Ngữ pháp Tiếng Phần Lan

Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (30)

Đại Từ Nhân Xưng (Persoonapronominit) trong Tiếng Phần LanPersoonapronominit

Đại Từ Nhân Xưng (Persoonapronominit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Đại từ chủ ngữ: minä, sinä, hän, me, te, he. Tiếng Phần Lan không phân biệt giới tính. Đại từ thường bị bỏ vì đuôi động từ đã chỉ ngôi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hòa Âm Nguyên Âm (Vokaalisointu) trong Tiếng Phần LanVokaalisointu

Hòa Âm Nguyên Âm (Vokaalisointu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Các từ Phần Lan chứa hoặc nguyên âm hậu (a, o, u) hoặc nguyên âm tiền (ä, ö, y). Đuôi phải hòa hợp: talo+ssa (trong nhà), pöytä+ssä (trên bàn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách danh từ và cách phân từ (Nominatiivi ja Partitiivi) trong Tiếng Phần LanNominatiivi ja Partitiivi

Nominatiivi ja Partitiivi (cách danh từ và cách phân từ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Cách danh từ là dạng cơ bản. Cách phân từ (-a/-ä, -ta/-tä) dùng cho số lượng một phần, phủ định và sau số từ. Sự phân biệt thiết yếu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Genitive Case (Genetiivi) trong Tiếng Phần LanGenetiivi

Genitive Case (Genetiivi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Cách sở hữu (-n) biểu thị sự sở hữu và bắt buộc trước hậu giới từ. Cũng được dùng cho tân ngữ trong câu khẳng định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ olla (là/ở/có) (Olla-verbi) trong Tiếng Phần LanOlla-verbi

Động từ olla (là/ở/có) (Olla-verbi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Olla là động từ cơ bản nghĩa là “là”, “ở” hoặc “có” trong một số cấu trúc; nó bất quy tắc và xuất hiện rất thường xuyên. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Possessive Structure (Minulla on) (Omistusrakenne) trong Tiếng Phần LanOmistusrakenne

Possessive Structure (Minulla on) (Omistusrakenne) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Finnish expresses 'have' with adessive case + on: minulla on (I have), sinulla on (you have). Literally 'at me is'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại (Preesens) trong Tiếng Phần LanPreesens

Preesens (thì hiện tại) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Thì hiện tại với các đuôi nhân xưng: -n, -t, V/VV, -mme, -tte, -vat/-vät. Các loại động từ 1-6 có biến đổi thân từ khác nhau. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Các loại động từ (1-3) (Verbityyppit 1-3) trong tiếng Phần LanVerbityyppit 1-3

Các loại động từ (1-3) (Verbityyppit 1-3) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Loại 1 kết thúc bằng -a/-ä (puhua), loại 2 bằng -da/-dä (syödä), và loại 3 bằng -la/-lä/-na/-nä/-ra/-rä/-sta/-stä (tulla, mennä). Khi chia động từ, cần chú ý các thay đổi ở thân từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định (Kielto) trong tiếng Phần LanKielto

Phủ định (Kielto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Câu phủ định dùng trợ động từ ei được chia theo ngôi kết hợp với thân động từ: en puhu, et puhu, ei puhu, emme puhu, ette puhu, eivät puhu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách tạo câu hỏi (Kysymykset) trong Tiếng Phần LanKysymykset

Cách tạo câu hỏi (Kysymykset) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Câu hỏi có/không thường thêm hậu tố -ko/-kö vào động từ hoặc từ được nhấn mạnh; câu hỏi thông tin dùng các từ hỏi như missä, mikä, miten. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Các cách địa điểm bên trong (Sisäpaikallissijat) trong Tiếng Phần LanSisäpaikallissijat

Các cách địa điểm bên trong (Sisäpaikallissijat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Ba cách địa điểm bên trong là inessiivi (-ssa/-ssä “ở trong”), elatiivi (-sta/-stä “từ trong ra”) và illatiivi (“vào trong”). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Local Cases (Outer) (Ulkopaikallissijat) trong Tiếng Phần LanUlkopaikallissijat

Local Cases (Outer) (Ulkopaikallissijat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Outer local cases: adessive (-lla/-llä = on/at), ablative (-lta/-ltä = from), allative (-lle = to/onto). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Numbers and Time (Numerot ja Aika) trong Tiếng Phần LanNumerot ja Aika

Numbers and Time (Numerot ja Aika) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Số đếm 0-100, cách nói giờ (kello on), các ngày trong tuần, các tháng. Số từ 2 trở lên đòi hỏi danh từ được đếm ở dạng phân cách (partitiivi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu tố sở hữu (Possessiivisuffiksit) trong Tiếng Phần LanPossessiivisuffiksit

Hậu tố sở hữu (Possessiivisuffiksit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Hậu tố sở hữu gắn vào danh từ để chỉ chủ sở hữu, thường đi cùng hoặc thay cho đại từ sở hữu tùy văn phong. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sự Hòa Hợp Tính Từ (Adjektiivit) trong Tiếng Phần LanAdjektiivit

Sự Hòa Hợp Tính Từ (Adjektiivit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tính từ hòa hợp với danh từ về số và biến cách: iso talo (ngôi nhà lớn), isossa talossa (trong ngôi nhà lớn). Tính từ vị ngữ không biến cách. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt và lời chào cơ bản (Perusilmaukset ja Tervehdykset) trong tiếng Phần LanPerusilmaukset ja Tervehdykset

Cách diễn đạt và lời chào cơ bản (Perusilmaukset ja Tervehdykset) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Các cụm thiết yếu gồm hei (chào), moi (chào thân mật), kiitos (cảm ơn), anteeksi (xin lỗi/xin phép), hyvää päivää (chào buổi ngày). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên Từ Cơ Bản (Peruskonjunktiot) trong Tiếng Phần LanPeruskonjunktiot

Liên Từ Cơ Bản (Peruskonjunktiot) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Các liên từ thông dụng: ja (và), mutta (nhưng), tai (hoặc), koska (vì), kun (khi), jos (nếu), että (rằng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (Demonstratiivipronominit) trong Tiếng Phần LanDemonstratiivipronominit

Demonstratiivipronominit (đại từ chỉ định) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Đại từ chỉ định: tämä (cái này), tuo (cái đó), se (nó/cái đó), nämä (những cái này), nuo (những cái đó), ne (chúng/những cái đó). Biến cách trong tất cả các cách. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Adverbs of Place (Paikan Adverbit) trong Tiếng Phần LanPaikan Adverbit

Adverbs of Place (Paikan Adverbit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Location adverbs: täällä (here), siellä (there), ylhäällä (up), alhaalla (down), sisällä (inside), ulkona (outside), lähellä (near). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trạng từ chỉ thời gian và tần suất (Ajan ja Taajuuden Adverbit) trong Tiếng Phần LanAjan ja Taajuuden Adverbit

Trạng từ chỉ thời gian và tần suất (Ajan ja Taajuuden Adverbit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Các trạng từ như nyt, eilen, aina và koskaan cho biết khi nào hoặc bao lâu một hành động xảy ra. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu trí từ (Postpositiot) trong Tiếng Phần LanPostpositiot

Hậu trí từ (Postpositiot) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Hậu trí từ đứng sau danh từ hoặc đại từ, thường yêu cầu danh từ ở sinh cách để diễn tả vị trí, hướng hoặc quan hệ thời gian. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Diễn Đạt Số Lượng (Määräilmaukset) trong Tiếng Phần LanMääräilmaukset

Diễn Đạt Số Lượng (Määräilmaukset) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Từ chỉ số lượng: paljon (nhiều), vähän (ít), tarpeeksi (đủ), monta (nhiều). Theo sau bởi phân từ cách. Tiếng Phần Lan không có mạo từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trật tự từ cơ bản (Sanajärjestys) trong Tiếng Phần LanSanajärjestys

Sanajärjestys (trật tự từ cơ bản) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Trật tự từ cơ bản trong tiếng Phần Lan là SVO nhưng linh hoạt do có biến cách. Từ nghi vấn và các yếu tố nhấn mạnh được đưa lên đầu câu. Động từ đứng thứ hai trong câu trần thuật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Modal Expressions (pitää, täytyy, voida) (Modaali-ilmaukset) trong Tiếng Phần LanModaali-ilmaukset

Modal Expressions (pitää, täytyy, voida) (Modaali-ilmaukset) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Finnish modals: pitää/täytyy (must), voida (can), saada (may), haluta (want). Impersonal: minun pitää (I must, lit. 'of me must'). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách thiếu vắng và các cách phụ khác (Abessiivi ja muut sijat) trong tiếng Phần LanAbessiivi ja muut sijat

Cách thiếu vắng và các cách phụ khác (Abessiivi ja muut sijat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Cách abessive dùng -tta/-ttä để diễn đạt “không có”: rahatta (không có tiền). Cách comitative dùng -ne để diễn đạt “cùng với”: lapsineen (cùng các con của họ). Cách instructive thường dùng -n ở dạng số nhiều: jalan (đi bộ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ chuyển động (Liikeverbit) trong Tiếng Phần LanLiikeverbit

Động từ chuyển động (Liikeverbit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Các động từ chuyển động như mennä, tulla, lähteä và kävellä thường kết hợp với cách địa điểm để diễn tả hướng đi, điểm đến hoặc sự rời đi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Expressing Likes (pitää, tykätä) (Pitäminen ja Tykkääminen) trong Tiếng Phần LanPitäminen ja Tykkääminen

Expressing Likes (pitää, tykätä) (Pitäminen ja Tykkääminen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. pitää + elative (formal: I like), tykätä + elative (informal: I like). Experiencer in adessive: minä pidän → minusta on mukava. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số nhiều chủ cách (Nominatiivin Monikko) trong Tiếng Phần LanNominatiivin Monikko

Số nhiều chủ cách (Nominatiivin Monikko) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Số nhiều chủ cách thường dùng đuôi -t để chỉ nhiều sự vật khi chúng làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cấu Trúc Vô Nhân Xưng (Nollapersoonarakenne) trong Tiếng Phần LanNollapersoonarakenne

Cấu Trúc Vô Nhân Xưng (Nollapersoonarakenne) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Cấu trúc không có chủ ngữ: động từ ở ngôi thứ ba số ít, không có chủ ngữ. täytyy (phải), saa (được phép), kannattaa (đáng). Phổ biến trong tiếng Phần Lan. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ordinal Numbers (Järjestysluvut) trong Tiếng Phần LanJärjestysluvut

Ordinal Numbers (Järjestysluvut) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Số thứ tự: ensimmäinen (thứ nhất), toinen (thứ hai), kolmas (thứ ba), neljäs (thứ tư)... Biến cách trong tất cả các cách. Dùng cho ngày tháng và xếp hạng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (12)

Quá khứ đơn (Imperfekti) trong Tiếng Phần LanImperfekti

Imperfekti (quá khứ đơn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Thì quá khứ với hậu tố -i-: puhuin, puhuit, puhui. Có biến đổi thân từ. Phủ định: en puhunut (với phân từ quá khứ). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì hiện tại hoàn thành (Perfekti) trong Tiếng Phần LanPerfekti

Perfekti (thì hiện tại hoàn thành) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Được tạo với olla + phân từ quá khứ (-nut/-nyt, -neet). Dùng cho quá khứ có liên quan đến hiện tại: olen puhunut (tôi đã nói). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Verb Types (4-6) (Verbityyppit 4-6) trong Tiếng Phần LanVerbityyppit 4-6

Verb Types (4-6) (Verbityyppit 4-6) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Type 4: -ata/-ätä (haluta), Type 5: -ita/-itä (tarvita), Type 6: -eta/-etä (vanheta). More complex stem changes. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Luân phiên phụ âm (Astevaihtelu) trong Tiếng Phần LanAstevaihtelu

Luân phiên phụ âm (Astevaihtelu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Luân phiên phụ âm là sự thay đổi phụ âm trong thân từ khi thêm hậu tố, ví dụ pp → p, t → d hoặc k biến mất. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Quy tắc cách của tân ngữ (Objektisäännöt) trong Tiếng Phần LanObjektisäännöt

Quy tắc cách của tân ngữ (Objektisäännöt) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tân ngữ có thể ở chủ cách, sinh cách hoặc bộ phận cách tùy theo câu mệnh lệnh, hành động đã hoàn thành, hành động đang diễn ra hay câu phủ định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách essive và translative (Essiivi ja Translatiivi) trong Tiếng Phần LanEssiivi ja Translatiivi

Cách essive và translative (Essiivi ja Translatiivi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Essive (-na/-nä) diễn tả trạng thái hoặc vai trò “như/là”, còn translative (-ksi) diễn tả sự chuyển thành một trạng thái hoặc vai trò mới. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

So sánh tính từ (Vertailu) trong tiếng Phần LanVertailu

So sánh tính từ (Vertailu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Dạng so sánh hơn thường dùng đuôi -mpi (isompi = lớn hơn). Dạng so sánh nhất thường dùng đuôi -in (isoin = lớn nhất). Khi nói “hơn” ai/cái gì, tiếng Phần Lan dùng kuin hoặc dạng cách bộ phận tùy cấu trúc. Một số dạng bất quy tắc quan trọng là hyvä → parempi → paras (tốt → tốt hơn → tốt nhất). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ phản thân (Refleksiivipronominit) trong Tiếng Phần LanRefleksiivipronominit

Refleksiivipronominit (đại từ phản thân) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Đại từ phản thân itse (bản thân) biến cách: itseni (bản thân tôi), itsesi (bản thân bạn). Dùng để nhấn mạnh và các hành động phản thân. Không có động từ phản thân theo ngữ pháp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Sự Chế Ngự Biến Cách Động Từ (Rektio) trong Tiếng Phần LanRektio

Sự Chế Ngự Biến Cách Động Từ (Rektio) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Động từ đòi hỏi biến cách cụ thể cho tân ngữ hoặc bổ ngữ. pitää + phân ly cách (thích), odottaa + phân từ cách (chờ đợi). Phải học thuộc cho từng động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách tạo số nhiều (Monikko) trong Tiếng Phần LanMonikko

Cách tạo số nhiều (Monikko) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Số nhiều trong tiếng Phần Lan không chỉ dùng ở chủ cách với -t mà còn thay đổi theo cách ngữ pháp, ví dụ bộ phận cách số nhiều hoặc các cách địa điểm số nhiều. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Yêu cầu và cách diễn đạt lịch sự (Pyynnöt ja Kohteliaat Ilmaisut) trong Tiếng Phần LanPyynnöt ja Kohteliaat Ilmaisut

Pyynnöt ja Kohteliaat Ilmaisut (yêu cầu và cách diễn đạt lịch sự) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Yêu cầu lịch sự: thức điều kiện (voisitko), olisi hyvä (sẽ tốt hơn nếu), saisiko (tôi có thể có không). Sự lịch sự trong tiếng Phần Lan thể hiện qua cấu trúc hơn là từ ngữ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Diễn đạt ý kiến và cảm xúc (Mielipiteiden ja Tunteiden Ilmaisu) trong Tiếng Phần LanMielipiteiden ja Tunteiden Ilmaisu

Diễn đạt ý kiến và cảm xúc (Mielipiteiden ja Tunteiden Ilmaisu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tiếng Phần Lan thường dùng các cấu trúc như minusta, mielestäni và tuntuu để diễn đạt ý kiến, cảm giác hoặc phản ứng cá nhân. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (14)

Thức điều kiện (Konditionaali) trong Tiếng Phần LanKonditionaali

Konditionaali (thức điều kiện) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Thức điều kiện dùng hậu tố -isi-: puhuisin, puhuisit, puhuisi. Dùng cho các tình huống giả định và yêu cầu lịch sự. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức mệnh lệnh (Imperatiivi) trong Tiếng Phần LanImperatiivi

Imperatiivi (thức mệnh lệnh) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Mệnh lệnh: ngôi 2 số ít = thân từ (puhu!), ngôi 2 số nhiều = -kaa/-kää (puhukaa!), ngôi 3 = -koon/-köön (puhukoon!). Phủ định: älä + thân từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Các Dạng Nguyên Mẫu (Infinitiivit) trong Tiếng Phần LanInfinitiivit

Các Dạng Nguyên Mẫu (Infinitiivit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Nguyên mẫu thứ nhất (cơ bản: puhua), nguyên mẫu thứ hai (trong khi: puhuessa), nguyên mẫu thứ ba (danh từ động từ: puhumassa/puhumaan/puhumasta). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì quá khứ hoàn thành (Pluskvamperfekti) trong Tiếng Phần LanPluskvamperfekti

Pluskvamperfekti (thì quá khứ hoàn thành) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Được tạo với olin + phân từ quá khứ. Các hành động hoàn thành trước một sự kiện quá khứ khác: olin puhunut (tôi đã nói). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động (Passiivi) trong Tiếng Phần LanPassiivi

Passiivi (thể bị động) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Bị động phi nhân xưng (-taan/-tään): puhutaan (người ta nói/được nói). Rất phổ biến trong tiếng Phần Lan, dùng cho các câu tổng quát và nghĩa "chúng ta". Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh Đề Quan Hệ (Relatiivilauseet) trong Tiếng Phần LanRelatiivilauseet

Mệnh Đề Quan Hệ (Relatiivilauseet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Đại từ quan hệ joka (người/mà) biến cách: mies, joka asuu (người đàn ông sống), mies, jonka tunnen (người đàn ông mà tôi biết). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức điều kiện hoàn thành (Konditionaalin Perfekti) trong Tiếng Phần LanKonditionaalin Perfekti

Konditionaalin Perfekti (thức điều kiện hoàn thành) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Thức điều kiện hoàn thành: olisin + phân từ quá khứ (tôi đã nói). Dùng cho các điều kiện quá khứ phi thực và để bày tỏ sự tiếc nuối. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện (Ehtolauseet) trong Tiếng Phần LanEhtolauseet

Ehtolauseet (câu điều kiện) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Điều kiện thực: jos + hiện tại, hiện tại/tương lai. Phi thực: jos + điều kiện, điều kiện. Phi thực quá khứ: jos + điều kiện hoàn thành, điều kiện hoàn thành. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Trạng từ chỉ cách thức (Tavan Adverbit) trong Tiếng Phần LanTavan Adverbit

Trạng từ chỉ cách thức (Tavan Adverbit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Trạng từ chỉ cách thức cho biết hành động diễn ra như thế nào, thường được tạo bằng các đuôi như -sti từ tính từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Nguyên Mẫu Thứ Tư và Thứ Năm (Neljäs ja Viides Infinitiivi) trong Tiếng Phần LanNeljäs ja Viides Infinitiivi

Nguyên Mẫu Thứ Tư và Thứ Năm (Neljäs ja Viides Infinitiivi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Nguyên mẫu thứ tư (-minen): puhuminen (nói chuyện, danh từ động từ). Nguyên mẫu thứ năm (-maisilla-): olla puhumaisillaan (sắp nói). Nguyên mẫu thứ tư rất phổ biến. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề thời gian (Temporaalilauseet) trong Tiếng Phần LanTemporaalilauseet

Temporaalilauseet (mệnh đề thời gian) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Mệnh đề thời gian: kun (khi), ennen kuin (trước khi), sen jälkeen kun (sau khi), kunnes (cho đến khi), samalla kun (trong khi). Cách dùng thì thay đổi tùy ngữ cảnh. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động trong các thì quá khứ (Passiivin Menneet Ajat) trong Tiếng Phần LanPassiivin Menneet Ajat

Thể bị động trong các thì quá khứ (Passiivin Menneet Ajat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Bị động bất hoàn thành (-ttiin/-tiin): puhuttiin (người ta đã nói / chúng tôi đã nói). Bị động hoàn thành: on puhuttu. Bị động điều kiện: puhuttaisiin. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề nhượng bộ và tương phản (Myönnyttävät Lauseet) trong Tiếng Phần LanMyönnyttävät Lauseet

Mệnh đề nhượng bộ và tương phản (Myönnyttävät Lauseet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Nhượng bộ: vaikka (mặc dù/dù cho), huolimatta (bất chấp), siitä huolimatta (tuy vậy). Tương phản: kun taas (trong khi đó). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Purpose and Result Clauses (Tarkoitus- ja Tuloslauseet) trong Tiếng Phần LanTarkoitus- ja Tuloslauseet

Purpose and Result Clauses (Tarkoitus- ja Tuloslauseet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Mục đích: jotta/että (để, nhằm) + điều kiện cách. Kết quả: niin...että (đến nỗi). Cũng sử dụng cấu trúc nguyên thể để diễn đạt mục đích. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Phân từ (Partisiipit) trong Tiếng Phần LanPartisiipit

Phân từ (Partisiipit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Phân từ biến động từ thành dạng có chức năng giống tính từ hoặc danh từ, ví dụ phân từ hiện tại, quá khứ, bị động và khả năng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Lời nói gián tiếp (Referatiivi) trong Tiếng Phần LanReferatiivi

Referatiivi (lời nói gián tiếp) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Lời nói gián tiếp dùng mệnh đề että hoặc cấu trúc phân từ. Có sự thay đổi thì và đại từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Sentence Equivalents (Lauseenvastikkeet) trong Tiếng Phần LanLauseenvastikkeet

Sentence Equivalents (Lauseenvastikkeet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Các cấu trúc phân từ và nguyên thể thay thế mệnh đề phụ: chỉ thời gian, tường thuật, chỉ mục đích. Văn phong viết trang trọng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thể Khả Năng (Potentiaali) trong Tiếng Phần LanPotentiaali

Thể Khả Năng (Potentiaali) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Khả năng với dấu -ne-: puhunen (tôi có thể nói). Diễn đạt xác suất hoặc phỏng đoán. Văn học và trang trọng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Sử Dụng Biến Cách Nâng Cao (Sijojen Edistynyt Käyttö) trong Tiếng Phần LanSijojen Edistynyt Käyttö

Sử Dụng Biến Cách Nâng Cao (Sijojen Edistynyt Käyttö) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Sử dụng biến cách tinh tế: phân từ cách cho hành động chưa hoàn thành, tiếp cách cho trạng thái tạm thời, biến đổi cách cho sự thay đổi trạng thái, phân ly cách cho nguồn thông tin. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ tác nhân (Agenttipartisiippi) trong Tiếng Phần LanAgenttipartisiippi

Phân từ tác nhân (Agenttipartisiippi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Phân từ tác nhân diễn tả vật hoặc việc được ai đó thực hiện, thường với tác nhân ở sinh cách đứng trước phân từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mệnh đề nguyên nhân và kết quả (Syy- ja Seurauslauseet) trong Tiếng Phần LanSyy- ja Seurauslauseet

Mệnh đề nguyên nhân và kết quả (Syy- ja Seurauslauseet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Các mệnh đề này nối nguyên nhân và hệ quả bằng những từ như sillä, koska, joten, vuoksi hoặc niin ... että. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc diễn đạt sự cần thiết (Nesessiivirakenne) trong tiếng Phần LanNesessiivirakenne

Cấu trúc diễn đạt sự cần thiết (Nesessiivirakenne) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Cấu trúc này thường dùng chủ ngữ ở sở hữu cách: minun on pakko (tôi buộc phải), minun on määrä (tôi được dự định/phải), minun olisi pitänyt (lẽ ra tôi nên). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu tồn tại (Eksistentiaalilauseet) trong Tiếng Phần LanEksistentiaalilauseet

Eksistentiaalilauseet (câu tồn tại) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Câu tồn tại: vị trí + on/ei ole + chủ ngữ (dạng partitiivi cho danh từ không xác định). Pöydällä on kirja. Động từ hòa hợp với chủ ngữ hoặc giữ nguyên ngôi thứ 3 số ít. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Sử Dụng Biến Cách Trừu Tượng (Abstrakti Sijojen Käyttö) trong Tiếng Phần LanAbstrakti Sijojen Käyttö

Sử Dụng Biến Cách Trừu Tượng (Abstrakti Sijojen Käyttö) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Biến cách dùng theo nghĩa bóng: biến đổi cách cho kết quả (tulla sairaaksi = trở nên bệnh), tiếp cách cho vai trò (opettajana = với tư cách giáo viên), phân ly cách cho chủ đề (puhua asiasta = nói về). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (8)

Động từ sai khiến (Kausatiiviverbit) trong Tiếng Phần LanKausatiiviverbit

Kausatiiviverbit (động từ sai khiến) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Phái sinh sai khiến với hậu tố -tta-/-ttä-: lukea→luettaa (nhờ ai đó đọc), tehdä→teettää (nhờ làm). Có những biến đổi thân từ phức tạp. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Động Từ Tần Số (Frekventatiiviverbit) trong Tiếng Phần LanFrekventatiiviverbit

Động Từ Tần Số (Frekventatiiviverbit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Phái sinh tần số với -ele-: lukea→lukeskella (đọc thoải mái), kävellä→käyskennellä (đi dạo vòng quanh). Hành động lặp lại hoặc thư giãn. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tiếng Phần Lan Viết Trang Trọng (Kirjakieli) trong Tiếng Phần LanKirjakieli

Tiếng Phần Lan Viết Trang Trọng (Kirjakieli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Đặc điểm tiếng Phần Lan văn học: chia động từ đầy đủ, luôn dùng đuôi sở hữu, từ vựng trang trọng, tránh các đặc điểm khẩu ngữ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Phái sinh từ (Sananjohtaminen) trong Tiếng Phần LanSananjohtaminen

Phái sinh từ (Sananjohtaminen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tiếng Phần Lan tạo từ mới bằng các hậu tố như -ja (người làm), -ys (trạng thái), -ton (không có), -llinen (mang tính chất). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Từ ghép (Yhdyssanat) trong Tiếng Phần LanYhdyssanat

Yhdyssanat (từ ghép) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tiếng Phần Lan ghép từ rất nhiều: linja-auto (xe buýt = đường + xe), lentokone (máy bay = bay + máy). Từ đầu (trung tâm) nằm ở cuối. Không có khoảng trắng trong từ ghép. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Trình Tự Thì (Tempusten Yhteensovitus) trong Tiếng Phần LanTempusten Yhteensovitus

Trình Tự Thì (Tempusten Yhteensovitus) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Sự đồng nhất thì trong câu phức. Thì của mệnh đề chính ảnh hưởng đến thì của mệnh đề phụ. Các cấu trúc phân từ trong tiếng Phần Lan mã hóa mối quan hệ thì. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Từ nối nâng cao và dấu hiệu diễn ngôn (Konnektiivit ja Diskurssimerkit) trong tiếng Phần LanKonnektiivit ja Diskurssimerkit

Từ nối nâng cao và dấu hiệu diễn ngôn (Konnektiivit ja Diskurssimerkit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Phần Lan. Các từ nối trang trọng gồm toisaalta...toisaalta (một mặt...mặt khác), sitä vastoin (trái lại), nimittäin (cụ thể là), toisin sanoen (nói cách khác). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Động Từ Tức Thời và Nhờ Cậy (Momentaani- ja Kuratiiviverbit) trong Tiếng Phần LanMomentaani- ja Kuratiiviverbit

Động Từ Tức Thời và Nhờ Cậy (Momentaani- ja Kuratiiviverbit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tức thời (-ahta-): hành động ngắn một lần (huudahtaa = kêu lên). Nhờ cậy: mô tả việc nhờ người khác làm điều gì đó. Hình thái phái sinh phong phú. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (6)

Tiếng Phần Lan Khẩu Ngữ (Puhekieli) trong Tiếng Phần LanPuhekieli

Tiếng Phần Lan Khẩu Ngữ (Puhekieli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Đặc điểm tiếng Phần Lan nói: mä/sä (minä/sinä), ne (he), -ks/-kö (câu hỏi), bỏ đuôi sở hữu, các dạng rút gọn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Tục ngữ và thành ngữ (Sananlaskut ja Sanonnat) trong tiếng Phần LanSananlaskut ja Sanonnat

Tục ngữ và thành ngữ (Sananlaskut ja Sanonnat) là một khái niệm ngữ pháp và diễn đạt quan trọng trong tiếng Phần Lan. Chủ điểm này bao gồm các câu nói cố định và lối diễn đạt giàu hình ảnh như kaksi kärpästä yhdellä iskulla, pitää pää kylmänä, vetää pitkää tikkua. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Phương ngữ Phần Lan và biến thể vùng miền (Murteet ja Alueelliset Erot) trong Tiếng Phần LanMurteet ja Alueelliset Erot

Phương ngữ Phần Lan và biến thể vùng miền (Murteet ja Alueelliset Erot) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tiếng Phần Lan có nhiều phương ngữ và biến thể vùng miền, khác nhau về đại từ, phát âm, từ vựng và một số dạng động từ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngôn Ngữ Hành Chính và Pháp Lý (Virkakieli) trong Tiếng Phần LanVirkakieli

Ngôn Ngữ Hành Chính và Pháp Lý (Virkakieli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tiếng Phần Lan hành chính: cấu trúc danh từ hóa, bị động chiếm ưu thế, câu phức tạp, từ vựng trang trọng dùng trong văn bản chính phủ và pháp lý. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Văn phong thân mật và tiếng lóng (Arkityyli ja Slangi) trong Tiếng Phần LanArkityyli ja Slangi

Arkityyli ja Slangi (văn phong thân mật và tiếng lóng) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Tiếng lóng Phần Lan (đặc biệt là tiếng lóng Helsinki), ngôn ngữ giới trẻ, tiếng Phần Lan trên internet. Từ mượn từ tiếng Thụy Điển và tiếng Anh, các dạng viết tắt, tiểu từ biểu cảm. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Cú Pháp Đánh Dấu và Cấu Trúc Tu Từ (Korostettu Syntaksi ja Retoriset Rakenteet) trong Tiếng Phần LanKorostettu Syntaksi ja Retoriset Rakenteet

Cú Pháp Đánh Dấu và Cấu Trúc Tu Từ (Korostettu Syntaksi ja Retoriset Rakenteet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Phần Lan. Trật tự từ phi tiêu chuẩn để nhấn mạnh, câu tách, câu tồn tại, đề hóa và cấu trúc văn học. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Phần Lan? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí