Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Mạo từ xác địnhMạo từ xác định8 ngôn ngữMạo từ xác định. 8 ngôn ngữ.Tiếng Ả Rậpأداة التعريفA1أداة التعريف «ال» مع الأسماء، وكيف يظهر اللام أو يدغم مع الحروف الشمسية مثل الشمس والقمر.Tiếng Thụy ĐiểnBestämd FormA1Bestämd form med ändelser som -en, -n, -et och -t samt pluralformer som -na, -en och -a.Tiếng Đan MạchBestemt FormA1Tiếng Na UyBestemt FormA1Tiếng RomaniaArticolul Hotărât EncliticA1Tiếng Do Tháiה' הידיעהA1Tiếng IrelandAn tAltA1Tiếng WalesY BannodA1