A1

Sở hữu cách 's trong tiếng Anh

Possessive 's

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Anh trên Settemila Lingue.

Tóm tắt nhanh

Để nói một thứ thuộc về ai, tiếng Anh thường đặt người sở hữu trước, thêm 's, rồi đặt thứ được sở hữu sau: John's car nghĩa là “xe của John”. Với danh từ số nhiều đã có s ở cuối, chỉ thêm dấu nháy đơn: my parents' house — “nhà của bố mẹ tôi”; nếu số nhiều không kết thúc bằng s, vẫn thêm 's: the children's toys — “đồ chơi của những đứa trẻ”. Khi nói về bộ phận của đồ vật hoặc một cụm dài, cấu trúc với of thường thuận tiện hơn: the end of the movie — “phần kết của bộ phim”.

Khái quát

Trong tiếng Việt, ta nói “điện thoại của Lan”, “phòng của các con” hoặc đơn giản là “xe anh Nam”. Tiếng Anh cũng có cách chỉ quan hệ này, nhưng trật tự thường ngược lại: Lan's phone — “điện thoại của Lan”. Sở hữu cách là dạng dùng để đánh dấu quan hệ sở hữu hoặc gắn bó; dấu 's được gắn vào người sở hữu, không phải vào đồ vật.

Đây là kiến thức nền tảng ở trình độ A1, xuất hiện khi giới thiệu gia đình, tìm đồ thất lạc hay kể về nhà ở và công việc. Bạn sẽ gặp cả my sister's bag — “túi của chị tôi” — lẫn my sister's name — “tên của chị tôi”. Vì thế, “sở hữu” ở đây không chỉ có nghĩa là sở hữu một món đồ: nó còn chỉ tên, quan hệ gia đình, đặc điểm và nhiều mối liên hệ khác.

Khó khăn chính với người học nói tiếng Việt là phải đổi trật tự và nhận ra số ít, số nhiều. Trong tiếng Việt, “của” không đổi theo số người; trong tiếng Anh, vị trí dấu nháy giúp phân biệt the student's book — “sách của một sinh viên” — với the students' book — “sách của các sinh viên”. Hãy học quy tắc cơ bản trước; phần mở rộng phía dưới dành cho những tình huống bạn sẽ gặp về sau.

Cách tạo và dùng

1. Xác định ai là người sở hữu

Danh từ là từ gọi tên người, vật, nơi chốn hoặc ý niệm, chẳng hạn teacher — “giáo viên”, bag — “túi”. Trong cụm “túi của giáo viên”, teacher chỉ người sở hữu, còn bag chỉ thứ được sở hữu.

Mẫu cơ bản là:

người sở hữu + 's + thứ được sở hữu

  • Mai's bag — túi của Mai.
  • the teacher's bag — túi của giáo viên.
  • my brother's bike — xe đạp của anh trai tôi.

Khi chuyển từ tiếng Việt, hãy tự hỏi “của ai?” trước. Với “xe đạp của anh trai tôi”, câu trả lời là “anh trai tôi”, nên my brother đứng đầu. Không cần thêm of vào giữa nếu đã dùng 's theo mẫu này.

2. Danh từ số ít: thêm 's

Số ít là dạng chỉ một người hoặc một vật. Thêm 's sau toàn bộ danh từ số ít hoặc tên riêng:

Cụm tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Điều cần nhớ
John's car xe của John Thêm dấu nháy và chữ s sau tên.
a woman's coat áo khoác của một người phụ nữ Người sở hữu là một người.
my father's phone điện thoại của bố tôi Giữ từ chỉ sở hữu ở đầu cụm.
the dog's tail đuôi của con chó Cũng dùng với động vật.

Dấu nháy đơn là dấu '. Nó không phải dấu phẩy, và không có khoảng trắng giữa danh từ với 's. Cả dạng thẳng John's và dạng cong John’s đều có thể xuất hiện trong văn bản.

3. Danh từ số nhiều kết thúc bằng s: chỉ thêm dấu nháy

Số nhiều là dạng chỉ từ hai người hoặc vật trở lên. Nhiều danh từ tiếng Anh tạo số nhiều bằng -s hoặc -es. Khi danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s, đặt dấu nháy sau chữ s đó:

  • my parents' house — nhà của bố mẹ tôi.
  • the students' bags — túi của các sinh viên.
  • the teachers' room — phòng của các giáo viên.
  • the babies' clothes — quần áo của các em bé.

Đừng thêm một chữ s nữa. Quy trình là tạo số nhiều trước, sau đó đánh dấu sở hữu: parent → parents → parents' — “bố hoặc mẹ → bố mẹ → của bố mẹ”.

Số lượng đồ vật không quyết định vị trí dấu nháy. The girl's books là “những cuốn sách của một cô bé”; the girls' book là “cuốn sách của các cô bé”. Hãy nhìn vào người sở hữu, không nhìn vào số lượng sách.

4. Số nhiều không kết thúc bằng s: vẫn thêm 's

Một số danh từ có số nhiều bất quy tắc, nghĩa là không tạo số nhiều theo cách thêm -s thông thường. Nếu dạng số nhiều không có s ở cuối, thêm 's như với số ít:

Cụm tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Điều cần nhớ
the children's toys đồ chơi của những đứa trẻ Dạng số nhiều của từ chỉ đứa trẻ không kết thúc bằng s.
the men's jackets áo khoác của những người đàn ông Không thêm s để tạo số nhiều một lần nữa.
the women's team đội nữ Chỉ đội gồm hoặc đại diện cho những người phụ nữ.
people's opinions ý kiến của mọi người Dạng thường dùng để chỉ nhiều người.

Không phải cứ “nhiều người” là chỉ thêm dấu nháy. Cần kiểm tra dạng số nhiều thực tế có kết thúc bằng s hay không.

5. Đặt các từ đi kèm ở đúng chỗ

Mạo từ là từ như a, an, the, đứng trước danh từ để giúp người nghe hiểu ta đang nói đến đối tượng nào. Khi một cụm sở hữu đã xác định đồ vật, thông thường không thêm mạo từ ngay trước đồ vật ấy:

  • John's car — xe của John; không viết John's the car.
  • the teacher's car — xe của giáo viên. Ở đây the thuộc về teacher, không phải car.
  • my sister's new phone — điện thoại mới của chị tôi.

Tính từ là từ mô tả đặc điểm, chẳng hạn new — “mới”. Tính từ mô tả đồ vật đứng sau cụm sở hữu và trước đồ vật: Lan's old bike — “xe đạp cũ của Lan”.

Nếu muốn nói “một người bạn của John”, không ghép máy móc thành a John's friend. Cách đơn giản là one of John's friends — “một trong những người bạn của John”. Một cách khác sẽ được giải thích ở phần mở rộng.

6. Dùng of khi phù hợp

Of là một giới từ, tức từ nối để biểu thị quan hệ giữa các thành phần. Trong nhiều cụm ở đây, nó tương ứng với “của”, nhưng không phải lúc nào cũng có thể đổi trực tiếp với 's.

Mẫu với of thường có trật tự gần tiếng Việt:

thứ hoặc bộ phận được nói đến + of + đối tượng liên quan

  • the end of the movie — phần kết của bộ phim.
  • the roof of the house — mái nhà.
  • the name of the street — tên đường.
  • the address of the hotel near the station — địa chỉ của khách sạn gần nhà ga.

Với người và động vật, 's thường rất tự nhiên. Với bộ phận của đồ vật hoặc cụm sở hữu dài, of thường dễ đọc hơn. Tuy nhiên, đây là khuynh hướng lựa chọn, không phải lệnh cấm dùng 's cho mọi thứ không phải người. The car's engine — “động cơ của chiếc xe” — cũng hoàn toàn bình thường.

Ví dụ trong tình huống thực tế

Những câu dưới đây kết hợp quy tắc với các tình huống thường gặp. Đọc bản tiếng Anh trước, tự xác định người sở hữu, rồi mới xem nghĩa tiếng Việt.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Điểm cần chú ý
John's car is outside. Xe của John đang ở bên ngoài. Tên riêng đứng trước đồ vật.
This is my sister's bag. Đây là túi của chị tôi. Một người sở hữu.
My parents' house is near the river. Nhà của bố mẹ tôi ở gần sông. Số nhiều có s nên chỉ thêm dấu nháy.
The children's toys are on the floor. Đồ chơi của những đứa trẻ nằm trên sàn. Số nhiều không có s ở cuối.
I can't remember the end of the movie. Tôi không nhớ phần kết của bộ phim. Cấu trúc với of chỉ một phần của tác phẩm.
What's your brother's name? Anh trai bạn tên gì? Quan hệ sở hữu bao gồm cả tên gọi.
The dog's bowl is empty. Bát của con chó không có gì. Có thể dùng với động vật.
The students' phones are in their bags. Điện thoại của các sinh viên ở trong túi của họ. Nhiều người, nhiều điện thoại.
My daughter's shoes are wet. Giày của con gái tôi bị ướt. Nhiều đồ vật nhưng chỉ một người sở hữu.
The women's changing room is upstairs. Phòng thay đồ nữ ở tầng trên. Số nhiều bất quy tắc.
Where is the entrance of the building? Lối vào tòa nhà ở đâu? Quan hệ giữa bộ phận và toàn thể.
Lan and Minh's apartment is small. Căn hộ của Lan và Minh nhỏ. Cả hai cùng có một căn hộ.

Trong câu hỏi What's your brother's name?, có hai 's nhưng chức năng khác nhau. Dạng What's là viết gọn của What is — “là gì”; brother's đánh dấu “của anh trai”. Không nên nhìn thấy 's là lập tức dịch thành “của”.

Những lỗi thường gặp

1. Giữ nguyên trật tự tiếng Việt

  • Sai: the bag Lan.
  • Đúng: Lan's bag — túi của Lan.
  • Vì sao: Tiếng Anh không chỉ đặt hai từ cạnh nhau theo mẫu “túi Lan”. Trong cấu trúc này, tên người sở hữu đứng trước và cần dấu sở hữu.

2. Thêm 's sau danh từ số nhiều đã có s

  • Sai: my parents's house.
  • Đúng: my parents' house — nhà của bố mẹ tôi.
  • Vì sao: Parents đã là số nhiều kết thúc bằng s, nên chỉ cần dấu nháy ở cuối.

Ngược lại, my parent's house đúng ngữ pháp nhưng nói đến nhà của một người, bố hoặc mẹ, chứ không biểu thị “bố mẹ” như ý định ở đây.

3. Bỏ chữ s với số nhiều bất quy tắc

  • Sai: the children' toys.
  • Đúng: the children's toys — đồ chơi của những đứa trẻ.
  • Vì sao: Children không có s ở cuối, nên vẫn cần cả 's. Cũng không viết childrens', vì children đã là số nhiều.

4. Dùng dấu nháy để tạo số nhiều thông thường

  • Sai: I have two sister's.
  • Đúng: I have two sisters. — Tôi có hai chị em gái.
  • Vì sao: Câu chỉ đếm người, không nêu quan hệ sở hữu. Số nhiều thông thường không cần dấu nháy.

5. Ghép mạo từ vào sau dấu sở hữu

  • Sai: This is Mai's a phone.
  • Đúng: This is Mai's phone. — Đây là điện thoại của Mai.
  • Vì sao: Cụm Mai's đã xác định điện thoại theo người sở hữu. Nếu muốn nhấn mạnh đây là một trong nhiều điện thoại của Mai, có thể nói This is one of Mai's phones. — “Đây là một trong những điện thoại của Mai”.

6. Nhầm its với it's

  • Sai khi muốn nói về đuôi mèo: The cat is licking it's tail.
  • Đúng: The cat is licking its tail. — Con mèo đang liếm đuôi của nó.
  • Vì sao: Its nghĩa là “của nó”, không có dấu nháy. It's là dạng viết gọn của it is hoặc it has, không phải dạng sở hữu. Quy tắc thêm 's cho danh từ không áp dụng máy móc cho những từ như my, your, its.

Lưu ý khi sử dụng

Khi nói, dấu nháy không có âm riêng

Đuôi sở hữu 's thường được đọc giống đuôi số nhiều -s: /s/, /z/ hoặc /ɪz/, tùy âm cuối của từ đứng trước. Kate's bag — “túi của Kate” — có đuôi /s/; John's car — “xe của John” — có đuôi /z/; George's phone — “điện thoại của George” — có thêm âm tiết /ɪz/.

Với số nhiều kết thúc bằng s, dấu nháy không tạo thêm âm. Vì thế, the student's book — “sách của một sinh viên” — và the students' book — “sách của các sinh viên” — thường nghe giống nhau. Khi nghe, phải dựa vào ngữ cảnh để biết có một hay nhiều người.

's không chỉ dùng trong lời nói thân mật

Cả 's và of đều dùng được trong văn nói lẫn văn viết. Đừng cho rằng viết trang trọng thì phải đổi mọi 's thành of. The manager's decision — “quyết định của người quản lý” — tự nhiên ngay cả trong email công việc.

Trong tiếng Việt, ta có thể lược “của” trong “tên chị ấy” hay “phòng bố mẹ”. Khi viết tiếng Anh, không vì thế mà bỏ dấu nháy trong cấu trúc sở hữu. Ngoài ra, 's không tự cho biết người đó lớn tuổi hay nhỏ tuổi; cách dịch “anh”, “chị”, “em” tùy quan hệ trong tình huống.

Mở rộng: những trường hợp học sau

Ở A1, bạn chỉ cần nắm chắc ba dạng: số ít thêm 's, số nhiều có s chỉ thêm dấu nháy, số nhiều không có s thêm 's. Các điểm dưới đây giúp bạn đọc và viết chính xác hơn về sau, không cần ghi nhớ hết ngay.

Tên riêng số ít kết thúc bằng s

Tên James hay Chris vẫn là tên của một người. Nhiều quy chuẩn viết dùng James's car — “xe của James” — và Chris's phone — “điện thoại của Chris”. Một số quy chuẩn khác cho phép hoặc yêu cầu James' car. Đây là khác biệt về quy ước biên tập, không phải vì tên ấy là số nhiều.

Nếu chưa có yêu cầu riêng từ giáo viên hoặc nơi làm việc, dùng 's cho tên riêng số ít và giữ nhất quán là lựa chọn thuận tiện. Phân biệt với the Smiths' house — “nhà của gia đình Smith”: the Smiths ở đây chỉ nhiều thành viên trong gia đình, nên dấu nháy đứng sau s số nhiều.

Sở hữu chung và sở hữu riêng

Khi hai người cùng sở hữu một thứ, thường chỉ đánh dấu ở tên cuối:

  • Lan and Minh's apartment — căn hộ chung của Lan và Minh.

Khi nói đến những thứ riêng của từng người, đánh dấu cả hai:

  • Lan's and Minh's phones — điện thoại của Lan và điện thoại của Minh.

Trật tự và dấu nháy hỗ trợ phân biệt, nhưng ngữ cảnh vẫn quan trọng. Nếu một câu quá dài hoặc dễ gây hiểu lầm, hãy viết thành hai cụm rõ ràng thay vì cố rút gọn.

Dấu sở hữu ở cuối cả cụm

Dấu 's có thể gắn vào cuối cụm danh từ — nhóm từ cùng gọi tên một người hay vật — chứ không chỉ sau một tên đơn lẻ:

  • my younger sister's room — phòng của em gái tôi.
  • my brother-in-law's car — xe của anh rể tôi.

Với cụm có phần mô tả dài, cách này đôi khi gây khó đọc. Thay vì cố đưa mọi thông tin vào trước 's, dùng of hoặc chia câu: the address of the woman who called yesterday — “địa chỉ của người phụ nữ đã gọi hôm qua”. Sự rõ ràng quan trọng hơn việc dùng cùng một mẫu trong mọi câu.

Lược bỏ thứ được sở hữu

Lược bỏ nghĩa là không nhắc lại phần người nghe đã hiểu. Khi đồ vật đã rõ, có thể để cụm sở hữu đứng một mình:

  • Is this your bag? No, it's Lan's. — Đây là túi của bạn à? Không, là của Lan.
  • My phone is older than my sister's. — Điện thoại của tôi cũ hơn điện thoại của chị tôi.

Một số cụm còn chỉ nhà hoặc nơi cung cấp dịch vụ:

  • We're having dinner at my parents'. — Chúng tôi sẽ ăn tối ở nhà bố mẹ tôi.
  • I'm going to the dentist's. — Tôi sẽ đến phòng khám nha sĩ.

Không nên tùy tiện bỏ danh từ khi người nghe chưa biết bạn đang nói đến thứ gì. Những cách nói về cửa hàng hoặc nơi làm việc cũng có mức độ phổ biến khác nhau giữa các vùng.

Kết hợp of với dạng sở hữu

A friend of John's nghĩa là “một người bạn của John”, thường giới thiệu một người trong số bạn bè của John. Đây không phải lỗi dùng thừa hai dấu sở hữu:

  • I met a friend of John's at the station. — Tôi gặp một người bạn của John ở nhà ga.

So sánh với John's friend — “người bạn của John”: cách này thường trình bày người bạn như đối tượng đã xác định theo ngữ cảnh. Nếu chưa quen cấu trúc với of John's, hãy dùng one of John's friends — “một trong những người bạn của John” — để diễn đạt rõ ý.

Thời gian, tổ chức và địa điểm

Không phải chỉ người mới dùng được 's. Bạn sẽ gặp:

  • today's meeting — cuộc họp hôm nay.
  • a week's holiday — kỳ nghỉ một tuần.
  • two weeks' holiday — kỳ nghỉ hai tuần.
  • the company's website — trang web của công ty.
  • Vietnam's economy — nền kinh tế Việt Nam.

Những cụm này biểu thị quan hệ với thời gian, thời lượng, tổ chức hoặc địa điểm. A week's holiday có số ít nên thêm 's; two weeks' holiday có số nhiều kết thúc bằng s nên chỉ thêm dấu nháy.

Cũng có cách diễn đạt khác, như a two-week holiday — “kỳ nghỉ hai tuần”. Ở đây two-week mô tả độ dài của kỳ nghỉ; week không có s và không dùng dấu sở hữu. Đó là một cấu trúc khác, không phải phiên bản thiếu dấu nháy.

Danh từ đứng trước không phải lúc nào cũng chỉ sở hữu

Trong a car door — “một cánh cửa xe”, từ car cho biết loại cửa. Trong John's car — “xe của John”, tên John cho biết chiếc xe thuộc về ai. Hai danh từ đứng cạnh nhau không đồng nghĩa với quan hệ sở hữu.

Sự phân biệt này giúp tránh thêm 's ở mọi chỗ có thể dịch bằng “của”. Tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt quan hệ: 's, of và danh từ dùng để phân loại. Khi chưa chắc một cụm quen dùng theo cách nào, tra cả cụm sẽ hữu ích hơn việc dịch từng từ.

Gợi ý luyện tập

  1. Chuyển trật tự từ những đồ vật quanh mình. Viết năm cụm tiếng Việt, như “điện thoại của mẹ”, “giày của em gái”, rồi chuyển sang tiếng Anh. Gạch dưới người sở hữu trước khi thêm dấu nháy. Ví dụ: my mother's phone — “điện thoại của mẹ tôi”.
  2. Luyện ba nhóm người sở hữu riêng biệt. Đặt một câu với một người, một câu với nhiều người có đuôi s, một câu với số nhiều bất quy tắc. Có thể dùng the teacher's desk — “bàn của giáo viên”, the teachers' room — “phòng của các giáo viên”, the children's room — “phòng của các con”. Tự giải thích vì sao dấu nháy nằm ở vị trí đó.
  3. Kiểm tra theo ý nghĩa trước khi kiểm tra dấu. Với mỗi 's bạn gặp, hỏi: “Đây là quan hệ sở hữu hay dạng viết gọn?” So sánh Lan's tired — “Lan mệt” — với Lan's phone — “điện thoại của Lan”. Khi tự viết, đọc lại để kiểm tra cả trật tự, số người sở hữu và mạo từ, không chỉ nhìn chữ s.

Kiến thức liên quan

  • Nên học trước: Tính từ sở hữu — các từ như my, your, her giúp nói “của tôi”, “của bạn”, “của cô ấy”. Chúng thay cho cách nêu tên người sở hữu, chứ không nhận thêm 's: her bag — “túi của cô ấy”, nhưng Lan's bag — “túi của Lan”.

Điều kiện tiên quyết

Tính từ sở hữu trong tiếng AnhA1

Thêm khái niệm A1