Ngữ pháp Tiếng Hungary

Khám phá 81 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (28)

Hòa hợp nguyên âm (Magánhangzó-harmónia) trong Tiếng HungaryMagánhangzó-harmónia

Hòa hợp nguyên âm (Magánhangzó-harmónia) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Hậu tố thay đổi theo nhóm nguyên âm trước/sau trong từ gốc. Nguyên âm sau (a, á, o, ó, u, ú) đi với hậu tố nhóm sau; nguyên âm trước (e, é, i, í, ö, ő, ü, ű) đi với hậu tố nhóm trước. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (Személyes Névmások (Alany)) trong Tiếng HungarySzemélyes Névmások (Alany)

Đại từ chủ ngữ là những từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, như “tôi”, “bạn”, “anh ấy”, “chúng tôi”. Đây là một trong những chủ điểm đầu tiên ở trình độ A1 vì nó liên quan trực tiếp đến việc giới thiệu bản thân, đặt câu hỏi và tạo những câu đơn giản.

Động từ "lenni" (to be) (A "Lenni" Ige) trong tiếng HungaryA 'Lenni' Ige

Động từ "lenni" (to be) (A "Lenni" Ige) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Ở thì hiện tại, động từ này chia thành: vagyok, vagy, van, vagyunk, vagytok, vannak. Trong nhiều câu vị ngữ danh từ/tính từ, ngôi thứ ba thường lược bỏ "van". Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Chia động từ xác định và không xác định (Határozott és Határozatlan Ragozás (Bevezető)) trong tiếng HungaryHatározott és Határozatlan Ragozás (Bevezető)

Chia động từ xác định và không xác định (Határozott és Határozatlan Ragozás (Bevezető)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Tiếng Hungary có hai hệ thống chia động từ dựa trên mức độ xác định của tân ngữ: dùng dạng không xác định khi không có tân ngữ hoặc tân ngữ không xác định, và dùng dạng xác định khi tân ngữ đã xác định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Chia động từ bất định ở hiện tại (Jelen Idő Határozatlan Ragozás) trong tiếng HungaryJelen Idő Határozatlan Ragozás

Chia động từ bất định ở hiện tại (Jelen Idő Határozatlan Ragozás) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Cách chia bất định ở hiện tại dùng khi câu không có tân ngữ xác định hoặc tân ngữ còn chung chung. Các đuôi thường gặp gồm -ok/-ek/-ök, -ol/-el/-öl, dạng ngôi ba không đuôi, -unk/-ünk, -tok/-tek/-tök, -nak/-nek. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Giới thiệu về cách (Esetragok Bevezetése) trong Tiếng HungaryEsetragok Bevezetése

Tiếng Hungary nổi tiếng với hệ thống cách rất phong phú. Thay vì dựa nhiều vào giới từ đứng riêng như một số ngôn ngữ khác, tiếng Hungary thường thêm hậu tố trực tiếp vào danh từ để thể hiện ý nghĩa như nơi chốn, hướng đi, người nhận hay công cụ.

Đối cách (-t) (Tárgyeset (-t)) trong Tiếng HungaryTárgyeset (-t)

Đối cách (-t) (Tárgyeset (-t)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đây là dấu hiệu đánh dấu tân ngữ trực tiếp bằng hậu tố -t, có thể kèm nguyên âm nối tùy theo tận cùng của từ và quy tắc hòa hợp nguyên âm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Các cách chỉ vị trí cơ bản (Alapvető Helyragok) trong tiếng HungaryAlapvető Helyragok

Các cách chỉ vị trí cơ bản (Alapvető Helyragok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các hậu tố vị trí cơ bản trả lời câu hỏi “ở đâu”: -ban/-ben (trong), -on/-en/-ön (trên), -nál/-nél (ở/tại). Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Số từ 1-100 (Számok 1-100) trong Tiếng HungarySzámok 1-100

Số từ 1-100 (Számok 1-100) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Số đếm có các quy luật khá đều. Sau số từ, danh từ vẫn ở dạng số ít: öt ház (“năm ngôi nhà”, nghĩa đen “năm nhà”), không dùng *öt házak. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trật tự từ cơ bản (Alapvető Szórend) trong tiếng HungaryAlapvető Szórend

Trật tự từ cơ bản (Alapvető Szórend) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Trật tự từ tiếng Hungary thường xoay quanh chủ đề, tiêu điểm và động từ. Thành phần được nhấn mạnh thường đứng ngay trước động từ. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Mạo từ (Névelők) trong tiếng HungaryNévelők

Mạo từ (Névelők) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Mạo từ xác định gồm a (đứng trước phụ âm) và az (đứng trước nguyên âm); mạo từ không xác định là egy. Với danh từ chỉ nghĩa chung hoặc danh từ khối lượng, nhiều trường hợp không dùng mạo từ; việc chọn mạo từ cũng ảnh hưởng đến kiểu chia động từ xác định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cụm từ cơ bản (Köszöntések és Alapvető Kifejezések) trong tiếng HungaryKöszöntések és Alapvető Kifejezések

Lời chào và cụm từ cơ bản (Köszöntések és Alapvető Kifejezések) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các lời chào và cụm từ thiết yếu gồm szia (chào/tạm biệt thân mật), jó napot (chào ban ngày), köszönöm (cảm ơn), kérem (làm ơn/xin mời) và viszontlátásra (tạm biệt trang trọng). Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Câu hỏi cơ bản (Alapvető Kérdések) trong tiếng HungaryAlapvető Kérdések

Câu hỏi cơ bản là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary ở trình độ A1. Bạn sẽ dùng các từ để hỏi như ki (ai), mi (cái gì), hol (ở đâu), mikor (khi nào), hogyan (như thế nào), miért (tại sao).

Phủ định cơ bản (Alapvető Tagadás) trong Tiếng HungaryAlapvető Tagadás

Phủ định cơ bản (Alapvető Tagadás) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Phủ định dùng nem (không) đặt trước động từ. Các từ phủ định gồm senki (không ai), semmi (không gì), sehol (không ở đâu). Nhiều yếu tố phủ định trong một câu là cấu trúc chuẩn. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên từ cơ bản (Alapvető Kötőszók) trong Tiếng HungaryAlapvető Kötőszók

Liên từ cơ bản (Alapvető Kötőszók) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Các liên từ thiết yếu gồm és (và), de (nhưng), vagy (hoặc), mert (bởi vì), tehát (vì vậy/do đó), is (cũng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ cơ bản (Alapvető Melléknevek) trong tiếng HungaryAlapvető Melléknevek

Tính từ cơ bản (Alapvető Melléknevek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Tính từ thường đứng trước danh từ và không biến đổi theo số trong cụm danh từ: szép ház, szép házak. Ở vị ngữ số nhiều, dạng tính từ thay đổi như trong câu A házak szépek. Đây là nhóm tính từ rất thường gặp để miêu tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ngày, tháng và thời gian (Napok, Hónapok és Idő) trong tiếng HungaryNapok, Hónapok és Idő

Ngày, tháng và thời gian (Napok, Hónapok és Idő) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Chủ đề này bao gồm các ngày trong tuần (hétfő–vasárnap), các tháng (január–december) và cách hỏi giờ như Hány óra van? (Mấy giờ rồi?). Trong tiếng Hungary, tên ngày và tháng viết thường. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trạng từ cơ bản (Alapvető Határozószók) trong tiếng HungaryAlapvető Határozószók

Trạng từ cơ bản (Alapvető Határozószók) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Trạng từ cơ bản cho biết nơi chốn, thời gian hoặc cách thức, ví dụ itt (ở đây), ott (ở đó), most (bây giờ), ma (hôm nay), jól (tốt) và gyorsan (nhanh). Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cấu trúc chỉ sự tồn tại (Létezést Kifejező Szerkezetek) trong Tiếng HungaryLétezést Kifejező Szerkezetek

Cấu trúc chỉ sự tồn tại (Létezést Kifejező Szerkezetek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Diễn đạt sự tồn tại: van/vannak (có — số ít/số nhiều), nincs/nincsenek (không có — số ít/số nhiều). Van KHÔNG bị lược bỏ khi mang nghĩa tồn tại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Diễn đạt sở hữu bằng “Nekem van” (Birtoklás Kifejezése) trong tiếng HungaryBirtoklás Kifejezése

Diễn đạt sở hữu bằng Nekem van (Birtoklás Kifejezése) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Tiếng Hungary dùng dạng tặng cách + van/nincs để diễn đạt “có”: nekem van (tôi có), neked van (bạn có). Không có một động từ riêng tương đương trực tiếp với nghĩa “có”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách tạo số nhiều (Többes Szám) trong Tiếng HungaryTöbbes Szám

Cách tạo số nhiều (Többes Szám) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Danh từ thường thêm hậu tố -k cùng nguyên âm nối: ház → házak, szék → székek. Sau số đếm, danh từ thường giữ dạng số ít. Một số dạng số nhiều là bất quy tắc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (Mutató Névmások) trong tiếng HungaryMutató Névmások

Đại từ chỉ định (Mutató Névmások) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đại từ chỉ định chính là ez (này) và az (kia/đó). Khi nhận hậu tố cách, chúng thường đồng hóa âm: ez + -ben → ebben, az + -ban → abban. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Màu sắc và miêu tả cơ bản (Színnevek és Alapvető Leírás) trong Tiếng HungarySzínnevek és Alapvető Leírás

Màu sắc và miêu tả cơ bản (Színnevek és Alapvető Leírás) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Tính từ chỉ màu sắc và các mẫu miêu tả cơ bản. Trong tiếng Hungary, màu sắc dùng như tính từ không biến đổi theo danh từ. Các cấu trúc miêu tả thông dụng giúp bạn nói về đặc điểm của người và vật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mệnh đề với "hogy" (Hogy-os Mellékmondatok) trong tiếng HungaryHogy-os Mellékmondatok

Mệnh đề với "hogy" (Hogy-os Mellékmondatok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đây là dạng mệnh đề phụ dùng liên từ "hogy" (rằng), giúp kết hợp các mệnh đề cơ bản thành câu phức đơn giản. "Hogy" là liên từ phụ thuộc rất phổ biến. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Những động từ thông dụng thiết yếu (Leggyakoribb Igék) trong Tiếng HungaryLeggyakoribb Igék

Những động từ thông dụng thiết yếu (Leggyakoribb Igék) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Các động từ thường gặp nhất gồm megy (đi), jön (đến), ad (cho), lát (nhìn thấy), hall (nghe), eszik (ăn), iszik (uống). Một số động từ trong nhóm này là bất quy tắc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tiền tố meg- (hoàn thành) (A Meg- Igekötő) trong Tiếng HungaryA Meg- Igekötő

Tiền tố meg- (A Meg- Igekötő) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đây là tiền tố động từ rất phổ biến, dùng để chỉ sự hoàn tất hoặc sắc thái hoàn thành của hành động. Nó thường làm đổi nghĩa động từ từ “đang diễn ra” sang “đã hoàn tất”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tiền tố chỉ hướng cơ bản (Irányt Jelölő Igekötők (Alapvető)) trong tiếng HungaryIrányt Jelölő Igekötők (Alapvető)

Tiền tố chỉ hướng cơ bản (Irányt Jelölő Igekötők (Alapvető)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các tiền tố như be-, ki-, fel- và le- gắn với động từ chuyển động để chỉ hướng đi vào, đi ra, đi lên hoặc đi xuống. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Yêu cầu và mệnh lệnh cơ bản (Alapvető Kérések és Utasítások) trong tiếng HungaryAlapvető Kérések és Utasítások

Yêu cầu và mệnh lệnh cơ bản (Alapvető Kérések és Utasítások) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Chủ điểm này tập trung vào các dạng mệnh lệnh đơn giản dùng cho lời đề nghị lịch sự và chỉ dẫn hằng ngày, như kérem (xin vui lòng), add ide (đưa đây), gyere (lại đây). Đây là nền tảng thiết yếu cho giao tiếp cơ bản. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm dành cho người mới bắt đầu.

A2 (11)

Chia động từ xác định ở hiện tại (Jelen Idő Határozott Ragozás) trong tiếng HungaryJelen Idő Határozott Ragozás

Chia động từ xác định ở hiện tại (Jelen Idő Határozott Ragozás) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Cách chia xác định ở hiện tại dùng khi tân ngữ xác định, chẳng hạn “quyển sách đó” hoặc tên riêng. Các đuôi thường gặp gồm -om/-em/-öm, -od/-ed/-öd, -ja/-i, -juk/-jük, -játok/-itek, -ják/-ik. Ở cấp độ A2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cách chỉ hướng (Irányjelölő Ragok) trong tiếng HungaryIrányjelölő Ragok

Cách chỉ hướng (Irányjelölő Ragok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các hậu tố chỉ hướng diễn đạt chuyển động đến hoặc đi khỏi một nơi, như -ba/-be (vào), -ból/-ből (ra khỏi), -ra/-re (lên/trên), -ról/-ről (từ trên/xuống khỏi), -hoz/-hez/-höz (đến), -tól/-től (từ). Ở cấp độ A2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cách tặng cách (-nak/-nek) (Részeshatározó (-nak/-nek)) trong Tiếng HungaryRészeshatározó (-nak/-nek)

Cách tặng cách (-nak/-nek) (Részeshatározó (-nak/-nek)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Đánh dấu tân ngữ gián tiếp và quan hệ sở hữu. Dùng với các động từ chỉ việc cho/trao và trong cấu trúc sở hữu, ví dụ a fiúnak a háza (“ngôi nhà của cậu bé”). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hậu tố sở hữu (Birtokos Személyjelek) trong Tiếng HungaryBirtokos Személyjelek

Hậu tố sở hữu (Birtokos Személyjelek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Quan hệ sở hữu được đánh dấu trên danh từ được sở hữu: -m (của tôi), -d (của bạn), -ja/-je (của anh ấy/cô ấy), -nk (của chúng tôi), -tok/-tek/-tök (của các bạn), -juk/-jük (của họ). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ (Múlt Idő) trong tiếng HungaryMúlt Idő

Thì quá khứ (Múlt Idő) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Thì này thường được tạo bằng hậu tố -t/-tt, có cả chia xác định và không xác định, và một số động từ có thân quá khứ bất quy tắc. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thức mệnh lệnh (Felszólító Mód) trong Tiếng HungaryFelszólító Mód

Thức mệnh lệnh (Felszólító Mód) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Câu mệnh lệnh dùng hậu tố -j và có nhiều biến đổi thân từ. Có dạng xác định và không xác định, cùng các cách nói lịch sự với tessék hoặc legyen szíves. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hậu vị từ (Névutók) trong tiếng HungaryNévutók

Hậu vị từ (Névutók) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Hậu vị từ là các từ đứng sau danh từ để diễn đạt quan hệ không gian hoặc ý nghĩa tương tự giới từ trong nhiều ngôn ngữ khác, ví dụ alatt, mögött, előtt, között, mellett. Ở cấp độ A2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cách dùng tính từ (Melléknevek Használata) trong Tiếng HungaryMelléknevek Használata

Cách dùng tính từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Khi đứng trước danh từ, tính từ thường không hòa hợp theo số/cách; nhưng khi làm vị ngữ, tính từ có thể ở dạng số nhiều: A házak szépek. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách tạo câu hỏi (Kérdésképzés) trong Tiếng HungaryKérdésképzés

Cách tạo câu hỏi (Kérdésképzés) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Câu hỏi có/không thường dùng tiểu từ -e (văn viết, trang trọng) hoặc ngữ điệu (khẩu ngữ). Từ để hỏi thường đứng ở vị trí trọng tâm trước động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ của "lenni" (A "Lenni" Múlt Ideje) trong tiếng HungaryA 'Lenni' Múlt Ideje

Thì quá khứ của lenni (A "Lenni" Múlt Ideje) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các dạng quá khứ chính gồm: voltam, voltál, volt, voltunk, voltatok, voltak. Cấu trúc này dùng để diễn tả trạng thái, vị trí và miêu tả trong quá khứ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Diễn đạt sở thích (Tetszik/Szeret) trong Tiếng HungaryTetszik/Szeret Szerkezet

Diễn đạt sở thích bằng tetszik/szeret là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Có hai cấu trúc chính: szeret + đối cách (thích/yêu điều gì) và tetszik + cho cách (mang nghĩa "hợp ý"). Tetszik cũng có thể dùng trong cách nói lịch sự. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (16)

Thì tương lai (Jövő Idő) trong Tiếng HungaryJövő Idő

Thì tương lai (Jövő Idő) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Thì tương lai dùng fog + động từ nguyên mẫu. Thì hiện tại cũng có thể diễn đạt tương lai khi đi với trạng ngữ thời gian. Fog được chia theo ngôi. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức điều kiện (Feltételes Mód) trong Tiếng HungaryFeltételes Mód

Thức điều kiện trong tiếng Hungary được dùng để diễn đạt điều giả định, mong muốn, khả năng hoặc lời đề nghị lịch sự. Đây là một chủ điểm quan trọng ở trình độ B1 vì nó xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói “sẽ”, “có thể”, hoặc “muốn” theo cách mềm mại hơn.

Cách công cụ (-val/-vel) (Eszközhatározó (-val/-vel)) trong Tiếng HungaryEszközhatározó (-val/-vel)

Cách công cụ (-val/-vel) (Eszközhatározó (-val/-vel)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Diễn đạt “bằng/với” cho công cụ hoặc sự đi cùng, kèm quy tắc đồng hóa: phụ âm cuối nhân đôi trước -val/-vel, ví dụ kés + vel → késsel, không phải *késvel. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách biến đổi thành (-vá/-vé) (Változást Kifejező Rag) trong Tiếng HungaryVáltozást Kifejező Rag (-vá/-vé)

Cách biến đổi thành với hậu tố -vá/-vé là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Cấu trúc này diễn tả sự chuyển thành một trạng thái/sự vật khác. Nó có quy tắc đồng hóa phụ âm giống -val/-vel và thường đi với các động từ chỉ sự trở thành hoặc biến đổi. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách nguyên nhân-mục đích (-ért) (Okhatározó (-ért)) trong Tiếng HungaryOkhatározó (-ért)

Cách nguyên nhân-mục đích (-ért) (Okhatározó (-ért)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Diễn đạt “vì/để/cho” theo nghĩa mục đích hoặc nguyên nhân. Hậu tố này được dùng để nêu lý do, mục đích và xuất hiện phổ biến trong câu hỏi miért (tại sao). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tiền tố động từ (Igekötők) trong Tiếng HungaryIgekötők

Tiền tố động từ (Igekötők) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Các tiền tố tách được làm thay đổi nghĩa của động từ: meg- (hoàn thành), el- (đi xa/rời khỏi), ki- (ra ngoài), be- (vào trong), fel- (lên), le- (xuống). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Vị trí tiền tố động từ (Igekötők Szórendje) trong tiếng HungaryIgekötők Szórendje

Vị trí tiền tố động từ (Igekötők Szórendje) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Khi câu ở dạng phủ định, câu hỏi, câu có trọng tâm hoặc mệnh lệnh, tiền tố thường tách khỏi động từ và chuyển ra sau động từ. Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp đòi hỏi nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cấu trúc động từ nguyên mẫu (Főnévi Igeneves Szerkezetek) trong tiếng HungaryFőnévi Igeneves Szerkezetek

Cấu trúc động từ nguyên mẫu (Főnévi Igeneves Szerkezetek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Động từ nguyên mẫu thường có hậu tố -ni; trong một số cấu trúc, nguyên mẫu còn gắn hậu tố ngôi như -nom/-nem, -nod/-ned... sau các động từ như kell (phải) hoặc szabad (được phép). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề quan hệ (Vonatkozó Mellékmondatok) trong Tiếng HungaryVonatkozó Mellékmondatok

Mệnh đề quan hệ (Vonatkozó Mellékmondatok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Đại từ quan hệ gồm aki (người mà, dùng cho người), ami (cái mà/điều mà, dùng cho vật), ahol (nơi mà), amikor (khi mà). Mệnh đề chính cũng có thể dùng đại từ tương liên. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

So sánh (Fokozás) trong tiếng HungaryFokozás

So sánh (Fokozás) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Dạng so sánh hơn thường dùng hậu tố -bb (nagyobb), còn dạng so sánh nhất dùng tiền tố leg- (legnagyobb). Một số dạng bất quy tắc gồm jó → jobb → legjobb và sok → több → legtöbb. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện (Feltételes Mondatok) trong tiếng HungaryFeltételes Mondatok

Câu điều kiện (Feltételes Mondatok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Câu điều kiện dùng ha để nối điều kiện với kết quả. Điều kiện có thật thường dùng thức chỉ định, điều kiện không có thật dùng thức điều kiện, còn tình huống trái thực tế trong quá khứ thường có volna. Ở cấp độ B1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Diễn đạt tình thái (Modális Kifejezések) trong tiếng HungaryModális Kifejezések

Diễn đạt tình thái (Modális Kifejezések) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các biểu thức tình thái như kell, szabad, lehet, tilos, érdemes diễn đạt nghĩa phải, được phép, có thể, bị cấm hoặc đáng làm; chúng thường đi với động từ nguyên mẫu. Ở cấp độ B1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Phân biệt Tudni và Ismerni (biết) (Tudni és Ismerni Különbség) trong tiếng HungaryTudni és Ismerni Különbség

Phân biệt Tudni và Ismerni (biết) (Tudni és Ismerni Különbség) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Phân biệt tudni và ismerni giúp bạn chọn đúng động từ “biết”: tudni dùng cho sự kiện, thông tin hoặc khả năng làm gì đó; ismerni dùng khi quen biết người, nơi chốn hoặc tác phẩm. Ở cấp độ B1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Mệnh đề nguyên nhân và điều kiện (Ok- és Feltételmondatok) trong Tiếng HungaryOk- és Feltételmondatok

Mệnh đề nguyên nhân và điều kiện là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Mệnh đề nguyên nhân thường dùng mert/mivel/azért mert. Mệnh đề điều kiện dùng ha (nếu). Trật tự từ có thể thay đổi trong mệnh đề phụ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cụm từ chỉ thời gian (Időhatározó Kifejezések) trong Tiếng HungaryIdőhatározó Kifejezések

Cụm từ chỉ thời gian (Időhatározó Kifejezések) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Các cụm thời gian phức tạp gồm -kor (vào lúc), minden nap (mỗi ngày), egész nap (cả ngày), tavaly (năm ngoái), jövőre (năm tới). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề chỉ mục đích và kết quả (Cél- és Eredményhatározó Mondatok) trong Tiếng HungaryCél- és Eredményhatározó Mondatok

Mệnh đề chỉ mục đích và kết quả (Cél- és Eredményhatározó Mondatok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Mục đích với hogy + thức giả định/mệnh lệnh, azért hogy (để mà). Kết quả với úgyhogy (nên), annyira...hogy (đến nỗi...). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (11)

Cách chỉ thời gian (Időhatározó Ragok) trong tiếng HungaryIdőhatározó Ragok

Cách chỉ thời gian (Időhatározó Ragok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các hậu tố thời gian như -kor, -ig, -tól/-től và -ra/-re giúp diễn đạt thời điểm, điểm bắt đầu, điểm kết thúc hoặc hạn chót một cách chính xác. Ở cấp độ B2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cách trạng thái-vai trò (-ként) (Essivus-Formalis (-ként)) trong Tiếng HungaryEssivus-Formalis (-ként)

Cách trạng thái-vai trò (-ként) (Essivus-Formalis (-ként)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Dùng để diễn đạt “như/với tư cách là” hoặc “trong vai trò của”. Hậu tố này biểu thị tư cách, chức năng hoặc vai trò, và cũng xuất hiện với chủ ngữ không xác định trong một số cấu trúc. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc sở hữu phức hợp (Összetett Birtokos Szerkezetek) trong Tiếng HungaryÖsszetett Birtokos Szerkezetek

Cấu trúc sở hữu phức hợp (Összetett Birtokos Szerkezetek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Nhiều người sở hữu, vật sở hữu của vật sở hữu. Các chuỗi hậu tố sở hữu và người sở hữu ở cách tặng (dative). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ (Igenevek) trong Tiếng HungaryIgenevek

Phân từ (Igenevek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Gồm hiện tại phân từ (-ó/-ő), quá khứ phân từ (-t/-tt dùng như tính từ), và tương lai phân từ (-andó/-endő để chỉ nghĩa vụ hoặc sự cần thiết). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ trạng ngữ (Határozói Igenév) trong tiếng HungaryHatározói Igenév

Phân từ trạng ngữ (Határozói Igenév) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Cấu trúc này diễn tả trạng thái đồng thời hoặc trạng thái kết quả với các đuôi như -va/-ve, -ván/-vén. Nó thường được dùng để diễn tả cách thức hành động hoặc hai hành động diễn ra cùng lúc; trong đó dạng -ván/-vén mang sắc thái văn chương hơn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Lời nói gián tiếp (Függő Beszéd) trong Tiếng HungaryFüggő Beszéd

Lời nói gián tiếp (Függő Beszéd) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Lời nói gián tiếp dùng liên từ hogy (rằng). Trong tiếng Hungary, lời nói gián tiếp không lùi thì như trong tiếng Anh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc tiêu điểm và chủ đề (Fókusz és Topik) trong Tiếng HungaryFókusz és Topik

Trong tiếng Hungary, trật tự từ không chỉ phụ thuộc vào ngữ pháp mà còn phụ thuộc rất mạnh vào thông tin bạn muốn nhấn mạnh. Đây là lý do vì sao khái niệm chủ đề và tiêu điểm đặc biệt quan trọng ở trình độ B2, khi người học bắt đầu cần diễn đạt sắc thái thông tin tinh tế hơn.

Các loại chia động từ (Igeragozási Típusok) trong tiếng HungaryIgeragozási Típusok

Các loại chia động từ (Igeragozási Típusok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Chủ đề này bao gồm nhiều kiểu chia khác nhau: động từ đuôi -ik (eszik, iszik), động từ nhóm sz (vesz, tesz, lesz), thân v (jön → jöv-) và các mẫu bất quy tắc. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Các cấu trúc giống bị động (Szenvedő Szerkezetek) trong Tiếng HungarySzenvedő Szerkezetek

Các cấu trúc giống bị động (Szenvedő Szerkezetek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Tiếng Hungary thường tránh bị động thực thụ và thay bằng ngôi ba số nhiều không xác định chủ thể, dạng phản thân với -ódik/-ődik, hoặc dạng khả năng với -ható/-hető. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Quy tắc chia động từ nâng cao (Haladó Ragozási Szabályok) trong Tiếng HungaryHaladó Ragozási Szabályok

Quy tắc chia động từ nâng cao (Haladó Ragozási Szabályok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Các yếu tố phức tạp kích hoạt dạng xác định gồm -lak/-lek (tôi → bạn), ngoại lệ với engem/téged, và đại từ phản thân magam/magad làm tân ngữ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Từ nối diễn ngôn (Szövegkötők) trong tiếng HungarySzövegkötők

Từ nối diễn ngôn (Szövegkötők) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các từ nối nâng cao như ezzel szemben, ennek ellenére, mindazonáltal, ráadásul giúp liên kết ý, nêu đối lập, nhượng bộ hoặc bổ sung thông tin. Ở cấp độ B2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

C1 (8)

Thức khả năng (-hat/-het) (Ható Mód (-hat/-het)) trong tiếng HungaryHató Mód (-hat/-het)

Thức khả năng (-hat/-het) (Ható Mód (-hat/-het)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Hậu tố -hat/-het diễn đạt “có thể/được phép” với động từ và có thể kết hợp với các thì, thức, cũng như cách chia xác định hoặc bất định. Ở cấp độ C1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Thì ghép (Összetett Igeidők) trong Tiếng HungaryÖsszetett Igeidők

Thì ghép (Összetett Igeidők) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Gồm điều kiện quá khứ và khả năng quá khứ với volna. Dùng để diễn đạt quá khứ trái thực tế và những khả năng đã không thành hiện thực. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Câu vị ngữ danh từ (Névszói Állítmány) trong tiếng HungaryNévszói Állítmány

Câu vị ngữ danh từ (Névszói Állítmány) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Câu vị ngữ danh từ trong tiếng Hungary thường lược bỏ van ở ngôi thứ ba thì hiện tại. Động từ này xuất hiện lại trong quá khứ, tương lai, điều kiện hoặc khi cần nhấn mạnh và phủ định. Ở cấp độ C1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cấu tạo từ (Szóképzés) trong Tiếng HungarySzóképzés

Cấu tạo từ (Szóképzés) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Các hậu tố phái sinh gồm -ság/-ség (danh từ trừu tượng), -ás/-és (danh từ chỉ hành động), -ó/-ő (người/vật thực hiện), -tlan/-tlen (không có), -ható/-hető (có thể). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Giới từ sau có hậu tố nhân xưng (Személyes Névutók) trong tiếng HungarySzemélyes Névutók

Giới từ sau có hậu tố nhân xưng (Személyes Névutók) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đây là các giới từ sau gắn hậu tố nhân xưng, thay cho tổ hợp đại từ + giới từ sau: mögöttem (phía sau tôi), előtte (trước anh ấy/cô ấy). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Biến thể phong cách ngôn ngữ (Stílusrétegek) trong tiếng HungaryStílusrétegek

Biến thể phong cách ngôn ngữ (Stílusrétegek) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Biến thể phong cách bao gồm sự khác nhau giữa trang trọng và thân mật, văn viết và khẩu ngữ, cùng lựa chọn đại từ te/ön/maga, cách chia trang trọng và các biểu thức lịch sự. Ở cấp độ C1, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cấu trúc không có chủ ngữ (Alanytalan Mondatok) trong tiếng HungaryAlanytalan Mondatok

Cấu trúc không có chủ ngữ (Alanytalan Mondatok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đây là các câu vô nhân xưng hoặc không nêu chủ ngữ, thường dùng với kell (phải), szabad (được phép), lehet (có thể), tilos (bị cấm) và érdemes (đáng làm). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Từ ghép (Összetett Szavak) trong Tiếng HungaryÖsszetett Szavak

Từ ghép là một phần rất quan trọng của tiếng Hungary, đặc biệt ở trình độ C1 khi bạn bắt đầu đọc và viết những văn bản dài, giàu sắc thái hơn. Tiếng Hungary tạo từ ghép rất linh hoạt bằng cách kết hợp hai hay nhiều thành tố để tạo ra một nghĩa mới, cụ thể hơn.

C2 (7)

Các dạng lịch sử và cổ (Történeti és Archaikus Formák) trong tiếng HungaryTörténeti és Archaikus Formák

Các dạng lịch sử và cổ (Történeti és Archaikus Formák) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Các dạng lịch sử và cổ xuất hiện trong văn bản cũ, thơ ca hoặc văn phong trang trọng, chẳng hạn vagyon thay cho van, mikoron thay cho amikor, néki thay cho neki. Ở cấp độ C2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Đặc điểm phương ngữ (Nyelvjárási Jellemzők) trong tiếng HungaryNyelvjárási Jellemzők

Đặc điểm phương ngữ (Nyelvjárási Jellemzők) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Đặc điểm phương ngữ là các khác biệt vùng miền trong phát âm, từ vựng và đôi khi cả ngữ pháp, chẳng hạn dạng Palóc, vùng Szeged hoặc tiếng Hungary Transylvania. Ở cấp độ C2, đây là nội dung cần nắm để dùng tiếng Hungary chính xác và tự nhiên hơn.

Cấu trúc câu nâng cao (Bonyolult Mondatszerkezetek) trong Tiếng HungaryBonyolult Mondatszerkezetek

Cấu trúc câu nâng cao (Bonyolult Mondatszerkezetek) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Chủ điểm này bao gồm việc lồng nhiều mệnh đề phụ, quan hệ phụ thuộc xa trong câu dài và hệ đại từ tương quan trong các câu phức. Ở cấp độ C2, đây là nội dung dành cho người học đã thành thạo và muốn diễn đạt tinh vi hơn.

Văn phong học thuật tiếng Hungary (Tudományos Magyar Nyelv) trong tiếng HungaryTudományos Magyar Nyelv

Văn phong học thuật tiếng Hungary (Tudományos Magyar Nyelv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hungary. Chủ điểm này tập trung vào văn phong trang trọng, thuật ngữ chuyên môn, cấu trúc danh hóa, dạng giống bị động và các dấu hiệu liên kết diễn ngôn học thuật. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Tục ngữ và thành ngữ (Szólások és Idiómák) trong tiếng HungarySzólások és Idiómák

Tục ngữ và thành ngữ (Szólások és Idiómák) là một chủ điểm ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Hungary. Nhóm biểu đạt này phản ánh các giá trị văn hóa, lối tư duy và cách nhìn thế giới của người bản ngữ. Ở cấp độ C2, đây là nội dung ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng diễn đạt tự nhiên.

Ngôn ngữ hành chính/công vụ (Hivatalos Nyelv) trong Tiếng HungaryHivatalos Nyelv

Ngôn ngữ hành chính/công vụ (Hivatalos Nyelv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Tiếng Hungary trong lĩnh vực pháp lý và hành chính: lối hành văn thiên về danh từ, các cấu trúc trang trọng, những cụm từ đặc trưng trong văn bản hành chính và thuật ngữ pháp lý. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Từ cổ và từ mới (Archaizmusok és Neologizmusok) trong Tiếng HungaryArchaizmusok és Neologizmusok

Từ cổ và từ mới (Archaizmusok és Neologizmusok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hungary. Nhận biết và sử dụng tiếng Hungary cổ (các hình thức văn chương, kinh thánh) và các từ mới hiện đại (từ vay mượn trong lĩnh vực công nghệ, mạng xã hội). Phổ phong cách trải dài từ Petőfi đến tiếng Hungary trên internet. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Hungary? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí