Ngôn ngữ/Khái niệm ngữ pháp/Giới thiệu hệ thống cáchGiới thiệu hệ thống cách6 ngôn ngữGiới thiệu hệ thống cách. 6 ngôn ngữ.Tiếng NgaИменительный падежA1Именительный падеж для подлежащего и словарной формы: кто? что? Например: книга, брат, Москва.Tiếng Ba LanWprowadzenie do PrzypadkówA1Wprowadzenie do siedmiu przypadków polskich i ich roli w zdaniu: kto? czego? komu? co? z kim? o czym?Tiếng Hy LạpΠτώσεις - ΕισαγωγήA1Tiếng SécPády - ÚvodA1Tiếng HungaryEsetragok BevezetéseA1Tiếng UkrainaВідмінки - ВступA1Огляд семи відмінків української мови та їхніх базових ролей у реченні: хто діє, кого бачать, кому дають, де щось є.