Ngữ pháp Tiếng Ba Tư

Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (28)

Bảng chữ cái Ba Tư (الفبای فارسی) trong Tiếng Ba Tưالفبای فارسی

Bảng chữ cái Ba Tư (الفبای فارسی) là một nền tảng quan trọng khi học Tiếng Ba Tư. Bảng chữ cái này có 32 chữ cái, dựa trên chữ viết Ả Rập và bổ sung thêm bốn chữ: پ، چ، ژ، گ. Tiếng Ba Tư được viết từ phải sang trái, và mỗi chữ cái có thể có đến bốn dạng: đứng riêng, đầu từ, giữa từ và cuối từ. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức cốt lõi dành cho người mới bắt đầu.

Nguyên âm và dấu phụ (مصوت‌ها و اعراب) trong tiếng Ba Tưمصوت‌ها و اعراب

Nguyên âm và dấu phụ (مصوت‌ها و اعراب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Tiếng Ba Tư có sáu nguyên âm: ba nguyên âm ngắn (a, e, o) được thể hiện bằng dấu phụ và ba nguyên âm dài (ā, i, u) được viết bằng chữ cái (ا، ی، و). Nguyên âm ngắn thường bị lược bỏ trong chữ viết. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng (ضمایر شخصی) trong Tiếng Ba Tưضمایر شخصی

Đại từ nhân xưng (ضمایر شخصی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Có sáu đại từ nhân xưng chính: من man (tôi), تو to (bạn - thân mật), او u (anh ấy/cô ấy), ما mā (chúng tôi), شما shomā (bạn - lịch sự/số nhiều), آن‌ها ānhā (họ). Tiếng Ba Tư không có giống ngữ pháp trong hệ đại từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

بودن - Động từ “là/ở” ở hiện tại (فعل «بودن» در زمان حال) trong Tiếng Ba Tưفعل «بودن» در زمان حال

بودن - động từ “là/ở” ở hiện tại (فعل «بودن» در زمان حال) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Động từ بودن (budan, là/ở) ở thì hiện tại dùng các dạng phụ tố: -م (-am), -ی (-i), است (ast), -یم (-im), -ید (-id), -ند (-and). Các dạng này có thể gắn với danh từ hoặc tính từ, như خوبم (tôi khỏe/tốt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

داشتن - "có" (فعل «داشتن») trong Tiếng Ba Tưفعل «داشتن»

داشتن - To Have (فعل «داشتن») là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Động từ داشتن (dāshtan, có) ở thì hiện tại gồm: دارم dāram, داری dāri, دارد dārad, داریم dārim, دارید dārid, دارند dārand. Nó dùng để diễn tả sự sở hữu và một số cụm diễn đạt ghép. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số nhiều của danh từ (جمع اسم) trong tiếng Ba Tưجمع اسم

Số nhiều của danh từ (جمع اسم) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Có hai hậu tố số nhiều chính: ها (-hā) dùng rất rộng rãi và phổ biến trong khẩu ngữ; ان (-ān) dùng cho danh từ chỉ sinh vật/người. Số nhiều gãy kiểu Ả Rập xuất hiện trong từ mượn. Ví dụ: کتاب‌ها (những cuốn sách), مردان (những người đàn ông). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cấu trúc ezafe (اضافه) trong Tiếng Ba Tưاضافه

Ezafe Construction (اضافه) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Ezafe là âm nối không nhấn -e (hoặc -ye sau nguyên âm), dùng để nối danh từ với tính từ, từ chỉ sở hữu hoặc danh từ khác. Dấu này thường không viết ra nhưng vẫn được phát âm: کتابِ من ketāb-e man (quyển sách của tôi), دخترِ زیبا dokhtar-e zibā (cô gái xinh đẹp). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Dấu hiệu tân ngữ trực tiếp «را» (نشانهٔ مفعول «را») trong Tiếng Ba Tưنشانهٔ مفعول «را»

Dấu hiệu tân ngữ trực tiếp «را» (نشانهٔ مفعول «را») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Tiểu từ đứng sau را (rā) dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp xác định. Nó được đặt sau danh từ làm tân ngữ và thường bị lược bỏ khi tân ngữ không xác định. Đây là yếu tố quan trọng để tạo câu đúng theo trật tự SOV. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định với ن (na-/ne-) (نفی با «ن») trong Tiếng Ba Tưنفی با «ن»

Phủ định với ن (na-/ne-) (نفی با «ن») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Động từ được phủ định bằng cách thêm tiền tố ن: ne- trước thân hiện tại và na- trước thân quá khứ. نیست nist dùng để phủ định است. Trọng âm thường chuyển sang tiền tố phủ định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số đếm và cách đếm (اعداد) trong tiếng Ba Tưاعداد

Số đếm và cách đếm (اعداد) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Số đếm cơ bản trong tiếng Ba Tư từ 0 đến 100. Trong chữ viết, tiếng Ba Tư dùng chữ số Ả Rập phương Đông (۰۱۲۳۴۵۶۷۸۹). Số đứng trước danh từ, và danh từ sau số luôn ở dạng số ít: سه کتاب (ba cuốn sách). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại đơn (حال ساده) trong Tiếng Ba Tưحال ساده

Thì hiện tại đơn (حال ساده) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Cấu trúc được tạo bằng می (mi-) + gốc hiện tại + đuôi nhân xưng. Gốc hiện tại thường có bất quy tắc. Thì này diễn tả thói quen và sự thật hiển nhiên, ví dụ: می‌روم miram (tôi đi), می‌خوری mikhori (bạn ăn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giới từ cơ bản (حروف اضافه) trong Tiếng Ba Tưحروف اضافه

Giới từ cơ bản (حروف اضافه) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các giới từ thường gặp gồm در dar (trong/ở), به be (đến), از az (từ), با bā (với), برای barāye (cho), بدون bedun-e (không có/không dùng), تا tā (đến/cho đến). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ nghi vấn và mẫu câu hỏi (کلمات پرسشی) trong Tiếng Ba Tưکلمات پرسشی

Từ nghi vấn và mẫu câu hỏi (کلمات پرسشی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các từ nghi vấn thường gặp gồm چه/چی che/chi (cái gì), کی ki (ai), کجا kojā (ở đâu), کِی key (khi nào), چرا cherā (tại sao), چطور chetor (như thế nào) và چند chand (bao nhiêu). Câu hỏi có/không thường dùng آیا āyā hoặc ngữ điệu lên giọng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu tố sở hữu (ضمایر ملکی متصل) trong Tiếng Ba Tưضمایر ملکی متصل

Hậu tố sở hữu (ضمایر ملکی متصل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các đại từ sở hữu dạng phụ tố gắn trực tiếp vào danh từ: م- (-am, của tôi), ت- (-at, của bạn), ش- (-ash, của anh ấy/cô ấy), مان- (-emān, của chúng tôi), تان- (-etān, của các bạn), شان- (-eshān, của họ). Đây là cách diễn đạt thay thế cho cấu trúc ezafe + đại từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ và sự hòa hợp (صفت‌ها) trong Tiếng Ba Tưصفت‌ها

Adjectives and Agreement (صفت‌ها) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Trong tiếng Ba Tư, tính từ đứng sau danh từ và được nối bằng ezafe: مرد بزرگ mard-e bozorg (người đàn ông cao lớn). Ngôn ngữ này không có hòa hợp giống đực/giống cái, và tính từ cũng không đổi theo số nhiều. Một số tính từ phổ biến: بزرگ, کوچک, خوب, بد, زیبا. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên từ cơ bản (حروف ربط پایه) trong tiếng Ba Tưحروف ربط پایه

Liên từ cơ bản (حروف ربط پایه) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các từ nối thiết yếu: و va (và), یا yā (hoặc), اما ammā / ولی vali (nhưng), چون chon (vì), که ke (rằng/mà/người mà), اگر agar (nếu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ ghép cơ bản (فعل‌های مرکب پایه) trong Tiếng Ba Tưفعل‌های مرکب پایه

Động từ ghép cơ bản (فعل‌های مرکب پایه) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Phần lớn động từ tiếng Ba Tư là động từ ghép: danh từ hoặc tính từ kết hợp với một động từ nhẹ. Các động từ nhẹ thường gặp là کردن kardan (làm), شدن shodan (trở nên) và زدن zadan (đánh/chạm), như trong کار کردن (làm việc) hay صحبت کردن (nói chuyện). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cách diễn đạt lịch sự (سلام و تعارفات) trong Tiếng Ba Tưسلام و تعارفات

Lời chào và cách diễn đạt lịch sự (سلام و تعارفات) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Chủ điểm này gồm các lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Ba Tư như سلام salām (xin chào), خداحافظ khodāhāfez (tạm biệt), لطفاً lotfan (làm ơn), ممنون mamnun (cảm ơn) và ببخشید bebakhshid (xin lỗi/xin phép). Bài cũng phân biệt cách dùng trong văn phong thân mật và trang trọng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (ضمایر اشاره) trong Tiếng Ba Tưضمایر اشاره

Đại từ chỉ định (ضمایر اشاره) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các đại từ và tính từ chỉ định gồm این in (này), آن ān (kia/đó), اینها inhā (những cái này) và آنها ānhā (những cái đó). Trong khẩu ngữ, bạn cũng gặp các dạng như اون un (đó) và اینا inā (những cái này). Chúng có thể được dùng vừa như đại từ vừa như từ hạn định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Dấu hiệu bất định یک và ی (نشانهٔ نکره) trong Tiếng Ba Tưنشانهٔ نکره

Indefinite Marker یک and ی (نشانهٔ نکره) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Tính bất định được đánh dấu bằng یک yek (một) đứng trước danh từ hoặc hậu tố ی (-i) đứng sau danh từ: یک کتاب yek ketāb / کتابی ketābi (một quyển sách). Hậu tố ی thường gặp hơn trong khẩu ngữ. Trái lại, danh từ xác định thường không có dấu này. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt thời gian và ngày trong tuần (عبارات زمانی و روزها) trong tiếng Ba Tưعبارات زمانی و روزها

Cách diễn đạt thời gian và ngày trong tuần (عبارات زمانی و روزها) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các ngày trong tuần (شنبه, یکشنبه...), tháng (فروردین, بهمن...) và cách diễn đạt thời gian: امروز emruz (hôm nay), دیروز diruz (hôm qua), فردا fardā (ngày mai), الان alān (bây giờ), ساعت sā'at (giờ/đồng hồ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

خواستن - Muốn (فعل «خواستن») trong Tiếng Ba Tưفعل «خواستن»

خواستن - muốn (فعل «خواستن») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Động từ خواستن khāstan (muốn) ở hiện tại có các dạng như می‌خواهم mikhāham (tôi muốn), می‌خواهی mikhāhi (bạn muốn). Sau nó thường là dạng giả định của động từ chính. Trong khẩu ngữ có dạng rút gọn می‌خوام mikhām. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

توانستن - Có thể/Có khả năng (فعل «توانستن») trong Tiếng Ba Tưفعل «توانستن»

توانستن - có thể/có khả năng (فعل «توانستن») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Động từ توانستن tavānestan (có thể/có khả năng) ở hiện tại có dạng như می‌توانم mitavānam (tôi có thể). Sau nó thường là động từ ở thức giả định. Trong khẩu ngữ có dạng rút gọn می‌تونم mitunam. Đây là động từ thiết yếu để diễn đạt năng lực giao tiếp cơ bản. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ chỉ vị trí và phương hướng (کلمات مکان و جهت) trong Tiếng Ba Tưکلمات مکان و جهت

Location and Direction Words (کلمات مکان و جهت) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các từ vị trí cơ bản gồm: اینجا injā (ở đây), آنجا ānjā (ở kia), بالا bālā (phía trên), پایین pāyin (phía dưới), جلو jelo (phía trước), عقب aqab (phía sau), کنار kenār (bên cạnh), وسط vasat (ở giữa). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ vựng về đồ ăn và mua sắm (غذا و خرید) trong Tiếng Ba Tưغذا و خرید

Food and Shopping Vocabulary (غذا و خرید) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Một số từ vựng đồ ăn và mua sắm phổ biến: نان nān (bánh mì), برنج berenj (gạo/cơm), گوشت gusht (thịt), میوه mive (trái cây). Khi mua sắm thường gặp: چقدر cheqadr (bao nhiêu), گران gerān (đắt), ارزان arzān (rẻ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ vựng gia đình và quan hệ (اصطلاحات خانوادگی) trong Tiếng Ba Tưاصطلاحات خانوادگی

Family and Relationship Terms (اصطلاحات خانوادگی) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Từ vựng gia đình gồm: پدر pedar (bố), مادر mādar (mẹ), برادر barādar (anh/em trai), خواهر khāhar (chị/em gái), پسر pesar (con trai/cậu bé), دختر dokhtar (con gái/cô bé). Ngoài ra còn có dạng khẩu ngữ như بابا bābā (ba/bố), مامان māmān (mẹ/má). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

رفتن và آمدن - Đi và đến (فعل‌های «رفتن» و «آمدن») trong tiếng Ba Tưفعل‌های «رفتن» و «آمدن»

رفتن và آمدن - đi và đến (فعل‌های «رفتن» و «آمدن») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Đây là hai động từ chuyển động thiết yếu: رفتن raftan (đi, thân hiện tại: رو rav) và آمدن āmadan (đến, thân hiện tại: آ ā). Cả hai đều bất quy tắc và được dùng trong nhiều động từ ghép cũng như cách diễn đạt hằng ngày. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trạng từ cơ bản (قیدهای پایه) trong tiếng Ba Tưقیدهای پایه

Trạng từ cơ bản (قیدهای پایه) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Đây là các trạng từ thông dụng chỉ cách thức, mức độ và tần suất: خیلی kheyli (rất), خوب khub (tốt/giỏi), بد bad (tệ), زود zud (sớm/nhanh), دیر dir (muộn/chậm), همیشه hamishe (luôn luôn), هرگز hargez (không bao giờ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (12)

Thì quá khứ đơn (ماضی ساده) trong Tiếng Ba Tưماضی ساده

Simple Past Tense (ماضی ساده) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thì này được tạo bằng gốc quá khứ + hậu tố ngôi (-م, -ی, ∅, -یم, -ید, -ند). Gốc quá khứ thường khác gốc hiện tại. Ví dụ đều: خواندم khāndam (tôi đã đọc). Dạng phủ định thêm tiền tố ن: نخواندم. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì hiện tại tiếp diễn (حال استمراری) trong Tiếng Ba Tưحال استمراری

Thì hiện tại tiếp diễn (حال استمراری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thì hiện tại tiếp diễn được tạo bằng دارم dāram (trợ động từ) + می (mi-) + gốc hiện tại + đuôi ngôi. Nó diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, như دارم می‌خوانم “tôi đang đọc”. Trợ động từ داشتن cũng được chia theo ngôi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì hiện tại hoàn thành (ماضی نقلی) trong Tiếng Ba Tưماضی نقلی

Thì hiện tại hoàn thành (ماضی نقلی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thì hiện tại hoàn thành được tạo bằng phân từ quá khứ (gốc quá khứ + ه -e) + phụ tố bám của بودن (am, i, ast, im, id, and). Nó diễn tả hành động đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên hệ với hiện tại, như رفته‌ام rafte-am “tôi đã đi”. Dạng này cũng được dùng cho quá khứ thuật lại/nghe kể. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ tân ngữ và dạng phụ tố bám (ضمایر مفعولی) trong Tiếng Ba Tưضمایر مفعولی

Đại từ tân ngữ và dạng phụ tố bám (ضمایر مفعولی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Chủ điểm này bao gồm đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp. Dạng đầy đủ đi với را như من را mara (tôi) và تو را torā (bạn), còn các dạng phụ tố bám như م- (-am), ت- (-at), ش- (-ash) gắn trực tiếp vào động từ. Trong khẩu ngữ, một số dạng được nhập lại, ví dụ مرا thành منو mano. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Văn phong khẩu ngữ và trang trọng (زبان محاوره‌ای و رسمی) trong Tiếng Ba Tưزبان محاوره‌ای و رسمی

Văn phong khẩu ngữ và trang trọng (زبان محاوره‌ای و رسمی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Tiếng Ba Tư viết/trang trọng (فارسی کتابی) và tiếng Ba Tư khẩu ngữ (فارسی محاوره‌ای) có nhiều khác biệt đáng kể. Việc rút gọn động từ, biến đổi nguyên âm và khác biệt từ vựng diễn ra theo những quy luật khá ổn định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ phản thân với خود (ضمیر انعکاسی «خود») trong tiếng Ba Tưضمیر انعکاسی «خود»

Đại từ phản thân với خود (ضمیر انعکاسی «خود») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Đại từ phản thân خود khod (bản thân) kết hợp với hậu tố sở hữu: خودم khodam (chính tôi), خودت khodat (chính bạn). Dạng này dùng trong cách diễn đạt phản thân và để nhấn mạnh. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ tình thái (توانستن، خواستن، باید) (فعل‌های وجهی) trong Tiếng Ba Tưفعل‌های وجهی

Động từ tình thái (توانستن، خواستن، باید) (فعل‌های وجهی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các động từ tình thái chính gồm توانستن tavānestan (có thể), خواستن khāstan (muốn) và باید bāyad (phải, không biến đổi). Động từ tình thái đứng trước dạng giả định của động từ chính. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

باید và شاید (phải/có lẽ) (فعل‌های «باید» و «شاید») trong Tiếng Ba Tưفعل‌های «باید» و «شاید»

باید and شاید (Must/Maybe) (فعل‌های «باید» و «شاید») là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Hai từ tình thái không biến đổi باید bāyad (phải/nên) và شاید shāyad (có lẽ/có thể). Cả hai thường đi với động từ ở dạng giả định. نباید nabāyad nghĩa là không được/không nên. Các từ này không chia theo ngôi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Từ nối thời gian (حروف ربط زمانی) trong tiếng Ba Tưحروف ربط زمانی

Từ nối thời gian (حروف ربط زمانی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Đây là những từ nối các sự kiện theo thời gian: وقتی vaqti (khi), بعد از ba'd az (sau khi), قبل از qabl az (trước khi), تا وقتی که tā vaqti ke (cho đến khi), همین که hamin ke (ngay khi), در حالی که dar hāli ke (trong khi). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách diễn đạt số lượng và bộ phận (عبارات مقداری و تبعیضی) trong tiếng Ba Tưعبارات مقداری و تبعیضی

Cách diễn đạt số lượng và bộ phận (عبارات مقداری و تبعیضی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Diễn đạt số lượng: کمی kami (một ít), زیاد ziyād (nhiều), چند chand (một vài), هیچ hich (không/không có), همه hame (tất cả), بعضی ba'zi (một số). Từ đếm: تا tā (từ đếm chung cho đồ vật). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Nhập môn quá khứ tiếp diễn (مقدمه‌ای بر ماضی استمراری) trong Tiếng Ba Tưمقدمه‌ای بر ماضی استمراری

Introduction to Past Imperfect (مقدمه‌ای بر ماضی استمراری) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Cách dùng cơ bản của quá khứ tiếp diễn (می + gốc quá khứ + hậu tố ngôi) để diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc bối cảnh miêu tả quá khứ. Ví dụ می‌رفتم miraftam (tôi từng đi). Đây là phần nhập môn trước khi học sâu hơn ở mức B1. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Loại từ và cách đếm đồ vật (واحد شمارش) trong tiếng Ba Tưواحد شمارش

Loại từ và cách đếm đồ vật (واحد شمارش) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Tiếng Ba Tư dùng loại từ (từ đếm) giữa số và danh từ: تا tā (chung), نفر nafar (người), جلد jeld (sách/tập), دانه dāne (đồ vật nhỏ). Mẫu cơ bản là số + loại từ + danh từ: سه تا کتاب (ba cuốn sách). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (13)

Thức giả định (وجه التزامی) trong Tiếng Ba Tưوجه التزامی

Thức giả định (وجه التزامی) là một điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Ba Tư. Cấu trúc này thường được tạo bằng بـ (be-) + gốc hiện tại + đuôi nhân xưng (không dùng می), và xuất hiện sau các từ như باید (phải), شاید (có thể), các động từ tình thái, câu mong muốn, hoặc mệnh đề phụ với که. Đây là một thức cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Ba Tư.

Thì tương lai (آینده) trong Tiếng Ba Tưآینده

Thì tương lai (آینده) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thì tương lai thường được tạo bằng خواهم khāham + phân từ quá khứ (hay động từ nguyên mẫu rút gọn), như خواهم رفت “tôi sẽ đi”. Trong khẩu ngữ, hiện tại đơn với ngữ cảnh tương lai thường thay thế cấu trúc này, còn dạng đầy đủ phổ biến hơn trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì quá khứ tiếp diễn / thói quen (ماضی استمراری) trong Tiếng Ba Tưماضی استمراری

Thì quá khứ tiếp diễn / thói quen (ماضی استمراری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thì này được tạo bằng می (mi-) + gốc quá khứ + đuôi ngôi. Nó diễn tả hành động trong quá khứ đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại, như می‌رفتم miraftam “tôi thường đi / tôi đang đi”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì quá khứ hoàn thành (ماضی بعید) trong Tiếng Ba Tưماضی بعید

Thì quá khứ hoàn thành (ماضی بعید) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thì quá khứ hoàn thành được tạo bằng phân từ quá khứ + dạng quá khứ của بودن (بودم budam, بودی budi, بود bud...). Nó diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, như رفته بودم rafte budam “tôi đã đi rồi”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

So sánh hơn và so sánh nhất (صفت تفضیلی و عالی) trong Tiếng Ba Tưصفت تفضیلی و عالی

So sánh hơn và so sánh nhất (صفت تفضیلی و عالی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Dạng so sánh hơn tạo bằng tính từ + تر (-tar), như بزرگ‌تر bozorgtar (lớn hơn). Dạng so sánh nhất tạo bằng tính từ + ترین (-tarin), như بزرگ‌ترین bozorgtarin (lớn nhất). Khi so sánh với “hơn”, tiếng Ba Tư dùng از az. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức mệnh lệnh (وجه امری) trong Tiếng Ba Tưوجه امری

Thức mệnh lệnh (وجه امری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Thức mệnh lệnh được tạo bằng ب (be-) + gốc hiện tại (+ ید cho dạng trang trọng hoặc số nhiều). Dạng thân mật số ít là برو boro “đi đi!”, còn dạng trang trọng là بروید beravid. Mệnh lệnh phủ định dùng ن (na-) + gốc hiện tại, như نرو naro “đừng đi!”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề quan hệ với که (جمله‌های موصولی) trong Tiếng Ba Tưجمله‌های موصولی

Relative Clauses with که (جمله‌های موصولی) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Mệnh đề quan hệ dùng که ke (rằng/mà/người mà). Mệnh đề này đứng sau danh từ: مردی که آمد (người đàn ông đã đến). Trong khẩu ngữ Ba Tư, việc lặp lại đại từ trong mệnh đề quan hệ khá phổ biến. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ ghép nâng cao (فعل‌های مرکب پیشرفته) trong Tiếng Ba Tưفعل‌های مرکب پیشرفته

Động từ ghép nâng cao (فعل‌های مرکب پیشرفته) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Chủ điểm này mở rộng các mẫu động từ ghép với nhiều động từ nhẹ hơn như آوردن āvardan (mang đến), آمدن āmadan (đến), افتادن oftādan (rơi) và خوردن khordan (ăn/đánh). Bạn cũng cần chú ý sự khác nhau giữa các tổ hợp có thể tách và không thể tách. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Purpose and Result Clauses (جمله‌های هدفی و نتیجه‌ای) trong Tiếng Ba Tưجمله‌های هدفی و نتیجه‌ای

Purpose and Result Clauses (جمله‌های هدفی و نتیجه‌ای) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Diễn đạt mục đích: برای اینکه barāye inke (để mà), تا tā (để cho) + thể giả định. Kết quả: به طوری که be tori ke (đến nỗi), آنقدر... که ānqadr...ke (quá... đến nỗi). Quan trọng cho lập luận phức tạp. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời ước và biểu thức cảm thán (آرزوها و عبارات تعجبی) trong tiếng Ba Tưآرزوها و عبارات تعجبی

Lời ước và biểu thức cảm thán (آرزوها و عبارات تعجبی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Lời ước thường dùng کاش kāsh (“ước gì”) + thì quá khứ: کاش بودم (“ước gì tôi ở đó/tôi là như vậy”). Cảm thán dùng چه che (“thật là!”), عجب ajab (“lạ quá!”). Lời chúc và lời nguyền cũng là các hành vi lời nói mang tính văn hóa. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tiền tố động từ (بر، در، فرو، باز) (پیشوندهای فعلی) trong Tiếng Ba Tưپیشوندهای فعلی

Tiền tố động từ (بر، در، فرو، باز) (پیشوندهای فعلی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các tiền tố có thể thay đổi nghĩa của động từ đơn: بر bar- (lên/ra: برداشتن “nhặt/cầm lên”), در dar- (vào/trong: درآوردن “lấy ra/kiếm được”), فرو foru- (xuống: فرو رفتن “chìm”), باز bāz- (lại/trở lại: بازگشتن “trở về”). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề liên kết và mệnh đề bổ ngữ (جمله‌واره‌های متممی) trong Tiếng Ba Tưجمله‌واره‌های متممی

Mệnh đề liên kết và mệnh đề bổ ngữ (جمله‌واره‌های متممی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Chủ điểm này nói về cách dùng که ke để mở đầu mệnh đề bổ ngữ sau các động từ như nói, nghĩ, biết và muốn. Nội dung cũng bao gồm những mẫu như فکر می‌کنم که (tôi nghĩ rằng), مطمئنم که (tôi chắc rằng) và các câu hỏi gián tiếp. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể tiến diễn trong quá khứ (وجه استمراری در گذشته) trong Tiếng Ba Tưوجه استمراری در گذشته

Thể tiến diễn trong quá khứ (وجه استمراری در گذشته) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Quá khứ tiếp diễn dùng داشتم dāshtam + quá khứ chưa hoàn thành: داشتم می‌رفتم dāshtam miraftam (tôi đang đi, vào thời điểm cụ thể đó). Khác với quá khứ chưa hoàn thành đơn giản biểu thị thói quen trong quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Câu bị động (فعل مجهول) trong Tiếng Ba Tưفعل مجهول

Câu bị động (فعل مجهول) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Câu bị động được tạo bằng phân từ quá khứ + شدن shodan (trở nên) được chia theo thì, như ساخته شد sākhte shod “đã được xây”. Tác nhân có thể được đánh dấu bằng توسط tavasot-e (bởi), nhưng trong khẩu ngữ câu bị động ít phổ biến hơn câu chủ động. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu điều kiện (جمله‌های شرطی) trong Tiếng Ba Tưجمله‌های شرطی

Câu điều kiện (جمله‌های شرطی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Tiếng Ba Tư thường có ba kiểu câu điều kiện: điều kiện có thật (اگر + hiện tại, hiện tại/tương lai), điều kiện ít có khả năng (اگر + quá khứ, quá khứ) và điều kiện không thể xảy ra (اگر + quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành). Trong khẩu ngữ, اگر thường được rút thành اگه age. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu tường thuật (نقل قول) trong Tiếng Ba Tưنقل قول

Câu tường thuật (نقل قول) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Câu tường thuật trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Ba Tư thường dùng cấu trúc với گفت ... که “nói rằng”. Trong văn phong trang trọng có thể xảy ra sự lùi thì, còn khẩu ngữ thường giữ nguyên thì ban đầu. Các động từ hay gặp gồm گفتن, پرسیدن và جواب دادن. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc cầu khiến (فعل سببی) trong Tiếng Ba Tưفعل سببی

Cấu trúc cầu khiến (فعل سببی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Dạng cầu khiến có thể tạo bằng hậu tố -اندن (-āndan) hoặc bằng động từ ghép, như خواباندن khābāndan (đặt cho ngủ/ru ngủ, từ خوابیدن “ngủ”). Ngoài ra còn có cách diễn đạt vòng: کاری کردن که (làm cho/ khiến cho). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Liên từ phụ thuộc phức tạp (حروف ربط وابسته‌ساز) trong tiếng Ba Tưحروف ربط وابسته‌ساز

Liên từ phụ thuộc phức tạp (حروف ربط وابسته‌ساز) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các liên từ nâng cao: در حالی که dar hāli ke (trong khi), به طوری که be tori ke (đến mức/theo cách mà), با اینکه bā inke (mặc dù), مگر اینکه magar inke (trừ khi), به شرطی که be sharti ke (miễn là/với điều kiện là). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc vô nhân xưng (ساخت‌های غیرشخصی) trong Tiếng Ba Tưساخت‌های غیرشخصی

Cấu trúc vô nhân xưng (ساخت‌های غیرشخصی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Các dạng và biểu thức vô nhân xưng như باید bāyad (phải), شاید shāyad (có lẽ), نباید nabāyad (không được/không nên) không biến đổi theo ngôi. Ngoài ra còn có می‌شود mishavad (có thể) và لازم است lāzem ast (cần thiết). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu chẻ và cấu trúc nhấn mạnh (جمله‌های تأکیدی و شکافته) trong tiếng Ba Tưجمله‌های تأکیدی و شکافته

Câu chẻ và cấu trúc nhấn mạnh (جمله‌های تأکیدی و شکافته) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các cấu trúc nhấn mạnh dùng این...است که (“chính là... mà/rằng”): این من بودم که رفتم (“chính tôi là người đã đi”). Chủ đề cũng có thể được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh. Trọng tâm tương phản dùng نه...بلکه na...balke (“không phải... mà là”). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thì ghép và thể (زمان‌های ترکیبی و نمود) trong tiếng Ba Tưزمان‌های ترکیبی و نمود

Thì ghép và thể (زمان‌های ترکیبی و نمود) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các dạng thì phức hợp: quá khứ tiếp diễn (داشت + quá khứ chưa hoàn thành), tương lai hoàn thành (خواهد + phân từ quá khứ), và giả định quá khứ (thân quá khứ + ه باشد). Đây là phần giúp hiểu toàn bộ hệ thống thì trong tiếng Ba Tư. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Quy ước viết thư trang trọng (آداب نامه‌نویسی رسمی) trong tiếng Ba Tưآداب نامه‌نویسی رسمی

Quy ước viết thư trang trọng (آداب نامه‌نویسی رسمی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các công thức diễn đạt trong thư từ trang trọng: با سلام ba salām (kính chào), احتراماً ehtarāman (trân trọng), با تشکر bā tashakkor (xin cảm ơn). Bao gồm cả quy ước viết email và thư tín kinh doanh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cụm động từ ghép mang tính thành ngữ (فعل‌های مرکب اصطلاحی) trong Tiếng Ba Tưفعل‌های مرکب اصطلاحی

Cụm động từ ghép mang tính thành ngữ (فعل‌های مرکب اصطلاحی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Đây là các động từ ghép mang nghĩa bóng vượt ra ngoài nghĩa đen của từng thành phần, như دست انداختن dast andākhtan (trêu chọc, nghĩa đen: ném tay), سر کار گذاشتن sar-e kār gozāshtan (lừa ai đó, nghĩa đen: đặt vào chỗ làm) và دل شکستن del shekastan (làm tan nát trái tim ai đó). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (9)

Cấu tạo từ và phái sinh (واژه‌سازی و اشتقاق) trong Tiếng Ba Tưواژه‌سازی و اشتقاق

Cấu tạo từ và phái sinh (واژه‌سازی و اشتقاق) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Tiếng Ba Tư có nhiều mô hình cấu tạo từ: tiền tố như نا nā- (phủ định), هم ham- (cùng/đồng-), hậu tố như -گاه -gāh (nơi chốn), -مند -mand (có/mang đặc tính), -بان -bān (người giữ/người trông coi), cùng với danh từ ghép và động từ phái sinh từ danh từ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Thì quá khứ văn chương và tự sự (ماضی ادبی و روایی) trong Tiếng Ba Tưماضی ادبی و روایی

Thì quá khứ văn chương và tự sự (ماضی ادبی و روایی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Quá khứ tự sự (ماضی نقلی بعید) được tạo bằng phân từ quá khứ + بوده + phụ tố bám, như رفته بوده‌ام. Dạng này xuất hiện trong văn chương và văn viết trang trọng, tạo cảm giác xa cách hoặc sắc thái thuật lại nghe kể. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong viết trang trọng (زبان رسمی و نوشتاری) trong Tiếng Ba Tưزبان رسمی و نوشتاری

Văn phong viết trang trọng (زبان رسمی و نوشتاری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Biến thể trang trọng này được dùng trong báo chí, học thuật và văn bản hành chính. Nó thường có từ mượn gốc Ả Rập, cụm danh từ phức với nhiều chuỗi ezafe, và các dạng động từ trang trọng. Cách dùng này khác rõ rệt so với tiếng Ba Tư hội thoại. Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.

Thành ngữ và tục ngữ (اصطلاحات و ضرب‌المثل‌ها) trong Tiếng Ba Tưاصطلاحات و ضرب‌المثل‌ها

Thành ngữ và tục ngữ (اصطلاحات و ضرب‌المثل‌ها) là một phần quan trọng để dùng Tiếng Ba Tư tự nhiên như người bản ngữ. Nhiều cách nói dựa trên hình ảnh cơ thể, động vật hoặc các tham chiếu văn hóa quen thuộc. Không ít biểu đạt có nguồn gốc từ văn học kinh điển hoặc truyền thống tôn giáo. Ở cấp độ C1, đây là chủ điểm nâng cao giúp bạn diễn đạt tinh tế và giàu sắc thái hơn.

Phân từ và danh động từ (وجه وصفی و اسم مصدر) trong Tiếng Ba Tưوجه وصفی و اسم مصدر

Phân từ và danh động từ (وجه وصفی و اسم مصدر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Phân từ hiện tại thường tạo bằng thân hiện tại + نده -ande, như رونده ravande (đang đi/người đi). Phân từ quá khứ có thể dùng như tính từ, như شکسته shekaste (bị vỡ). Danh động từ là dạng masdar, như رفتن raftan (việc đi/đi). Danh từ chỉ tác nhân cũng có thể tạo với گر/-gar. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong báo chí và truyền thông (زبان رسانه و خبر) trong tiếng Ba Tưزبان رسانه و خبر

Văn phong báo chí và truyền thông (زبان رسانه و خبر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các mẫu ngôn ngữ trong báo chí và phát thanh/truyền hình Ba Tư: cấu trúc bị động, từ vựng trang trọng, cú pháp tiêu đề và cụm từ tin tức chuẩn hóa. Văn phong này khác với cả văn phong văn chương lẫn khẩu ngữ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Taarof (Lịch Sự Nghi Lễ) Chuyên Sâu (تعارف) trong Tiếng Ba Tưتعارف

Taarof (Lịch Sự Nghi Lễ) Chuyên Sâu (تعارف) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Hiểu sâu về تعارف (ta'ārof): hệ thống tinh tế của người Ba Tư về lời mời và từ chối lịch sự, tự hạ thấp bản thân và các trao đổi mang tính công thức. Bao gồm việc biết khi nào chấp nhận, khi nào từ chối và cách đọc tín hiệu chân thành. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Mẫu mệnh đề phụ nâng cao (الگوهای وابستگی پیشرفته) trong tiếng Ba Tưالگوهای وابستگی پیشرفته

Mẫu mệnh đề phụ nâng cao (الگوهای وابستگی پیشرفته) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các cấu trúc nhiều mệnh đề phức tạp: mệnh đề quan hệ lồng nhau, nhiều mệnh đề với که, cấu trúc tương liên (هر...که har...ke, bất cứ ai/người nào), và dạng phụ thuộc trang trọng với چنانچه chanānche (nếu/trong trường hợp). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tiếng Ba Tư học thuật và nghiên cứu (فارسی دانشگاهی و پژوهشی) trong Tiếng Ba Tưفارسی دانشگاهی و پژوهشی

Tiếng Ba Tư học thuật và nghiên cứu (فارسی دانشگاهی و پژوهشی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Đây là ngôn ngữ dùng trong văn viết học thuật Ba Tư: cấu trúc luận văn, công thức trích dẫn, liên từ lập luận như از این رو az in ro “vì vậy”, به عبارت دیگر be ebārat-e digar “nói cách khác”, và các cách diễn đạt thận trọng trong văn phong trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (8)

Classical Persian and Poetry (فارسی کلاسیک و شعر) trong Tiếng Ba Tưفارسی کلاسیک و شعر

Classical Persian and Poetry (فارسی کلاسیک و شعر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Tiếng Ba Tư cổ điển (فارسی کهن) xuất hiện trong các tác phẩm của Hafez, Rumi và Ferdowsi. Từ vựng cổ, trật tự từ đảo ngược, các dạng động từ lỗi thời và nhịp thơ (بحر). Vẫn được tham chiếu trong lời nói và văn viết hiện đại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Phương ngữ và biến thể vùng miền (گویش‌ها و گونه‌های منطقه‌ای) trong Tiếng Ba Tưگویش‌ها و گونه‌های منطقه‌ای

Phương ngữ và biến thể vùng miền (گویش‌ها و گونه‌های منطقه‌ای) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Người học cần nhận biết tiếng Dari ở Afghanistan, tiếng Tajik ở Tajikistan và các phương ngữ Iran theo vùng như Isfahan, Shiraz, Tehran. Các biến thể này có thể khác nhau về từ vựng, phát âm và một số điểm ngữ pháp trong thế giới nói tiếng Ba Tư. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Chiến lược diễn ngôn và ngữ dụng (راهبردهای گفتمانی و کاربردشناختی) trong Tiếng Ba Tưراهبردهای گفتمانی و کاربردشناختی

Discourse and Pragmatic Strategies (راهبردهای گفتمانی و کاربردشناختی) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Bao gồm lối xã giao taarof của tiếng Ba Tư, hành động ngôn từ gián tiếp, chiến lược nói giảm nói tránh và các dấu hiệu diễn ngôn. Đây là những mẫu giao tiếp gắn với văn hóa, như tự hạ mình để lịch sự và chuỗi mời-nhún-nhường qua lại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Mẫu hình từ mượn tiếng Ả Rập (الگوهای وام‌واژه‌های عربی) trong tiếng Ba Tưالگوهای وام‌واژه‌های عربی

Mẫu hình từ mượn tiếng Ả Rập (الگوهای وام‌واژه‌های عربی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Các mẫu hình hình thái học Ả Rập (اوزان awzān) trong tiếng Ba Tư: مفعول (phân từ bị động), فاعل (phân từ chủ động), تفعیل (danh động từ), افعال (số nhiều). Hiểu các mẫu này giúp mở rộng vốn từ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sufi and Mystical Language (زبان عرفانی و صوفیانه) trong Tiếng Ba Tưزبان عرفانی و صوفیانه

Sufi and Mystical Language (زبان عرفانی و صوفیانه) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Ngôn ngữ của chủ nghĩa thần bí Ba Tư (عرفان erfān) như được tìm thấy trong tác phẩm của Rumi, Hafez và Attar. Thuật ngữ chuyên môn: عشق eshq (tình yêu thiêng liêng), فنا fanā (sự hủy diệt bản ngã), وصال vesāl (sự hợp nhất). Vẫn còn ảnh hưởng đến cách diễn đạt tiếng Ba Tư hiện đại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Xu hướng khẩu ngữ hiện đại và ngôn ngữ Internet (روندهای محاوره‌ای مدرن و زبان اینترنتی) trong Tiếng Ba Tưروندهای محاوره‌ای مدرن و زبان اینترنتی

Xu hướng khẩu ngữ hiện đại và ngôn ngữ Internet (روندهای محاوره‌ای مدرن و زبان اینترنتی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Nội dung này bao gồm xu hướng nói hiện đại: Finglish (tiếng Ba Tư viết bằng chữ Latin), viết tắt trên mạng xã hội, tiếng lóng của giới trẻ và từ mới. Mục tiêu là hiểu sự thay đổi rất nhanh của tiếng Ba Tư thân mật trong không gian số. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Chiến lược tu từ và lập luận (راهبردهای بلاغی و استدلالی) trong tiếng Ba Tưراهبردهای بلاغی و استدلالی

Chiến lược tu từ và lập luận (راهبردهای بلاغی و استدلالی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Ba Tư. Chủ điểm này bao gồm các phương tiện thuyết phục và tu từ nâng cao trong tiếng Ba Tư: phép song hành, câu hỏi tu từ, điển cố văn học (تلمیح talmih) và các mẫu lập luận trang trọng dùng trong diễn văn, xã luận và tranh luận. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Script Styles and Calligraphy Awareness (سبک‌های خط و خوشنویسی) trong Tiếng Ba Tưسبک‌های خط و خوشنویسی

Script Styles and Calligraphy Awareness (سبک‌های خط و خوشنویسی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Ba Tư. Hiểu các phong cách thư pháp Ba Tư khác nhau: نستعلیق nasta'liq (Ba Tư tiêu chuẩn), نسخ naskh (kiểu Ả Rập, dùng trong in ấn), شکسته shekaste (chữ thảo). Ý nghĩa văn hóa của thư pháp trong nghệ thuật và kiến trúc Ba Tư. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Ba Tư? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí