Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Trợ từ sở hữu のTrợ từ sở hữu の2 ngôn ngữTrợ từ sở hữu の. 2 ngôn ngữ.Tiếng Nhật所有の助詞(の)A1助詞「の」で所有、所属、種類、名詞修飾を表し、「私の本」「日本の食べ物」のようなつながりを作ります。Tiếng Quảng Đông嘅字結構A1