Ngữ pháp Tiếng Trung
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (30)
Pinyin Initials (声母) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. The 21 initial consonants in Mandarin pinyin romanization. Includes aspirated/unaspirated pairs (b/p, d/t, g/k) and retroflex sounds (zh, ch, sh, r). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Pinyin Finals (韵母) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Vowel combinations (finals) in pinyin: simple vowels (a, o, e, i, u, ü), compound finals (ai, ei, ao, ou), and nasal finals (an, en, ang, eng, ong). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
The Four Tones (四声) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Mandarin's four tones plus neutral tone: 1st (high flat), 2nd (rising), 3rd (dipping), 4th (falling). Tone marks: ā á ǎ à. Tone changes meaning. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tone Sandhi (变调) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Tone changes in context: 3rd + 3rd → 2nd + 3rd (你好 nǐhǎo → níhǎo), 不 (bù) before 4th → bú, 一 (yī) changes based on following tone. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Character Structure (汉字基础) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Chinese character components: radicals (部首), stroke order rules, character types (pictographs, ideographs, compounds). Building blocks for reading. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Common Radicals (常用部首) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Semantic components indicating meaning category: 氵(water), 木 (wood), 口 (mouth), 女 (woman), 言 (speech), 心 (heart). Key to character learning. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Personal Pronouns (人称代词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Basic pronouns: 我 (I), 你 (you), 他/她/它 (he/she/it), 我们 (we), 你们 (you pl), 他们 (they). Add 的 for possessive. No case changes. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Sentence Structure (基本句型) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Chinese word order: Subject-Verb-Object (SVO). No verb conjugation. Topic-comment structure common. Time before place before manner. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Shi Sentences (是字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. The verb 是 (shì) for identity/classification: A 是 B (A is B). Negation: 不是. Not used with adjectives (unlike English 'is'). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
You Sentences (有字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. The verb 有 (yǒu) for possession and existence: 我有... (I have), 这里有... (there is here). Negation: 没有 (not 不有). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Adjectives with 很 (形容词谓语句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Adjectives as predicates use 很 (hěn) as default (not necessarily meaning 'very'): 他很高 (He is tall). Without 很, implies comparison. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Negation 不/没 (否定词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Two negation words: 不 (bù) for habits, states, future; 没(有) (méi) for past actions and 有. 不 changes to bú before 4th tone. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Yes/No Questions with 吗 (吗字问句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Add 吗 (ma) to statement end for yes/no questions. No word order change needed. Answer by repeating verb (affirmative) or 不/没 + verb (negative). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Question Words (疑问词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Question words stay in place (no fronting): 什么 (what), 谁 (who), 哪里/哪儿 (where), 什么时候 (when), 怎么 (how), 为什么 (why), 几/多少 (how many). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Demonstratives 这/那 (指示代词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Demonstratives: 这 (zhè - this), 那 (nà - that). Combined with 个 or measure words: 这个 (this one), 那本书 (that book). 这里/那里 (here/there). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Numbers 1-100 (数字) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Numbers: 一 to 十, then 十一, 十二... 二十, 二十一... 一百. 二 vs 两 (两 before measure words). Simple and logical system. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Measure Words (Classifiers) (量词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Classifiers required between number/demonstrative and noun: 个 (general), 本 (books), 张 (flat things), 杯 (cups), 只 (animals). Num + MW + Noun. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Time Expressions (时间词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Time words come before the verb: 今天 (today), 明天 (tomorrow), 昨天 (yesterday), 现在 (now). Clock time: 几点 (what time), 三点 (3 o'clock). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Location Words (方位词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Location words: 上 (on), 下 (under), 里/内 (in), 外 (out), 前 (front), 后 (back), 左 (left), 右 (right). Combined: 上面, 里面, etc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
在 for Location (在字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 在 (zài) indicates location: 在 + place (be at), 在 + place + verb (do something at). Existence: place + 有. Position critical. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Common Verbs (常用动词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. High-frequency verbs: 是 (be), 有 (have), 去 (go), 来 (come), 吃 (eat), 喝 (drink), 看 (see/read), 听 (listen), 说 (speak), 做 (do), 买 (buy), 要 (want). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Modal Verbs (能愿动词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Modal verbs before main verb: 会 (can/know how), 能 (can/able), 可以 (may/can), 要 (want/will), 想 (want/think), 应该 (should). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Greetings and Expressions (问候语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Common phrases: 你好 (hello), 谢谢 (thanks), 不客气 (you're welcome), 对不起 (sorry), 没关系 (it's okay), 再见 (goodbye). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
的 for Possession (的字结构(领属)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Particle 的 (de) marks possession and modification: 我的书 (my book), 中国的文化 (China's culture). Can be omitted with close relationships. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Prepositions (介词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Common prepositions: 从 (from), 到 (to/until), 向 (toward), 对 (to/toward), 跟 (with), 给 (for/to), 离 (from/distance). Prepositions come before their objects. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Conjunctions (基本连词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Simple connectors: 和 (and, for nouns), 也 (also), 都 (all/both), 还 (also/still), 又 (again/both), 或者 (or). 和 cannot connect clauses. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Common Adverbs (常用副词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Adverbs before verbs: 很 (very), 太 (too), 真 (really), 就 (then/precisely), 才 (only then/only), 已经 (already), 常常 (often), 一直 (always/continuously). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Family Terms (家庭称谓) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Chinese distinguishes paternal/maternal, older/younger relatives. 爸爸/妈妈 (dad/mom), 哥哥/姐姐 (older brother/sister), 弟弟/妹妹 (younger brother/sister). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Money and Shopping (钱和购物) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Currency: 元/块 (yuan), 角/毛 (jiao), 分 (fen). Shopping phrases: 多少钱 (how much), 太贵了 (too expensive), 便宜一点 (cheaper). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Weather and Seasons (天气和季节) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Weather: 天气 (weather), 热/冷 (hot/cold), 下雨/下雪 (rain/snow). Seasons: 春天, 夏天, 秋天, 冬天 (spring, summer, autumn, winter). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (13)
了 for Completed Action (动态助词「了」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Aspect particle 了 after verb indicates completed action: 我吃了 (I ate). Different from sentence-final 了 (change of state). Can combine. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
了 for Change of State (语气助词「了」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Sentence-final 了 indicates new situation or change: 下雨了 (It's raining now). 太...了 (too...), 快要...了 (about to). Different from verb 了. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
过 for Experience (动态助词「过」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Aspect particle 过 after verb for past experience: 我去过中国 (I've been to China). Negation: 没...过. Focus on having had the experience. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
着 for Continuous State (动态助词「着」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Aspect particle 着 after verb for ongoing state or manner: 门开着 (door is open), 他站着 (he's standing). Often with 正在...呢 for actions in progress. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
在 for Progressive (正在进行) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 在/正在 + verb for action in progress: 我在吃饭 (I'm eating). Often with sentence-final 呢. Similar to English '-ing'. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Comparison with 比 (比较句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Comparative structure: A 比 B + adj. No 很 in comparison. For 'more' use 更. Degree words: 一点儿, 多了, 得多. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Result Complements (结果补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Verb + result complement shows outcome: 看见 (see-perceive), 听懂 (listen-understand), 做完 (do-finish). Complements: 完, 好, 到, 见, 懂, 错. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Directional Complements (趋向补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Verb + direction shows movement: 来/去 (come/go), 上/下 (up/down), 进/出 (in/out), 回 (back). Compound: 上来, 下去, 进来, 出去. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
得 for Degree/Manner (程度补语「得」) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Verb + 得 + description shows degree/manner of action: 说得很好 (speak very well), 跑得快 (run fast). Negative: 得不... Object moves before verb. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
的/地/得 Distinction (的地得区别) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Three 'de' particles: 的 (noun modifier), 地 (adverb marker before verb), 得 (complement marker after verb). Sound same, different functions. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Ba Construction (把字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 把 + object + verb (+ complement) for disposal/action on object. Object must be definite. Verb needs complement or other element. 把书放在桌子上. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
被 Passive (被字句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Passive with 被: subject + 被 (+ agent) + verb. Often implies negative outcome. Agent optional. 叫/让 also used for passive/causative. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Conjunctions (连词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Connecting words: 和 (and, nouns), 但是/可是 (but), 因为...所以 (because...so), 虽然...但是 (although...but), 如果...就 (if...then). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Potential Complements (可能补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Verb + 得/不 + complement for ability/possibility: 看得见 (can see), 听不懂 (can't understand). Affirmative: 得, Negative: 不. Very common pattern. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Adjective Complements (形容词补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Verb + 得 + adj phrase for resulting state or intensity: 热得受不了 (so hot can't stand it), 高兴得跳起来 (so happy jumped up). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Topic-Comment Structure (话题句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Topic fronted for emphasis: topic + comment. Topic can be object, time, place. 这本书我看过 (This book, I've read). Common in Chinese. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Serial Verb Constructions (连动句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Multiple verbs in sequence: 去商店买东西 (go to store buy things). Verbs share subject, happen in order. Common pattern for expressing purpose. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Pivotal Constructions (兼语句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Subj + V1 + person + V2: 让/叫/请 (make/ask), 帮 (help). First verb's object is second verb's subject: 我请他吃饭 (I invite him to eat). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Relative Clauses with 的 (定语从句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Modifying clause + 的 + noun (clause before noun, opposite of English): 我买的书 (the book that I bought), 说中文的人 (person who speaks Chinese). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Shi-De Construction (是...的句型) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. 是...的 emphasizes circumstances of past action (time, place, manner, agent): 我是昨天来的 (I came yesterday - emphasis on when). 是 can be omitted. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Verb/Adjective Reduplication (重叠) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Reduplication for brief/casual action (verb) or intensification (adj): 看看 (take a look), 高高的 (tall tall = very tall). Pattern: AA, AABB, ABAB. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Duration and Frequency (时量和动量) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Duration after verb: 学了三年 (studied 3 years). Frequency with 次/遍: 去过两次 (been twice). With object: V + time + O or V + O + V + time. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Future Expressions (将来表达) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Expressing future: 会 (will, prediction), 要 (will, intention), 打算 (plan to), 准备 (prepare to), 快要...了 (about to). No future tense marker per se. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Conditional Constructions (条件句) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Conditionals: 如果...就 (if...then), 要是...就 (if...then, colloquial), 只要...就 (as long as...then), 除非...才 (unless...only then). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Superlative and Equivalence (最高级和等比) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Superlative: 最 + adj (most). Equivalence: A 跟 B 一样 + adj (A is as... as B). Not as: A 没有 B + adj. Gradual change: 越来越. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Suggestions and Imperatives (建议和祈使) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Suggestions: 吧 (softer), 别 (don't), 应该 (should), 最好 (had better). Imperative with 请 (please). Prohibitions with 不要/别. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Complex Directional Complements (复合趋向补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Three-part directional complements: V + direction + 来/去. Object placement varies: 走进来, 拿出去. With 起来, 下去 for figurative meanings. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Lian-Dou Construction (连...都/也) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Emphatic 'even': 连...都/也 (even... also). Emphasizes unexpected inclusion: 连他都知道 (even he knows). Strong emphasis pattern. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
越...越 Pattern (越...越) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Progressive correlation: 越...越... (the more... the more). 越来越 (more and more). Expresses gradual increase or proportional change. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Passive Alternatives (其他被动式) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Beyond 被: 叫/让 (by, often negative), 给 (colloquial), 受到 (receive, formal), 遭到 (suffer). Notional passive (no marker) also common. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Discourse Markers (话语标记) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Connectors for complex discourse: 首先 (first), 其次 (second), 另外 (in addition), 总之 (in short), 反正 (anyway), 既然...就 (since...then). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Idiomatic Structures (固定结构) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Set patterns: 不但...而且 (not only...but also), 与其...不如 (rather than...better to), 无论...都 (no matter...all), 除了...以外 (except/besides). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Reported Speech (间接引语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Reporting speech: 说 (say), 告诉 (tell), 问 (ask), 觉得/认为 (think). No tense shift like English. Direct quotes use colon and quotation marks. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Abstract Directional Complements (引申趋向补语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Figurative use of directional complements: 起来 (begin/seem), 下去 (continue), 出来 (figure out), 下来 (settle down), 过来 (regain consciousness). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Emphasis Patterns (强调句型) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Emphatic structures: 就是 (precisely), 才 vs 就 (only then vs already), 再...也 (no matter how...still), 一...就 (as soon as). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Formal Connectors (书面连接词) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Written/formal linking: 因此 (therefore), 然而 (however), 此外 (furthermore), 尽管 (despite), 由于 (due to), 从而 (thereby). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Classical Chinese Elements (文言成分) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Classical elements in modern Chinese: 之 (的), 于 (在/对), 以 (用), 而 (and/but), 所 (that which). Common in formal writing, idioms, names. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Formal Written Style (书面语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Written register: 将 (把 formal), 予以 (give), 进行 (carry out), 加以 (apply), 予 (give). More classical elements, longer sentences. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Four-Character Idioms (成语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Chengyu (成语): fixed four-character expressions with classical origins. Often allusive, metaphorical. Essential for advanced fluency: 一举两得 (kill two birds with one stone). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Rhetorical Patterns (修辞手法) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Rhetorical devices: parallelism (对仗), rhetorical questions, emphatic constructions, formal closings. Used in speeches, essays, formal writing. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Business Chinese (商务中文) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Business vocabulary and structures: 合同 (contract), 谈判 (negotiate), 投资 (invest). Formal email/letter conventions, meeting language. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Internet Language (网络语言) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Online Chinese: 666 (amazing), 233 (laughing), 不明觉厉 (abbreviations), homophone puns, number-based expressions. Rapidly evolving vocabulary. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Abstract Grammar Patterns (抽象语法) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Advanced patterns: 以...为 (take...as), 有所 (have some), 加以 (apply to), 之所以...是因为 (the reason why...is because). Formal writing essentials. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Colloquial Patterns (口语表达) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Spoken-only patterns: 什么什么的 (and so on), V着V着 (while V-ing), 好不容易 (with great difficulty), 怎么着 (what/so what), 得了 (that's enough). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (6)
Classical Chinese Basics (文言文基础) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Literary Chinese (文言文) fundamentals: different grammar, vocabulary, one-character words. Reading classical texts, poetry, and historical documents. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Dialect Awareness (方言意识) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Major dialect groups: Cantonese (粤语), Wu (吴语/Shanghai), Min (闽语/Hokkien), Hakka (客家). Understanding regional variation, loanwords, influence on Mandarin. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
News and Official Style (新闻公文语体) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Journalistic and official Chinese: headline conventions, passive voice, formal vocabulary, political terminology. Reading news, government documents. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Proverbs and Sayings (谚语俗语) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Folk sayings (谚语), colloquial idioms (俗语), two-part allegorical sayings (歇后语). Cultural wisdom embedded in language. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Literary Chinese Advanced (文言文进阶) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Advanced literary Chinese: archaic negation (未/勿/莫/毋), interrogative particles (乎/哉/耶), sentence-final particles (矣/焉), and classical conditionals. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Register Switching (语体转换) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Trung. Mastering register shifts: 书面语 vs 口语, formal vs colloquial vocabulary pairs, adjusting style for audience and context. Key pairs: 可以/行, 非常/特别. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Trung? Tạo tài khoản miễn phí và luyện tập với flashcard do AI tạo ra.
Bắt đầu miễn phí