Động từ "to have"
16 ngôn ngữ
Động từ "to have". 16 ngôn ngữ.
Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Tener
Tiếng PhápLe Verbe Avoir
Tiếng ĐứcVerb 'haben' im Präsens
Tiếng ItalyIl Verbo Avere
Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Ter
Tiếng NgaКонструкция «у + родительный»
Tiếng Hà LanHet Werkwoord Hebben
Tiếng Thụy ĐiểnVerbet Ha
Tiếng Na UyVerbet Ha
Tiếng Hy LạpΤο Ρήμα Έχω
Tiếng SécSloveso Mít
Tiếng RomaniaVerbul 'A Avea' la Prezent
Tiếng UkrainaДієслово Мати
Tiếng Ba Tưفعل «داشتن»
Tiếng CatalanHaver i Tenir
Tiếng AnhTo Have - Present