There is / There are trong tiếng Anh
There is / There are
Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Anh trên Settemila Lingue.
Tóm tắt nhanh
There is và there are dùng để giới thiệu một người, vật hoặc sự việc đang có, thường tương ứng với “có” trong tiếng Việt. Dùng there is trước danh từ số ít hoặc không đếm được, và there are trước danh từ số nhiều: There is a book on the table. — “Có một quyển sách trên bàn.” Khi hỏi, đổi thành Is there…? / Are there…?; khi phủ định, dùng there isn't / there aren't.
Tổng quan
Trong tiếng Việt, ta nói “Trong phòng có một cái bàn” và “Trong phòng có ba cái bàn” mà không cần thay đổi từ “có”. Tiếng Anh lại cần phân biệt: There is a table in the room. và There are three tables in the room. Đây là một điểm nền tảng ở trình độ A1, rất hữu ích khi miêu tả nhà ở, hỏi đường, kiểm tra đồ dùng hoặc nói về các dịch vụ quanh mình.
Cấu trúc này không chỉ dùng để kể đồ vật. Bạn có thể nói có người đang chờ, có một vấn đề cần giải quyết, hoặc có thời gian để nghỉ. Điều quan trọng là bạn đang giới thiệu sự hiện diện của một điều gì đó, thay vì nói ai sở hữu nó hay xác định vị trí của một vật đã được nhắc đến.
Người Việt thường dễ hiểu nghĩa nhưng dễ bỏ sót hình thức: quên is/are, dùng is cho tất cả các câu, hoặc dịch “có” thành have. Hãy học cả cụm there is / there are như một mẫu câu, rồi nhìn vào thứ được giới thiệu để chọn dạng thích hợp.
Cách dùng và cấu tạo
1. Chọn theo thứ đứng sau, không theo địa điểm
Danh từ là từ gọi tên người, vật, chất hoặc ý niệm, chẳng hạn student — “học sinh”, book — “sách”, water — “nước”. Trong cấu trúc này, danh từ hoặc cả nhóm từ chứa danh từ đứng sau is/are quyết định cách chọn động từ.
- Số ít: nói về một người hoặc một vật có thể đếm riêng, như a book — “một quyển sách”.
- Số nhiều: nói về từ hai người hoặc vật trở lên, như two books — “hai quyển sách”.
- Không đếm được: nói về thứ thường được xem như một lượng hoặc một khối, không đếm trực tiếp bằng một, hai, ba, như milk — “sữa”.
| Loại danh từ | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Số ít | There is a chair in the kitchen. | Có một cái ghế trong bếp. |
| Số nhiều | There are four chairs in the kitchen. | Có bốn cái ghế trong bếp. |
| Không đếm được | There is some water in the bottle. | Có một ít nước trong chai. |
Địa điểm không làm thay đổi lựa chọn này. Trong There are two shops in this building. — “Có hai cửa hàng trong tòa nhà này”, dùng are vì có hai cửa hàng, dù chỉ có một tòa nhà.
Với danh từ đếm được số ít, thường cần một từ đứng trước để cho biết số lượng hoặc cách xác định vật đó: a chair, an apple, one ticket. A/an là mạo từ — từ đứng trước danh từ, ở đây dùng khi giới thiệu một vật chưa được xác định cụ thể. Vì vậy, “Có một cái ghế” là There is a chair, không phải There is chair.
Danh từ không đếm được không dùng a/an trực tiếp: There is some milk. — “Có một ít sữa.” Khi thêm đơn vị đếm, hãy nhìn vào đơn vị ấy: There are two bottles of milk. — “Có hai chai sữa.” Lúc này có hai chai, nên dùng are.
2. Câu khẳng định và dạng rút gọn
Câu khẳng định là câu nói rằng điều gì đó có thật hoặc đang có. Mẫu cơ bản là:
There + is/are + người, vật hoặc sự việc + địa điểm/thời gian nếu cần.
There is a meeting today. — “Hôm nay có một cuộc họp.” Không nhất thiết phải có địa điểm; thời gian hoặc hoàn cảnh cũng đủ. There is a problem. — “Có một vấn đề” cũng là một câu hoàn chỉnh.
There's là dạng rút gọn của there is, rất thường gặp trong lời nói và tin nhắn:
- There's a café near the station. — “Có một quán cà phê gần ga.”
- There's some rice left. — “Vẫn còn một ít cơm.”
Với there are, người học nên viết đầy đủ. Cách viết there're có thể xuất hiện nhưng ít dùng hơn nhiều; không cần tập dùng nó ở giai đoạn đầu.
3. Câu phủ định
Câu phủ định nói rằng điều gì đó không có. Thêm not sau is/are, hoặc dùng dạng rút gọn isn't/aren't.
| Trường hợp | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Số ít | There isn't a lift in this building. | Tòa nhà này không có thang máy. |
| Số nhiều | There aren't any towels in the bathroom. | Trong phòng tắm không có khăn nào. |
| Không đếm được | There isn't any milk. | Không có sữa. |
| Phủ định bằng từ chỉ lượng | There is no milk. | Không có sữa. |
| Phủ định bằng từ chỉ lượng | There are no seats left. | Không còn chỗ ngồi nào. |
Trong những câu này, any đi với số nhiều hoặc danh từ không đếm được để diễn đạt “bất kỳ… nào”. Cách dùng not + any và no thường có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, khi dùng no, không thêm not: chọn There isn't any milk hoặc There is no milk.
Không phải câu phủ định nào cũng có nghĩa “hoàn toàn không có”. There aren't many people here. nghĩa là “Ở đây không có nhiều người”, tức vẫn có thể có một vài người. There isn't much time. nghĩa là “Không có nhiều thời gian”.
4. Câu hỏi và câu trả lời ngắn
Để hỏi có hay không, đưa is/are lên trước there. Không dùng do/does với mẫu câu này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Is there a bathroom? | Có phòng vệ sinh không? |
| Yes, there is. | Có. |
| No, there isn't. | Không có. |
| Are there any seats available? | Có chỗ ngồi nào còn trống không? |
| Yes, there are. | Có. |
| No, there aren't. | Không có. |
Trong câu trả lời khẳng định ngắn, dùng Yes, there is, không dùng Yes, there's. Dạng rút gọn there's tự nhiên khi còn phần phía sau, chẳng hạn Yes, there's one upstairs. — “Có, có một phòng ở tầng trên.”
Bạn cũng có thể hỏi số lượng:
- How many chairs are there? — “Có bao nhiêu cái ghế?”
- How much water is there? — “Có bao nhiêu nước?”
How many dùng với thứ đếm được số nhiều; how much dùng với thứ không đếm được. Đừng quên there ở cuối hai mẫu hỏi này.
5. Dùng từ chỉ lượng sao cho tự nhiên
Từ chỉ lượng là từ cho biết có bao nhiêu hoặc nhiều ít ra sao, chẳng hạn some, any, many và much. Ở mức cơ bản, có thể nhớ:
- Câu khẳng định: There are some apples. — “Có một vài quả táo”; There is some tea. — “Có một ít trà.”
- Câu hỏi trung tính: Are there any apples? — “Có táo không?”; Is there any tea? — “Có trà không?”
- Câu phủ định: There aren't any apples. — “Không có quả táo nào”; There isn't any tea. — “Không có trà.”
Đây là điểm xuất phát, không phải quy tắc cấm tuyệt đối. Is there some tea left? — “Còn một ít trà phải không?” vẫn tự nhiên khi người hỏi nghĩ rằng có thể còn trà. Cũng không phải mọi câu hỏi đều cần any: với một thứ số ít, Is there a pharmacy nearby? — “Gần đây có hiệu thuốc không?” là đủ.
Ví dụ trong tình huống thực tế
Hãy chú ý thứ được giới thiệu: một vật, nhiều người, một lượng chất hay một sự việc. Bốn câu cốt lõi cũng có thể dùng ngay khi nói chuyện hằng ngày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| There is a book on the table. | Có một quyển sách trên bàn. | Giới thiệu một vật số ít. |
| There are many people here. | Ở đây có nhiều người. | Nhiều người nên dùng dạng số nhiều. |
| Is there a bathroom? | Có phòng vệ sinh không? | Hỏi về sự hiện diện của một phòng. |
| There isn't any milk. | Không có sữa. | Sữa được xem là không đếm được. |
| There's a small market near my house. | Gần nhà tôi có một khu chợ nhỏ. | Dạng rút gọn thường dùng khi nói. |
| There are two bedrooms in the flat. | Căn hộ có hai phòng ngủ. | Dịch sang tiếng Việt không cần giữ nguyên thứ tự từ. |
| There is some hot water in the kettle. | Trong ấm có một ít nước nóng. | Một lượng nước đi với dạng số ít. |
| Are there any buses after ten? | Sau mười giờ còn xe buýt không? | Hỏi về các chuyến xe. |
| There aren't any clean cups. | Không có cái cốc sạch nào. | Phủ định với danh từ số nhiều. |
| There is no internet access in this room. | Phòng này không có kết nối mạng. | Dùng từ chỉ sự không có, không thêm phủ định nữa. |
| There are three people waiting outside. | Có ba người đang đợi bên ngoài. | Giới thiệu người kèm hoạt động của họ. |
| Is there enough time for lunch? | Có đủ thời gian để ăn trưa không? | Thời gian ở đây không đếm được. |
Trong câu về căn hộ, bản dịch “Căn hộ có hai phòng ngủ” rất tự nhiên. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi câu tiếng Việt có từ “có” đều phải dịch bằng cùng một cấu trúc tiếng Anh. Bạn cần xét điều mình muốn nhấn mạnh: sự hiện diện hay sự sở hữu.
Những lỗi thường gặp
1. Dùng một dạng cho cả số ít và số nhiều
- Sai trong văn viết chuẩn: There is three chairs in the room.
- Đúng: There are three chairs in the room. — “Có ba cái ghế trong phòng.”
- Vì sao: Tiếng Việt giữ nguyên “có”, nhưng tiếng Anh phải chọn theo số lượng. Hãy đọc hết nhóm danh từ trước khi quyết định dùng is hay are.
2. Bỏ mất động từ
- Sai: There a book on the table.
- Đúng: There is a book on the table. — “Có một quyển sách trên bàn.”
- Vì sao: There một mình không có nghĩa đầy đủ như “có”. Mẫu câu cần cả động từ be — từ có các dạng is/are trong trường hợp này.
3. Dịch “có” thành “have” khi nói ở đâu có gì
- Sai: Have a pharmacy near here.
- Đúng: There is a pharmacy near here. — “Gần đây có một hiệu thuốc.”
- Vì sao: Have thường diễn đạt việc một người hoặc một thứ có, sở hữu hay bao gồm điều gì đó. I have a bike. — “Tôi có một chiếc xe đạp” là đúng. Khi chỉ giới thiệu một hiệu thuốc gần đây, dùng there is.
4. Thêm “do/does” khi đặt câu hỏi
- Sai: Does there is a bathroom?
- Đúng: Is there a bathroom? — “Có phòng vệ sinh không?”
- Vì sao: Với cấu trúc có be, đưa chính is/are lên trước. Không thêm một động từ hỗ trợ khác.
5. Dùng “a/an” với chất không đếm được
- Sai nếu muốn nói một lượng sữa: There is a milk in the fridge.
- Đúng: There is some milk in the fridge. — “Có một ít sữa trong tủ lạnh.”
- Vì sao: Sữa được nói theo lượng. Nếu muốn đếm bao bì, dùng There is a bottle of milk in the fridge. — “Có một chai sữa trong tủ lạnh.”
6. Phủ định hai lần
- Sai trong tiếng Anh chuẩn: There aren't no tickets left.
- Đúng: There aren't any tickets left. / There are no tickets left. — “Không còn vé nào.”
- Vì sao: Chọn một cách phủ định, không ghép aren't và no. Có thể nghe cách phủ định hai lần trong một số phương ngữ, nhưng không nên dùng trong bài thi hoặc văn viết chuẩn.
Lưu ý khi sử dụng
“There” trong mẫu câu không phải là “ở đó”
Trong There is a shop nearby. — “Gần đây có một cửa hàng”, there làm nhiệm vụ mở đầu câu giới thiệu; nó không chỉ một nơi xa người nói. Vì vậy, mẫu này dùng được với cả here — “ở đây”.
There is a chair here. — “Ở đây có một cái ghế.”
Một câu cũng có thể có hai từ there với hai nhiệm vụ khác nhau: There is a chair there. — “Ở đó có một cái ghế.” Từ đầu mở đầu cấu trúc; từ cuối mới mang nghĩa “ở đó”. Không cần dịch cả hai thành hai cụm chỉ địa điểm.
Giới thiệu vật mới hay nói về vật đã biết?
So sánh:
- There is a key on the desk. — “Có một chiếc chìa khóa trên bàn làm việc.” Người nghe mới biết có chiếc chìa khóa này.
- The key is on the desk. — “Chiếc chìa khóa ở trên bàn làm việc.” Hai người đã biết đang nói đến chiếc chìa khóa nào.
Trong câu thứ hai, the cho biết vật đã được xác định trong ngữ cảnh. Không nên tự động thêm there mỗi khi một câu tiếng Việt có ý nói về vị trí. Nếu người khác hỏi “Chìa khóa đâu?”, câu trả lời về chiếc chìa khóa đã biết thường phù hợp hơn.
Không nhầm với “it is”
It is thường nói về một vật đã được nhắc đến, hoặc dùng trong các mẫu nói về thời tiết, giờ giấc. Nó không thay thế được there is trong mọi trường hợp:
- There is a café downstairs. It is open until nine. — “Dưới tầng có một quán cà phê. Quán mở cửa đến chín giờ.”
- It is cold today. — “Hôm nay trời lạnh.”
Câu đầu giới thiệu quán; câu sau nói thêm về quán ấy. Với thời tiết, không nói There is cold today để diễn đạt “Hôm nay trời lạnh”.
Mở rộng: những điểm học sau nền tảng
Phần này giúp bạn hiểu những mẫu sẽ gặp về sau. Nếu mới học A1, trước hết hãy dùng chắc ba lựa chọn: is + số ít, are + số nhiều, is + không đếm được.
1. “There's” trước số nhiều trong lời nói
Trong hội thoại thân mật, người nói thường dùng there's trước danh từ số nhiều: There's two people outside. — “Có hai người ở bên ngoài.” Đây là cách nói phổ biến, nhưng không nên lấy làm mẫu cho văn viết chuẩn.
Khi viết thư công việc, làm bài thi hoặc luyện mẫu câu cơ bản, dùng There are two people outside. Việc nghe thấy một dạng thường xuyên không có nghĩa dạng đó phù hợp trong mọi hoàn cảnh.
2. Khi liệt kê nhiều thứ
There's a table and two chairs in the room. — “Trong phòng có một cái bàn và hai cái ghế.” Dạng số ít thường xuất hiện khi danh sách bắt đầu bằng một vật số ít, đặc biệt trong lời nói. Nếu bắt đầu bằng số nhiều, There are two chairs and a table in the room. cũng rất tự nhiên.
Với danh sách hỗn hợp, cách chọn có thể phụ thuộc vào thứ đứng gần động từ và cách người nói nhìn cả danh sách. Để tránh lúng túng khi viết, hãy tách thành hai câu: There is a table in the room. There are also two chairs. — “Trong phòng có một cái bàn. Ngoài ra còn có hai cái ghế.”
3. Không chỉ dùng ở hiện tại
Mẫu giới thiệu sự hiện diện vẫn giữ there, nhưng động từ thay đổi theo thời gian. Thì là cách dùng dạng động từ để thể hiện thời điểm hoặc góc nhìn về sự việc.
| Thời gian hoặc ý nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quá khứ, số ít | There was a power cut last night. | Tối qua có một đợt mất điện. |
| Quá khứ, số nhiều | There were two messages on my phone. | Trên điện thoại tôi có hai tin nhắn. |
| Tương lai | There will be a meeting tomorrow. | Ngày mai sẽ có một cuộc họp. |
| Từ trước đến nay | There have been several changes this year. | Từ đầu năm đến nay đã có một số thay đổi. |
| Khả năng | There might be a delay. | Có thể sẽ có sự chậm trễ. |
| Sự cần thiết | There must be a better way. | Chắc hẳn phải có một cách tốt hơn. |
Trong will be, might be và must be, phần be giữ nguyên dù sau đó là số ít hay số nhiều. Các mẫu câu hỏi cũng thay đổi theo dạng động từ: Will there be a meeting? — “Sẽ có một cuộc họp chứ?”
4. Thêm hành động của người hoặc vật được giới thiệu
There is someone waiting for you. — “Có người đang đợi bạn.” Phần waiting for you cho biết người ấy đang làm gì. Dạng -ing là dạng động từ có đuôi -ing; trong mẫu này, nó bổ sung thông tin về người hoặc vật đứng trước.
Cần phân biệt với câu nói hoạt động của một người đã biết: Someone is waiting for you. — “Có người đang đợi bạn.” Hai câu có thể dịch giống nhau, nhưng câu có there đặt trọng tâm vào việc có một người như vậy, rồi mới mô tả họ.
5. Danh từ xác định và các động từ khác
Khi giới thiệu thông tin mới, cấu trúc này thường đi với a/an, số đếm hoặc từ chỉ lượng. Tuy nhiên, không nên học thành quy tắc “sau there is không bao giờ có the”. Trong tình huống nhắc một lựa chọn có sẵn, There's the bus. có thể mang nghĩa “Còn xe buýt mà”, chẳng hạn khi đang bàn nên đi bằng phương tiện nào.
Về sau bạn cũng sẽ gặp There seems to be a problem. — “Có vẻ có một vấn đề”, hoặc There appears to be a mistake. — “Dường như có một lỗi.” Đây là cách giới thiệu điều gì đó một cách dè dặt hơn, hữu ích khi chưa chắc chắn hoặc muốn nói nhẹ nhàng. Ở mức nền tảng, chưa cần tự dùng những mẫu này.
Gợi ý luyện tập
- Quan sát một nơi quen thuộc. Viết sáu câu về căn bếp hoặc nơi làm việc: hai câu số ít, hai câu số nhiều, hai câu với chất hoặc lượng không đếm được. Gạch dưới nhóm từ ngay sau is/are, không gạch dưới địa điểm. Cách này giúp bạn nhìn đúng phần quyết định lựa chọn.
- Biến một thông tin thành ba câu. Từ There are two cups on the table. — “Có hai cái cốc trên bàn”, đổi thành Are there two cups on the table? — “Có hai cái cốc trên bàn không?” và There aren't any cups on the table. — “Không có cái cốc nào trên bàn.” Sau đó làm lại với một vật số ít và với nước hoặc sữa.
- Luyện giới thiệu rồi nói tiếp. Viết There is a café near my office. It is very small. — “Gần văn phòng tôi có một quán cà phê. Quán rất nhỏ.” Lần đầu giới thiệu bằng there is; lần sau dùng it hoặc danh từ đã xác định. Khi nghe hội thoại, để ý cả sự chuyển đổi này lẫn dạng rút gọn there's.
Các chủ điểm liên quan
- Nền tảng cần biết: Động từ be ở thì hiện tại — giúp nắm các dạng của động từ và cách đảo vị trí để hỏi; trong chủ điểm này, hai dạng cần dùng là is và are.