Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Tặng cáchTặng cách9 ngôn ngữTặng cách. 9 ngôn ngữ.Tiếng ĐứcDativ (Artikel)A2Artikel im Dativ für indirekte Objekte: dem, der, dem sowie einem, einer, einem.Tiếng NgaДательный падежA2Дательный падеж для адресата, возраста и безличных фраз: другу, мне двадцать лет, ему холодно.Tiếng Ba LanCelownikA2Celownik dla odbiorcy czynności, po czasownikach typu pomagać i dziękować oraz w zwrotach jest mi zimno.Tiếng SécDativA2Tiếng RomaniaCazurile Genitiv și DativA2Tiếng HungaryRészeshatározó (-nak/-nek)A2Tiếng UkrainaДавальний ВідмінокA2Давальний відмінок для адресата дії, деяких дієслів і станів: братові, мамі, мені холодно.Tiếng IrelandAn Tuiseal TabharthachB2Tiếng BasqueDatiboa (NORI)A2