Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Thể gây khiếnThể gây khiến2 ngôn ngữThể gây khiến. 2 ngôn ngữ.Tiếng Hàn사동B1아이를 재웠어요, 공부하게 했어요처럼 누군가에게 어떤 행동을 하게 만드는 사동 표현을 익힙니다.Tiếng Thổ Nhĩ KỳEttirgen ÇatıB1Yıkattım, uyuttum, temizlettim gibi bir işi başkasına yaptırma ya da sebep olma anlamı.