Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Từ chỉ vị tríTừ chỉ vị trí11 ngôn ngữTừ chỉ vị trí. 11 ngôn ngữ.Tiếng Trung方位词A1掌握上、下、里、外、前、后、左、右及上面、里面、前面等方位词,用来说明位置。Tiếng Hindiस्थानवाचक शब्दA1यहाँ, वहाँ, ऊपर, नीचे, अंदर, बाहर, बाएँ, दाएँ, सामने और पीछे जैसे स्थानवाचक शब्द।Tiếng Tháiคำบอกสถานที่A1คำบอกสถานที่ในชีวิตประจำวัน เช่น บ้าน โรงเรียน ตลาด โรงพยาบาล และ ร้านอาหาร ใช้กับ อยู่ ไป และ มา.Tiếng ViệtTừ Chỉ Nơi ChốnA1Từ vựng nơi chốn như nhà, trường, chợ, bệnh viện, nhà hàng, thường đi với ở, đi, đến.Tiếng IndonesiaKata TempatA1Kosakata tempat penting seperti rumah, sekolah, pasar, rumah sakit, dan restoran dengan di, ke, dan dari.Tiếng Ba Tưکلمات مکان و جهتA1Tiếng PhilippinesMga Salitang Panturo ng LugarA1Tiếng Urduمقام اور سمت کے الفاظA1Tiếng MāoriWāhiA1Tiếng HawaiiKahi NohoA1Tiếng Quảng Đông方位詞A1