Ngữ pháp Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Khám phá 78 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (29)

Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ (Türk Alfabesi) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTürk Alfabesi

Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ (Türk Alfabesi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ có 29 chữ cái dựa trên chữ Latinh, với các ký tự đặc biệt (ç, ğ, ı, ö, ş, ü). Mỗi chữ cái có một cách phát âm nhất quán. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hài hòa nguyên âm cơ bản (Temel Ünlü Uyumu) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Ünlü Uyumu

Hài hòa nguyên âm cơ bản (Temel Ünlü Uyumu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nguyên âm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành nguyên âm trước (e, i, ö, ü) và nguyên âm sau (a, ı, o, u). Nguyên âm trong hậu tố thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối của từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ “là/ở” (Olmak Fiili) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳOlmak Fiili

Động từ “là/ở” (Olmak Fiili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng các đuôi hậu tố gắn vào danh từ/tính từ để diễn tả “là/ở” ở thì hiện tại. Động từ olmak được dùng với nghĩa “trở thành” hoặc trong các thì ghép. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Existence (Var/Yok) (Var ve Yok) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳVar ve Yok

Existence (Var/Yok) (Var ve Yok) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Var expresses existence ('there is/are', 'have') and yok expresses non-existence ('there is not', 'don't have'). Used with possessive suffixes for 'to have'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu tố sở hữu (İyelik Ekleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİyelik Ekleri

Hậu tố sở hữu (İyelik Ekleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đánh dấu sự sở hữu bằng các hậu tố gắn vào danh từ được sở hữu: -im/-ım (của tôi), -in/-ın (của bạn), -i/-ı (của anh ấy/cô ấy), -imiz/-ımız (của chúng tôi), -iniz/-ınız (của các bạn/ngài), -leri/-ları (của họ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu tố số nhiều (Çoğul Eki) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳÇoğul Eki

Hậu tố số nhiều (Çoğul Eki) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Hậu tố số nhiều -ler/-lar tuân theo hài hòa nguyên âm (nguyên âm trước → -ler, nguyên âm sau → -lar). Khác với tiếng Anh, sau số đếm thường không dùng hậu tố số nhiều. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳŞimdiki Zaman

Thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Thì này được tạo bằng hậu tố -iyor cộng với đuôi ngôi. Nó diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại hoặc những sự thật mang tính khái quát. Hậu tố -iyor không thay đổi theo hòa hợp nguyên âm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tiểu từ nghi vấn (Soru Eki (mı/mi/mu/mü)) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳSoru Eki (mı/mi/mu/mü)

Tiểu từ nghi vấn (Soru Eki (mı/mi/mu/mü)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Câu hỏi có/không dùng tiểu từ mı/mi/mu/mü (theo hài hòa nguyên âm bốn hướng). Tiểu từ này được viết tách riêng và đứng sau thành phần được hỏi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định (Olumsuzluk) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳOlumsuzluk

Phủ định (Olumsuzluk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Động từ được phủ định bằng -me/-ma đặt trước hậu tố thì. Değil phủ định vị ngữ là danh từ/tính từ. Yok phủ định sự tồn tại. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số đếm (Sayılar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳSayılar

Số đếm (Sayılar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Số đếm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từ 0 đến 100 và hơn nữa có quy tắc đều đặn, kết hợp dễ dự đoán (on bir = 11, yirmi beş = 25). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng (Kişi Zamirleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳKişi Zamirleri

Đại từ nhân xưng (Kişi Zamirleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đại từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ gồm: ben (tôi), sen (bạn thân mật), o (anh ấy/cô ấy/nó), biz (chúng tôi), siz (ngài/các bạn), onlar (họ). Đại từ thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết chủ ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (İşaret Zamirleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİşaret Zamirleri

Đại từ chỉ định (İşaret Zamirleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có ba đại từ chỉ định dựa trên khoảng cách: bu (này, gần người nói), şu (đó, gần người nghe hoặc vừa được nhắc đến), o (kia, xa cả hai). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ nghi vấn (Soru Kelimeleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳSoru Kelimeleri

Từ nghi vấn (Soru Kelimeleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các từ nghi vấn cơ bản gồm: ne (gì), kim (ai), nerede (ở đâu), ne zaman (khi nào), nasıl (như thế nào), neden/niçin/niye (tại sao), kaç (bao nhiêu), hangi (cái nào). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu trí từ cơ bản (Temel Edatlar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Edatlar

Hậu trí từ cơ bản (Temel Edatlar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng hậu trí từ (đứng sau danh từ) thay vì giới từ. Nhiều hậu trí từ yêu cầu danh từ đứng trước mang một cách cụ thể. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Time Expressions (Zaman İfadeleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳZaman İfadeleri

Time Expressions (Zaman İfadeleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Basic time words: bugün (today), dün (yesterday), yarın (tomorrow), şimdi (now), sonra (later/after), önce (before), her gün (every day). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Danh từ cơ bản (Temel İsimler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel İsimler

Danh từ cơ bản (Temel İsimler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là các danh từ thông dụng chỉ người, nơi chốn và sự vật. Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không có giống ngữ pháp. Danh từ có thể nhận các hậu tố chỉ số nhiều, sở hữu và cách. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Adjectives (Temel Sıfatlar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Sıfatlar

Basic Adjectives (Temel Sıfatlar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Adjectives precede nouns and do not change for agreement. Common pairs: büyük/küçük (big/small), iyi/kötü (good/bad), sıcak/soğuk (hot/cold). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Greetings and Expressions (Selamlaşma ve İfadeler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳSelamlaşma ve İfadeler

Greetings and Expressions (Selamlaşma ve İfadeler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Essential phrases: merhaba (hello), günaydın (good morning), iyi akşamlar (good evening), hoş geldiniz (welcome), teşekkürler (thanks), lütfen (please). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hòa hợp nguyên âm bốn dạng (Dörtlü Ünlü Uyumu) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳDörtlü Ünlü Uyumu

Hòa hợp nguyên âm bốn dạng (Dörtlü Ünlü Uyumu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Một số hậu tố có 4 biến thể dựa trên nguyên âm cuối của gốc từ: ı/i/u/ü. Quy tắc này dùng trong hậu tố sở hữu, cách đối cách và thì tiếp diễn; nó cụ thể hơn hòa hợp hai dạng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hòa hợp phụ âm (Ünsüz Uyumu) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳÜnsüz Uyumu

Hòa hợp phụ âm (Ünsüz Uyumu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các hậu tố bắt đầu bằng d hoặc g đổi thành t hoặc k sau phụ âm vô thanh (p, ç, t, k, f, h, s, ş). Ngoài ra còn có hiện tượng hữu thanh hóa phụ âm cuối: kitap → kitabı. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Telling Time and Dates (Saat ve Tarih) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳSaat ve Tarih

Telling Time and Dates (Saat ve Tarih) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Clock time: saat kaç? (what time?), saat üç (three o'clock), buçuk (half), çeyrek (quarter). Days of the week and months. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Adverbs (Temel Belirteçler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Belirteçler

Basic Adverbs (Temel Belirteçler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Common adverbs: çok (very/much), az (little), hızlı (fast), yavaş (slow), iyi (well), kötü (badly), hep (always), hiç (never/ever). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Location and Directions (Yer ve Yönler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳYer ve Yönler

Location and Directions (Yer ve Yönler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Location words: burada/burası (here), orada/orası (there), sağ (right), sol (left), ileri (forward), geri (back), yukarı (up), aşağı (down). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu đơn (Basit Cümleler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳBasit Cümleler

Câu đơn (Basit Cümleler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ theo trật tự SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ). Động từ đứng cuối câu. Các thành phần bổ nghĩa đứng trước từ mà chúng bổ nghĩa. Hiểu trật tự từ cơ bản là điều thiết yếu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Indefinite Pronouns (Belirsizlik Zamirleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳBelirsizlik Zamirleri

Indefinite Pronouns (Belirsizlik Zamirleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Indefinite pronouns: bir şey (something), hiçbir şey (nothing), birisi/biri (someone), hiç kimse (nobody), her şey (everything), herkes (everyone). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Colors and Shapes (Renkler ve Şekiller) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳRenkler ve Şekiller

Colors and Shapes (Renkler ve Şekiller) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Basic colors: kırmızı (red), mavi (blue), yeşil (green), sarı (yellow), beyaz (white), siyah (black). Colors function as adjectives before nouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Gia đình và nghề nghiệp (Aile ve Meslekler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳAile ve Meslekler

Gia đình và nghề nghiệp (Aile ve Meslekler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Từ chỉ gia đình: anne (mẹ), baba (bố), kardeş (anh/chị/em), abi/abla (anh trai/chị gái). Nghề nghiệp thường gặp: öğretmen (giáo viên), doktor (bác sĩ), mühendis (kỹ sư). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Daily Life Vocabulary (Günlük Yaşam Sözcükleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳGünlük Yaşam Sözcükleri

Daily Life Vocabulary (Günlük Yaşam Sözcükleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Everyday vocabulary: yemek (food/eat), su (water), çay (tea), ekmek (bread), otobüs (bus), taksi (taxi), para (money), fiyat (price). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Quantity Expressions (Miktar İfadeleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳMiktar İfadeleri

Quantity Expressions (Miktar İfadeleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Expressing quantity: çok (many/much), az (few/little), birkaç (a few), biraz (a bit), hiç (none/any), kaç (how many), bazı (some). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (12)

Thì aorist (hiện tại tổng quát) (Geniş Zaman) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳGeniş Zaman

Thì aorist (hiện tại tổng quát) (Geniş Zaman) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Aorist (-ir/-ır/-ur/-ür hoặc -er/-ar) diễn tả hành động theo thói quen, chân lý chung, sự sẵn lòng và dự đoán. Dạng phủ định bất quy tắc là -mez/-maz. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ (-di) (Geçmiş Zaman (-di'li)) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳGeçmiş Zaman (-di'li)

Thì quá khứ (-di) (Geçmiş Zaman (-di'li)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là thì quá khứ xác định (-di/-dı/-du/-dü, với biến thể hòa hợp phụ âm -ti/-tı/-tu/-tü) dùng cho các sự việc quá khứ được chứng kiến hoặc chắc chắn. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Các hậu tố cách cơ bản (Temel Hal Ekleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Hal Ekleri

Các hậu tố cách cơ bản (Temel Hal Ekleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có 6 cách: chủ cách (không có hậu tố), đối cách (-i), hướng cách (-e), vị trí cách (-de), ly cách (-den) và sở hữu cách (-in). Các hậu tố tuân theo hài hòa nguyên âm và phụ âm. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tân ngữ xác định (đối cách) (Belirtili Nesne) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳBelirtili Nesne

Tân ngữ xác định (đối cách) (Belirtili Nesne) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tân ngữ trực tiếp nhận đối cách (-i/-ı/-u/-ü) khi xác định hoặc cụ thể. Tân ngữ không xác định không mang dấu cách riêng (ở dạng chủ cách). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì tương lai (Gelecek Zaman) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳGelecek Zaman

Thì tương lai (Gelecek Zaman) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Thì này được tạo bằng -ecek/-acak cộng với các hậu tố ngôi. Nó diễn tả hành động trong tương lai, ý định và dự đoán. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Lối cầu chúc (İstek Kipi) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİstek Kipi

Lối cầu chúc (İstek Kipi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Lối cầu chúc (-e/-a cộng với đuôi nhân xưng) diễn tả mong muốn, đề nghị và các câu kiểu “chúng ta hãy...”. Ngôi thứ nhất số nhiều rất thường dùng trong lời đề nghị. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thức mệnh lệnh (Emir Kipi) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳEmir Kipi

Thức mệnh lệnh (Emir Kipi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Câu mệnh lệnh dùng gốc động từ ở dạng thân mật hoặc thêm -in/-ın ở dạng lịch sự/số nhiều. Dạng phủ định dùng -me/-ma. Ngôi thứ ba dùng -sin/-sın. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Basic Conjunctions (Temel Bağlaçlar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Bağlaçlar

Basic Conjunctions (Temel Bağlaçlar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Coordinating conjunctions: ve (and), veya/ya da (or), ama/fakat (but), çünkü (because). Turkish also uses suffix-based coordination. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Basic Converbs (Temel Zarf-Fiiller) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Zarf-Fiiller

Basic Converbs (Temel Zarf-Fiiller) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Converbs connect actions: -ip/-ıp (and then), -erek/-arak (by doing), -ince/-ınca (when/upon), -meden/-madan (without doing). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Phân từ cơ bản (Temel Sıfat-Fiiller) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTemel Sıfat-Fiiller

Phân từ cơ bản (Temel Sıfat-Fiiller) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Phân từ biến động từ thành tính từ: -en/-an (người/vật thực hiện), -dik/-dık (điều đã được làm) và -ecek/-acak (điều sẽ được làm). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Danh động từ (nguyên mẫu) (İsim-Fiiller) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİsim-Fiiller

Danh động từ (nguyên mẫu) (İsim-Fiiller) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các hậu tố danh động từ gồm -mek/-mak (nguyên mẫu), -me/-ma (danh từ chỉ hành động) và -iş/-ış (cách thức thực hiện). Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đi với hậu trí từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Danh ngữ ghép (İsim Tamlamaları) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİsim Tamlamaları

Danh ngữ ghép (İsim Tamlamaları) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Có ba loại danh ngữ ghép: xác định (sở hữu cách + hậu tố sở hữu: annenin evi), không xác định (không có sở hữu cách: okul bahçesi) và loại bổ nghĩa (không có hậu tố: demir kapı). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (13)

Thì quá khứ tường thuật (-miş) (Duyulan Geçmiş Zaman) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳDuyulan Geçmiş Zaman

Thì quá khứ tường thuật (-miş) (Duyulan Geçmiş Zaman) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Thì quá khứ -miş/-mış/-muş/-müş diễn tả thông tin nghe kể lại, suy luận, sự ngạc nhiên hoặc những sự việc không trực tiếp chứng kiến. Đây là một đặc điểm quan trọng của hệ thống bằng chứng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Sự đối lập giữa hai thì quá khứ (-di và -miş) (Geçmiş Zaman Karşılaştırması) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳGeçmiş Zaman Karşılaştırması

Sự đối lập giữa hai thì quá khứ (-di và -miş) (Geçmiş Zaman Karşılaştırması) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Bài này so sánh thì quá khứ được chứng kiến (-di) với thì quá khứ tường thuật/suy đoán (-miş). Sự khác biệt về bằng chứng này ảnh hưởng đến cách thông tin được trình bày. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức điều kiện (Koşul Kipi (-se/-sa)) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳKoşul Kipi (-se/-sa)

Thức điều kiện (Koşul Kipi (-se/-sa)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Hậu tố điều kiện -se/-sa diễn tả các mệnh đề “nếu”. Nó có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau để tạo ra các sắc thái điều kiện khác nhau. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Necessity/Obligation (Gereklilik Kipi) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳGereklilik Kipi

Necessity/Obligation (Gereklilik Kipi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Expressing necessity with -meli/-malı (should/must), gerek/lazım (necessary), zorunda (have to), şart (essential). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Khả năng/khả dĩ (-ebilmek) (Yeterlilik Fiili) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳYeterlilik Fiili

Khả năng/khả dĩ (-ebilmek) (Yeterlilik Fiili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Hậu tố -ebil/-abil diễn tả khả năng (“có thể”) hoặc khả dĩ (“có lẽ/có thể”). Dạng phủ định dùng -eme/-ama. Cấu trúc này kết hợp được với mọi thì. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động (Edilgen Çatı) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳEdilgen Çatı

Thể bị động (Edilgen Çatı) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Thể bị động được tạo bằng -il/-ıl/-ul/-ül (sau phụ âm) hoặc -n (sau nguyên âm). Nó được dùng nhiều hơn tiếng Anh, đặc biệt trong các phát biểu phi cá nhân. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể sai khiến (Ettirgen Çatı) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳEttirgen Çatı

Thể sai khiến (Ettirgen Çatı) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các hậu tố sai khiến (-dir/-dır/-tir/-tır, -t, -ir/-ır) mang nghĩa “làm cho/nhờ ai đó làm việc gì”. Chúng cũng có thể xếp chồng để tạo dạng sai khiến kép. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể phản thân (Dönüşlü Çatı) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳDönüşlü Çatı

Thể phản thân (Dönüşlü Çatı) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Hậu tố phản thân -in/-ın/-un/-ün cho biết hành động tác động lên chính chủ thể. Nhiều dạng còn được từ vựng hóa thành các nghĩa riêng biệt. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mong muốn và ước vọng (İstek ve Dilek İfadeleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİstek ve Dilek İfadeleri

Mong muốn và ước vọng (İstek ve Dilek İfadeleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Diễn tả mong muốn bằng keşke (“giá mà”), -se/-sa + -di (ước về hiện tại), istemek (“muốn”) và nhiều cấu trúc ước muốn khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

So sánh hơn và so sánh nhất (Karşılaştırma) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳKarşılaştırma

So sánh hơn và so sánh nhất (Karşılaştırma) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. So sánh hơn dùng daha (“hơn”) + tính từ + cách tách (-den). So sánh nhất dùng en (“nhất”). Tính từ không đổi hậu tố. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề danh từ (İsim Cümleleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİsim Cümleleri

Mệnh đề danh từ (İsim Cümleleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Mệnh đề danh từ được tạo bằng -dik/-dık + sở hữu (rằng...) và -me/-ma + sở hữu (việc làm gì). Đây là cấu trúc thiết yếu để tạo câu phức. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời nói gián tiếp (Dolaylı Anlatım) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳDolaylı Anlatım

Lời nói gián tiếp (Dolaylı Anlatım) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Cấu trúc này dùng để thuật lại lời người khác bằng -dik/-dığını/-diğini hoặc trích dẫn trực tiếp với diye. Nó có ít sự lùi thì hơn tiếng Anh. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tổ hợp động từ tình thái (Kiplik Bileşimleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳKiplik Bileşimleri

Tổ hợp động từ tình thái (Kiplik Bileşimleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các ý nghĩa tình thái có thể kết hợp với nhau: -ebilirdi (đã có thể), -emeliydi (lẽ ra nên), -ecekti (đã định/sẽ). Tình thái quá khứ thường diễn tả kỳ vọng không thành. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (9)

Phân từ nâng cao (İleri Düzey Ortaçlar) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİleri Düzey Ortaçlar

Phân từ nâng cao (İleri Düzey Ortaçlar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các cấu trúc phân từ phức tạp gồm: -miş/-mış (đã làm/xong), -er/-ar...mez/-maz (ngay khi), và xếp chồng mệnh đề quan hệ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Trạng động từ nâng cao (İleri Düzey Zarf-Fiiller) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİleri Düzey Zarf-Fiiller

Trạng động từ nâng cao (İleri Düzey Zarf-Fiiller) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các trạng động từ phức gồm: -dikçe/-dıkça (càng... càng...), -eli/-alı (kể từ khi làm gì), -esiye/-asıya (cho đến mức/cho đến khi), -cesine/-casına (như thể đang làm gì). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu điều kiện phức tạp (İleri Düzey Koşul Yapıları) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİleri Düzey Koşul Yapıları

Câu điều kiện phức tạp (İleri Düzey Koşul Yapıları) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các câu điều kiện không có thật/trái thực tế gồm: điều kiện quá khứ (-seydim + -di/rdı) và điều kiện quá khứ hoàn thành (-seydim + -miş olurdu). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Hậu tố dạng bị động/chủ động kết hợp (Bileşik Çatı Ekleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳBileşik Çatı Ekleri

Hậu tố dạng bị động/chủ động kết hợp (Bileşik Çatı Ekleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các hậu tố thể của động từ có thể kết hợp với nhau, chẳng hạn sai khiến-bị động (nhờ/để việc gì đó được làm), tương hỗ-sai khiến, v.v. Thứ tự các hậu tố rất quan trọng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tình thái và bằng chứng tính (Kiplik ve Kanıtsallık) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳKiplik ve Kanıtsallık

Tình thái và bằng chứng tính (Kiplik ve Kanıtsallık) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các ý nghĩa tình thái tinh tế gồm: tình thái nhận định và tình thái nghĩa vụ, đối lập về bằng chứng, và chồng tình thái (-ebilirmiş, -meliymiş). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Compound Tenses (Bileşik Zamanlar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳBileşik Zamanlar

Compound Tenses (Bileşik Zamanlar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Combining tense markers: past continuous (-iyordu), past future (-ecekti), habitual past (-irdi), narrative past (-mıştı). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Biến thể trật tự từ (Söz Dizimi Çeşitlemeleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳSöz Dizimi Çeşitlemeleri

Biến thể trật tự từ (Söz Dizimi Çeşitlemeleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Dù trật tự cơ bản của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là SOV (chủ ngữ-tân ngữ-động từ), trật tự từ có thể thay đổi để nhấn mạnh và tạo tiêu điểm. Các yếu tố chính gồm cấu trúc chủ đề-bình luận, vị trí tiêu điểm và đảo chuyển từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Trọng âm câu và tiêu điểm (Tümce Vurgusu ve Odak) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳTümce Vurgusu ve Odak

Trọng âm câu và tiêu điểm (Tümce Vurgusu ve Odak) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thành phần mang tiêu điểm thường được đặt ngay trước động từ. Cấu trúc thông tin gồm chủ đề, tiêu điểm và phần nền. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tình thái tường thuật (Aktarımlı Kiplik) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳAktarımlı Kiplik

Tình thái tường thuật (Aktarımlı Kiplik) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các dạng tình thái tường thuật/nghe nói gồm: -abilirmiş, -meliymiş, -ecekmiş. Việc thêm bằng chứng gián tiếp -miş vào ý nghĩa tình thái cho biết thông tin đến từ nguồn thứ hai. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (8)

Ngôn ngữ trang trọng/chính thức (Resmî Dil) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳResmî Dil

Ngôn ngữ trang trọng/chính thức (Resmî Dil) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hành chính và trang trọng dùng các hậu tố chính thức (-dır/-dir để khẳng định), từ vựng trang trọng, cấu trúc bị động và quy ước thư từ công vụ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Advanced Nominalization (İleri Düzey Adlaştırma) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİleri Düzey Adlaştırma

Advanced Nominalization (İleri Düzey Adlaştırma) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Cấu trúc danh từ phức tạp: -iş (cách thức thực hiện), -im/-ım (ví dụ cụ thể), danh từ hóa nhiều lớp, hình thành danh từ trừu tượng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Liên từ nâng cao (İleri Düzey Bağlaçlar) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳİleri Düzey Bağlaçlar

Liên từ nâng cao (İleri Düzey Bağlaçlar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nhóm này bao gồm các từ nối văn chương và trang trọng như oysa/halbuki (trong khi đó), ne var ki (tuy nhiên), kaldı ki (hơn nữa), üstelik (thêm vào đó) và nitekim (thật vậy). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Titles and Address Forms (Unvan ve Hitap Şekilleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳUnvan ve Hitap Şekilleri

Titles and Address Forms (Unvan ve Hitap Şekilleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Formal address: professional titles, Bey/Hanım usage, honorifics in different contexts, formal vs. informal registers. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Thành ngữ (Deyimler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳDeyimler

Thành ngữ (Deyimler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Thành ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng các bộ phận cơ thể, màu sắc và chủ đề phổ biến. Nhiều thành ngữ liên quan đến söz (từ), göz (mắt), el (tay), ayak (chân). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tục ngữ (Atasözleri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳAtasözleri

Tục ngữ (Atasözleri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là những câu tục ngữ truyền thống của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng để truyền đạt kinh nghiệm và sự khôn ngoan. Chúng thường sử dụng ngữ pháp cổ hoặc từ vựng được giữ lại trong các cách nói cố định. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cấu tạo từ nâng cao (İleri Düzey Sözcük Yapısı) trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİleri Düzey Sözcük Yapısı

Cấu tạo từ nâng cao (İleri Düzey Sözcük Yapısı) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các hậu tố phái sinh năng suất gồm -lik/-lık (danh từ trừu tượng), -ci/-cı (người làm), -siz/-sız (không có) và -li/-lı (có). Chúng giúp tạo từ phức từ gốc từ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Ngôn ngữ văn chương (Edebiyat Dili) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳEdebiyat Dili

Ngôn ngữ văn chương (Edebiyat Dili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ văn chương dùng đảo ngữ giàu chất thơ, hậu tố cổ (-dır để nhấn mạnh), câu ghép dài và lựa chọn từ ngữ có giá trị thẩm mỹ trong văn xuôi và thơ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (7)

Cấu trúc cổ (Eskicil Yapılar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳEskicil Yapılar

Cấu trúc cổ (Eskicil Yapılar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thời Ottoman và văn chương có cấu trúc izafet Ba Tư/Ả Rập, dạng động từ cũ và từ vựng cổ còn được giữ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Phương ngữ và biến thể vùng miền (Ağız ve Lehçe) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳAğız ve Lehçe

Phương ngữ và biến thể vùng miền (Ağız ve Lehçe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các biến thể tiếng Thổ Nhĩ Kỳ theo vùng gồm Rumelia, Biển Đen và Đông Anatolia. Người học cần nhận biết để hiểu, hơn là bắt chước sử dụng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khẩu ngữ (Konuşma Dili) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳKonuşma Dili

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khẩu ngữ (Konuşma Dili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Khẩu ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường có hiện tượng lược phụ âm/nguyên âm, tiếng lóng, từ đệm, dấu hiệu diễn ngôn và các dạng câu hỏi thân mật. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Kiểu văn bản và ngữ vực (Metin Türleri ve Üsluplar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳMetin Türleri ve Üsluplar

Kiểu văn bản và ngữ vực (Metin Türleri ve Üsluplar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nội dung này tập trung vào việc làm chủ nhiều kiểu văn bản: văn học thuật, báo chí, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ pháp lý, phong cách văn chương và ngôn ngữ quảng cáo. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Cấu trúc tu từ (Retorik Yapılar) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳRetorik Yapılar

Cấu trúc tu từ (Retorik Yapılar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là các thủ pháp thuyết phục và văn chương: câu hỏi tu từ, phép song hành, cấu trúc nhấn mạnh và các biến thể cú pháp văn chương trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Từ vựng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman (Osmanlıca Kelimeler) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳOsmanlıca Kelimeler

Từ vựng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman (Osmanlıca Kelimeler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các từ mượn Ả Rập và Ba Tư từ thời Ottoman vẫn xuất hiện trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý và văn chương. Hiểu nguồn gốc từ giúp đọc hiểu tốt hơn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Chiến lược ngữ dụng (Edimbilim Stratejileri) trong Tiếng Thổ Nhĩ KỳEdimbilim Stratejileri

Chiến lược ngữ dụng (Edimbilim Stratejileri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Bao gồm hành vi ngôn từ gián tiếp, chiến lược lịch sự, cách nói giảm nhẹ và giữ thể diện trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Các chuẩn mực văn hóa chi phối lời yêu cầu, từ chối và bất đồng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí