Ngữ pháp Tiếng Urdu
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (28)
Chữ viết Urdu (Nastaliq) (اردو رسم الخط (نستعلیق)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Tiếng Urdu dùng hệ chữ Ả Rập đã cải biên, viết theo kiểu thư pháp Nastaliq từ phải sang trái. Hệ chữ có 38 ký tự, gồm cả các chữ bổ sung (ٹ ڈ ڑ ں ے) không có trong tiếng Ả Rập. Hình dạng chữ thay đổi theo vị trí trong từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Dấu nguyên âm (Aerab) (اعراب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Urdu. Nguyên âm ngắn được thể hiện bằng dấu phụ âm: zabar (a), zer (i), pesh (u). Nguyên âm dài được viết bằng chữ cái: alif (ā), vāo (ū/o), ye (ī/e). Các dấu này thường bị lược bỏ, trừ trong Kinh Qur'an và sách dành cho trẻ em. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ nhân xưng và cách xưng hô kính ngữ (ذاتی ضمیر اور اعزازی الفاظ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Urdu. Có ba mức cho đại từ "bạn": تو tū (thân mật), تم tum (không trang trọng), آپ āp (trang trọng/kính trọng). Ngoài ra còn có میں maiṅ (tôi), ہم ham (chúng tôi), وہ voh (anh ấy/cô ấy/đó), یہ yeh (đây). Sự hòa hợp của động từ thay đổi theo mức độ trang trọng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giống ngữ pháp (قواعدی جنس) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Tiếng Urdu có hai giống: giống đực (مذکر) và giống cái (مؤنث). Giống ảnh hưởng đến dạng động từ, tính từ và hậu từ. Nhiều danh từ giống đực kết thúc bằng -ā, giống cái bằng -ī, nhưng ngoại lệ khá phổ biến. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số ít và số nhiều (واحد اور جمع) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Danh từ giống đực kết thúc bằng -ā đổi thành -e ở số nhiều trực tiếp. Danh từ giống cái thường thêm -eṅ hoặc -yāṅ. Dạng số nhiều gián tiếp trước hậu vị từ lại khác: cả giống đực và giống cái thường dùng đuôi -oṅ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
ہونا - Động từ “là/ở” (hiện tại) (فعل «ہونا» حال) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Động từ ہونا honā (“là/ở”) ở hiện tại: ہوں hūṅ (tôi là/ở), ہے hai (anh ấy/cô ấy/nó là/ở), ہو ho (bạn thân mật là/ở), ہیں haiṅ (chúng tôi/họ/ngài là/ở). Đây là hệ từ thiết yếu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lời chào và cách diễn đạt lịch sự (سلام اور مہذب الفاظ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Đây là những lời chào và cách nói lịch sự thiết yếu trong tiếng Urdu: السلام علیکم (lời chào Hồi giáo trang trọng), آداب (lời chào trang trọng mang tính thế tục), شکریہ (cảm ơn), معاف کیجیے (xin lỗi/xin phép). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Hậu từ cơ bản (بنیادی حروفِ جار) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Tiếng Urdu dùng hậu từ (đặt sau danh từ) thay vì giới từ. Các hậu từ phổ biến gồm: میں meṅ (trong), پر par (trên), سے se (từ/với/bằng), کو ko (đến/cho), کا/کی/کے kā/kī/ke (của, hòa hợp theo giống/số của danh từ được sở hữu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách trực tiếp và cách xiên (اصل اور ترچھی حالت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Danh từ đổi dạng trước hậu giới từ (cách xiên). Danh từ giống đực kết thúc bằng -ā chuyển thành -e ở cách xiên số ít: لڑکا → لڑکے (trước hậu giới từ). Danh từ giống cái không đổi ở cách xiên số ít. Số nhiều cách xiên thường có đuôi -oṅ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sự hòa hợp tính từ (صفت کی مطابقت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Urdu. Các tính từ kết thúc bằng -ā hòa hợp với danh từ theo giống và số: اچھا acchā (giống đực số ít), اچھی acchī (giống cái số ít), اچھے acche (giống đực số nhiều/cách xiên). Các tính từ bất biến (لال, صاف) thì không đổi hình thức. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thì hiện tại thói quen dùng để diễn tả hành động lặp lại, thói quen hằng ngày hoặc sự thật mang tính thường xuyên trong tiếng Urdu. Ở mức A1, đây là một trong những mẫu câu quan trọng nhất để nói về sinh hoạt thường ngày.
Thì hiện tại tiếp diễn (حال جاری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Diễn tả hành động đang diễn ra: gốc động từ + رہا/رہی/رہے (hòa hợp với giống và số) + trợ động từ ہونا. Ví dụ میں پڑھ رہا ہوں maiṅ paṛh rahā hūṅ nghĩa là “tôi đang đọc” (nam). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số đếm và cách đếm (نمبر اور گنتی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Bao gồm số đếm cơ bản từ 1 đến 100. Tiếng Urdu dùng cả chữ số Ả Rập phương Đông (۰۱۲۳) và chữ số Ả Rập phương Tây (0123). Hệ thống số phần lớn tương đồng với tiếng Hindi. Từ 1 đến 100 có nhiều dạng riêng, sau đó thường tạo số ghép. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phủ định với نہیں và مت (نفی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. نہیں nahīṅ dùng để phủ định câu trần thuật và thường đặt trước trợ động từ hoặc động từ. مت mat dùng để phủ định câu mệnh lệnh (“đừng!”). نہ na là dạng phủ định văn chương hoặc trang trọng. Trong câu phủ định, trợ động từ thường bị lược bỏ: nói وہ نہیں جاتا, không nói وہ نہیں جاتا ہے. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ nghi vấn và mẫu câu hỏi (سوالیہ الفاظ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Các từ nghi vấn gồm کیا kyā (gì / dấu hiệu câu hỏi có-không), کون kaun (ai), کہاں kahāṅ (ở đâu), کب kab (khi nào), کیوں kyoṅ (tại sao), کیسے kaise (như thế nào), کتنا kitnā (bao nhiêu). Khi کیا đứng ở đầu câu, nó tạo thành câu hỏi có-không. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản là nhóm từ dùng để nối từ, cụm từ và mệnh đề trong tiếng Urdu. Các liên từ quan trọng gồm: اور aur (và), یا yā (hoặc), لیکن lekin / مگر magar (nhưng), کیونکہ kyoṅke (bởi vì), اگر agar (nếu), کہ ke (rằng). Ở cấp độ A1, đây là phần ngữ pháp thiết yếu cho người mới học.
Đại từ chỉ định (اشاریہ ضمیر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Đại từ chỉ định gồm یہ yeh (này/những cái này) và وہ voh (đó/những cái đó). Ở cách xiên có اس is (cái này/cái đó, số ít) và ان in (những cái này/những cái đó, số nhiều). Chúng được dùng cả như đại từ lẫn định từ đứng trước danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Location and Direction Words (مقام اور سمت کے الفاظ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Basic spatial words: یہاں yahāṅ (here), وہاں vahāṅ (there), اوپر ūpar (above), نیچے nīche (below), اندر andar (inside), باہر bāhar (outside), سامنے sāmne (in front), پیچھے pīchhe (behind). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Time and Day Expressions (وقت اور دن کے الفاظ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Days of the week (پیر, منگل...), time expressions: آج āj (today), کل kal (yesterday/tomorrow), ابھی abhī (right now), صبح subah (morning), شام shām (evening), رات rāt (night), گھنٹہ ghaṇṭā (hour). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ vựng về đồ ăn và ăn uống (کھانے پینے کے الفاظ) là một chủ điểm quan trọng khi bắt đầu học Tiếng Urdu. Một số từ phổ biến gồm: روٹی roṭī (bánh mì), چاول chāval (cơm/gạo), گوشت gosht (thịt), سبزی sabzī (rau), پانی pānī (nước). Các động từ thường gặp là کھانا khānā (ăn) và پینا pīnā (uống). Ở cấp độ A1, đây là nền tảng thiết yếu cho người mới học.
Family and Kinship Terms (خاندانی رشتوں کے الفاظ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Urdu has extensive kinship terminology distinguishing paternal/maternal relatives: ابّو abbū (dad), امّی ammī (mom), بھائی bhāī (brother), بہن bahan (sister), چچا chachā (paternal uncle), خالہ khāla (maternal aunt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Bộ phận cơ thể và sức khỏe cơ bản (جسم کے اعضا اور صحت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Các từ về bộ phận cơ thể và sức khỏe thường gặp: سر sar (đầu), ہاتھ hāth (bàn tay), پاؤں pāoṅ (bàn chân), آنکھ āṅkh (mắt). Về sức khỏe: تکلیف taklīf (đau/khó chịu), بیمار bīmār (ốm), ٹھیک ṭhīk (khỏe/ổn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thời tiết và các mùa (موسم اور قدرت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Từ vựng về thời tiết và mùa: بارش bārish (mưa), دھوپ dhūp (nắng), گرمی garmī (nóng/mùa hè), سردی sardī (lạnh/mùa đông), بہار bahār (mùa xuân), ہوا havā (gió/không khí). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
چاہنا - muốn (فعل «چاہنا») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Động từ چاہنا chāhnā (“muốn”) nhận bổ ngữ nguyên mẫu: میں جانا چاہتا ہوں (tôi muốn đi). Nó chia theo giống, số và thì như các động từ khác. Trong văn chương, nó cũng có thể mang nghĩa “yêu”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
سکنا - có thể/khả năng (فعل «سکنا») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Trợ động từ سکنا saknā (“có thể/có khả năng”) gắn với thân động từ: جا سکتا ہوں jā saktā hūṅ (tôi có thể đi). Nó chia theo giống và số. Phủ định: نہیں + thân động từ + سکتا. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Adverbs (بنیادی متعلق فعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Common adverbs of manner, degree, and frequency: بہت bahut (very/much), ابھی abhī (right now), پھر phir (then/again), ہمیشہ hameshā (always), کبھی kabhī (sometimes/ever), آہستہ āhistā (slowly). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
ہونا - Động từ “là/ở” (quá khứ) (فعل «ہونا» ماضی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Thì quá khứ của ہونا honā (“là/ở”): تھا thā (giống đực số ít), تھی thī (giống cái số ít), تھے the (giống đực số nhiều/trang trọng), تھیں thīṅ (giống cái số nhiều). Các dạng này vừa làm trợ động từ quá khứ, vừa dùng độc lập để mô tả trạng thái trong quá khứ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Chủ điểm này bao gồm từ vựng và mẫu câu cơ bản khi mua sắm: کتنے کا kitnē kā (bao nhiêu tiền), مہنگا mahangā (đắt), سستا sastā (rẻ), روپیہ rupayā (đồng rupee), دکان dukān (cửa hàng). Mặc cả cũng là thói quen phổ biến trong nhiều bối cảnh giao tiếp thực tế.
A2 (12)
Thì quá khứ đơn (ماضی مطلق) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Được tạo bằng gốc động từ + ا/ی/ے/یں (hòa hợp với giống và số). Nó dùng hệ tác thể tách đôi: động từ ngoại động từ đi với نے ne ở chủ ngữ và động từ hòa hợp với tân ngữ. Ví dụ میں نے کتاب پڑھی nghĩa là “tôi đã đọc một cuốn sách”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Cấu trúc phân tách tác cách (cấu trúc نے) (نے والی ساخت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Urdu. Ở các thì hoàn thành, chủ ngữ của động từ ngoại động từ sẽ đi với نے ne. Khi đó, động từ hòa hợp với tân ngữ (không phải chủ ngữ) về giống và số. Nếu tân ngữ có کو, động từ mặc định ở dạng giống đực số ít. Đây là một đặc điểm then chốt của ngữ pháp Urdu. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì quá khứ tiếp diễn (ماضی جاری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ: gốc động từ + رہا/رہی/رہے + تھا/تھی/تھے (trợ động từ quá khứ). Ví dụ میں پڑھ رہا تھا maiṅ paṛh rahā thā nghĩa là “tôi đang đọc” (nam). Các thì tiếp diễn không dùng cấu trúc đối cách-tác thể. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì quá khứ thói quen (ماضی عادی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ: thân động từ + تا/تی/تے + تھا/تھی/تھے. میں جاتا تھا maiṅ jātā thā nghĩa là “tôi thường đi” (người nói nam). Cấu trúc này tương đương “used to” trong tiếng Anh và không dùng lối ergative. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Sở hữu کا/کی/کے (اضافت «کا/کی/کے») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Hậu giới từ sở hữu کا kā / کی kī / کے ke hòa hợp với danh từ được sở hữu (không phải người sở hữu). Giống đực số ít: کا, giống cái: کی, giống đực số nhiều/cách xiên: کے. Chức năng của nó tương tự “của” trong tiếng Việt hoặc sở hữu cách trong tiếng Anh. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Hậu vị từ ghép (مرکب حروفِ جار) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Hậu vị từ ghép gồm hai phần, dùng کے/کی + thành phần thứ hai: کے لیے ke liye (cho, vì), کے ساتھ ke sāth (với), کی طرف kī taraf (về phía), کے بعد ke ba'd (sau), کے سامنے ke sāmne (trước mặt). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Trong tiếng Urdu, hậu tố giới từ کو (ko) thường đánh dấu tân ngữ gián tiếp (cách cho/nhận, dative) và tân ngữ trực tiếp xác định/cụ thể (đối cách, accusative). Nó cũng xuất hiện trong các cấu trúc trải nghiệm như: مجھے بھوک لگی ہے (tôi đói, nghĩa đen: cơn đói “đến với tôi”). Ở trình độ A2, đây là một điểm ngữ pháp nền tảng.
چکنا - Completion Auxiliary (فعل «چکنا» — مکمل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. The auxiliary چکنا chuknā indicates completed action: کھا چکا ہوں khā chukā hūṅ (I have finished eating). Emphasizes full completion more strongly than simple perfect. Conjugates for gender/number. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Cấu trúc trải nghiệm dùng để diễn đạt cảm giác, cảm xúc và nhu cầu trong tiếng Urdu. Mẫu thường gặp là: người trải nghiệm ở dạng dative (với کو) + danh từ/trạng thái + لگنا. Ví dụ: مجھے بھوک لگی ہے (tôi đói), مجھے ڈر لگتا ہے (tôi cảm thấy sợ). Ở cấp độ A2, đây là điểm ngữ pháp rất quan trọng.
Progressive Aspect with رہنا (جاری پہلو «رہنا» کے ساتھ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. The auxiliary رہنا rahnā adds ongoing/continuous meaning across tenses. Present progressive: verb + رہا/رہی/رہے + ہے. Past progressive: + تھا. Contrasts with habitual tense which uses تا/تی/تے. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại từ sở hữu phản thân اپنا (của chính mình) (انعکاسی «اپنا») là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Từ sở hữu phản thân اپنا apnā (“của chính mình”) hòa hợp với danh từ được sở hữu: اپنا گھر apnā ghar (nhà của chính mình, giống đực), اپنی کتاب apnī kitāb (sách của chính mình, giống cái). Nó đối lập với dạng sở hữu không phản thân اس کا. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
لگنا Expressions (Time, Feelings, Beginnings) («لگنا» کے مختلف استعمال) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. The versatile verb لگنا lagnā: time duration (دو گھنٹے لگے, it took two hours), beginning (پڑھنے لگا, started reading), attachment (دیوار سے لگاؤ, attach to wall), and seeming (اچھا لگتا ہے, seems good). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Thì tương lai (مستقبل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Được tạo bằng gốc động từ + đuôi thức giả định + گا/گی/گے (phù hợp với giống và số). Ví dụ میں جاؤں گا maiṅ jāūṅ gā nghĩa là “tôi sẽ đi” (nam). Gốc thức giả định thay đổi theo từng ngôi. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thức giả định (صیغۂ تمنائی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Diễn tả mong muốn, khả năng, gợi ý và nghĩa vụ. Nó được tạo bằng gốc động từ + các đuôi thức giả định (وں/ے/ے/یں/و/یں). Cấu trúc này thường xuất hiện sau چاہیے (nên), شاید (có lẽ) và trong các mệnh đề chỉ mục đích. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Imperative Forms (صیغۂ امر) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Three imperative levels matching pronouns: تو form (verb stem alone, intimate), تم form (stem + و, informal), آپ form (stem + یے/یں, formal). Negative: مت + imperative. Polite softeners common. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Động từ ghép (động từ hướng) (مرکب فعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Gồm một gốc động từ chính cộng với một động từ phụ (động từ hướng) làm thay đổi sắc thái nghĩa: جانا (hoàn tất), لینا (làm cho bản thân), دینا (làm cho người khác), ڈالنا (mạnh, dứt khoát), بیٹھنا (vô tình). Ví dụ کھا لینا có nghĩa là ăn hết cho mình. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu điều kiện (شرطیہ جملے) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. اگر agar (nếu) dùng để mở đầu mệnh đề điều kiện. Điều kiện có thật: اگر + hiện tại/thức giả định, تو + tương lai. Điều kiện không có thật: اگر + thức giả định, تو + thức giả định. Điều kiện phản thực: اگر + quá khứ thói quen, تو + quá khứ thói quen. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
So sánh hơn và so sánh nhất (تفضیلی اور افضل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. So sánh hơn dùng سے + tính từ (X سے Y بڑا ہے: Y lớn hơn X). So sánh nhất dùng سب سے + tính từ (سب سے بڑا: lớn nhất). Một số dạng so sánh nhất gốc Ả Rập gồm اعلیٰ (cao nhất) và افضل (tốt nhất/ưu việt nhất). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thì hiện tại hoàn thành (حال مکمل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Urdu. Được tạo bằng phân từ quá khứ (gốc động từ + ا/ی/ے) + trợ động từ hiện tại của ہونا. Với động từ ngoại động từ, nó theo mẫu tác thể. Ví dụ میں نے کتاب پڑھی ہے nghĩa là “tôi đã đọc cuốn sách”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Dạng động từ sai khiến (سببی فعل) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Tiếng Urdu có hai cấp độ sai khiến: sai khiến bậc một (gây ra trực tiếp: کھلانا khilānā, cho ăn) và sai khiến bậc hai (gây ra gián tiếp: کھلوانا khilvānā, khiến ai đó cho ăn). Chúng được tạo thành bằng cách đổi nguyên âm và thêm hậu tố. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
چاہیے - nên/cần phải («چاہیے» — فرض و ذمہ داری) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Từ bất biến چاہیے chāhiye diễn tả nghĩa vụ và lời khuyên. Nó thường đi với chủ thể dạng tặng cách: مجھے جانا چاہیے (tôi nên đi). Dạng quá khứ là چاہیے تھا. Tùy ngữ cảnh, nó có thể diễn tả nghĩa vụ mạnh hoặc lời gợi ý nhẹ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc والا (والا کی ساخت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Hậu tố والا vālā tạo danh từ chỉ người làm/người liên quan, cụm bổ nghĩa và cách diễn đạt tương lai gần: دودھ والا (người bán sữa), سبز والا (cái màu xanh), جانے والا ہوں (tôi sắp đi). Nó hòa hợp theo giống: والی vālī (giống cái), والے vāle (số nhiều). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Dạng phân từ và danh động từ là một điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1 trong tiếng Urdu. Ở mức này, bạn bắt đầu gặp nhiều cấu trúc dùng động từ như tính từ hoặc như danh từ, nên việc phân biệt chức năng của từng dạng là rất cần thiết.
Cấu trúc tương liên (جب...تب, جیسے...ویسے) (متوازی ساختیں) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Các cặp liên từ tương liên: جب...تب jab...tab (khi...thì), جیسے...ویسے jaise...vaise (như thế nào...thì như thế ấy), جتنا...اتنا jitnā...utnā (bao nhiêu...bấy nhiêu), جہاں...وہاں jahāṅ...vahāṅ (ở đâu...ở đó). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Xin phép với دینا và lời yêu cầu (اجازت «دینا» اور درخواستیں) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Dùng دینا denā làm trợ động từ để diễn tả sự cho phép: جانے دو (để cho đi), کرنے دو (để cho làm). Các mẫu yêu cầu: ذرا...دیجیے (xin vui lòng...cho), ...کر دیں (xin vui lòng làm...). Cấu trúc này kết hợp mức độ lịch sự với dạng động từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Thì quá khứ hoàn thành (ماضی بعید) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Được tạo bằng phân từ quá khứ + تھا/تھی/تھے (trợ động từ quá khứ). Nó diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một sự việc khác trong quá khứ. Ví dụ میں نے کتاب پڑھی تھی nghĩa là “tôi đã đọc cuốn sách rồi”. Với động từ ngoại động từ, cấu trúc này đi theo mẫu tác thể. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thể bị động (مجہول) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Được tạo bằng gốc động từ + ا/ی/ے + جانا (đi) rồi chia theo thì. Tác nhân thường được đánh dấu bằng سے se hoặc کے ذریعے ke zarī'e (bởi, thông qua). Thể bị động trong Urdu cũng thường gợi ý sự bất lực hoặc tình huống bất lợi. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu tường thuật (بالواسطہ بیان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Lời nói gián tiếp dùng کہ ke (rằng) sau các động từ chỉ lời nói. Thì có thể thay đổi và đại từ cũng được điều chỉnh theo ngữ cảnh. Trích dẫn trực tiếp vẫn rất phổ biến trong tiếng Urdu. Các động từ thường gặp là کہنا kahnā (nói), پوچھنا pūchnā (hỏi), بتانا batānā (kể/cho biết). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thức phỏng đoán (صیغۂ تخمین) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán. Cấu trúc thường là gốc động từ + تا/تی/تے + ہو + گا/گی/گے. Ví dụ وہ جاتا ہوگا nghĩa là “có lẽ anh ấy đi / chắc anh ấy thường đi”. Các dạng như ہوگا (chắc là) và شاید (có lẽ) cũng rất thường gặp. Đây là nét nổi bật của Hindi-Urdu trong nhóm ngôn ngữ Nam Á. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mệnh đề quan hệ (جو...وہ) (موصول جملے) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Mệnh đề quan hệ tương liên: جو jo (người mà/cái mà/rằng) xuất hiện trong mệnh đề quan hệ, còn وہ voh ở mệnh đề chính. جو لڑکا آیا وہ میرا دوست ہے nghĩa là “Cậu bé đã đến là bạn tôi”. Mệnh đề quan hệ có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu trúc câu phức (مرکب جملے) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Các mẫu phụ thuộc nâng cao: حالانکہ hālāṅke (mặc dù), تاہم tāham (tuy nhiên), جب تک jab tak (cho đến khi), جب سے jab se (kể từ khi), تاکہ tāke (để/để cho), بشرطیکہ basharṭe ke (với điều kiện là). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Ngoại lệ của tác thể cách với نے (نے سے استثنا) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Một số ngoại lệ quan trọng với نے tác thể: các động từ như لانا (mang đến), بھولنا (quên), سمجھنا (hiểu), بولنا (nói) có thể dùng نے dù một vài động từ trong số đó mang tính nội động. Ngược lại, một số động từ ngoại động như بولنا lại có thể không dùng نے trong vài phương ngữ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Habitual Subjunctive and Contrafactual (عادی تمنائی اور خلاف واقعہ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Using subjunctive for habitual hypotheticals: جو بھی آئے (whoever comes). Contrafactual with past habitual: اگر میں ہوتا تو (if I were...). Distinguishing real conditions from unreal/counterfactual ones. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Emphatic and Focus Particles (تاکیدی اور توجہ کے اجزا) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Particles that add emphasis and focus: ہی hī (only/exactly), بھی bhī (also/even), تو to (then/indeed), ناں nāṅ (isn't it?). Their placement changes meaning significantly. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Infinitive-Based Constructions (مصدری ساختیں) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Advanced uses of the infinitive: oblique infinitive + والا for profession (پڑھانے والا, teacher), infinitive + پر/سے for conditions, and infinitive as subject/object in complex sentences. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (9)
Động từ kết hợp (danh từ/tính từ + کرنا/ہونا) (مرکب فعل (اسم + کرنا/ہونا)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Danh từ/tính từ + động từ nhẹ (کرنا cho hành động có chủ ý, ہونا cho trạng thái/việc không chủ ý). شروع کرنا (bắt đầu, chủ động) đối lập với شروع ہونا (bắt đầu/xảy ra). Nhiều từ vay mượn từ Ả Rập/Ba Tư tạo động từ theo cách này. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Văn phong trang trọng và văn chương (رسمی اور ادبی اردو) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Tiếng Urdu trang trọng có nhiều từ vựng gốc Ba Tư-Ả Rập, các cấu trúc izafat phức tạp và những dạng động từ mang tính văn chương. Kiểu văn phong này xuất hiện trong tin tức, diễn văn và lời dẫn nhập thơ ca. Nó khác rõ với tiếng Urdu khẩu ngữ hằng ngày. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Sắc thái nâng cao của động từ ghép (مرکب فعل کی باریکیاں) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Nhấn mạnh những khác biệt sắc thái tinh tế giữa các động từ hướng: لینا so với دینا (hướng thụ hưởng), جانا so với آنا (hướng di chuyển), رکھنا (giữ lại kết quả), چکنا (hoàn tất). Nhiều động từ hướng cũng có thể kết hợp với nhau. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Cấu trúc Izafat (اضافت) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Ezafe của tiếng Ba Tư được mượn vào tiếng Urdu để nối danh từ với thành tố bổ nghĩa bằng -e: صاحبِ خانہ sāhib-e khāna (chủ nhà). Cấu trúc này dùng trong tiếng Urdu trang trọng/văn chương và trong các cụm cố định. Có thể nối thành chuỗi: شہرِ دلآرائے لاہور. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Thành ngữ và tục ngữ (محاورے اور کہاوتیں) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Bao gồm các thành ngữ Urdu phổ biến dùng bộ phận cơ thể, động vật và các tham chiếu văn hóa. Nhiều câu bắt nguồn từ thơ Ba Tư, tục ngữ Ả Rập và tri thức dân gian Nam Á. Đây là phần rất quan trọng để nói tự nhiên và trôi chảy. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Cấu tạo từ và phái sinh (لفظ سازی اور اشتقاق) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Tiếng Urdu tạo từ bằng các mẫu Ba Tư-Ả Rập và mẫu bản địa: tiền tố بے- be- (không/không có), نا- nā- (không/bất-), بد- bad- (xấu); hậu tố -دار -dār (người/vật mang hoặc sở hữu), -گاہ -gāh (nơi chốn), -ناک -nāk (đầy). Đây là các mẫu hữu ích để tạo từ mới. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Advanced discourse markers for cohesive speech and writing: البتہ albattā (however/of course), بہرحال baharhāl (in any case), چنانچہ chunānche (therefore), علاوہ ازیں alāvā azīṅ (moreover), مزید برآں mazīd barāṅ (furthermore).
Các biến thể và sắc thái của thể bị động (مجہول کی مختلف اقسام) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Ngoài thể bị động cơ bản còn có bị động chỉ khả năng (مجھ سے چلا نہیں جاتا, tôi không thể đi bộ), bị động chỉ hoàn cảnh bất lợi (اس سے برداشت نہیں ہوتا, anh ấy/cô ấy không chịu nổi) và bị động phi nhân xưng (یہاں بیٹھا نہیں جاتا, người ta không thể ngồi ở đây). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Văn phong báo chí và tin tức (خبری اور صحافتی اسلوب) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Đây là ngôn ngữ của báo chí và phát thanh tiếng Urdu: cú pháp tiêu đề, các động từ tường thuật trang trọng như اظہار کیا, các cụm định ngữ và phong cách báo chí Urdu đặc trưng pha trộn thuật ngữ gốc Ba Tư, Ả Rập và tiếng Anh. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (8)
Văn phong thơ ca và ghazal (شاعرانہ اور غزل کی زبان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Thơ Urdu (đặc biệt là thể ghazal) dùng ngữ pháp cổ, từ vựng gốc Ba Tư/Ả Rập và các quy ước riêng: dùng kī thay cho ko, dạng động từ cổ điển, trật tự từ đảo và các ẩn dụ quen thuộc (người yêu, rượu, khu vườn). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Regional and Social Variation (علاقائی اور سماجی تنوع) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Urdu varies across regions: Lucknow vs Delhi vs Karachi vs Lahore traditions. Differences in vocabulary, pronunciation, and idiom. Hindi-Urdu spectrum, Dakhni Urdu (South India), and diaspora variations. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn ngữ hành chính và công vụ (سرکاری اور دفتری زبان) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Urdu. Biến thể Urdu trang trọng này được dùng trong văn bản nhà nước, thủ tục pháp lý và thư tín chính thức. Nó nổi bật với từ vựng gốc Ba Tư-Ả Rập, cấu trúc danh ngữ phức tạp và các cụm diễn đạt khuôn mẫu từ truyền thống hành chính. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Urdu-Hindi Spectrum and Register Switching (اردو ہندی سلسلہ اور اسلوب تبدیلی) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Understanding the Urdu-Hindi continuum: shared grammar with different formal vocabularies (Perso-Arabic vs Sanskrit). Code-switching between registers, Hindustani as the common spoken base, and sociolinguistic awareness. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Chủ điểm này giới thiệu các thể thơ Urdu cổ điển vượt ra ngoài ghazal, như نظم (nazm, thơ tự do/có cấu trúc hiện đại), قصیدہ (qasīda, thơ tụng), مرثیہ (marsiya, thơ ai điếu), và رباعی (rubā'ī, thơ tứ tuyệt). Ngoài ra, người học cần làm quen với hệ thống بحر (niêm luật/nhịp thơ có nguồn gốc Ả Rập) vốn định hình nhạc tính trong thơ Urdu.
Các tầng từ vựng Ba Tư và Ả Rập (فارسی اور عربی لسانی تہیں) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Urdu. Hiểu ba tầng từ vựng chính trong tiếng Urdu: lớp Ấn bản địa (ہندوی), lớp Ba Tư (فارسی) và lớp Ả Rập (عربی). Bài học cũng xem các tầng này hoạt động ra sao trong những văn phong khác nhau và cách các mẫu vay mượn được tích hợp về hình thái. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Contemporary Urdu in social media, texting, and digital spaces: Roman Urdu (Urdu in Latin script), English code-mixing patterns, internet slang, and the evolution of informal written Urdu in modern Pakistan.
Urdu proverbs (کہاوتیں) reflecting South Asian and Islamic cultural wisdom. Many have Persian origins, some from local folk traditions. Essential for understanding cultural references and rhetorical speech.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Urdu? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí