Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/てみる (thử làm)てみる (thử làm)2 ngôn ngữてみる (thử làm). 2 ngôn ngữ.Tiếng NhậtてみるB2「てみる」で、食べてみる、話してみる、着てみるなど、試して結果を見る行動を表します。Tiếng Hàn시도 표현A2먹어 보다, 가 봤어요처럼 -아/어 보다로 시도하거나 경험한 일을 말합니다.