Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Tiền bạc và mua sắmTiền bạc và mua sắm3 ngôn ngữTiền bạc và mua sắm. 3 ngôn ngữ.Tiếng Trung钱和购物A1学习钱和购物表达,如元/块、角/毛、分、多少钱、太贵了、便宜一点。Tiếng Urduخرید و فروخت اور پیسےA1Tiếng Quảng Đông錢同購物A1