Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Phân từPhân từ7 ngôn ngữPhân từ. 7 ngôn ngữ.Tiếng PhápParticipe PrésentB2Participe présent en -ant, verbal ou adjectival, distinct du gérondif : parlant, sachant, passionnant.Tiếng NgaДействительные причастияB1Действительные причастия настоящего и прошедшего времени: читающий, работающие, прочитавший.Tiếng Ba LanImiesłowyB2Imiesłowy przymiotnikowe i przysłówkowe: piszący, przeczytany, czytając, przeczytawszy.Tiếng Phần LanPartisiipitB2Tiếng Hy LạpΜετοχέςB2Tiếng SécPříčestíB2Tiếng HungaryIgenevekB2