển” mà không phải đổi sang nhiều kiểu câu khác nhau. Điểm cần nhớ là đặt điều kiện ở trước, rồi mới nói việc phụ thuộc vào điều kiện ấy.

Với hai hành động, たら thường gợi thứ tự: việc trước xảy ra hoặc hoàn tất, rồi việc sau mới diễn ra. Tuy nhiên, nó không chỉ có nghĩa “làm xong rồi”: 暇だったら電話してください。nghĩa là “Nếu rảnh thì gọi cho tôi”, chứ không phải “sau khi rảnh xong”. Hãy phân biệt điều kiện về hành động với điều kiện về trạng thái ngay từ đầu.

Cách tạo câu và cách hiểu

1. Khung câu cơ bản

Aたら、B。

A là điều kiện. B là kết quả, dự định, lời nhờ hoặc nhận xét dựa trên điều kiện ấy. Hai phần này gọi là mệnh đề, tức mỗi phần diễn đạt một ý trong câu.

  • 雨が降ったら、家にいます。— Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
  • 日本に行ったら、富士山に登りたいです。— Khi sang Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ.

Trong câu thứ nhất, chưa biết trời có mưa hay không. Trong câu thứ hai, người nói hình dung chuyến đi Nhật rồi nói điều mình muốn làm khi đến đó. Bản thân たら không quyết định điều kiện chắc chắn đến mức nào.

Tiếng Việt có thể nói “Tôi sẽ mua nếu rẻ”. Khi mới học tiếng Nhật, nên giữ điều kiện lên trước: 安かったら買います。Không cần thêm một từ riêng tương đương với “thì” ở đầu phần sau.

2. Với động từ: thể た + ら

Động từ là từ chỉ hành động hoặc sự việc, chẳng hạn ăn, đi, mưa rơi. Thể た là dạng thường dùng để nói một việc đã xảy ra, như 食べた “đã ăn”. Để tạo điều kiện, giữ nguyên dạng ấy rồi thêm ら. Nếu thể た kết thúc bằng だ, kết quả là だら, không đổi thành たら.

Dạng gốc Thể た Dạng điều kiện Nghĩa điều kiện
食べる 食べた 食べたら Nếu ăn; sau khi ăn
帰る 帰った 帰ったら Nếu về; khi về đến
書く 書いた 書いたら Nếu viết; sau khi viết
泳ぐ 泳いだ 泳いだら Nếu bơi; sau khi bơi
話す 話した 話したら Nếu nói; sau khi nói
待つ 待った 待ったら Nếu đợi; sau khi đợi
読む 読んだ 読んだら Nếu đọc; sau khi đọc
遊ぶ 遊んだ 遊んだら Nếu chơi; sau khi chơi
死ぬ 死んだ 死んだら Nếu chết; khi chết
行く 行った 行ったら Nếu đi; khi đến
する した したら Nếu làm; sau khi làm
来る(くる) 来た(きた) 来たら(きたら) Nếu đến; khi đến

Không gắn たら thẳng vào dạng gốc. Chẳng hạn, 読む phải qua 読んだ rồi mới thành 読んだら. Riêng 行く có thể た là 行った, nên dạng cần dùng là 行ったら.

3. Với tính từ và danh từ

Tính từ là từ miêu tả đặc điểm hoặc trạng thái, như rẻ, nóng, yên tĩnh. Tiếng Nhật chia chúng thành hai nhóm thường gọi là tính từ đuôi い và tính từ đuôi な. Danh từ là từ gọi tên người, vật hoặc sự việc, như học sinh, sách, ngày nghỉ.

Cả ba loại dưới đây đều dựa trên dạng quá khứ thông thường trước khi thêm ら:

Loại từ và cách tạo Dạng gốc Dạng điều kiện Nghĩa
Tính từ い: bỏ い, thêm かったら 安い 安かったら Nếu rẻ
Tính từ い: bỏ い, thêm かったら 寒い 寒かったら Nếu lạnh
いい có dạng biến đổi riêng いい よかったら Nếu được; nếu thấy tiện
Tính từ な: thêm だったら 暇 暇だったら Nếu rảnh
Tính từ な: thêm だったら 静か 静かだったら Nếu yên tĩnh
Danh từ: thêm だったら 休み 休みだったら Nếu là ngày nghỉ; nếu được nghỉ

Ví dụ: 安かったら買います。— “Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.” Giá rẻ là điều kiện để mua, không nhất thiết là một mức giá trong quá khứ.

Lưu ý rằng きれい “đẹp, sạch” thuộc nhóm な dù kết thúc bằng âm い: きれいだったら “nếu đẹp/sạch”. Không thể chỉ nhìn chữ cuối để xác định nhóm tính từ.

4. Điều kiện phủ định: “nếu không…”

Phủ định là cách nói “không”. Với động từ và tính từ い, dùng dạng kết thúc bằng ない, đổi phần ない thành なかった rồi thêm ら. Với tính từ な và danh từ, có thể dùng じゃなかったら; ではなかったら trang trọng hơn.

Dạng phủ định Dạng điều kiện phủ định Nghĩa
行かない 行かなかったら Nếu không đi
分からない 分からなかったら Nếu không hiểu
高くない 高くなかったら Nếu không đắt
よくない よくなかったら Nếu không tốt
暇じゃない 暇じゃなかったら Nếu không rảnh
休みじゃない 休みじゃなかったら Nếu không phải ngày nghỉ

分からなかったら、聞いてください。— “Nếu không hiểu thì cứ hỏi nhé.” Dạng なかった ở đây không có nghĩa người nghe đã không hiểu trong quá khứ.

5. Thời gian nằm ở cả câu, không chỉ ở hình thức た

So sánh hai câu:

  • 明日、駅に着いたら、電話します。— Ngày mai, khi đến ga, tôi sẽ gọi.
  • 昨日、駅に着いたら、友達が待っていました。— Hôm qua, khi đến ga, tôi thấy bạn đã đợi sẵn ở đó.

Câu đầu hướng đến tương lai nhờ 明日 “ngày mai” và phần sau 電話します. Câu sau kể chuyện đã xảy ra nhờ 昨日 “hôm qua” và 待っていました. Vì vậy, đừng dịch riêng 着いたら thành “nếu đã đến” trong mọi trường hợp.

Ví dụ trong tình huống thực tế

Trong bảng dưới, có câu là giả định, có câu nói thời điểm chờ đợi, có câu kể lại điều đã phát hiện. Bản dịch chọn “nếu”, “khi” hoặc “về… rồi” theo tình huống, không ép mọi たら vào một từ tiếng Việt duy nhất.

Tiếng Nhật Tiếng Việt Điểm cần chú ý
雨が降ったら、家にいます。 Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. Đặt ra một khả năng.
安かったら買います。 Nếu rẻ thì tôi sẽ mua. Điều kiện với tính từ い.
日本に行ったら、富士山に登りたいです。 Khi sang Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ. Phần sau nêu mong muốn.
終わったら教えてください。 Khi nào xong thì báo cho tôi nhé. Đợi một việc hoàn tất.
家に帰ったら、メッセージを送ってください。 Về đến nhà thì nhắn cho tôi nhé. Lời nhờ thực hiện sau khi về.
時間があったら、一緒に昼ご飯を食べませんか。 Nếu có thời gian, mình ăn trưa cùng nhau nhé? Lời mời có điều kiện.
寒かったら、この上着を着てください。 Nếu lạnh thì mặc chiếc áo khoác này nhé. Điều kiện về trạng thái.
明日、休みだったら、母に会いに行きます。 Ngày mai nếu được nghỉ, tôi sẽ đi thăm mẹ. Điều kiện với danh từ.
道が分からなかったら、駅で聞いてください。 Nếu không biết đường thì hãy hỏi ở ga. Điều kiện phủ định.
暇だったら、引っ越しを手伝ってくれる? Nếu rảnh, bạn giúp tôi chuyển nhà được không? Cách nhờ thân mật.
ボタンを押したら、画面が明るくなりました。 Khi tôi bấm nút, màn hình sáng lên. Kết quả thực tế trong quá khứ.
店に行ったら、閉まっていました。 Đến cửa hàng thì tôi thấy cửa hàng đóng cửa rồi. Phát hiện một trạng thái có sẵn.

Những lỗi thường gặp

1. Gắn たら trực tiếp vào dạng gốc

  • Sai: 日本に行くたら、連絡します。
  • Đúng: 日本に行ったら、連絡します。— Khi đến Nhật, tôi sẽ liên lạc.
  • Vì sao: Phải lấy thể た rồi thêm ら. 行く → 行った → 行ったら. Với 読む “đọc”, dạng đúng là 読んだら, không phải 読むたら hay 読んたら.

2. Dùng một cách chia cho mọi tính từ

  • Sai: 安いだったら買います。
  • Đúng: 安かったら買います。— Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
  • Vì sao: Tính từ い bỏ い rồi thêm かったら. Ngược lại, 暇 “rảnh” thuộc nhóm な nên dùng 暇だったら, không phải 暇かったら.

3. Thêm です trước たら để làm câu lịch sự

  • Sai: 暇ですたら、来てください。
  • Đúng: 暇だったら、来てください。— Nếu rảnh thì mời bạn đến.
  • Vì sao: Trong mẫu thông dụng này, điều kiện dùng dạng thường; độ lịch sự được thể hiện ở cuối câu bằng です, ます hoặc ください. Không cần biến từng phần của câu thành một dạng có です.

4. Dùng たら khi muốn làm việc sau trước việc điều kiện

  • Không đúng với ý định: 日本に行ったら、パスポートを取ってください。
  • Đúng với ý định: 日本に行く前に、パスポートを取ってください。— Hãy làm hộ chiếu trước khi sang Nhật.
  • Vì sao: Câu dùng 行ったら gợi rằng đã đến Nhật rồi mới làm hộ chiếu. Muốn nói rõ “trước khi”, dùng 前に. Nếu đang khuyên một người có dự định đi Nhật, cũng có thể dùng 日本に行くなら、パスポートを取ってください。— “Nếu định đi Nhật thì hãy làm hộ chiếu.”

5. Hiểu điều kiện phủ định thành “nếu chưa” trong mọi trường hợp

  • Không đúng với ý định: まだ食べなかったら、先に食べてください。
  • Đúng với ý định: まだ食べていなかったら、先に食べてください。— Nếu chưa ăn thì bạn ăn trước đi.
  • Vì sao: 食べなかったら thường đặt điều kiện “nếu không ăn”. Muốn nhấn mạnh “tính đến lúc này vẫn chưa ăn”, dùng まだ với 食べていない, rồi chuyển thành 食べていなかったら. Tiếng Việt phân biệt “không” và “chưa”; khi sang tiếng Nhật cũng cần giữ khác biệt về ý này.

Lưu ý khi sử dụng

Nói lịch sự và nói thân mật

たら rất phổ biến trong hội thoại và không tự nó làm câu thiếu lịch sự. So sánh:

  • 着いたら、電話して。— Đến nơi thì gọi nhé.
  • 着いたら、電話してください。— Đến nơi thì vui lòng gọi cho tôi.

Cả hai đều dùng 着いたら; phần cuối mới thể hiện mức độ lịch sự. Trong trao đổi trang trọng, bạn còn có thể gặp dạng như 到着しましたら、ご連絡ください。— “Khi đến nơi, xin vui lòng liên lạc.” Đây là dạng lịch sự ましたら; người mới học nên nắm chắc dạng thường trước.

もし không bắt buộc

もし giúp nhấn mạnh ý “giả sử, nếu như”:

  • もし時間があったら、少し話しませんか。— Nếu có thời gian, mình nói chuyện một chút được không?

Bỏ もし đi, câu vẫn đúng. Khi nói một việc chắc sẽ đến, chẳng hạn “ăn xong thì rửa bát”, thường không cần thêm もし vì không muốn trình bày nó như một giả định xa xôi.

たら không có nghĩa “ngay lập tức”

食べ終わったら、出かけます。— “Ăn xong thì tôi sẽ ra ngoài” chỉ nêu mốc để ra ngoài. Nếu muốn nhấn mạnh “ngay khi”, thêm すぐ: 食べ終わったら、すぐ出かけます。— “Ăn xong là tôi ra ngoài ngay.”

Mở rộng: những cách dùng nên nhận ra về sau

Phần này vượt ra ngoài quy tắc A2 cơ bản. Bạn chưa cần dùng thành thạo tất cả, nhưng hiểu các khác biệt sau sẽ giúp tránh việc coi たら là bản dịch cố định của “nếu”.

1. Kể chuyện và phát hiện bất ngờ

たら có thể nối một hành động trong quá khứ với điều người nói nhận thấy sau đó:

  • 窓を開けたら、涼しい風が入ってきました。— Khi mở cửa sổ, một luồng gió mát thổi vào.
  • 家に帰ったら、妹が寝ていました。— Về đến nhà, tôi thấy em gái đang ngủ.

Ở câu thứ hai, em gái không nhất thiết bắt đầu ngủ sau lúc người nói về. Thứ tự nằm ở trải nghiệm của người kể: về nhà rồi mới nhận thấy em đang ngủ. Đây là giới hạn quan trọng của lời giải thích đơn giản “A xong rồi B mới xảy ra”.

たら cũng không chỉ là cách thay “rồi” để liệt kê hai việc do mình chủ động làm. Với “Hôm qua tôi ăn sáng rồi đi làm”, 朝ご飯を食べて、仕事に行きました。là cách kể trung tính hơn; dùng たら sẽ gợi quan hệ kết quả hoặc một diễn biến đáng chú ý.

2. Phân biệt sơ bộ với と, ば và なら

Các mẫu này có vùng nghĩa giao nhau. Bảng sau là định hướng chọn câu, không phải danh sách cấm tuyệt đối.

Ví dụ Nghĩa Sắc thái chính
このボタンを押すと、ドアが開きます。 Bấm nút này thì cửa mở. と hợp với cơ chế, kết quả đều đặn.
安ければ買います。 Nếu rẻ thì tôi sẽ mua. ば nêu điều kiện để quyết định mua.
日本に行くなら、この本を読んでください。 Nếu định đi Nhật thì hãy đọc cuốn sách này. なら tiếp nhận dự định làm căn cứ cho lời khuyên.
日本に行ったら、この店に行ってください。 Khi đến Nhật, hãy ghé cửa hàng này. たら đặt chuyến đi trước việc ghé cửa hàng.

たら khá linh hoạt khi phần sau là ý định, lời mời hoặc lời nhờ. と trong cách nói kết quả tự động thông thường không thay thế tự do cho nó trước những lời nhờ như “hãy gọi tôi”. ば nhấn vào điều kiện, nhưng có những giới hạn khi ghép hành động có chủ ý với mệnh lệnh hoặc lời mời; không nên thay từng câu たら bằng ば một cách máy móc.

Với なら, lời khuyên có thể được thực hiện trước điều đang được bàn tới: “Nếu định đi Nhật thì đọc sách này trước cũng được”. たら thường đặt việc sang Nhật thành mốc đã đạt tới rồi mới thực hiện phần sau.

3. Giả định trái thực tế và tiếc nuối

たら cũng dùng để hình dung điều không có thật. Ý nghĩa đến từ toàn câu:

  • もっと時間があったら、毎日料理できるのに。— Giá mà có nhiều thời gian hơn thì tôi đã có thể nấu ăn mỗi ngày.
  • 昨日、早く出ていたら、電車に間に合ったのに。— Hôm qua giá mà đi sớm hơn thì đã kịp tàu rồi.

のに ở cuối gợi tiếc nuối hoặc điều không như mong đợi. Trong câu thứ hai, 出ていたら giúp đặt một tình huống khác với quá khứ thực tế. Đừng suy ra rằng mọi câu có たら đều là chuyện không thể xảy ra: 雨が降ったら vẫn có thể chỉ là kế hoạch rất thực tế cho ngày mai.

Một mẫu hay gặp khác là 〜たらよかった: もっと勉強したらよかった。— “Giá mà mình học chăm hơn.” Người nói nhìn lại và tiếc vì đã không làm như vậy.

4. Câu hỏi xin lời khuyên và lời gợi ý

  • どこで切符を買ったらいいですか。— Tôi nên mua vé ở đâu?
  • 駅の窓口で聞いたらどうですか。— Bạn thử hỏi ở quầy vé của ga xem sao?

〜たらいいですか hỏi “nên làm thế nào”, còn 〜たらどうですか gợi ý “thử làm… thì sao?”. Đây không phải câu hỏi về một việc đã xảy ra dù hình thức vẫn có た.

Trong quan hệ thân mật, chỉ nói 早く寝たら?— “Hay là ngủ sớm đi?” cũng đủ thành lời gợi ý. Tuy nhiên, lời khuyên ngắn như vậy có thể nghe như thúc giục hoặc can thiệp, tùy giọng nói và quan hệ giữa hai người.

5. Khi người nói bỏ lửng phần sau

よかったら、一緒にどうですか。— “Nếu tiện thì tham gia cùng chúng tôi nhé?” là một cách mời nhẹ nhàng. Phần điều kiện tạo khoảng trống cho người nghe từ chối, thay vì coi lời mời là một yêu cầu.

Cũng cần phân biệt 〜たら với 〜たって hoặc 〜ても mang nghĩa “dù có…”. 雨が降ったら行きません。là “Nếu mưa thì tôi không đi”; 雨が降っても行きます。là “Dù mưa tôi vẫn đi”. Hai câu đặt quan hệ hoàn toàn khác nhau giữa trời mưa và quyết định đi.

Gợi ý luyện tập

  1. Tạo một bảng biến đổi nhỏ mỗi ngày. Chọn ba động từ, một tính từ い và một từ nhóm な. Viết dạng gốc → dạng điều kiện → điều kiện phủ định, chẳng hạn 読む → 読んだら → 読まなかったら, nghĩa là “đọc → nếu đọc → nếu không đọc”. Đọc thành tiếng để quen cả たら lẫn だら.
  2. Viết ba câu gắn với ngày mai. Một câu cho khả năng chưa chắc, một câu cho mốc sẽ đến và một câu nhờ người khác làm gì. Chẳng hạn: “Nếu mưa thì…”, “Về đến nhà thì…” và “Xong việc thì báo…”. Sau đó tự kiểm tra: phần sau có thực hiện sau mốc phía trước không, hay mình thực ra muốn nói “trước khi”?
  3. Dịch theo ý, không theo từng chữ. Khi gặp たら, thử chọn giữa “nếu”, “khi”, “vừa… thì thấy…” và “giá mà”. Gạch dưới dấu hiệu thời gian và xem phần cuối là dự định, lời nhờ hay chuyện đã xảy ra. Cách này giúp bạn đọc đúng cả câu thay vì tự động hiểu た là quá khứ.

Các điểm ngữ pháp liên quan

Điều kiện tiên quyết

た-Form (Past Plain) (た形) trong Tiếng NhậtA2

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A2

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ