Ngữ pháp Tiếng Catalan
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
Không tìm thấy kết quả
A1 (30)
Đại từ chủ ngữ là những từ cho biết ai là người thực hiện hành động trong câu. Trong tiếng Catalan, các dạng cơ bản gồm jo (tôi), tu (bạn), ell/ella/vostè (anh ấy/cô ấy/ngài-bà), nosaltres (chúng tôi), vosaltres (các bạn) và ells/elles/vostès (họ/quý vị).
Gènere i Nombre dels Noms là chủ điểm A1 về giống và số của danh từ trong tiếng Catalan. Danh từ có thể là giống đực hoặc giống cái. Danh từ giống đực thường kết thúc bằng phụ âm hoặc -e, còn giống cái thường kết thúc bằng -a. Số nhiều thường thêm -s sau nguyên âm hoặc -os / -es sau một số phụ âm, nhưng cũng có ngoại lệ.
Mạo từ xác định trong tiếng Catalan tương đương với "the" trong tiếng Anh, nhưng chúng thay đổi theo giống và số của danh từ. Các dạng cơ bản là el (giống đực số ít), la (giống cái số ít), els (giống đực số nhiều) và les (giống cái số nhiều).
Mạo từ bất định dùng khi bạn nói đến một người hoặc một vật chưa xác định rõ, tương tự như "a/an" hoặc "some" trong tiếng Anh. Trong tiếng Catalan, các dạng chính là un (giống đực số ít), una (giống cái số ít), uns (giống đực số nhiều) và unes (giống cái số nhiều).
Ser và Estar (Ser i Estar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Đây là hai động từ tương ứng với nghĩa "to be": ser dùng cho danh tính, nghề nghiệp, nguồn gốc, đặc điểm bản chất và thời gian; estar dùng cho vị trí, trạng thái và điều kiện tạm thời. Cả hai đều là động từ bất quy tắc và rất nền tảng. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Present d'Indicatiu: Verbs en -ar là chủ điểm chia động từ hiện tại cho nhóm động từ thường nhất trong tiếng Catalan. Các dạng tiêu biểu là parlo, parles, parla, parlem, parleu, parlen. Đây là nhóm động từ năng suất nhất và xuất hiện dày đặc trong giao tiếp cơ bản.
Đây là nhóm động từ thuộc liên hợp thứ hai trong tiếng Catalan. Ở thì hiện tại, nhiều động từ đuôi -er hoặc -re có các mẫu chia quen thuộc như bec, beus, beu, bevem, beveu, beuen của động từ beure.
Đây là nhóm động từ chia theo ngôi ở thì hiện tại thuộc liên hợp thứ ba của tiếng Catalan. Nhóm này gồm hai kiểu chính: kiểu thuần -ir như dormir với các dạng dormo, dorms, dorm, và kiểu thêm -eix- như servir với các dạng serveixo, serveixes. Kiểu có -eix- xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Haver i Tenir là hai động từ bất quy tắc rất quan trọng ở trình độ A1. haver thường dùng làm trợ động từ trong các thì ghép và xuất hiện trong cấu trúc hi ha với nghĩa "có / tồn tại". tenir mang nghĩa "có, sở hữu" và còn đi trong nhiều cách nói quen thuộc như tenir fam (đói), tenir son (buồn ngủ), tenir raó (đúng).
Negació i Interrogació là chủ điểm A1 về cách phủ định và đặt câu hỏi trong tiếng Catalan. Phủ định cơ bản dùng no trước động từ. Câu hỏi có thể được tạo bằng ngữ điệu hoặc bằng cấu trúc câu phù hợp. Tiếng Catalan cũng dùng phủ định kép như no...res (không gì cả), no...mai (không bao giờ), no...ningú (không ai), no...cap (không cái nào / không ai cả tùy ngữ cảnh).
Tính từ cơ bản (Adjectius Bàsics) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Tính từ phải hòa hợp giống và số với danh từ; phần lớn đứng sau danh từ. Với nhiều dạng, đuôi phụ âm ở giống đực sẽ thêm -a ở giống cái; một số tính từ kết thúc bằng -e cũng đổi sang -a; ngoài ra có các tính từ bất biến. Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng dành cho người mới bắt đầu.
Preposicions Bàsiques là nhóm giới từ nền tảng của tiếng Catalan ở trình độ A1. Những giới từ rất hay gặp gồm a (đến/ở), de (của/từ), en (trong/trên), amb (với), per (cho/xuyên qua), per a (dành cho), sense (không có), entre (giữa). Một số giới từ co với mạo từ, chẳng hạn a + el = al và de + el = del.
Số đếm (Nombres) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Số đếm từ 1 đến 100. 'Un/una' hòa hợp theo giống. Các dạng đặc biệt: 'dos/dues' (hai, giống đực/cái), số ghép nối bằng dấu gạch nối (vint-i-un). Số thứ tự: primer, segon, tercer, v.v. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Time and Dates (L'Hora i la Data) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. Cách nói giờ (Quina hora és? - És la una / Són les dues), các ngày trong tuần (dilluns, dimarts...), các tháng (gener, febrer...) và các biểu thức thời gian cơ bản (avui, demà, ahir). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách diễn đạt cơ bản (Expressions Bàsiques) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các cụm từ thiết yếu: lời chào (bon dia, bona tarda), giới thiệu bản thân (em dic...), phép lịch sự (si us plau, gràcies, de res), và các câu hội thoại cơ bản. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ bất quy tắc thông dụng (Verbs Irregulars Comuns) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các động từ bất quy tắc thiết yếu ở thì hiện tại: anar (đi), fer (làm), dir (nói), poder (có thể), voler (muốn), saber (biết), venir (đến). Đây là những động từ tần suất cao cần học ngay từ đầu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tính từ sở hữu (Adjectius Possessius) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Tính từ sở hữu: el meu/la meva (của tôi), el teu/la teva (của bạn), el seu/la seva (của anh ấy/cô ấy/quý vị). Chúng hòa hợp về giống và số với danh từ được sở hữu, không phải với người sở hữu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Demostratius là nhóm từ dùng để chỉ định vị trí tương đối của sự vật: gần người nói, gần người nghe hoặc ở xa cả hai. Ở trình độ A1, bạn sẽ gặp các cặp như aquest/aquesta (này), aqueix/aqueixa (đó, gần người nghe), aquell/aquella (kia, ở xa).
Adverbis Bàsics là các trạng từ cơ bản rất thường gặp ở trình độ A1. Ví dụ quen thuộc gồm aquí (ở đây), allà (ở kia), ara (bây giờ), sempre (luôn luôn), mai (không bao giờ), molt (rất/nhiều), poc (ít), bé (tốt), malament (tệ). Nhiều trạng từ khác được tạo bằng hậu tố -ment.
Chủ điểm này kết hợp hai động từ rất thường gặp: agradar (thích) và anar (đi). Với agradar, cấu trúc khác tiếng Việt vì người thích thường xuất hiện dưới dạng bổ ngữ gián tiếp (ví dụ: m'agrada = tôi thích).
Família i Persones là chủ điểm từ vựng nền tảng ở trình độ A1, tập trung vào cách gọi các thành viên trong gia đình và những người xung quanh. Các từ thường gặp gồm pare (bố), mare (mẹ), germà (anh/em trai), germana (chị/em gái), fill (con trai), filla (con gái), avi (ông), àvia (bà). Chủ điểm này cũng giúp bạn làm quen với giống và số nhiều của danh từ.
Đồ ăn và thức uống (Menjar i Beure) là một nhóm từ vựng nền tảng trong Tiếng Catalan. Chủ đề này gồm những từ rất thường gặp như pa (bánh mì), formatge (phô mai), carn (thịt), aigua (nước), vi (rượu vang), cùng các mẫu câu gọi món và động từ prendre (uống/dùng).
Dạng co và lược âm (Contraccions i Elisió) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các dạng co giữa giới từ và mạo từ: a+el=al, a+els=als, de+el=del, de+els=dels, per+el=pel, per+els=pels. Lược mạo từ và đại từ trước nguyên âm: l'escola, m'agrada. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Màu sắc (Colors) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Tính từ chỉ màu sắc có hòa hợp giống: negre/negra (đen), blanc/blanca (trắng), vermell/a (đỏ), blau/blava (xanh dương), groc/groga (vàng), verd/a (xanh lá). Hầu hết tuân theo quy tắc hòa hợp thông thường. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thói quen hằng ngày (Rutina Diària) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Diễn tả các hoạt động hằng ngày: llevar-se (thức dậy), esmorzar (ăn sáng), dinar (ăn trưa), sopar (ăn tối), anar a dormir (đi ngủ). Chủ điểm này kết hợp động từ phản thân với cách diễn đạt thời gian. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thời tiết (El Temps Atmosfèric) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các cách diễn đạt thời tiết dùng 'fer' và 'estar': fa sol (trời nắng), fa fred (trời lạnh), plou (trời mưa), neva (trời tuyết), està ennuvolat (trời nhiều mây). 'Quin temps fa?' (Thời tiết thế nào?). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cơ thể và sức khỏe (El Cos i la Salut) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Bộ phận cơ thể và các cách diễn đạt sức khỏe cơ bản: cap (đầu), braç (cánh tay), cama (chân), panxa (bụng). Đau: 'em fa mal el/la' (... của tôi bị đau). Sức khỏe: estar malalt/a, tenir febre. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Location and Directions (Lloc i Direccions) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. Từ vựng về địa điểm: aquí (ở đây), allà (ở đó), a prop (gần), lluny (xa), a la dreta (bên phải), a l'esquerra (bên trái). Cách dùng 'on és...?' (...ở đâu?) để hỏi đường. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ khuyết thiếu: Poder, Voler, Saber (Verbs Modals: Poder, Voler, Saber) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các động từ khuyết thiếu chỉ khả năng, mong muốn và hiểu biết: poder (có thể), voler (muốn), saber (biết cách). Tất cả đều bất quy tắc. Chúng đi với động từ nguyên mẫu: Puc parlar català. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ để hỏi (Interrogatius) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các từ để hỏi gồm: què (cái gì), qui (ai), on (ở đâu), quan (khi nào), com (như thế nào), per què (tại sao), quant/a/s/es (bao nhiêu), quin/a/s/es (nào). Các từ này thường mang dấu trọng âm theo chính tả Catalan. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (12)
Passat Perifràstic là thì quá khứ rất đặc trưng của tiếng Catalan, thường dùng nhiều trong ngôn ngữ nói. Cấu trúc của nó gồm động từ anar đã chia + động từ nguyên mẫu, ví dụ vaig cantar nghĩa là "tôi đã hát". Các dạng phổ biến là vaig, vas/vares, va, vam/vàrem, vau/vàreu, van/varen.
Thì hiện tại hoàn thành (Perfet d'Indicatiu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Đây là thì quá khứ ghép với haver + quá khứ phân từ: he cantat, has cantat, ha cantat...; thường dùng cho quá khứ gần hoặc quá khứ còn liên hệ với hiện tại. Trong văn phong trang trọng, quá khứ phân từ có thể hòa hợp với đại từ tân ngữ trực tiếp đứng trước. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại từ yếu cơ bản (Pronoms Febles Bàsics) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Đây là các đại từ không mang trọng âm (clitic) gắn với động từ: em/me (tôi), et/te (bạn), el/la (anh ấy/cô ấy), ens (chúng tôi), us/vos (các bạn), els/les (họ). Vị trí thường là trước động từ đã chia, hoặc sau động từ nguyên mẫu/mệnh lệnh. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Verbs Reflexius là các động từ phản thân trong tiếng Catalan, thường đi với đại từ yếu như em, et, es, ens, us. Bạn sẽ gặp các mẫu như rentar-se (tự rửa), llevar-se (thức dậy), sentir-se (cảm thấy). Đại từ thay đổi theo chủ ngữ: em rento, et rentes, es renta...
Mệnh đề quan hệ cơ bản (Oracions de Relatiu Bàsiques) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Mệnh đề quan hệ thường dùng que (người/mà/cái mà): L'home que parla és el meu pare. Ngoài ra còn có on (nơi mà) và quan (khi mà) để nối thông tin về nơi chốn và thời gian. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Liên từ và từ nối (Conjuncions i Connectors) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các liên từ thường gặp gồm: i (và), o (hoặc), però (nhưng), perquè (bởi vì), com que (vì), quan (khi), si (nếu), mentre (trong khi), encara que (mặc dù). Chúng rất hữu ích để tạo câu phức. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Miêu tả con người và ngoại hình (Descriure Persones i Aspecte) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Miêu tả đặc điểm ngoại hình: cabell (tóc), ulls (mắt), alt/a (cao), baix/a (thấp), prim/a (gầy), gros/sa (béo). Dùng ser cho đặc điểm lâu dài và estar cho trạng thái. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Participi Passat i Gerundi là chủ điểm A2 về phân từ quá khứ và danh động từ trong tiếng Catalan. Phân từ quá khứ thường có các đuôi như -at/-ada cho động từ -ar, -ut/-uda cho nhiều động từ -er/-re, và -it/-ida cho động từ -ir. Dạng này xuất hiện nhiều trong các thì ghép. Gerundi có các đuôi -ant, -ent, -int, thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đi kèm một hành động khác.
Đại từ tân ngữ gián tiếp (Pronoms de Complement Indirecte) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các đại từ yếu làm tân ngữ gián tiếp: em (cho tôi), et (cho bạn), li (cho anh ấy/cô ấy), ens (cho chúng tôi), us (cho các bạn), els (cho họ). Dùng với các động từ như donar, dir, ensenyar, demanar. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Ordinals and Quantity Expressions (Ordinals i Expressions de Quantitat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. Số thứ tự: primer/a (thứ nhất), segon/a (thứ hai), tercer/a (thứ ba). Số lượng: molt/a/s/es (nhiều), poc/a/s/poques (ít), bastant (đủ), massa (quá nhiều), prou (đủ rồi). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Diễn đạt ý kiến và sở thích (Expressar Opinions i Preferències) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các cấu trúc nêu ý kiến: crec que (tôi nghĩ rằng), em sembla que (tôi thấy rằng), prefereixo (tôi thích hơn), estic d'acord (tôi đồng ý), no estic d'acord (tôi không đồng ý). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ chuyển động và phương hướng (Verbs de Moviment i Direcció) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các động từ chuyển động thông dụng và giới từ đi kèm: anar a (đi đến), venir de (đến từ), sortir de (rời khỏi), entrar a (đi vào), pujar (đi lên), baixar (đi xuống), tornar a (quay lại). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Thì quá khứ chưa hoàn thành (Imperfet d'Indicatiu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Thì này dùng cho hành động lặp lại trong quá khứ và các mô tả bối cảnh: cantava, cantaves, cantava, cantàvem, cantàveu, cantaven. Nó thường diễn tả hành động nền, miêu tả và trạng thái kéo dài trong quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Futur Simple là thì tương lai đơn trong tiếng Catalan, thường học ở trình độ B1. Thì này được tạo bằng cách thêm đuôi trực tiếp vào động từ nguyên mẫu, ví dụ cantaré, cantaràs, cantarà, cantarem, cantareu, cantaran. Một số động từ thông dụng có thân bất quy tắc như ser → seré, tenir → tindré, fer → faré.
Thức điều kiện (Condicional) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Thì này được tạo bằng động từ nguyên mẫu + đuôi của haver ở quá khứ chưa hoàn thành: cantaria, cantaries, cantaria, cantaríem, cantaríeu, cantarien. Nó dùng chung nhiều gốc bất quy tắc với thì tương lai và thường được dùng cho lời đề nghị lịch sự hoặc tình huống giả định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh lệnh cách được dùng để ra lệnh, yêu cầu, khuyên bảo hoặc hướng dẫn ai đó làm điều gì. Trong tiếng Catalan, dạng mệnh lệnh quen thuộc nhất là ngôi thứ hai số ít và số nhiều, nhưng cách dùng thực tế còn liên quan đến dạng subjunctive trong lời yêu cầu trang trọng hoặc phủ định.
Subjuntiu Present là thức cầu khẩn hiện tại trong tiếng Catalan, thường học ở trình độ B1. Các dạng quen thuộc gồm canti, cantis, canti, cantem, canteu, cantin. Thức này xuất hiện sau động từ chỉ mong muốn, nghi ngờ, cảm xúc như vull que, espero que, dubto que, sau cấu trúc phi nhân xưng như cal que, và trong một số mệnh đề mục đích.
So sánh hơn và so sánh nhất (Comparatius i Superlatius) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. So sánh: més...que (hơn), menys...que (kém hơn), tan...com (bằng/như). So sánh nhất: el/la més + tính từ. Dạng bất quy tắc: bo→millor, dolent→pitjor, gran→major, petit→menor. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Pronouns En and Hi (Pronoms En i Hi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. Hai đại từ yếu đặc biệt: 'en' thay thế cho cụm từ chỉ phần/de (En vols? = Bạn muốn một ít không?) và 'hi' thay thế cho cụm từ chỉ nơi chốn/a và bổ ngữ với 'a' (Hi vaig = Tôi đi đến đó). Cần thiết cho tiếng Catalan tự nhiên. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Contrast entre Temps Passats giúp bạn phân biệt các thì quá khứ chính trong tiếng Catalan: passat perifràstic cho hành động hoàn thành, perfet cho điều vừa xảy ra hoặc còn liên hệ hiện tại, và imperfet cho thói quen hay bối cảnh miêu tả.
Oracions Condicionals Bàsiques là câu điều kiện cơ bản trong tiếng Catalan, thường học ở trình độ B1. Mẫu quen thuộc nhất là si + hiện tại + tương lai, ví dụ Si plou, no sortiré. Ngoài ra, tiếng Catalan cũng dùng si + hiện tại + hiện tại để diễn tả chân lý hoặc điều luôn đúng.
Chuỗi động từ phụ trợ (Perífrasis Verbals) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các cấu trúc động từ + nguyên mẫu: anar a (sắp/sẽ), acabar de (vừa mới), tornar a (làm lại), haver de (phải), estar a punt de (sắp sửa), deixar de (ngừng làm). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Ser vs Estar - Usos Avançats đi sâu vào sự khác biệt tinh tế giữa ser và estar trong tiếng Catalan ở trình độ B1. Thông thường, ser + tính từ diễn tả đặc điểm vốn có hoặc tương đối ổn định, còn estar + tính từ diễn tả trạng thái tạm thời hoặc kết quả của một thay đổi. Ngoài ra, ser còn thường dùng cho sự kiện, còn estar hay đi với trạng thái kết quả.
Cấu trúc phi nhân xưng được dùng khi người nói không muốn nêu rõ chủ thể, hoặc khi điều quan trọng là hành động hay tình huống nói chung chứ không phải ai thực hiện nó. Trong tiếng Catalan, các biểu thức như cal (cần phải), es pot (có thể), es diu que (người ta nói rằng) và fa falta (cần, thiếu) xuất hiện rất thường xuyên.
Đại từ quan hệ đi với giới từ (Pronoms Relatius amb Preposició) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Dùng que, qui, el qual/la qual/els quals/les quals trong mệnh đề quan hệ sau giới từ: amb qui (với người mà), per al qual (cho cái mà), la raó per la qual (lý do mà). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Thức giả định quá khứ chưa hoàn thành (Subjuntiu Imperfet) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Dạng chia thường gặp gồm: cantés, cantessis, cantés, cantéssim, cantéssiu, cantessin. Cấu trúc này được dùng trong mệnh đề điều kiện (si pogués...), các mong muốn trong quá khứ và mệnh đề phụ thuộc vào động từ chính ở quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thể bị động (Veu Passiva) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Thể bị động với ser + phân từ quá khứ (có hòa hợp): El llibre va ser escrit per ella. Cũng có cấu trúc vô nhân xưng với 'es/hom': Es parla català aquí. Bị động phản thân: Es venen pisos. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu điều kiện phức trong tiếng Catalan cho phép bạn nói về các tình huống giả định, không có thật hoặc trái với thực tế. Ở mức B2, bạn thường gặp hai mẫu quan trọng: điều kiện loại hai với si + imperfect subjunctive + conditional và điều kiện loại ba với si + plusquamperfet de subjuntiu + conditional perfect.
Câu gián tiếp (estil indirecte) dùng để thuật lại lời nói, câu hỏi hoặc ý kiến của người khác mà không trích nguyên văn. Ở trình độ B2, bạn cần nắm rõ cách lùi thì, đổi đại từ và đổi mốc thời gian khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.
Đại từ yếu kết hợp (Combinació de Pronoms Febles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Khi hai đại từ yếu kết hợp, cần áp dụng các quy tắc co cụ thể như: me + el = me'l, se + en = se'n, li + ho = li ho. Trật tự là cố định: phản thân → tân ngữ gián tiếp → tân ngữ trực tiếp → en/hi. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Quá khứ hoàn thành và quá khứ trước (Plusquamperfet i Passat Anterior) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Catalan. Plusquamperfet (ví dụ: havia cantat) diễn tả hành động đã xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Passat anterior (ví dụ: haguí cantat) hiếm hơn, chủ yếu gặp trong văn chương hoặc văn phong trang trọng. Hai thì này thường xuất hiện trong chuỗi thời gian quá khứ phức tạp và trong lời tường thuật gián tiếp.
Discourse Connectors (Connectors Discursius) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. Các từ nối nâng cao cho văn bản mạch lạc: d'altra banda (mặt khác), tanmateix/no obstant això (tuy nhiên), a més a més (hơn nữa), en definitiva (tóm lại), pel que fa a (liên quan đến). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mệnh đề quan hệ nâng cao (Oracions de Relatiu Avançades) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Các mệnh đề quan hệ phức tạp có giới từ: 'la casa en què visc' (ngôi nhà nơi tôi sống), 'el motiu pel qual' (lý do mà), 'la persona de qui parlo' (người mà tôi nói đến). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Construccions Causatives diễn tả việc làm cho ai đó làm gì, để cho ai đó làm gì hoặc nhờ người khác thực hiện một hành động. Trong tiếng Catalan, mẫu rất quan trọng là fer + infinitiu; ngoài ra còn có deixar + infinitiu với nghĩa "để cho".
Mệnh đề phân từ và danh động từ tuyệt đối (Participi i Gerundi Absoluts) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Cấu trúc này dùng phân từ hoặc danh động từ làm hạt nhân mệnh đề, ví dụ Acabat el dinar, vam sortir (ăn xong bữa thì chúng tôi đi ra ngoài) hoặc Estudiant molt, aprovaràs (học chăm thì bạn sẽ đậu). Đây là kiểu diễn đạt thường gặp trong văn viết trang trọng. Ở cấp độ B2, chủ điểm này đòi hỏi khả năng kiểm soát cấu trúc câu tương đối chắc.
C1 (8)
Passat simple là một thì quá khứ mang tính văn chương trong tiếng Catalan. Bạn sẽ gặp các dạng như cantí, cantares, cantà, cantàrem, cantàreu, cantaren trong sách, tài liệu lịch sử hoặc văn bản trang trọng, nhưng trong lời nói hằng ngày chúng phần lớn đã được thay thế bởi passat perifràstic.
Personal Article and Special Articles (Article Personal i Articles Especials) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. The personal article 'en/na' (el/la in Balearic) before proper names: en Pere, na Maria. Also: the neuter article 'el/allò' (el bo, allò que dius), and the salat article of Balearic (es/sa). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Registre Formal là lớp ngôn ngữ trang trọng và học thuật trong tiếng Catalan ở trình độ C1. Bạn sẽ gặp các đặc điểm như đại từ phi nhân xưng hom, việc dùng subjuntiu trong mệnh đề phụ trang trọng, các liên từ văn viết như tanmateix, nogensmenys, car, và quy ước thư từ lịch sự.
Thành ngữ (Expressions Idiomàtiques) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Catalan. Bạn sẽ gặp nhiều cụm cố định như anar de cul (bận ngập đầu), fer el ple (kín chỗ/đông nghịt), no tenir ni cap ni peus (vô lý, không đầu không đuôi). Nhiều cách nói mang đậm màu sắc văn hóa Catalan và không thể dịch từng chữ. Ở cấp độ C1, đây là chủ điểm nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.
Mẫu đại từ yếu nâng cao (Combinacions Avançades de Pronoms Febles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Chủ điểm này bao gồm các tổ hợp đại từ phức như me la, te'ls, ens ho, els hi, se'ls, cùng quy tắc rút gọn và quy tắc dấu nháy/gạch nối trong văn viết Catalan. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Subordinació Avançada là nhóm cấu trúc mệnh đề phụ phức tạp trong tiếng Catalan, thường gặp ở trình độ C1. Chủ điểm này bao gồm mệnh đề nhượng bộ như malgrat que và per bé que, mệnh đề mục đích với a fi que + subjuntiu, mệnh đề kết quả như de manera que, và mệnh đề nguyên nhân như atès que hoặc vist que.
Normativa Ortogràfica bao gồm các quy tắc chính tả và đặt dấu quan trọng trong tiếng Catalan ở trình độ C1. Bạn sẽ gặp các loại dấu nhấn greu và agut, dấu tách âm dièresi, phụ âm kép ela geminada (l·l), dấu nháy lược âm và dấu gạch nối khi gắn đại từ.
Sự phối hợp thì (Concordança de Temps Verbals) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Đây là quy tắc hòa hợp thì ở các câu phức: thì của mệnh đề chính chi phối thì của mệnh đề phụ. Thì hiện tại thường đi với hiện tại giả định, còn thì quá khứ thường đi với quá khứ giả định. Ngoài ra còn có các chuỗi thì với tương lai và điều kiện. Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học trình độ cao.
C2 (7)
Biến thể phương ngữ (Variació Dialectal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Những khác biệt chính giữa tiếng Catalan miền Trung, Balear, Valencia và Tây Bắc: mạo từ (el/sa/es), từ vựng (noi/al·lot/xic), dạng động từ (vaig cantar/cantí), và khác biệt âm vị học (nguyên âm mở/đóng). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiếng Catalan trung đại và văn chương (Català Antic i Literari) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Catalan nâng cao. Nội dung này giúp bạn đọc và hiểu Catalan trung đại qua các tác giả như Llull, Crònica de Jaume I và Ausiàs March; đồng thời nhận diện dạng động từ cổ, cú pháp chịu ảnh hưởng Latin, quy ước chính tả cũ và văn phong văn học thời Renaixença. Ở cấp độ C2, đây là chủ điểm dành cho người học muốn hoàn thiện năng lực đọc hiểu văn bản cổ điển và trang trọng.
Ngôn ngữ hành chính và pháp luật (Llenguatge Administratiu i Jurídic) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Catalan. Tiếng Catalan chính thức trong các bối cảnh pháp lý, hành chính và thể chế. Đặc điểm: cấu trúc vô nhân xưng, danh từ hóa, thức giả định trang trọng và thuật ngữ chuyên môn của chính quyền Catalan. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiếng Catalan khẩu ngữ và không trang trọng (Català Col·loquial) là một chủ điểm quan trọng khi bạn muốn hiểu cách người bản ngữ nói chuyện đời thường. Nội dung này tập trung vào dạng rút gọn (như pq = perquè), từ đệm (o sigui, bueno, vale), sự pha trộn thanh ghi, ảnh hưởng vay mượn từ tiếng Castilia trong lời nói thân mật, và khác biệt giữa chuẩn mực với cách dùng thực tế. Ở cấp độ C2, đây là chủ điểm dành cho người học muốn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên như người bản địa.
Pragmàtica Discursiva nghiên cứu cách người nói tiếng Catalan tổ chức phát ngôn trong hội thoại thực tế ở trình độ C2. Chủ điểm này bao gồm các yếu tố như cách nói giảm nhẹ (potser, segurament, em sembla que), câu hỏi đuôi (oi?, veritat?, no?), từ đệm (doncs, llavors, mira) và chiến lược lịch sự.
Tiếng Catalan trong truyền thông và báo chí (Català dels Mitjans de Comunicació) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Catalan. Chủ điểm này bao gồm ngôn ngữ tiêu đề, văn phong bản tin, chuẩn phong cách kiểu TV3 và ngôn ngữ phát thanh. So với lời nói thường ngày, ngôn ngữ báo chí dùng nhiều danh hóa, cấu trúc bị động và từ vựng chuyên biệt của truyền thông. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Chủ điểm này không nói về một quy tắc ngữ pháp hẹp mà về bối cảnh xã hội của tiếng Catalan: mối quan hệ với tiếng Tây Ban Nha, hiện tượng chuyển mã, sự khác biệt giữa cách dùng "nhẹ" và "đậm" chất Catalan, cũng như thái độ ngôn ngữ trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Catalan? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí