Ngữ pháp Tiếng Yoruba

Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (30)

Đại từ nhân xưng (Arọ́pò Orúkọ) trong Tiếng YorubaArọ́pò Orúkọ

Đại từ nhân xưng (Arọ́pò Orúkọ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Các đại từ chủ ngữ gồm: mo/mi (tôi), o/ẹ (bạn số ít), ó/oun (anh ấy/cô ấy/nó), a (chúng ta), ẹ (các bạn), wọ́n (họ). Tiếng Yoruba không phân biệt giống ngữ pháp trong hệ đại từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hệ thống thanh điệu (cao, trung, thấp) (Ohùn Yorùbá (Gíga, Àárín, Ìsàlẹ̀)) trong Tiếng YorubaOhùn Yorùbá (Gíga, Àárín, Ìsàlẹ̀)

Hệ thống thanh điệu trong Tiếng Yoruba là nền tảng để hiểu nghĩa từ. Yoruba có ba thanh chính: cao (á, có dấu sắc), trung (a, không đánh dấu), và thấp (à, có dấu huyền). Thanh điệu không chỉ ảnh hưởng phát âm mà còn tạo ra nghĩa khác nhau cho cùng một chuỗi chữ.

Lời chào và cách diễn đạt lịch sự (Ìkíni àti Àwọn Ọ̀rọ̀ Ọlọ́wọ̀) trong Tiếng YorubaÌkíni àti Àwọn Ọ̀rọ̀ Ọlọ́wọ̀

Lời chào và cách diễn đạt lịch sự (Ìkíni àti Àwọn Ọ̀rọ̀ Ọlọ́wọ̀) là một điểm ngữ pháp giao tiếp quan trọng trong tiếng Yoruba. Trong văn hóa Yoruba, lời chào rất phong phú và phụ thuộc ngữ cảnh: thời điểm trong ngày, hoạt động của người nghe, và vị thế xã hội đều ảnh hưởng đến cách chào. Các cử chỉ như cúi rạp người hoặc quỳ gối cũng thể hiện sự kính trọng. Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng cho người mới bắt đầu.

Cấu trúc câu cơ bản (SVO) (Ìtò Gbólóhùn Ìpìlẹ̀) trong Tiếng YorubaÌtò Gbólóhùn Ìpìlẹ̀

Cấu trúc câu cơ bản trong Yoruba chủ yếu theo thứ tự Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (SVO). Thông thường, đại từ hoặc danh từ đứng đầu câu, tiếp theo là động từ, rồi đến thành phần bổ nghĩa hoặc tân ngữ.

Hệ từ Ni/Jẹ́ (là) (Ní/Jẹ́ (Ìṣe)) trong Tiếng YorubaNí/Jẹ́ (Ìṣe)

Hệ từ Ni/Jẹ́ (là) (Ní/Jẹ́ (Ìṣe)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Hệ từ 'ni' nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ = danh từ). Jẹ́ được dùng với đại từ và trong một số phương ngữ. Dạng phủ định: kìí ṣe (không phải là). Với vị trí, dùng wà (ở). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Vị trí và sự tồn tại (Wà/Sí) (Wà/Sí (Ìwà ní Ibìkan)) trong tiếng YorubaWà/Sí (Ìwà ní Ibìkan)

Vị trí và sự tồn tại (Wà/Sí) (Wà/Sí (Ìwà ní Ibìkan)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Wà có nghĩa là 'ở (một nơi)' hoặc 'tồn tại'. Sí có nghĩa là 'ở trong (một trạng thái)'. Ní đánh dấu vị trí ('ở/trong'). Kò sí có nghĩa là 'không có / không tồn tại'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định (Kò/Kì/Má) (Àìgbà (Kò/Kì/Má)) trong Tiếng YorubaÀìgbà (Kò/Kì/Má)

Phủ định (Kò/Kì/Má) (Àìgbà (Kò/Kì/Má)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Các dấu hiệu phủ định chính: kò (phủ định chung trước động từ), kì (phủ định thói quen), má (mệnh lệnh phủ định, 'đừng'). Kò làm thay đổi mẫu thanh điệu của động từ theo sau. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số đếm và cách đếm (Ònkà) trong tiếng YorubaÒnkà

Số đếm và cách đếm (Ònkà) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Tiếng Yoruba dùng hệ đếm hai mươi (cơ số 20): ọ̀kan (1), èjì (2), ẹ̀ta (3)... ogún (20), ogójì (40). Các số trên 10 có thể liên quan đến phép cộng và phép trừ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ nghi vấn và cách hình thành câu hỏi (Àwọn Ọ̀rọ̀ Ìbéèrè) trong Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Ìbéèrè

Từ nghi vấn và cách hình thành câu hỏi (Àwọn Ọ̀rọ̀ Ìbéèrè) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các từ nghi vấn thường gặp gồm: ta ni (ai), kí ni (cái gì), níbo (ở đâu), nígbà wo (khi nào), kí nìdí/kí ló dé (tại sao), báwo (như thế nào). Câu hỏi yes/no thường dùng ǹjẹ́ hoặc ṣé ở đầu câu. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cơ bản cho người mới bắt đầu.

Cấu trúc sở hữu (Ohun Ìní) trong Tiếng YorubaOhun Ìní

Cấu trúc sở hữu (Ohun Ìní) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Quan hệ sở hữu được diễn tả bằng cách đặt chủ sở hữu sau danh từ được sở hữu: ilé Adé (nhà của Ade). Đại từ sở hữu: mi (của tôi), rẹ (của bạn/của anh ấy/của cô ấy), wa (của chúng tôi), yín (của các bạn), wọn (của họ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ và từ bổ nghĩa cơ bản (Àwọn Ọ̀rọ̀-Àpèjúwe Ìpìlẹ̀) trong Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀-Àpèjúwe Ìpìlẹ̀

Tính từ trong Yoruba thường đứng sau danh từ, ví dụ: ọmọ dáadáa (đứa trẻ ngoan), ilé ńlá (ngôi nhà lớn). Đây là điểm quan trọng vì khác với nhiều ngôn ngữ đặt tính từ trước danh từ.

Giới từ và từ chỉ vị trí cơ bản (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀ Ìpìlẹ̀) trong Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀ Ìpìlẹ̀

Giới từ và từ chỉ vị trí cơ bản (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀ Ìpìlẹ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Các giới từ chính: ní/lí (ở/trong), sí (đến), láti (từ), fún (cho), pẹ̀lú (với). Danh từ chỉ vị trí: orí (trên/đỉnh), abẹ́ (dưới), inú (bên trong), ẹ̀yìn (phía sau), iwájú (phía trước). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Các động từ cơ bản thông dụng (Àwọn Ọ̀rọ̀-Ìṣe Ìpìlẹ̀) trong Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀-Ìṣe Ìpìlẹ̀

Các động từ cơ bản thông dụng (Àwọn Ọ̀rọ̀-Ìṣe Ìpìlẹ̀) là một điểm ngữ pháp nền tảng trong Tiếng Yoruba. Nhóm này gồm các động từ dùng hằng ngày như: wá (đến), lọ (đi), jẹ (ăn), mu (uống), sùn (ngủ), rí (thấy), gbọ́ (nghe), mọ̀ (biết), fẹ́ (muốn/yêu), ṣe (làm/tạo). Điểm quan trọng là động từ Yoruba không chia theo ngôi như nhiều ngôn ngữ châu Âu.

Thể tiếp diễn (Ń) (Ìṣẹ̀lẹ̀ Ń Ṣẹlẹ̀ (Ń)) trong Tiếng YorubaÌṣẹ̀lẹ̀ Ń Ṣẹlẹ̀ (Ń)

Progressive Aspect (Ń) (Ìṣẹ̀lẹ̀ Ń Ṣẹlẹ̀ (Ń)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Dấu chỉ thể tiếp diễn ń cho biết hành động đang diễn ra: Mo ń jẹun (tôi đang ăn). Dấu này đứng giữa chủ ngữ và động từ. Đây là một trong những dấu chỉ thể được dùng thường xuyên nhất. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thuật ngữ gia đình (Àwọn Ọ̀rọ̀ Ẹbí) trong tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Ẹbí

Thuật ngữ gia đình (Àwọn Ọ̀rọ̀ Ẹbí) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Từ vựng gia đình: bàbá (cha), ìyá (mẹ), ọmọ (con), ọkọ (chồng), ìyàwó (vợ), ẹ̀gbọ́n (anh/chị), àbúrò (em), bàbá-ńlá (ông), ìyá-ńlá (bà). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Bộ phận cơ thể (Ara Ènìyàn) trong tiếng YorubaAra Ènìyàn

Bộ phận cơ thể (Ara Ènìyàn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Từ vựng cơ bản gồm: orí (đầu), ojú (mắt/mặt), ẹnu (miệng), ọwọ́ (tay), ẹsẹ̀ (bàn chân/chân), etí (tai), imú (mũi), àyà (ngực), ìká (ngón tay). Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng dành cho người mới bắt đầu.

Thức ăn và đồ uống (Oúnjẹ àti Ohun Mímu) trong tiếng YorubaOúnjẹ àti Ohun Mímu

Thức ăn và đồ uống (Oúnjẹ àti Ohun Mímu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Từ vựng về thức ăn: oúnjẹ (thức ăn), ẹ̀wà (đậu), àmàlà (bột khoai mỡ), ọbẹ̀ (canh/món hầm), ẹja (cá), ẹran (thịt), omi (nước), ọtí (rượu), ògì (cháo). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Màu sắc (Àwọn Àwọ̀) trong Tiếng YorubaÀwọn Àwọ̀

Màu sắc (Àwọn Àwọ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Từ chỉ màu sắc: pupa (đỏ), funfun (trắng), dúdú (đen), àlùkò (xanh lá), ọ̀sàn (cam), rírí (sáng/rực). Màu sắc thường đứng sau danh từ mà chúng miêu tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Địa điểm và tòa nhà (Ilé àti Ibi) trong tiếng YorubaIlé àti Ibi

Địa điểm và tòa nhà (Ilé àti Ibi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các địa điểm thường gặp: ilé (nhà), ilé ẹ̀kọ́ (trường học), ilé ìwòsàn (bệnh viện), ọjà (chợ), ṣọ́ọ̀ṣì (nhà thờ), mọ́síkì (nhà thờ Hồi giáo), ibi iṣẹ́ (nơi làm việc). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hoạt động hằng ngày (Iṣẹ́ Ojoojúmọ́) trong Tiếng YorubaIṣẹ́ Ojoojúmọ́

Hoạt động hằng ngày (Iṣẹ́ Ojoojúmọ́) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Động từ chỉ sinh hoạt hằng ngày: jí (thức dậy), wẹ̀ (tắm), wọ̀ aṣọ (mặc quần áo), jẹun (ăn), ṣiṣẹ́ (làm việc), sinmi (nghỉ ngơi), sùn (ngủ). 'Mo jí ní kùtùkùtù' (tôi thức dậy sớm). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động vật (Àwọn Ẹranko) trong tiếng YorubaÀwọn Ẹranko

Động vật (Àwọn Ẹranko) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Từ vựng về động vật: ajá (chó), ológbò (mèo), màálù (bò), ẹlẹ́dẹ̀ (lợn), adìẹ (gà), ẹja (cá), ẹyẹ (chim), ẹ̀fọ̀n (trâu), ekùn (báo), erin (voi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thời tiết và thiên nhiên (Ojú Ọjọ́ àti Ẹ̀dá) trong tiếng YorubaOjú Ọjọ́ àti Ẹ̀dá

Thời tiết và thiên nhiên (Ojú Ọjọ́ àti Ẹ̀dá) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Thời tiết và thiên nhiên: oòrùn (mặt trời), oṣù (mặt trăng), ìràwọ̀ (ngôi sao), òjò (mưa), ẹ̀fúùfù (gió), igi (cây), odò (sông), òkè (núi/đồi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Quần áo và phụ kiện (Aṣọ àti Ohun Ọ̀ṣọ́) trong tiếng YorubaAṣọ àti Ohun Ọ̀ṣọ́

Quần áo và phụ kiện (Aṣọ àti Ohun Ọ̀ṣọ́) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Từ vựng cơ bản gồm: aṣọ (vải/quần áo), bùbá (áo thân trên), ìró (khăn quấn váy), fìlà (mũ), bàtà (giày), agbádá (áo choàng rộng truyền thống). Trang phục Yoruba phản ánh bối cảnh xã hội và dịp sử dụng. Ở cấp độ A1, đây là nội dung nền tảng cho người mới bắt đầu.

Home and Common Objects (Ilé àti Ohun Èlò) trong Tiếng YorubaIlé àti Ohun Èlò

Home and Common Objects (Ilé àti Ohun Èlò) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Everyday household items: ilé (house), àga (chair), tábìlì (table), àwo (plate), ìgò (bottle), ibùsùn (bed), ọbẹ̀ (knife), àpò (bag). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Chợ và mua sắm (Ọjà àti Ríra) trong tiếng YorubaỌjà àti Ríra

Chợ và mua sắm (Ọjà àti Ríra) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Từ vựng cơ bản gồm: ọjà (chợ), ra (mua), tà (bán), owó (tiền), iye (giá/bao nhiêu), dín (giảm). Chợ giữ vai trò trung tâm trong đời sống xã hội và kinh tế của người Yoruba. Ở cấp độ A1, đây là nội dung cơ bản cho người mới bắt đầu.

Thời gian và các ngày trong tuần (Àkókò àti Ọjọ́ Ọ̀sẹ̀) trong tiếng YorubaÀkókò àti Ọjọ́ Ọ̀sẹ̀

Thời gian và các ngày trong tuần (Àkókò àti Ọjọ́ Ọ̀sẹ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các ngày: Ọjọ́ Àìkú (Chủ nhật), Ọjọ́ Ajé (thứ Hai), Ọjọ́ Ìṣẹ́gun (thứ Ba), Ọjọ́rú (thứ Tư), Ọjọ́bọ̀ (thứ Năm), Ọjọ́ Ẹtì (thứ Sáu), Ọjọ́ Àbámẹ́ta (thứ Bảy). Cụm từ chỉ thời gian: àárọ̀ (buổi sáng), ọ̀sán (buổi chiều), alẹ́ (ban đêm). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Nghề nghiệp và công việc (Iṣẹ́ àti Oníṣẹ́) trong tiếng YorubaIṣẹ́ àti Oníṣẹ́

Nghề nghiệp và công việc (Iṣẹ́ àti Oníṣẹ́) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các nghề nghiệp thường gặp: olùkọ́ (giáo viên), dókítà (bác sĩ), agbẹ̀ (nông dân), oníṣòwò (người buôn bán), aládùúgbò (hàng xóm), adájọ́ (thẩm phán), awakọ̀ (tài xế). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sức khỏe và cảm xúc (Ìlera àti Ìmọ̀lára) trong tiếng YorubaÌlera àti Ìmọ̀lára

Sức khỏe và cảm xúc (Ìlera àti Ìmọ̀lára) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các cách diễn đạt cơ bản về sức khỏe và cảm xúc: ara mi ya mi (tôi khỏe), inú mi dùn (tôi vui), inú mi bàjẹ́ (tôi buồn/khó chịu), orí mi fọ́ mi (tôi đau đầu), mo ṣàìsàn (tôi bị ốm). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phương tiện giao thông và sự di chuyển (Ọkọ̀ àti Ìrìn Àjò) trong Tiếng YorubaỌkọ̀ àti Ìrìn Àjò

Phương tiện giao thông và sự di chuyển (Ọkọ̀ àti Ìrìn Àjò) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Từ vựng giao thông: ọkọ̀ (phương tiện), ọkọ̀ ayọ́kẹ́lẹ́ (ô tô), bọ́ọ̀sì (xe buýt), kẹ̀kẹ́ (xe đạp), bàlù (máy bay). Động từ chuyển động: lọ (đi), wá (đến), gun (đi/cưỡi/leo), gòkè (đi lên). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Màu sắc và mô tả (Àwọ̀ àti Àpèjúwe) trong tiếng YorubaÀwọ̀ àti Àpèjúwe

Màu sắc và mô tả (Àwọ̀ àti Àpèjúwe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các từ chỉ màu và mô tả cơ bản gồm: funfun (trắng), dúdú (đen), pupa (đỏ), àlùkò (nâu/nâu đỏ), ewé (xanh lá), búlúù (xanh dương, từ vay mượn). Về kích thước có tóbi (to), kéré (nhỏ), gùn (dài/cao), kúrú (ngắn/thấp). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm nền tảng cho người mới bắt đầu.

A2 (12)

Thể hoàn thành (Ti) (Ìṣẹ̀lẹ̀ Ti Ṣẹlẹ̀ (Ti)) trong tiếng YorubaÌṣẹ̀lẹ̀ Ti Ṣẹlẹ̀ (Ti)

Thể hoàn thành (Ti) (Ìṣẹ̀lẹ̀ Ti Ṣẹlẹ̀ (Ti)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Trợ từ ti cho biết hành động đã hoàn tất nhưng còn liên hệ với hiện tại, ví dụ: Mo ti jẹun (Tôi đã ăn rồi). Ti đứng giữa chủ ngữ và động từ, và có thể kết hợp với các dấu hiệu thời-thể khác. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản phù hợp với người học sơ cấp.

Thể tương lai (Máa/Yóò) (Ìṣẹ̀lẹ̀ Tí Yóò Ṣẹlẹ̀ (Máa/Yóò)) trong Tiếng YorubaÌṣẹ̀lẹ̀ Tí Yóò Ṣẹlẹ̀ (Máa/Yóò)

Thể tương lai (Máa/Yóò) (Ìṣẹ̀lẹ̀ Tí Yóò Ṣẹlẹ̀ (Máa/Yóò)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Tương lai được diễn tả bằng yóò (sẽ, chắc chắn hơn) hoặc máa (sẽ, tương lai mang tính thói quen). Á là dạng rút gọn của yóò. Dạng phủ định tương lai là kò ní hoặc kì yóò. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cấu trúc chuỗi động từ cơ bản (Ìsopọ̀ Ọ̀rọ̀-Ìṣe Ìpìlẹ̀) trong Tiếng YorubaÌsopọ̀ Ọ̀rọ̀-Ìṣe Ìpìlẹ̀

Basic Serial Verb Constructions (Ìsopọ̀ Ọ̀rọ̀-Ìṣe Ìpìlẹ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Cấu trúc chuỗi động từ nối nhiều động từ cùng chung một chủ ngữ mà không cần liên từ: Ó mú ìwé wá (anh ấy/cô ấy mang một quyển sách đến). Các mẫu phổ biến gồm “mang-đi”, “mang-đến”, và “đi-làm”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Liên từ và từ nối (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀) trong tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀

Liên từ và từ nối (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àsopọ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các liên từ phổ biến gồm: àti (và), tàbí (hoặc), ṣùgbọ́n/àmọ́ (nhưng), nítorí/nítorí pé (bởi vì), torí náà (vì vậy), bí/tí (nếu/khi). Àti chủ yếu nối danh từ; với động từ, Yoruba thường dùng cấu trúc chuỗi động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học sơ cấp.

Đại từ tân ngữ và dạng nhấn mạnh (Arọ́pò Orúkọ Àfojúsùn) trong Tiếng YorubaArọ́pò Orúkọ Àfojúsùn

Đại từ tân ngữ và dạng nhấn mạnh (Arọ́pò Orúkọ Àfojúsùn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Đại từ tân ngữ khác với dạng chủ ngữ: mi (tôi/tớ), ọ/ẹ (bạn), ún/an (anh ấy/cô ấy/nó), wa (chúng tôi), yín (các bạn), wọn (họ). Dạng nhấn mạnh gồm èmi (chính tôi), ìwọ (chính bạn), v.v. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cụm từ chỉ thời gian và từ ngữ thời gian (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àkókò) trong Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Àkókò

Cụm từ chỉ thời gian và từ ngữ thời gian (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àkókò) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Các từ chỉ thời gian: lónìí (hôm nay), lọ́la/ọ̀la (ngày mai), lánàá (hôm qua), nísisìnyí (bây giờ), lẹ́yìn náà (sau đó), ṣáájú (trước), nígbà tí (khi). Bao gồm cả ngày trong tuần và các khoảng thời gian. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Có và sở hữu (Ní) (Ní (Ohun Ìní)) trong Tiếng YorubaNí (Ohun Ìní)

Có và sở hữu (Ní) (Ní (Ohun Ìní)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Diễn tả sở hữu bằng ní (có): Ó ní ọmọ méjì (anh ấy/cô ấy có hai con). Dạng phủ định: kò ní (không có). Ngoài ra dùng 'ti + đại từ' để chỉ 'thuộc về': tèmi (của tôi), tirẹ̀ (của bạn). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Mong muốn, khả năng và nghĩa vụ (Ìfẹ́, Agbára, àti Dandan) trong tiếng YorubaÌfẹ́, Agbára, àti Dandan

Mong muốn, khả năng và nghĩa vụ (Ìfẹ́, Agbára, àti Dandan) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các cách diễn đạt tình thái: fẹ́ (muốn), lè (có thể), gbọ́dọ̀ (phải), yẹ kí (nên). 'Mo fẹ́ lọ' (tôi muốn đi), 'Mo lè ṣe é' (tôi có thể làm điều đó), 'O gbọ́dọ̀ wá' (bạn phải đến). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Từ miêu tả và từ chỉ phẩm chất (Orúkọ Àpèjúwe) trong tiếng YorubaOrúkọ Àpèjúwe

Từ miêu tả và từ chỉ phẩm chất (Orúkọ Àpèjúwe) là nhóm từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc mức độ trong tiếng Yoruba. Ở trình độ A2, bạn thường gặp các từ thông dụng như: dára (tốt/đẹp), burúkú (xấu), tuntun (mới), àtijọ́ (cũ), pẹ́lẹ́pẹ́lẹ́ (nhẹ nhàng), yára (nhanh), díẹ̀ (ít), púpọ̀ (nhiều).

Thể thói quen (Máa Ń) (Ìṣe Ìgbàgbogbo (Máa Ń)) trong Tiếng YorubaÌṣe Ìgbàgbogbo (Máa Ń)

Thể thói quen (Máa Ń) (Ìṣe Ìgbàgbogbo (Máa Ń)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Dấu hiệu thói quen máa ń (hoặc chỉ máa) diễn tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc theo lệ thường: mo máa ń lọ (tôi thường đi), ó máa ń ṣe (anh ấy/cô ấy thường làm). Cần phân biệt với dấu hiệu tiếp diễn ń. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

So sánh cơ bản (Ju...lọ) (Ìfiwéra (Ju...lọ)) trong Tiếng YorubaÌfiwéra (Ju...lọ)

So sánh cơ bản (Ju...lọ) (Ìfiwéra (Ju...lọ)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. So sánh dùng ju...lọ (hơn): A tóbi ju B lọ (A lớn hơn B). So sánh ngang bằng dùng bí...bẹ́ẹ̀ hoặc dàbí (giống/như). Đây là các cấu trúc so sánh cơ bản dùng trong đời sống hằng ngày. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cấu trúc phản thân (Ara Ẹni) (Ìṣe Ara Ẹni) trong tiếng YorubaÌṣe Ara Ẹni

Cấu trúc phản thân (Ara Ẹni) (Ìṣe Ara Ẹni) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Nghĩa phản thân được tạo bằng ara + đại từ sở hữu: ara mi (bản thân tôi), ara rẹ (bản thân bạn/anh ấy/cô ấy), ara wọn (bản thân họ). Cấu trúc này đi với động từ để chỉ hành động tác động lên chính chủ thể. Ở cấp độ A2, đây là nội dung cơ bản cho người học sơ cấp.

B1 (14)

Cấu trúc chuỗi động từ nâng cao (Ìsopọ̀ Ọ̀rọ̀-Ìṣe Àgbéga) trong Tiếng YorubaÌsopọ̀ Ọ̀rọ̀-Ìṣe Àgbéga

Cấu trúc chuỗi động từ nâng cao là điểm ngữ pháp quan trọng ở mức B1 trong tiếng Yoruba. Người nói có thể nối từ ba động từ trở lên để diễn tả hành động liên tiếp, mục đích, hướng di chuyển, hoặc mức độ hoàn tất hành động trong một câu gọn.

So sánh hơn và so sánh nhất (Ìfiwéra àti Àkúdá) trong tiếng YorubaÌfiwéra àti Àkúdá

So sánh hơn và so sánh nhất (Ìfiwéra àti Àkúdá) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. So sánh hơn dùng jù...lọ (hơn): ó ga jù mi lọ (anh ấy cao hơn tôi). So sánh nhất dùng jùlọ (nhất). So sánh ngang bằng dùng bí...bẹ́ẹ̀ (như...vậy) hoặc dọ́gba (bằng nhau). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh lệnh và lời yêu cầu (Àṣẹ àti Ìbéèrè) trong Tiếng YorubaÀṣẹ àti Ìbéèrè

Mệnh lệnh và lời yêu cầu (Àṣẹ àti Ìbéèrè) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Mệnh lệnh dùng động từ nguyên dạng: Wá! (Đến đây!). Lời yêu cầu lịch sự thêm jọ̀wọ́ (làm ơn) hoặc ẹ (dấu hiệu lịch sự). Mệnh lệnh phủ định: Má + động từ. Cấu trúc cho phép/đề nghị dùng jẹ́ kí. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề quan hệ (Tí) (Gbólóhùn Ọ̀rọ̀ Àpèjúwe (Tí)) trong Tiếng YorubaGbólóhùn Ọ̀rọ̀ Àpèjúwe (Tí)

Relative Clauses (Tí) (Gbólóhùn Ọ̀rọ̀ Àpèjúwe (Tí)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Mệnh đề quan hệ được giới thiệu bằng tí (rằng/cái mà/người mà): ọkùnrin tí mo rí (người đàn ông mà tôi đã gặp). Trong khẩu ngữ thân mật, tí đôi khi có thể lược bỏ. Danh từ được bổ nghĩa thường đứng trước tí. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện (Bí/Tí) (Gbólóhùn Ìpinnu (Bí/Tí)) trong Tiếng YorubaGbólóhùn Ìpinnu (Bí/Tí)

Câu điều kiện (Bí/Tí) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Điều kiện có thật thường dùng bí (nếu), như trong câu Bí o bá lọ... (Nếu bạn đi...). Bá là một trợ từ kết hợp với bí để tạo nghĩa điều kiện. Với tình huống giả định, tiếng Yoruba có thể dùng mẫu bí...ìbá (nếu...thì đã/sẽ). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề thời gian và trình tự (Gbólóhùn Àkókò àti Ìtòlẹ́sẹẹsẹ) trong Tiếng YorubaGbólóhùn Àkókò àti Ìtòlẹ́sẹẹsẹ

Mệnh đề thời gian và trình tự (Gbólóhùn Àkókò àti Ìtòlẹ́sẹẹsẹ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Từ nối thời gian: nígbà tí (khi), ṣáájú kí (trước khi), lẹ́yìn tí (sau khi), títí (cho đến khi), bí...ti (khi/như lúc...). Các từ này mở đầu mệnh đề phụ diễn tả quan hệ thời gian. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Danh từ hóa (từ động từ sang danh từ) (Yíyí Ọ̀rọ̀-Ìṣe Padà Sí Ọ̀rọ̀-Orúkọ) trong tiếng YorubaYíyí Ọ̀rọ̀-Ìṣe Padà Sí Ọ̀rọ̀-Orúkọ

Danh từ hóa (từ động từ sang danh từ) (Yíyí Ọ̀rọ̀-Ìṣe Padà Sí Ọ̀rọ̀-Orúkọ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Động từ có thể chuyển thành danh từ theo nhiều cách: lặp âm tiết đầu (jẹ → jíjẹ, “sự ăn”), thêm tiền tố à- (lọ → àlọ, “sự rời đi”), hoặc tạo danh từ ghép (ilé + kọ → ilékọ̀ọ́, “trường học”). Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp yêu cầu nền tảng ngữ pháp vững.

Tách động từ và kết hợp động từ–danh từ (Ọ̀rọ̀-Ìṣe Tó Pín) trong Tiếng YorubaỌ̀rọ̀-Ìṣe Tó Pín

Tách động từ và kết hợp động từ–danh từ (Ọ̀rọ̀-Ìṣe Tó Pín) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Nhiều động từ Yoruba thực chất là cặp động từ + danh từ và có thể bị tách bởi tân ngữ, ví dụ: jẹun (ăn cơm, jẹ + oúnjẹ), bímọ (sinh con, bí + ọmọ), kọrin (hát, kọ + orin). Hiểu rõ điểm này là chìa khóa để nói trôi chảy hơn. Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp cần nền tảng ngữ pháp tốt.

Fi công cụ (dùng/bằng) (Fi (Ìlò Ohun)) trong Tiếng YorubaFi (Ìlò Ohun)

Fi công cụ (dùng/bằng) (Fi (Ìlò Ohun)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Động từ 'fi' (đặt/dùng) là yếu tố quan trọng trong cấu trúc chuỗi động từ để đánh dấu công cụ: 'Ó fi ọbẹ gé ẹran' (anh ấy dùng dao để cắt thịt). Ngoài ra còn có fi...ṣe (dùng...để làm), fi...hàn (cho xem). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Kính ngữ và ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng (Ọ̀rọ̀ Ọlá àti Ìbọ̀wọ̀) trong tiếng YorubaỌ̀rọ̀ Ọlá àti Ìbọ̀wọ̀

Kính ngữ và ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng (Ọ̀rọ̀ Ọlá àti Ìbọ̀wọ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Văn hóa Yoruba rất đề cao sự kính trọng trong lời nói. Các dấu hiệu kính ngữ gồm: ẹ (bạn lịch sự), bàbá/ìyá (xưng hô với bậc lớn tuổi), ọba (vua). Ngoài ra còn có các dạng động từ lịch sự và lời chào mang tính nghi lễ. Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp cần nền tảng ngữ pháp vững.

Cấu trúc cầu khiến (Mú/Jẹ́...kí) (Ìṣe Ìfọkànsí (Mú/Jẹ́...kí)) trong tiếng YorubaÌṣe Ìfọkànsí (Mú/Jẹ́...kí)

Cấu trúc cầu khiến (Mú/Jẹ́...kí) (Ìṣe Ìfọkànsí (Mú/Jẹ́...kí)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Ý nghĩa cầu khiến được diễn đạt bằng mú (gây ra/khiến) hoặc jẹ́...kí (để/cho phép): ó mú mi bínú (điều đó làm tôi tức giận), jẹ́ kí ó lọ (hãy để anh ấy/cô ấy đi). Đây là điểm thiết yếu để diễn đạt sự tác động và quan hệ nguyên nhân - kết quả. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Purpose Clauses (Kí/Láti) (Gbólóhùn Ète (Kí/Láti)) trong Tiếng YorubaGbólóhùn Ète (Kí/Láti)

Mệnh đề mục đích (Kí/Láti) (Gbólóhùn Ète (Kí/Láti)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Mục đích được diễn đạt bằng kí (để / để cho) hoặc láti (để / nhằm): mo wá láti kọ́ (tôi đến để học), ṣe é kí ó lè dára (làm điều đó để nó trở nên tốt). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cấu trúc bị động (Ni...sí) (Ìṣe Aìníṣe (Ní...sí)) trong tiếng YorubaÌṣe Aìníṣe (Ní...sí)

Cấu trúc bị động (Ni...sí) (Ìṣe Aìníṣe (Ní...sí)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Yoruba không có hình thái bị động rõ như nhiều ngôn ngữ châu Âu. Ý nghĩa gần bị động thường được diễn đạt bằng cấu trúc nhấn mạnh, chủ ngữ phi cá thể, hoặc dùng wọ́n (họ/người ta) như một tác nhân không xác định. Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp cần nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cụm trạng ngữ và cách thức (Ọ̀rọ̀ Àpónlé àti Ọ̀nà Ìṣe) trong tiếng YorubaỌ̀rọ̀ Àpónlé àti Ọ̀nà Ìṣe

Cụm trạng ngữ và cách thức (Ọ̀rọ̀ Àpónlé àti Ọ̀nà Ìṣe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các cách diễn đạt cách thức: pẹ̀lú (với), ní/lí (theo cách...), dáadáa (tốt), gidigidi (rất nhiều), díẹ̀díẹ̀ (dần dần/từ từ), kíákíá (nhanh chóng), lọ́rà (chậm rãi). Trạng từ thường đứng sau động từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Cấu trúc nhấn mạnh và chẻ câu (Ìtẹnumọ́ àti Gbólóhùn Ìpín) trong tiếng YorubaÌtẹnumọ́ àti Gbólóhùn Ìpín

Cấu trúc nhấn mạnh và chẻ câu (Ìtẹnumọ́ àti Gbólóhùn Ìpín) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Yoruba dùng cấu trúc nhấn để làm nổi bật thành phần trong câu: Adé ni ó lọ (chính Ade là người đã đi) so với Adé lọ (Ade đã đi). Hạt từ ni đánh dấu phần được nhấn và thường kéo theo sự sắp xếp lại câu. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao, đòi hỏi hiểu biết sâu hơn.

Kết hợp thể phức hợp (Àpapọ̀ Ìrísí Ìṣẹ̀lẹ̀) trong tiếng YorubaÀpapọ̀ Ìrísí Ìṣẹ̀lẹ̀

Kết hợp thể phức hợp (Àpapọ̀ Ìrísí Ìṣẹ̀lẹ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Việc kết hợp các dấu thể như ti ń (đã đang...), ti máa (sẽ dần/được kỳ vọng sẽ...), kò tíì (chưa...) tạo ra sắc thái thời gian tinh tế, tương tự các thì phức trong ngôn ngữ khác. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao ở bậc trung-cao.

Lời nói gián tiếp/tường thuật (Ọ̀rọ̀ Àròyé) trong Tiếng YorubaỌ̀rọ̀ Àròyé

Lời nói tường thuật/gián tiếp (Ọ̀rọ̀ Àròyé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Lời nói gián tiếp thường dùng pé (rằng) hoặc kí (rằng/để, với mệnh lệnh), ví dụ: Ó sọ pé ó máa wá (Anh ấy/Cô ấy nói rằng sẽ đến). Lời nói trực tiếp cũng rất phổ biến và thường được giới thiệu bằng pé mà không cần đổi thì như trong một số ngôn ngữ khác. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao ở bậc trung cấp cao.

Cấu trúc giống bị động (Ìṣe Aláìṣe) trong Tiếng YorubaÌṣe Aláìṣe

Cấu trúc giống bị động (Ìṣe Aláìṣe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Tiếng Yoruba không có dạng bị động hình thái. Thay vào đó, ngôn ngữ này dùng cấu trúc không nêu chủ thể (wọ́n... 'họ/người ta'), đưa thành phần lên làm chủ đề, hoặc dùng động từ di (trở thành) để chỉ trạng thái kết quả. Ngữ cảnh sẽ xác định tác nhân. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Từ tượng thanh tượng hình và tính biểu trưng âm thanh (Àwọn Ọ̀rọ̀ Àfàrà-ohùn) trong Tiếng YorubaÀwọn Ọ̀rọ̀ Àfàrà-ohùn

Từ tượng thanh tượng hình trong tiếng Yoruba là những từ giàu sắc thái cảm giác, giúp câu nói sống động hơn. Chúng thường gợi âm thanh, cảm giác, tốc độ, mức độ hoặc trạng thái thị giác như nóng rực, mỏng nhẹ, rơi đánh “phịch”, v.v.

Trở thành và thay đổi trạng thái (Di) (Ìyípadà Ipò (Di)) trong Tiếng YorubaÌyípadà Ipò (Di)

Trở thành và thay đổi trạng thái (Di) (Ìyípadà Ipò (Di)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Động từ 'di' (trở thành) diễn tả sự thay đổi trạng thái: ó di ọba (anh ấy trở thành vua), ó di pàtàkì (nó trở nên quan trọng). Ngoài ra còn có dà (giống/biến thành): ó dà bí ẹni pé (có vẻ như). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Động từ ghép và cụm động từ thành ngữ (Ọ̀rọ̀-Ìṣe Àpapọ̀) trong Tiếng YorubaỌ̀rọ̀-Ìṣe Àpapọ̀

Động từ ghép và cụm động từ thành ngữ (Ọ̀rọ̀-Ìṣe Àpapọ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Nhiều cách diễn đạt trong tiếng Yoruba có dạng động từ + bổ ngữ nhưng lại mang nghĩa thành ngữ, chẳng hạn như gbàgbé (quên, từ gbà + agbé), fẹ́ràn (yêu/thích, từ fẹ́ + ẹran), và dákẹ́ (im lặng, từ dá + ẹkẹ́). Đây là kiểu cấu trúc rất quan trọng để nói tự nhiên. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu chẻ và nhấn mạnh (Gbólóhùn Ìtẹnu Mọ́) trong Tiếng YorubaGbólóhùn Ìtẹnu Mọ́

Câu chẻ và nhấn mạnh (Gbólóhùn Ìtẹnu Mọ́) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Cấu trúc câu chẻ để nhấn mạnh đặt thành phần được tập trung ở đầu câu: Adé ni ó wá (chính Ade là người đã đến), Ilé ni mo ń lọ (chính nhà là nơi tôi đang đi đến). Ni đánh dấu trọng tâm của câu chẻ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Danh từ động và danh động từ (Orúkọ Ìṣe) trong tiếng YorubaOrúkọ Ìṣe

Danh từ động và danh động từ (Orúkọ Ìṣe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Động từ có thể được danh từ hóa theo mẫu như: jíjẹ (việc ăn, từ jẹ), ríran (việc nhìn, từ rí), wíwá (việc đến, từ wá), ṣíṣe (việc làm, từ ṣe). Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đi với cấu trúc sở hữu. Ở cấp độ B2, đây là nội dung nâng cao cho người học trung-cao.

Dấu hiệu diễn ngôn và từ nối (Àmì Ọ̀rọ̀ Ìsopọ̀) trong tiếng YorubaÀmì Ọ̀rọ̀ Ìsopọ̀

Dấu hiệu diễn ngôn và từ nối (Àmì Ọ̀rọ̀ Ìsopọ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Các từ nối nâng cao cho diễn ngôn phức tạp: bí ó tilẹ̀ jẹ́ pé (mặc dù), nítorí náà (vì vậy), pẹ̀lú èyí (hơn nữa), ní àfikún sí (ngoài ra), ní ọ̀rọ̀ míì (mặt khác). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (9)

Complex Clause Structures (Ìṣọ̀kan Gbólóhùn Ìjìnlẹ̀) trong Tiếng YorubaÌṣọ̀kan Gbólóhùn Ìjìnlẹ̀

Complex Clause Structures (Ìṣọ̀kan Gbólóhùn Ìjìnlẹ̀) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Bao gồm nhiều mệnh đề lồng nhau, chuỗi mệnh đề với động từ nối tiếp và liên từ, cùng sự tương tác giữa tiêu điểm, mệnh đề quan hệ và thể trong diễn ngôn Yoruba trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tục ngữ và Thành ngữ (Àwọn Òwe àti Ọ̀rọ̀ Àpèẹrẹ) trong Tiếng YorubaÀwọn Òwe àti Ọ̀rọ̀ Àpèẹrẹ

Tục ngữ và Thành ngữ (Àwọn Òwe àti Ọ̀rọ̀ Àpèẹrẹ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Tục ngữ Yoruba (òwe) đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp và thể hiện sự hùng hồn. Chúng sử dụng ẩn dụ, chơi chữ theo thanh điệu và các tham chiếu văn hóa. Hiểu tục ngữ là điều cần thiết để đạt trình độ cao. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong trang trọng và diễn thuyết (Ìrísí Ọ̀rọ̀ Àgbà àti Àṣà) trong Tiếng YorubaÌrísí Ọ̀rọ̀ Àgbà àti Àṣà

Văn phong trang trọng và diễn thuyết trong Yoruba được dùng trong bối cảnh lễ nghi, phát biểu công cộng, hội đồng truyền thống và các dịp cần ngôn ngữ chuẩn mực. Kiểu dùng này thường có lời chào trang trọng, cách xưng hô tôn kính, nhịp điệu hùng biện và các mô thức tu từ.

Biến đổi thanh điệu ngữ pháp (Ìyípadà Ohùn Gírámà) trong Tiếng YorubaÌyípadà Ohùn Gírámà

Biến đổi thanh điệu ngữ pháp là hiện tượng thanh điệu thay đổi để biểu đạt chức năng ngữ pháp trong câu. Trong Yoruba, khác biệt thanh có thể giúp phân biệt vai trò chủ ngữ/tân ngữ, sắc thái nghĩa của động từ, hoặc quan hệ giữa các thành phần câu.

Thơ tụng ca (Oríkì) trong Tiếng YorubaOríkì

Oríkì là thể loại thơ tụng ca trong tiếng Yoruba, dùng để tôn vinh cá nhân, dòng họ, địa danh hoặc thần linh. Chủ điểm này thường xuất hiện ở cấp C1 vì đòi hỏi vốn từ văn hóa, khả năng đọc ẩn dụ và hiểu mối liên hệ gia phả, biểu tượng.

Từ vựng văn hóa (Àṣà) (Àṣà Èdè) trong Tiếng YorubaÀṣà Èdè

Từ vựng văn hóa (Àṣà) (Àṣà Èdè) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Từ vựng chuyên biệt cho thực hành văn hóa Yoruba: àṣà (truyền thống/phong tục), ìsìn (tôn giáo/thờ phụng), egúngún (lễ hội hóa trang/tổ tiên hóa trang), ọ̀rìṣà (thần linh/tinh thần), orí (số mệnh cá nhân), ìwà (tính cách/phẩm chất). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cấu trúc chủ đề–bình luận và tổ chức thông tin (Ìtò Àlàyé àti Àkọ́lé) trong tiếng YorubaÌtò Àlàyé àti Àkọ́lé

Cấu trúc chủ đề–bình luận và tổ chức thông tin (Ìtò Àlàyé àti Àkọ́lé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Yoruba. Ở mức nâng cao, bạn cần hiểu hiện tượng đưa chủ đề lên đầu câu, mệnh đề bình luận, và mối quan hệ giữa chủ đề, trọng tâm và thông tin nền trong diễn ngôn. Ở cấp độ C1, đây là nội dung dành cho người học trình độ cao.

Narrative and Storytelling Style (Ọ̀nà Ìtàn Sísọ) trong Tiếng YorubaỌ̀nà Ìtàn Sísọ

Narrative and Storytelling Style (Ọ̀nà Ìtàn Sísọ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Cấu trúc kể chuyện truyền thống của người Yoruba: công thức mở đầu (àlọ́ ò!), kêu gọi và phản hồi, bài hát lồng ghép, phần kết thúc theo công thức. Thì kể chuyện và các dấu hiệu diễn ngôn cho việc kể chuyện. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Yoruba Philosophical Concepts (Ìmọ̀ Ọgbọ́n Yorùbá) trong Tiếng YorubaÌmọ̀ Ọgbọ́n Yorùbá

Yoruba Philosophical Concepts (Ìmọ̀ Ọgbọ́n Yorùbá) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Các khái niệm triết học cốt lõi được tích hợp trong ngôn ngữ: àṣà (văn hóa/phong tục), ìwà (tính cách/sự tồn tại), orí (đầu bên trong/số phận), àyànmọ́ (vận mệnh), ọmọlúàbí (người có phép tắc, khái niệm đạo đức trung tâm). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (5)

Tiếng Yoruba văn học và thi ca (Yorùbá Àṣà-Ìwé àti Ewì) trong tiếng YorubaYorùbá Àṣà-Ìwé àti Ewì

Tiếng Yoruba văn học và thi ca là chủ điểm nâng cao ở cấp C2, tập trung vào ngôn ngữ cổ điển, thơ truyền miệng, thơ tụng (oríkì) và ngữ liệu Ifá. Lớp ngôn ngữ này thường dùng từ cổ, ẩn dụ dày đặc, chơi thanh điệu và nhịp điệu mà hội thoại hiện đại ít dùng.

Biến thể phương ngữ (Ìyàtọ̀ Èdè Àdúgbò) trong Tiếng YorubaÌyàtọ̀ Èdè Àdúgbò

Biến thể phương ngữ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Khái niệm này đề cập đến sự khác biệt giữa tiếng Yoruba chuẩn và các phương ngữ như Ìjẹ̀bú, Èkìtì, Ọ̀yọ́, Ìjẹ̀ṣà, Ìfẹ̀, Ọ̀wọ̀ và Ondo. Sự khác nhau về từ vựng, mẫu thanh điệu và cách phát âm có thể ảnh hưởng đến mức độ hiểu lẫn nhau giữa người nói. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Tiếng Yoruba khẩu ngữ và hiện đại (Yorùbá Òde Òní àti Ọ̀rọ̀ Ìtàgé) trong Tiếng YorubaYorùbá Òde Òní àti Ọ̀rọ̀ Ìtàgé

Tiếng Yoruba khẩu ngữ và hiện đại (Yorùbá Òde Òní àti Ọ̀rọ̀ Ìtàgé) là một chủ điểm quan trọng trong Tiếng Yoruba. Nội dung này bao gồm tiếng nói hiện đại với hiện tượng chuyển mã sang tiếng Anh, các cách diễn đạt chịu ảnh hưởng từ Nollywood, ngôn ngữ mạng xã hội, tiếng lóng đô thị và khác biệt cách dùng giữa các thế hệ. Đây là phần rất cần thiết để đạt độ lưu loát trong bối cảnh đương đại. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Bureaucratic and Legal Language (Èdè Ìjọba àti Òfin) trong Tiếng YorubaÈdè Ìjọba àti Òfin

Bureaucratic and Legal Language (Èdè Ìjọba àti Òfin) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Formal administrative and legal Yoruba: ìjọba (government), àṣẹ (authority/decree), ìdájọ́ (judgment), ìlànà (procedure), àgbájọ (committee). Features complex nominal phrases and passive-like constructions. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ifá Verses and Divinatory Language (Ẹsẹ Ifá àti Èdè Àtẹnudá) trong Tiếng YorubaẸsẹ Ifá àti Èdè Àtẹnudá

Ifá Verses and Divinatory Language (Ẹsẹ Ifá àti Èdè Àtẹnudá) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Yoruba. Ngôn ngữ bói toán Ifá: ese Ifá (các bài thơ Ifá), odù (các chương bói toán), ìbà (lời chào/kính trọng). Từ vựng cổ xưa, nhịp điệu tụng kinh và các ẩn dụ huyền bí. Được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Yoruba? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí