Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Định nghĩa và giải thíchĐịnh nghĩa và giải thích3 ngôn ngữĐịnh nghĩa và giải thích. 3 ngôn ngữ.Tiếng TháiการนิยามและอธิบายB1รูปประโยคสำหรับนิยามและอธิบาย เช่น คืออะไร หมายความว่า คือ และ เรียกว่า.Tiếng ViệtCấu Trúc Định NghĩaB1Cấu trúc định nghĩa và giải thích với là gì, nghĩa là, tức là, gọi là trong văn nói và văn viết.Tiếng IndonesiaMendefinisikan dan MenjelaskanB1Pola untuk mendefinisikan dan menjelaskan, seperti artinya, yaitu, disebut, dinamakan, dan X itu apa.