Ngữ pháp Tiếng Đức

Khám phá 99 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (36)

Đại từ nhân xưng ở cách chủ ngữ (Personalpronomen im Nominativ) trong Tiếng ĐứcPersonalpronomen im Nominativ

Đại từ nhân xưng ở cách chủ ngữ (Personalpronomen im Nominativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đây là các đại từ nhân xưng ở cách Nominativ dùng làm chủ ngữ trong câu: ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, Sie. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ xác định ở cách chủ cách (Bestimmte Artikel im Nominativ) trong tiếng ĐứcBestimmte Artikel im Nominativ

Các mạo từ xác định der, die, das ở cách chủ cách, phù hợp với giống của danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Indefinite Articles (Nominative) (Unbestimmte Artikel im Nominativ) trong Tiếng ĐứcUnbestimmte Artikel im Nominativ

Indefinite Articles (Nominative) (Unbestimmte Artikel im Nominativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. The indefinite articles ein, eine in nominative case, and the negative kein, keine. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Verb 'sein' (Present) (Verb 'sein' im Präsens) trong Tiếng ĐứcVerb 'sein' im Präsens

Verb 'sein' (Present) (Verb 'sein' im Präsens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Present tense conjugation of sein (to be): bin, bist, ist, sind, seid, sind. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ 'haben' (hiện tại) (Verb 'haben' im Präsens) trong Tiếng ĐứcVerb 'haben' im Präsens

Động từ 'haben' (hiện tại) (Verb 'haben' im Präsens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chia động từ haben (có) ở thì hiện tại: habe, hast, hat, haben, habt, haben. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ có quy tắc ở hiện tại trong Tiếng ĐứcRegelmäßige Verben im Präsens

Động từ có quy tắc ở hiện tại là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này nói về cách chia động từ có quy tắc ở thì hiện tại theo mẫu chuẩn như machen, spielen, lernen, arbeiten. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Stem-Changing Verbs (Verben mit Vokalwechsel) trong Tiếng ĐứcVerben mit Vokalwechsel

Stem-Changing Verbs (Verben mit Vokalwechsel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Verbs with vowel changes in du/er/sie/es forms: e→i (sprechen), e→ie (lesen), a→ä (fahren). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách đối cách với mạo từ (Akkusativ (Artikel)) trong Tiếng ĐứcAkkusativ (Artikel)

Cách đối cách với mạo từ (Akkusativ (Artikel)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đây là các mạo từ ở cách Akkusativ dùng cho tân ngữ trực tiếp. Chỉ giống đực thay đổi: der → den, ein → einen. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Accusative Pronouns (Akkusativpronomen) trong Tiếng ĐứcAkkusativpronomen

Accusative Pronouns (Akkusativpronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Personal pronouns in the accusative case: mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, sie, Sie. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định với nicht/kein (Verneinung mit nicht/kein) trong Tiếng ĐứcVerneinung mit nicht/kein

Phủ định với nicht/kein (Verneinung mit nicht/kein) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Phủ định bằng nicht cho động từ, tính từ và trạng từ; dùng kein cho danh từ đi với mạo từ không xác định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Trật tự từ trong mệnh đề chính (Wortstellung im Hauptsatz) trong Tiếng ĐứcWortstellung im Hauptsatz

Trật tự từ trong mệnh đề chính (Wortstellung im Hauptsatz) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đây là trật tự từ cơ bản với động từ ở vị trí thứ hai (quy tắc V2). Mô hình mặc định là Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu hỏi có/không (Ja/Nein-Fragen) trong tiếng ĐứcJa/Nein-Fragen

Câu hỏi có/không là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Câu hỏi có/không được hình thành bằng cách đặt động từ lên đầu câu (đảo động từ - chủ ngữ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

W-Questions (W-Fragen) trong Tiếng ĐứcW-Fragen

W-Questions (W-Fragen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Questions with interrogative words: wer, was, wo, wann, warum, wie, woher, wohin. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ khuyết thiếu: können, müssen (Modalverben: können, müssen) trong tiếng ĐứcModalverben: können, müssen

Động từ khuyết thiếu: können, müssen là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Động từ khuyết thiếu können (có thể/biết) và müssen (phải) đi với động từ nguyên mẫu ở cuối mệnh đề. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ tình thái wollen, mögen (Modalverben) trong tiếng ĐứcModalverben: wollen, mögen

Động từ tình thái wollen và mögen là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Wollen diễn tả điều bạn muốn làm, còn mögen diễn tả sự yêu thích; dạng möchten thường dùng để nói “muốn” một cách lịch sự. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ sở hữu (Possessivartikel) trong Tiếng ĐứcPossessivartikel

Mạo từ sở hữu (Possessivartikel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các từ hạn định sở hữu gồm mein, dein, sein, ihr, unser, euer, ihr, Ihr và phải phù hợp với giống của danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ vị ngữ (Prädikative Adjektive) trong tiếng ĐứcPrädikative Adjektive

Tính từ vị ngữ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Tính từ sau sein/werden ở vị trí vị ngữ không nhận đuôi biến cách. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giới từ chỉ nơi chốn (Präpositionen des Ortes) trong Tiếng ĐứcPräpositionen des Ortes

Giới từ chỉ nơi chốn (Präpositionen des Ortes) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các giới từ cơ bản chỉ vị trí gồm in, an, auf, bei, nach, zu, aus, von. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giới từ chỉ thời gian (Präpositionen der Zeit) trong tiếng ĐứcPräpositionen der Zeit

Giới từ chỉ thời gian là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Các giới từ dùng trong biểu thức thời gian: um, am, im, von...bis, seit, vor, nach. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Numbers and Time (Zahlen und Uhrzeit) trong Tiếng ĐứcZahlen und Uhrzeit

Numbers and Time (Zahlen und Uhrzeit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Số đếm, cách nói giờ, các ngày trong tuần, tháng và ngày tháng năm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ tách tiền tố ở hiện tại trong Tiếng ĐứcTrennbare Verben im Präsens

Động từ tách tiền tố ở hiện tại là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Với các động từ có tiền tố tách được, tiền tố sẽ chuyển xuống cuối mệnh đề chính ở thì hiện tại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Imperative (Commands) (Imperativ) trong Tiếng ĐứcImperativ

Imperative (Commands) (Imperativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các dạng mệnh lệnh cho du, ihr và Sie. Dạng du thường lược đuôi; tiền tố tách đứng cuối câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên từ đẳng lập (Koordinierende Konjunktionen) trong tiếng ĐứcKoordinierende Konjunktionen

Các liên từ cơ bản không làm thay đổi trật tự từ: und, aber, oder, denn, sondern. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

There is/are (es gibt) (Es gibt) trong Tiếng ĐứcEs gibt

There is/are (es gibt) (Es gibt) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Cấu trúc 'es gibt' + tân ngữ cách dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc tính sẵn có. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Diễn đạt sở thích với gern (Vorlieben ausdrücken (gern)) trong tiếng ĐứcVorlieben ausdrücken (gern)

Dùng gern, lieber, am liebsten với động từ để diễn đạt điều mình thích và các mức độ ưa thích. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ phản thân ở cách 4 trong Tiếng ĐứcReflexivpronomen im Akkusativ

Đại từ phản thân ở cách 4 là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giới thiệu các đại từ phản thân ở Akkusativ như mich, dich, sich, uns, euch, sich, thường dùng với các động từ như sich waschen. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Time Adverbs (Zeitadverbien) trong Tiếng ĐứcZeitadverbien

Time Adverbs (Zeitadverbien) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Common adverbs of time: heute, morgen, gestern, jetzt, dann, immer, manchmal, oft, nie. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách tạo số nhiều (Pluralbildung) trong Tiếng ĐứcPluralbildung

Cách tạo số nhiều (Pluralbildung) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Danh từ số nhiều được tạo theo nhiều mẫu khác nhau: thêm -e, -en, -er, -s, đổi nguyên âm umlaut hoặc không đổi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ tình thái dürfen, sollen (Modalverben) trong tiếng ĐứcModalverben: dürfen, sollen

Động từ tình thái dürfen và sollen là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Dürfen diễn tả sự được phép hoặc có thể xin phép, còn sollen diễn tả điều nên làm, nghĩa vụ nhẹ hoặc điều ai đó được yêu cầu làm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định trong Tiếng ĐứcDemonstrativpronomen

Đại từ chỉ định là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giới thiệu các đại từ chỉ định như dieser, diese, dieses và jener, jene, jenes để diễn đạt ý nghĩa "này/kia". Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giống của danh từ (Genus der Substantive) trong tiếng ĐứcGenus der Substantive

Danh từ tiếng Đức có ba giống: giống đực, giống cái và giống trung. Người học cần nhận biết các mẫu thường gặp và dùng chiến lược ghi nhớ phù hợp. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ có tiền tố không tách (Untrennbare Verben) trong Tiếng ĐứcUntrennbare Verben

Động từ có tiền tố không tách (Untrennbare Verben) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các động từ có tiền tố không tách (be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-) luôn giữ tiền tố gắn liền với động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Place Adverbs (Ortsadverbien) trong Tiếng ĐứcOrtsadverbien

Place Adverbs (Ortsadverbien) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Adverbs of place: hier, dort, da, oben, unten, links, rechts, vorne, hinten, draußen, drinnen. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Formal Address (Sie) (Höflichkeitsform Sie) trong Tiếng ĐứcHöflichkeitsform Sie

Formal Address (Sie) (Höflichkeitsform Sie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đại từ lịch sự Sie (luôn viết hoa) dùng khi xưng hô trang trọng với người lạ, cấp trên hoặc người lớn tuổi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Verb 'werden' (Present) (Verb 'werden' im Präsens) trong Tiếng ĐứcVerb 'werden' im Präsens

Verb 'werden' (Present) (Verb 'werden' im Präsens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Present tense of werden (to become): werde, wirst, wird, werden, werdet, werden. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Verb 'wissen' (Present) (Verb 'wissen' im Präsens) trong Tiếng ĐứcVerb 'wissen' im Präsens

Verb 'wissen' (Present) (Verb 'wissen' im Präsens) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Present tense of wissen (to know facts): weiß, weißt, weiß, wissen, wisst, wissen. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (16)

Thì hoàn thành với haben trong Tiếng ĐứcPerfekt mit haben

Thì hoàn thành với haben là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giải thích cách tạo thì hoàn thành với haben + phân từ quá khứ cho phần lớn động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì hoàn thành với sein trong Tiếng ĐứcPerfekt mit sein

Thì hoàn thành với sein là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Thì này dùng với các động từ chỉ chuyển động và thay đổi trạng thái như gehen, fahren, bleiben, werden. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách thành lập phân từ II trong Tiếng ĐứcPartizip II Bildung

Cách thành lập phân từ II là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giải thích cách tạo phân từ quá khứ với mẫu ge-...-t cho động từ có quy tắc, ge-...-en cho động từ bất quy tắc và các ngoại lệ cần nhớ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cách tặng cách với mạo từ (Dativ (Artikel)) trong tiếng ĐứcDativ (Artikel)

Mạo từ ở cách tặng cách dùng cho bổ ngữ gián tiếp: dem, der, dem; einem, einer, einem. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Dative Pronouns (Dativpronomen) trong Tiếng ĐứcDativpronomen

Dative Pronouns (Dativpronomen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Personal pronouns in the dative case: mir, dir, ihm, ihr, ihm, uns, euch, ihnen, Ihnen. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Verbs with Dative (Verben mit Dativ) trong Tiếng ĐứcVerben mit Dativ

Verbs with Dative (Verben mit Dativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Verbs that require dative objects: helfen, danken, gefallen, gehören, schmecken, passen. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Giới từ hai cách (Wechselpräpositionen) trong Tiếng ĐứcWechselpräpositionen

Giới từ hai cách (Wechselpräpositionen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các giới từ dùng đối cách khi chỉ chuyển động và tặng cách khi chỉ vị trí: in, an, auf, über, unter, vor, hinter, neben, zwischen. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Biến cách tính từ sau mạo từ xác định (Adjektivdeklination mit bestimmtem Artikel) trong Tiếng ĐứcAdjektivdeklination mit bestimmtem Artikel

Biến cách tính từ sau mạo từ xác định (Adjektivdeklination mit bestimmtem Artikel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đuôi tính từ sau mạo từ xác định thường là đuôi yếu (-e, -en). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Biến cách tính từ với mạo từ bất định (Adjektivdeklination mit unbestimmtem Artikel) trong tiếng ĐứcAdjektivdeklination mit unbestimmtem Artikel

Biến cách tính từ với mạo từ bất định là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Đuôi tính từ sau mạo từ bất định dùng hệ đuôi hỗn hợp để thể hiện giống và cách. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Subordinate Clauses: weil, dass (Nebensätze: weil, dass) trong Tiếng ĐứcNebensätze: weil, dass

Subordinate Clauses: weil, dass (Nebensätze: weil, dass) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Mệnh đề phụ với động từ ở cuối câu; dùng weil (vì) để nêu lý do và dass (rằng) để dẫn mệnh đề tường thuật. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Mệnh đề phụ: wenn, ob (Nebensätze: wenn, ob) trong tiếng ĐứcNebensätze: wenn, ob

Mệnh đề phụ: wenn, ob là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. wenn (khi/nếu) dùng cho điều kiện và thời gian; ob (liệu có/không) dùng cho câu hỏi gián tiếp dạng có/không. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Dạng so sánh hơn (Komparativ) trong Tiếng ĐứcKomparativ

Dạng so sánh hơn (Komparativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Tính từ và trạng từ so sánh hơn thường thêm đuôi -er, dùng als để so sánh, và có một số dạng bất quy tắc như gut → besser. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Superlative Forms (Superlativ) trong Tiếng ĐứcSuperlativ

Superlative Forms (Superlativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Superlative adjectives: am ...-sten (predicate) or der/die/das ...-ste (attributive). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Accusative Prepositions (Präpositionen mit Akkusativ) trong Tiếng ĐứcPräpositionen mit Akkusativ

Accusative Prepositions (Präpositionen mit Akkusativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Prepositions always taking accusative: durch, für, gegen, ohne, um, bis, entlang. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Giới từ đi với cách tặng cách (Präpositionen mit Dativ) trong tiếng ĐứcPräpositionen mit Dativ

Giới từ đi với cách tặng cách là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Các giới từ luôn đi với cách tặng cách: aus, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber, außer. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Số thứ tự (Ordinalzahlen) trong Tiếng ĐứcOrdinalzahlen

Số thứ tự (Ordinalzahlen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Số thứ tự như erste, zweite, dritte... được dùng với đuôi tính từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (17)

Thì quá khứ đơn: sein, haben (Präteritum: sein, haben) trong Tiếng ĐứcPräteritum: sein, haben

Thì quá khứ đơn của sein và haben (Präteritum: sein, haben) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đây là dạng Präteritum của sein và haben, thường được dùng cả trong tiếng Đức nói lẫn viết. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Quá khứ đơn: động từ khuyết thiếu trong Tiếng ĐứcPräteritum: Modalverben

Quá khứ đơn: động từ khuyết thiếu là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giới thiệu thì quá khứ đơn của các động từ khuyết thiếu như konnte, musste, wollte, durfte, sollte, mochte. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì quá khứ đơn: động từ có quy tắc (Präteritum: regelmäßige Verben) trong Tiếng ĐứcPräteritum: regelmäßige Verben

Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc (Präteritum: regelmäßige Verben) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đây là thì quá khứ của các động từ có quy tắc với đuôi -te, chủ yếu được dùng trong văn viết và lời kể chuyện bằng tiếng Đức. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Quá khứ đơn: động từ bất quy tắc trong Tiếng ĐứcPräteritum: unregelmäßige Verben

Quá khứ đơn: động từ bất quy tắc là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giới thiệu thì quá khứ đơn của các động từ bất quy tắc (động từ mạnh) với sự thay đổi nguyên âm gốc. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì tương lai (Futur I) trong Tiếng ĐứcFutur I

Thì tương lai (Futur I) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Thì này được tạo với werden + động từ nguyên mẫu và cũng dùng để đưa ra suy đoán về hiện tại. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Genitive Case (Genitiv) trong Tiếng ĐứcGenitiv

Genitive Case (Genitiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Cách sở hữu dùng để biểu thị sự sở hữu và đi kèm với một số giới từ nhất định (wegen, trotz, während, statt). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề quan hệ (Relativsätze) trong tiếng ĐứcRelativsätze

Mệnh đề quan hệ (Relativsätze) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Cấu trúc này thường dùng các đại từ quan hệ như der, die, das; đại từ quan hệ phải hòa hợp giống/số với danh từ đứng trước, còn cách được quyết định bởi chức năng của nó trong mệnh đề quan hệ. Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp đòi hỏi nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Konjunktiv II với würde (Konjunktiv II mit würde) trong Tiếng ĐứcKonjunktiv II mit würde

Konjunktiv II với würde (Konjunktiv II mit würde) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Dùng würde + động từ nguyên mẫu để diễn đạt giả định và lời đề nghị lịch sự. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Subjunctive II: wäre, hätte (Konjunktiv II: wäre, hätte) trong Tiếng ĐứcKonjunktiv II: wäre, hätte

Subjunctive II: wäre, hätte (Konjunktiv II: wäre, hätte) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các dạng Konjunktiv II thường dùng: wäre (sẽ là) và hätte (sẽ có) để diễn tả giả định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu bị động ở hiện tại trong Tiếng ĐứcPassiv im Präsens

Câu bị động ở hiện tại là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Cấu trúc bị động được tạo với werden + phân từ II; tác nhân thường đi với von + cách 3. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ nguyên mẫu với zu (Infinitiv mit zu) trong tiếng ĐứcInfinitiv mit zu

Động từ nguyên mẫu với zu là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Cấu trúc động từ nguyên mẫu với zu xuất hiện sau một số động từ, tính từ và danh từ nhất định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Đại từ phản thân ở cách 3 trong Tiếng ĐứcReflexivpronomen im Dativ

Đại từ phản thân ở cách 3 là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các đại từ phản thân ở Dativ gồm mir, dir, sich, uns, euch, sich và thường được dùng khi trong câu còn có thêm một tân ngữ ở Akkusativ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu gián tiếp (Konjunktiv I) trong Tiếng ĐứcIndirekte Rede (Konjunktiv I)

Câu gián tiếp (Konjunktiv I) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này giới thiệu cách dùng Konjunktiv I trong câu gián tiếp cơ bản như er sei, er habe, er komme, thường gặp trong văn phong trang trọng. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề nhượng bộ: obwohl, trotzdem (Konzessivsätze: obwohl, trotzdem) trong Tiếng ĐứcKonzessivsätze: obwohl, trotzdem

Mệnh đề nhượng bộ: obwohl, trotzdem (Konzessivsätze: obwohl, trotzdem) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Dùng để diễn đạt sự tương phản: obwohl (mặc dù) trong mệnh đề phụ, còn trotzdem (tuy vậy) như trạng từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Temporal Subordinate Clauses (Temporale Nebensätze) trong Tiếng ĐứcTemporale Nebensätze

Temporal Subordinate Clauses (Temporale Nebensätze) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Time clauses with als, wenn, bevor, nachdem, während, bis, seit, sobald. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Purpose Clauses: um...zu, damit (Finalsätze: um...zu, damit) trong Tiếng ĐứcFinalsätze: um...zu, damit

Purpose Clauses: um...zu, damit (Finalsätze: um...zu, damit) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Diễn đạt mục đích: um...zu (cùng chủ ngữ) và damit (khác chủ ngữ). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

N-Declension (Weak Nouns) (N-Deklination) trong Tiếng ĐứcN-Deklination

N-Declension (Weak Nouns) (N-Deklination) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Danh từ giống đực thêm -n/-en ở tất cả các cách trừ cách chủ ngữ: der Junge, Herr, Student, Mensch. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (12)

Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt) trong Tiếng ĐứcPlusquamperfekt

Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Thì này dùng cho hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, với cấu trúc hatte/war + phân từ quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu bị động ở quá khứ trong Tiếng ĐứcPassiv im Präteritum/Perfekt

Câu bị động ở quá khứ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này nói về cách dùng bị động ở các thì quá khứ: wurde + phân từ (Präteritum), ist ... worden (Perfekt). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Konjunktiv II ở quá khứ (Konjunktiv II Vergangenheit) trong tiếng ĐứcKonjunktiv II Vergangenheit

Konjunktiv II ở quá khứ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Konjunktiv II quá khứ dùng cho điều kiện không có thật trong quá khứ: hätte/wäre + phân từ quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu điều kiện (Loại 2 & 3) trong Tiếng ĐứcKonditionalsätze (Typ 2 & 3)

Câu điều kiện (Loại 2 & 3) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này bao gồm câu điều kiện không có thật: loại 2 cho hiện tại không có thật và loại 3 cho quá khứ không có thật, thường dùng với Konjunktiv II. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thì tương lai hoàn thành (Futur II) trong Tiếng ĐứcFutur II

Thì tương lai hoàn thành (Futur II) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Thì này dùng cho hành động sẽ hoàn tất trong tương lai hoặc để phỏng đoán về quá khứ, với cấu trúc werden + phân từ + haben/sein. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ I làm tính từ (Partizip I als Adjektiv) trong Tiếng ĐứcPartizip I als Adjektiv

Phân từ I làm tính từ (Partizip I als Adjektiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Phân từ hiện tại (Partizip I) được dùng như tính từ: động từ nguyên mẫu + d + đuôi tính từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ II dùng như tính từ (Partizip II als Adjektiv) trong tiếng ĐứcPartizip II als Adjektiv

Phân từ II dùng như tính từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Phân từ quá khứ được dùng như tính từ đứng trước danh từ và mang đuôi tính từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Extended Participial Phrases (Erweiterte Partizipialattribute) trong Tiếng ĐứcErweiterte Partizipialattribute

Extended Participial Phrases (Erweiterte Partizipialattribute) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Cấu trúc phân từ phức tạp với các thành phần bổ nghĩa đặt trước danh từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc sai khiến với lassen (Kausativ mit lassen) trong tiếng ĐứcKausativ mit lassen

Cấu trúc sai khiến với lassen là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Dùng lassen để diễn tả việc nhờ/để ai đó làm điều gì hoặc cho phép: ich lasse... machen. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Nominalization (Nominalisierung) trong Tiếng ĐứcNominalisierung

Nominalization (Nominalisierung) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chuyển đổi động từ và tính từ thành danh từ: das Lesen, das Schöne, der/die Reisende. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Bị động trạng thái (sein-Passive) (Zustandspassiv) trong Tiếng ĐứcZustandspassiv

Bị động trạng thái (sein-Passive) (Zustandspassiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Bị động với sein mô tả trạng thái là kết quả của hành động: Das Fenster ist geöffnet. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Comparative Clauses: als ob/als wenn (Vergleichssätze: als ob/als wenn) trong Tiếng ĐứcVergleichssätze: als ob/als wenn

Comparative Clauses: als ob/als wenn (Vergleichssätze: als ob/als wenn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Mệnh đề so sánh không có thật với als ob, als wenn hoặc als + động từ đảo, dùng Konjunktiv II. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (10)

Konjunktiv I đầy đủ (Konjunktiv I (vollständig)) trong tiếng ĐứcKonjunktiv I (vollständig)

Konjunktiv I đầy đủ (Konjunktiv I (vollständig)) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Chủ điểm này bao gồm bảng chia Konjunktiv I cho toàn bộ các ngôi, kể cả các dạng thay thế (Ersatzformen) khi hình thức trùng với lối trình bày (Indikativ). Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.

Passive Alternatives (Passiversatzformen) trong Tiếng ĐứcPassiversatzformen

Passive Alternatives (Passiversatzformen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Alternatives to passive: man, sich lassen, sein + zu + infinitive, -bar/-lich adjectives. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Động từ tình thái (cách dùng chủ quan) (Modalverben (subjektiver Gebrauch)) trong Tiếng ĐứcModalverben (subjektiver Gebrauch)

Động từ tình thái (cách dùng chủ quan) (Modalverben (subjektiver Gebrauch)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Động từ tình thái có thể diễn đạt khả năng, xác suất hoặc suy luận: Er muss krank sein (Chắc hẳn anh ấy bị ốm). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Quá khứ đơn trong văn chương trong Tiếng ĐứcPräteritum (literarisch)

Quá khứ đơn trong văn chương là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này nói về việc dùng Präteritum rộng rãi trong văn bản tự sự, nhất quán với nhiều loại động từ khác nhau. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Function Verb Structures (Funktionsverbgefüge) trong Tiếng ĐứcFunktionsverbgefüge

Function Verb Structures (Funktionsverbgefüge) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các kết hợp động từ–danh từ mang sắc thái trang trọng như in Betracht ziehen, zur Verfügung stellen, in Anspruch nehmen. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Kết hợp danh từ - động từ trong Tiếng ĐứcNomen-Verb-Verbindungen

Kết hợp danh từ - động từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đây là các tổ hợp cố định như einen Beschluss fassen, eine Entscheidung treffen, Kritik üben. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Từ nối câu nâng cao (Satzkonnektoren (fortgeschritten)) trong tiếng ĐứcSatzkonnektoren (fortgeschritten)

Các từ nối phức tạp: indem, infolgedessen, zumal, sofern, insofern als, anstatt dass. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Adjective Declension without Articles (Adjektivdeklination ohne Artikel) trong Tiếng ĐứcAdjektivdeklination ohne Artikel

Adjective Declension without Articles (Adjektivdeklination ohne Artikel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Đuôi tính từ khi không có mạo từ (đuôi mạnh thể hiện giống và cách). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Danh từ hóa động từ có bổ ngữ (Verbalsubstantive mit Ergänzungen) trong tiếng ĐứcVerbalsubstantive mit Ergänzungen

Động từ được danh từ hóa vẫn giữ các bổ ngữ của động từ: das Lesen des Buches, beim Warten auf. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cấu trúc hai động từ nguyên mẫu (Ersatzinfinitiv (Doppelter Infinitiv)) trong Tiếng ĐứcErsatzinfinitiv (Doppelter Infinitiv)

Cấu trúc hai động từ nguyên mẫu (Ersatzinfinitiv (Doppelter Infinitiv)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Với động từ tình thái và động từ tri giác, thì hoàn thành dùng động từ nguyên mẫu thay cho phân từ quá khứ: hat ... machen können. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (8)

Văn phong văn chương trang trọng trong Tiếng ĐứcGehobener literarischer Stil

Văn phong văn chương trang trọng là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Chủ điểm này bao gồm các cấu trúc trang trọng và giàu tính văn chương như bổ ngữ sở hữu cách, dạng động từ cổ và trật tự từ mang sắc thái thi vị. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý (Amts- und Rechtssprache) trong tiếng ĐứcAmts- und Rechtssprache

tiếng Đức hành chính và pháp lý trang trọng: phong cách danh từ hóa, thể bị động và từ ghép phức tạp. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Academic Writing Style (Wissenschaftssprache) trong Tiếng ĐứcWissenschaftssprache

Academic Writing Style (Wissenschaftssprache) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Văn phong học thuật tiếng Đức: cách diễn đạt giảm mức khẳng định, cấu trúc vô nhân xưng, danh từ hóa lập luận và kiểu trích dẫn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Advanced Modal Particles (Modalpartikeln (fortgeschritten)) trong Tiếng ĐứcModalpartikeln (fortgeschritten)

Advanced Modal Particles (Modalpartikeln (fortgeschritten)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Nuanced use of modal particles: doch, ja, wohl, eben, halt, schon, mal, eigentlich and combinations. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Free Word Order for Emphasis (Freie Wortstellung zur Betonung) trong Tiếng ĐứcFreie Wortstellung zur Betonung

Free Word Order for Emphasis (Freie Wortstellung zur Betonung) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Biến thể trật tự từ mang tính nhấn mạnh chủ đề/trọng tâm: đưa thành phần lên đầu câu và tách thành phần ra sau. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Cấu trúc câu phức tạp (Komplexe Satzgefüge) trong Tiếng ĐứcKomplexe Satzgefüge

Cấu trúc câu phức tạp (Komplexe Satzgefüge) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Khái niệm này bao gồm mệnh đề lồng nhiều tầng, chuỗi mệnh đề quan hệ và các kiểu phụ thuộc cú pháp phức tạp. Ở cấp độ C2, đây là nội dung nâng cao dành cho người học muốn diễn đạt tinh vi và chính xác.

Mức độ phong cách và ngữ vực (Stilebenen und Register) trong tiếng ĐứcStilebenen und Register

Mức độ phong cách và ngữ vực là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Nhận biết và sử dụng các ngữ vực khác nhau: trang trọng, thân mật, khẩu ngữ và đặc điểm phương ngữ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Thành ngữ và cụm cố định (Idiomatik und Redewendungen) trong Tiếng ĐứcIdiomatik und Redewendungen

Thành ngữ và cụm cố định (Idiomatik und Redewendungen) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đức. Các thành ngữ phức tạp và cách sử dụng phù hợp của chúng trong ngữ cảnh. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Đức? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí