SettemilaLingueHướng dẫn ngữ pháp miễn phí cho người học ngôn ngữ
Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Lời chào và cụm từ

Lời chào và cụm từ

6 ngôn ngữ

Lời chào và cụm từ. 6 ngôn ngữ.

Tiếng Nhật挨拶と定型表現
A1おはようございます、こんにちは、すみません、ありがとうございます、いただきますなど、日常で使う定型表現を学びます。
Tiếng NgaПриветствия и вежливые фразы
A1Приветствия и вежливые фразы: здравствуйте, привет, до свидания, пожалуйста, спасибо, извините.
Tiếng Ba LanPowitania i Zwroty
A1Najważniejsze powitania i zwroty grzecznościowe: cześć, dzień dobry, dziękuję, proszę, do widzenia.
Tiếng SécPozdravy a Fráze
A1
Tiếng HungaryKöszöntések és Alapvető Kifejezések
A1
Tiếng UkrainaПривітання і Фрази
A1Найпотрібніші привітання й ввічливі фрази: привіт, добрий день, дякую, будь ласка, до побачення.

Các hướng dẫn ngữ pháp này được cung cấp miễn phí.

Trang chủ
Trang chủNgôn ngữHướng dẫn ngữ phápĐội ngũQuyền riêng tưThông tin pháp lý

© 2026 Settemila Lingue