SettemilaLingueHướng dẫn ngữ pháp miễn phí cho người học ngôn ngữ
Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Estar (to be) – Hiện tại

Estar (to be) – Hiện tại

2 ngôn ngữ

Estar (to be) – Hiện tại. 2 ngôn ngữ.

Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Estar - Presente
A1Presente de estar: estoy, estás, está, estamos, estáis, están; para ubicación, estados temporales y emociones.
Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Estar - Presente
A1Presente do verbo estar: estou, estás, está, estamos, estais, estão; usado para localização e estados temporários.

Các hướng dẫn ngữ pháp này được cung cấp miễn phí.

Trang chủ
Trang chủNgôn ngữHướng dẫn ngữ phápĐội ngũQuyền riêng tưThông tin pháp lý

© 2026 Settemila Lingue