Từ chỉ định
23 ngôn ngữ
Từ chỉ định. 23 ngôn ngữ.
Tiếng Tây Ban NhaAdjetivos Demostrativos
Tiếng PhápAdjectifs Démonstratifs
Tiếng ĐứcDemonstrativpronomen
Tiếng ItalyDimostrativi: Questo e Quello
Tiếng Bồ Đào NhaAdjetivos Demonstrativos
Tiếng Nhật指示詞(こそあど)
Tiếng Trung指示代词
Tiếng Hàn지시사
Tiếng NgaУказательные местоимения
Tiếng Hà LanAanwijzende Voornaamwoorden
Tiếng Hy LạpΔεικτικές Αντωνυμίες
Tiếng RomaniaPronumele Demonstrative
Tiếng HungaryMutató Névmások
Tiếng Tháiคำชี้เฉพาะ
Tiếng ViệtTừ Chỉ Định
Tiếng IndonesiaKata Penunjuk
Tiếng IrelandTaispeántaigh
Tiếng WalesRhagenwau Dangosol
Tiếng BasqueErakusleak
Tiếng HawaiiʻŌlelo Kuhikuhi
Tiếng Quảng Đông指示詞
Tiếng CatalanDemostratius
Tiếng AnhDemonstratives
Sẵn sàng bắt đầu học Từ chỉ định? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí