Ngữ pháp Tiếng Trung
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (30)
Phụ âm đầu Pinyin (声母) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 21 phụ âm đầu trong hệ Latinh hóa pinyin của tiếng Quan thoại, bao gồm các cặp bật hơi/không bật hơi (b/p, d/t, g/k) và các âm uốn lưỡi (zh, ch, sh, r). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Pinyin Finals (韵母) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Vowel combinations (finals) in pinyin: simple vowels (a, o, e, i, u, ü), compound finals (ai, ei, ao, ou), and nasal finals (an, en, ang, eng, ong). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Bốn thanh điệu (四声) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Tiếng Quan thoại có bốn thanh điệu chính và một thanh nhẹ: thanh 1 (cao ngang), thanh 2 (lên), thanh 3 (xuống rồi lên), thanh 4 (xuống). Dấu thanh là ā á ǎ à, và thanh điệu có thể làm thay đổi nghĩa của từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tone Sandhi (变调) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Tone changes in context: 3rd + 3rd → 2nd + 3rd (你好 nǐhǎo → níhǎo), 不 (bù) before 4th → bú, 一 (yī) changes based on following tone. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cấu trúc chữ Hán cơ bản (汉字基础) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Nội dung này bao gồm các thành phần của chữ Hán như bộ thủ (部首), quy tắc thứ tự nét và các loại chữ (chữ tượng hình, chữ chỉ sự, chữ hợp thể...). Đây là nền tảng để đọc và nhận diện chữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Các bộ thủ thông dụng (常用部首) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Đây là các thành phần gợi ý trường nghĩa của chữ Hán như 氵(nước), 木 (gỗ / cây), 口 (miệng), 女 (nữ), 言 (lời nói), 心 (tim / tâm). Chúng rất quan trọng khi học chữ Hán. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ nhân xưng (人称代词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các đại từ cơ bản gồm: 我 (tôi), 你 (bạn), 他/她/它 (anh ấy/cô ấy/nó), 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们 (họ). Thêm 的 để diễn đạt sở hữu và không có biến đổi cách như nhiều ngôn ngữ khác. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cấu trúc câu cơ bản (基本句型) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Trật tự từ cơ bản là Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (SVO). Động từ không chia theo ngôi. Cấu trúc chủ đề - bình luận cũng rất phổ biến. Thành phần chỉ thời gian thường đứng trước nơi chốn, và nơi chốn đứng trước cách thức. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu chữ 是 (是字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Động từ 是 (shì) dùng để chỉ đồng nhất/phân loại: A 是 B (A là B). Dạng phủ định là 不是. Không dùng 是 trực tiếp với tính từ (khác tiếng Anh). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu với 有 (有字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Động từ 有 (yǒu) dùng để diễn tả sự sở hữu và sự tồn tại: 我有... (tôi có...), 这里有... (ở đây có...). Dạng phủ định là 没有, không dùng 不有. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tính từ với 很 (形容词谓语句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Khi tính từ làm vị ngữ, tiếng Trung thường thêm 很 (hěn) như dạng trung tính (không nhất thiết nghĩa là “rất”): 他很高 (anh ấy cao). Nếu bỏ 很 thì thường mang sắc thái so sánh. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phủ định với 不/没 (否定词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Có hai từ phủ định chính: 不 (bù) dùng cho thói quen, trạng thái, tương lai; 没(有) (méi) dùng cho hành động quá khứ và với 有. 不 đổi thành bú trước thanh 4. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu hỏi Có/Không với 吗 (吗字问句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Bạn chỉ cần thêm 吗 (ma) vào cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi Có/Không. Không cần đổi trật tự từ. Khi trả lời, thường lặp lại động từ ở dạng khẳng định hoặc dùng 不/没 + động từ ở dạng phủ định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ để hỏi (疑问词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Từ để hỏi thường giữ nguyên vị trí trong câu, không đưa lên đầu câu như trong một số ngôn ngữ khác: 什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪里/哪儿 (ở đâu), 什么时候 (khi nào), 怎么 (như thế nào), 为什么 (tại sao), 几/多少 (bao nhiêu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ chỉ định 这/那 (指示代词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Đại từ chỉ định gồm 这 (zhè - này) và 那 (nà - kia/đó). Chúng kết hợp với 个 hoặc lượng từ: 这个 (cái này), 那本书 (quyển sách kia). 这里/那里 nghĩa là “ở đây/ở đó”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số từ 1–100 (数字) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Các số đi từ 一 đến 十, sau đó là 十一, 十二..., 二十, 二十一..., 一百. Cần phân biệt 二 và 两: 两 thường đứng trước lượng từ. Hệ thống này đơn giản và logic. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lượng từ (量词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Trong tiếng Trung, bạn thường phải đặt lượng từ giữa số từ hoặc từ chỉ định và danh từ: 个 (dùng chung), 本 (cho sách), 张 (cho đồ vật phẳng), 杯 (cho cốc/chén đồ uống), 只 (cho động vật). Mẫu cơ bản là Số từ/Từ chỉ định + Lượng từ + Danh từ. Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng cho người mới bắt đầu.
Cụm từ chỉ thời gian (时间词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ: 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 昨天 (hôm qua), 现在 (bây giờ). Khi nói giờ giấc có thể dùng: 几点 (mấy giờ), 三点 (3 giờ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ vị trí (方位词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Các từ chỉ vị trí gồm 上 (trên), 下 (dưới), 里/内 (trong), 外 (ngoài), 前 (trước), 后 (sau), 左 (trái), 右 (phải). Chúng có thể kết hợp thành 上面, 里面, v.v. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
在 chỉ vị trí (在字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 在 đứng trước hoặc sau cụm địa điểm để chỉ vị trí hoặc nơi xảy ra hành động: 在北京 nghĩa là “ở Bắc Kinh”, 我在家 nghĩa là “tôi ở nhà”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Các động từ thông dụng (常用动词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các động từ tần suất cao gồm: 是 (là), 有 (có), 去 (đi), 来 (đến), 吃 (ăn), 喝 (uống), 看 (xem / đọc), 听 (nghe), 说 (nói), 做 (làm), 买 (mua), 要 (muốn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ năng nguyện (能愿动词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính: 会 (biết/có thể), 能 (có thể/có khả năng), 可以 (có thể/được phép), 要 (muốn/sẽ), 想 (muốn/nghĩ), 应该 (nên). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lời chào và cách diễn đạt (问候语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Các cụm từ thông dụng gồm: 你好 (xin chào), 谢谢 (cảm ơn), 不客气 (không có gì), 对不起 (xin lỗi), 没关系 (không sao), 再见 (tạm biệt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cấu trúc 的 diễn tả sở hữu (的字结构(领属)) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Trợ từ 的 (de) dùng để đánh dấu quan hệ sở hữu và bổ nghĩa: 我的书 (sách của tôi), 中国的文化 (văn hóa Trung Quốc). Trong một số quan hệ gần gũi, 的 có thể được lược bỏ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới từ cơ bản (介词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các giới từ thông dụng gồm 从 (từ), 到 (đến/cho đến), 向 (hướng về), 对 (với/hướng tới), 跟 (với), 给 (cho/đến), 离 (cách/từ). Giới từ thường đứng trước tân ngữ của chúng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản (基本连词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các từ nối đơn giản gồm: 和 (và, dùng cho danh từ), 也 (cũng), 都 (đều / cả hai), 还 (cũng / vẫn), 又 (lại / vừa... vừa...), 或者 (hoặc). 和 không dùng để nối hai mệnh đề. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Các phó từ thông dụng (常用副词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Phó từ thường đứng trước động từ: 很 (rất), 太 (quá), 真 (thật sự), 就 (thì / ngay), 才 (mãi mới / chỉ), 已经 (đã), 常常 (thường xuyên), 一直 (luôn / liên tục). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Family Terms (家庭称谓) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Chinese distinguishes paternal/maternal, older/younger relatives. 爸爸/妈妈 (dad/mom), 哥哥/姐姐 (older brother/sister), 弟弟/妹妹 (younger brother/sister). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tiền bạc và mua sắm (钱和购物) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Đơn vị tiền tệ gồm 元/块 (nhân dân tệ/đồng), 角/毛 (hào), 分 (xu). Các cụm từ mua sắm gồm 多少钱 (bao nhiêu tiền), 太贵了 (đắt quá), 便宜一点 (rẻ hơn một chút). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thời tiết và mùa (天气和季节) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Từ vựng thời tiết gồm 天气 (thời tiết), 热/冷 (nóng/lạnh), 下雨/下雪 (mưa/tuyết rơi). Các mùa gồm 春天, 夏天, 秋天, 冬天 (mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (13)
Trợ từ 了 đặt sau động từ để cho biết hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn tất tại một thời điểm nhất định. Đây là điểm ngữ pháp cốt lõi ở trình độ A2.
Trợ từ 了 chỉ sự thay đổi trạng thái (语气助词「了」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. 了 ở cuối câu cho biết một tình huống mới hoặc một sự thay đổi: 下雨了 (bây giờ trời mưa rồi). Mẫu 太...了 diễn tả “quá...”, còn 快要...了 diễn tả “sắp... rồi”. Cách dùng này khác với 了 đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
过 để diễn tả trải nghiệm (动态助词「过」) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Trợ từ thể 过 đứng sau động từ để nói về trải nghiệm trong quá khứ: 我去过中国 (Tôi đã từng đến Trung Quốc). Dạng phủ định là 没...过. Trọng tâm của cấu trúc này là người nói đã từng có trải nghiệm đó. Ở cấp độ A2, đây là kiến thức nền tảng phù hợp với người học sơ cấp.
Trợ từ 着 cho trạng thái tiếp diễn (动态助词「着」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Trợ từ thể 着 đứng sau động từ để diễn tả trạng thái đang duy trì hoặc tư thế: 门开着 (cửa đang mở), 他站着 (anh ấy đang đứng). Có thể đi với 正在...呢 để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
在 chỉ hành động đang diễn ra (正在进行) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 在/正在 + động từ dùng để diễn tả hành động đang diễn ra: 我在吃饭 nghĩa là “tôi đang ăn”. Cấu trúc này thường đi với 呢 ở cuối câu và tương đương ý “đang” trong tiếng Việt. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
So sánh với 比 (比较句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Cấu trúc so sánh cơ bản là A 比 B + tính từ. Thông thường không dùng 很 trong câu so sánh. Để nói “hơn nữa / hơn” có thể dùng 更. Từ chỉ mức độ thường gặp: 一点儿, 多了, 得多. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Bổ ngữ kết quả (结果补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Cấu trúc động từ + bổ ngữ kết quả cho biết kết quả của hành động: 看见 (nhìn thấy), 听懂 (nghe hiểu), 做完 (làm xong). Các bổ ngữ thường gặp gồm 完, 好, 到, 见, 懂, 错. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Bổ ngữ xu hướng (趋向补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Cấu trúc động từ + hướng diễn tả chuyển động: 来/去 (đến / đi), 上/下 (lên / xuống), 进/出 (vào / ra), 回 (quay lại). Dạng ghép gồm: 上来, 下去, 进来, 出去. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Cấu trúc V + 得 + bổ ngữ dùng để nói một hành động được thực hiện tốt/xấu, nhanh/chậm, rõ/khó hiểu như thế nào. Đây là mẫu rất phổ biến trong tiếng Trung giao tiếp.
Phân biệt 的/地/得 (的地得区别) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Ba trợ từ 'de': 的 (bổ nghĩa danh từ), 地 (đánh dấu trạng ngữ trước động từ), 得 (bổ ngữ mức độ/kết quả sau động từ). Phát âm gần giống nhau nhưng chức năng khác nhau. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Câu chữ 把 (把字句) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Mẫu cơ bản là 把 + tân ngữ + động từ (+ bổ ngữ), dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc tác động lên tân ngữ. Tân ngữ thường phải là đối tượng xác định, và động từ thường đi kèm bổ ngữ kết quả/hướng hoặc thành phần bổ sung khác (ví dụ: 把书放在桌子上). Ở cấp độ A2, đây là điểm ngữ pháp nền tảng phù hợp với người học sơ cấp.
Câu bị động với 被 (被字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Cấu trúc bị động với 被 có dạng: chủ ngữ + 被 (+ tác nhân) + động từ. Nó thường gợi một kết quả không mong muốn. Tác nhân có thể lược bỏ. 叫 và 让 đôi khi cũng được dùng trong các cấu trúc bị động / sai khiến. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Liên từ (连词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các từ nối thường gặp gồm 和 (và, dùng với danh từ), 但是/可是 (nhưng), 因为...所以 (bởi vì... nên), 虽然...但是 (mặc dù... nhưng), 如果...就 (nếu... thì). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Bổ ngữ khả năng (可能补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Cấu trúc này dùng động từ + 得/不 + bổ ngữ để diễn đạt khả năng hoặc khả năng xảy ra: 看得见 (có thể nhìn thấy), 听不懂 (không thể nghe hiểu). Dạng khẳng định dùng 得, còn dạng phủ định dùng 不. Đây là một mẫu rất phổ biến. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Bổ ngữ tính từ (形容词补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Cấu trúc động từ + 得 + cụm tính từ diễn tả trạng thái kết quả hoặc mức độ mạnh: 热得受不了 (nóng đến mức không chịu nổi), 高兴得跳起来 (vui đến mức nhảy cẫng lên). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc chủ đề-bình luận (话题句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Chủ đề được đưa lên đầu để nhấn mạnh: chủ đề + phần bình luận. Chủ đề có thể là tân ngữ, thời gian hoặc địa điểm; ví dụ 这本书我看过 nghĩa là “Cuốn sách này, tôi đã đọc rồi”. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu liên động (连动句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Câu liên động dùng nhiều động từ nối tiếp nhau: 去商店买东西 (đi cửa hàng mua đồ). Các động từ cùng chủ ngữ và diễn ra theo trình tự, rất phổ biến khi diễn tả mục đích. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu kiêm ngữ (兼语句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Mẫu cơ bản là chủ ngữ + động từ 1 + người + động từ 2, thường dùng với 让/叫/请 (bảo, mời, yêu cầu) và 帮 (giúp). Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ ngữ của động từ thứ hai: 我请他吃饭 (tôi mời anh ấy ăn cơm). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề quan hệ với 的 (定语从句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Mệnh đề bổ nghĩa + 的 + danh từ (mệnh đề đứng trước danh từ, ngược với tiếng Anh): 我买的书 (quyển sách tôi đã mua), 说中文的人 (người nói tiếng Trung). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc 是...的 là một điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung ở trình độ B1. Mẫu này dùng để nhấn mạnh hoàn cảnh của một hành động đã xảy ra như thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện. Ví dụ: 我是昨天来的 (Tôi đến vào hôm qua), trọng tâm nằm ở “hôm qua”.
Láy động từ / tính từ (重叠) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Hiện tượng láy được dùng để diễn tả hành động ngắn, nhẹ nhàng / thân mật (với động từ) hoặc để tăng sắc thái (với tính từ): 看看 (xem thử), 高高的 (cao cao, rất cao). Mẫu thường gặp: AA, AABB, ABAB. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thời lượng và tần suất (时量和动量) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Thời lượng thường đặt sau động từ: 学了三年 là “đã học ba năm”. Tần suất dùng 次/遍: 去过两次 là “đã đi hai lần”. Khi có tân ngữ, có thể dùng V + thời gian + O hoặc V + O + V + thời gian. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cách diễn đạt tương lai (将来表达) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Để nói về tương lai, tiếng Trung thường dùng 会 (sẽ, dự đoán), 要 (sẽ, ý định), 打算 (dự định), 准备 (chuẩn bị / dự định) và 快要...了 (sắp...). Tiếng Trung không có một hình thái thì tương lai riêng biệt. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu điều kiện (条件句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Các mẫu điều kiện gồm 如果...就 (nếu... thì), 要是...就 (nếu... thì, khẩu ngữ), 只要...就 (chỉ cần... thì), 除非...才 (trừ khi... thì mới). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
So sánh nhất và so sánh ngang bằng (最高级和等比) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. So sánh nhất dùng 最 + tính từ (nhất). So sánh ngang bằng dùng A 跟 B 一样 + tính từ (A ... như B). Dạng “không bằng” dùng A 没有 B + tính từ. Sự thay đổi dần dần dùng 越来越. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Lời đề nghị và câu mệnh lệnh (建议和祈使) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Khi đưa ra gợi ý, có thể dùng 吧 để làm câu mềm hơn, 别 để nói “đừng”, 应该 để nói “nên”, và 最好 để nói “tốt nhất là”. Câu mệnh lệnh lịch sự thường dùng 请, còn lệnh cấm dùng 不要/别. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Bổ ngữ xu hướng phức hợp (复合趋向补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Đây là bổ ngữ xu hướng ba phần: động từ + hướng + 来/去. Vị trí của tân ngữ có thể thay đổi, như 走进来 hoặc 拿出去. Các dạng 起来, 下去 cũng có thể mang nghĩa bóng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu trúc 连...都/也 là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Đây là mẫu nhấn mạnh nghĩa “ngay cả”: 连...都/也 (ngay cả... cũng). Cấu trúc này nhấn mạnh một trường hợp được đưa vào một cách bất ngờ: 连他都知道 (ngay cả anh ấy cũng biết). Đây là mẫu nhấn mạnh mạnh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mẫu 越...越 (越...越) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Tương quan tăng tiến 越...越... diễn tả “càng... càng...”. Dạng 越来越 nghĩa là “ngày càng/càng lúc càng”, dùng để nói về sự tăng lên dần dần hoặc thay đổi theo tỉ lệ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Các cách diễn đạt bị động khác (其他被动式) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Ngoài 被 còn có 叫/让 (bởi, thường mang sắc thái tiêu cực), 给 (khẩu ngữ), 受到 (nhận/chịu, trang trọng), 遭到 (gặp/chịu điều xấu). Bị động ý nghĩa không có dấu hiệu rõ ràng cũng rất phổ biến. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Dấu hiệu diễn ngôn (话语标记) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các từ và cụm từ như 那么, 其实, 当然, 总之 giúp tổ chức lời nói, chuyển ý, nhấn mạnh quan điểm hoặc tóm tắt thông tin trong hội thoại và văn viết. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu trúc thành ngữ (固定结构) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các cấu trúc cố định và lối nói thành ngữ như A不A, V来V去 hoặc các khung bốn chữ thường mang nghĩa không thể dịch từng từ một cách trực tiếp. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu gián tiếp (间接引语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Khi thuật lại lời nói, tiếng Trung thường dùng 说 (nói), 告诉 (bảo / kể với), 问 (hỏi), 觉得/认为 (nghĩ rằng). Tiếng Trung không có sự lùi thì như tiếng Anh. Trích dẫn trực tiếp thường dùng dấu hai chấm và dấu ngoặc kép. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Bổ ngữ xu hướng trừu tượng (引申趋向补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Đây là cách dùng nghĩa bóng của bổ ngữ xu hướng: 起来 (bắt đầu / có vẻ), 下去 (tiếp tục), 出来 (nghĩ ra), 下来 (ổn định lại), 过来 (tỉnh lại). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mẫu câu nhấn mạnh (强调句型) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Các cấu trúc nhấn mạnh thường gặp gồm 就是 (“chính là/cứ”), 才 và 就 (“mới/chỉ khi đó” so với “đã/ngay”), 再...也 (“dù ... đến đâu vẫn ...”), và 一...就 (“vừa ... thì ...”). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Từ nối trang trọng (书面连接词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các từ nối trong văn viết hoặc văn phong trang trọng gồm 因此 (vì vậy), 然而 (tuy nhiên), 此外 (ngoài ra), 尽管 (mặc dù), 由于 (do/vì) và 从而 (qua đó). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Các yếu tố Hán văn cổ (文言成分) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Đây là những yếu tố cổ vẫn còn xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại như 之 (的), 于 (在/对), 以 (用), 而 (và / nhưng), 所 (cái mà / điều được). Chúng thường gặp trong văn phong trang trọng, thành ngữ và tên gọi. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Văn phong viết trang trọng (书面语) là lớp ngôn ngữ thường gặp trong văn bản hành chính, thông báo chính thức, báo chí nghiêm túc và tài liệu học thuật tiếng Trung. So với khẩu ngữ, kiểu diễn đạt này dùng từ trang trọng hơn, câu chặt chẽ hơn và thường xuất hiện nhiều cấu trúc Hán văn cổ điển.
Thành ngữ bốn chữ (成语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Thành ngữ (成语) là cụm cố định bốn chữ có nguồn gốc cổ điển, thường hàm ý điển tích và ẩn dụ. Đây là phần quan trọng để đạt độ lưu loát nâng cao, ví dụ 一举两得 (một công đôi việc). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Mẫu tu từ (修辞手法) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các biện pháp tu từ: phép đối (对仗), câu hỏi tu từ, cấu trúc nhấn mạnh và lối kết thúc trang trọng. Chúng thường xuất hiện trong bài phát biểu, bài luận và văn viết trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Tiếng Trung thương mại (商务中文) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Từ vựng và cấu trúc trong môi trường kinh doanh như 合同 (hợp đồng), 谈判 (đàm phán), 投资 (đầu tư), cùng quy ước viết email/thư trang trọng và ngôn ngữ họp. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Ngôn ngữ Internet (网络语言) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Tiếng Trung trên mạng có các cách nói như 666 (tuyệt vời), 233 (cười), 不明觉厉 (viết tắt của “không hiểu nhưng thấy rất lợi hại”), lối chơi chữ đồng âm và cách diễn đạt bằng số. Đây là lớp từ vựng thay đổi rất nhanh. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Mẫu ngữ pháp trừu tượng (抽象语法) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các mẫu nâng cao như 以...为 (lấy...làm), 有所 (có phần), 加以 (tiến hành/áp dụng), 之所以...是因为 (sở dĩ... là vì...). Đây là nhóm cấu trúc quan trọng trong văn viết trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Mẫu khẩu ngữ (口语表达) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các mẫu chỉ dùng trong lời nói như 什么什么的 (vân vân), V着V着 (đang V thì...), 好不容易 (rất vất vả mới...), 怎么着 (thì sao/làm gì nào), 得了 (thôi đủ rồi). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (6)
Kiến thức cơ bản về văn ngôn Hán (文言文基础) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Trung nâng cao. Nền tảng văn ngôn (文言文) có ngữ pháp và từ vựng khác với tiếng Trung hiện đại, thường dùng nhiều từ đơn âm tiết. Nội dung này giúp bạn đọc văn bản cổ, thơ ca và tài liệu lịch sử. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm dành cho người học muốn hoàn thiện năng lực ngôn ngữ ở mức thành thạo.
Nhận thức về phương ngữ (方言意识) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Các nhóm phương ngữ lớn gồm tiếng Quảng Đông (粤语), Ngô ngữ (吴语/Thượng Hải), Mân ngữ (闽语/Hokkien) và Khách Gia (客家). Nội dung này giúp hiểu biến thể vùng miền, từ vay mượn và ảnh hưởng lên tiếng Quan thoại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Văn phong báo chí và hành chính (新闻公文语体) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Văn phong báo chí và hành chính trong tiếng Trung dùng quy ước tiêu đề, câu bị động, từ vựng trang trọng và thuật ngữ chính trị. Kiểu này thường gặp trong tin tức và văn bản nhà nước. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tục ngữ và thành ngữ dân gian (谚语俗语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Bao gồm tục ngữ (谚语), thành ngữ khẩu ngữ (俗语) và quán ngữ hai vế (歇后语). Đây là lớp tri thức văn hoá được cô đọng trong ngôn ngữ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Hán văn cổ nâng cao (文言文进阶) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Hán văn cổ nâng cao bao gồm phủ định cổ (未/勿/莫/毋), trợ từ nghi vấn (乎/哉/耶), trợ từ cuối câu (矣/焉) và các cấu trúc điều kiện cổ điển. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Chuyển đổi văn phong (语体转换) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Nắm vững cách chuyển giữa văn viết và khẩu ngữ: 书面语 so với 口语, các cặp từ trang trọng/khẩu ngữ, và cách điều chỉnh phong cách theo người nghe và ngữ cảnh. Ví dụ: 可以/行, 非常/特别. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Trung? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí