Ngữ pháp Tiếng Swahili

Khám phá 81 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (30)

Đại từ nhân xưng (Viwakilishi vya Nafsi) trong tiếng SwahiliViwakilishi vya Nafsi

Đại từ nhân xưng (Viwakilishi vya Nafsi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Đại từ nhân xưng độc lập: mimi (tôi), wewe (bạn), yeye (anh ấy/cô ấy), sisi (chúng tôi/chúng ta), ninyi (các bạn), wao (họ). Chúng được dùng để nhấn mạnh; chủ ngữ thường đã được đánh dấu trên động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lớp danh từ 1/2: M-/Wa- (người) (Ngeli ya M-/Wa- (Watu)) trong tiếng SwahiliNgeli ya M-/Wa- (Watu)

Lớp danh từ 1/2: M-/Wa- (người) (Ngeli ya M-/Wa- (Watu)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Đây là lớp danh từ phổ biến nhất để chỉ người. Dạng số ít dùng tiền tố m-/mw-, số nhiều dùng wa-. Ví dụ: mtu/watu (người/những người), mwalimu/walimu (giáo viên/các giáo viên). Sự hòa hợp ảnh hưởng đến động từ, tính từ và đại từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lớp danh từ 3/4: M-/Mi- (cây cối/thực vật/đồ vật) (Ngeli ya M-/Mi- (Miti/Vitu)) trong Tiếng SwahiliNgeli ya M-/Mi- (Miti/Vitu)

Lớp danh từ 3/4: M-/Mi- (cây cối/thực vật/đồ vật) (Ngeli ya M-/Mi- (Miti/Vitu)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Lớp này dùng cho cây cối, thực vật và một số đồ vật. Dạng số ít thường là m-/mw-, dạng số nhiều là mi-. Ví dụ: mti/miti (cây/các cây), mkate/mikate (ổ bánh mì/các ổ bánh mì). Mẫu hòa hợp của lớp này khác lớp 1/2. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lớp danh từ 7/8: Ki-/Vi- (đồ vật/công cụ) (Ngeli ya Ki-/Vi- (Vitu)) trong Tiếng SwahiliNgeli ya Ki-/Vi- (Vitu)

Lớp danh từ 7/8: Ki-/Vi- (đồ vật/công cụ) (Ngeli ya Ki-/Vi- (Vitu)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Lớp này dùng cho công cụ, đồ vật, tên ngôn ngữ và dạng chỉ sự nhỏ bé. Số ít thường là ki-/ch-, số nhiều là vi-/vy-. Ví dụ: kiti/viti (ghế/các ghế), kitabu/vitabu (sách/các cuốn sách), Kiswahili (tiếng Swahili). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lớp danh từ 9/10: N- (động vật/từ mượn) (Ngeli ya N- (Wanyama/Maneno ya Kukopa)) trong Tiếng SwahiliNgeli ya N- (Wanyama/Maneno ya Kukopa)

Lớp danh từ 9/10: N- (động vật/từ mượn) (Ngeli ya N- (Wanyama/Maneno ya Kukopa)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Lớp này dùng cho động vật, nhiều từ mượn và một số danh từ trừu tượng. Hình thức số ít và số nhiều thường giống nhau. Tiền tố có thể là n-/m-/ny- hoặc không có tiền tố. Ví dụ: nyumba (nhà/các ngôi nhà), ndege (chim/các con chim). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cách diễn đạt lịch sự (Salamu na Maneno ya Heshima) trong Tiếng SwahiliSalamu na Maneno ya Heshima

Greetings and Polite Expressions (Salamu na Maneno ya Heshima) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Đây là các lời chào thiết yếu trong tiếng Swahili, thay đổi theo thời điểm trong ngày và mức độ trang trọng: habari (bạn khỏe không/tin tức thế nào), shikamoo (lời chào kính trọng dành cho người lớn tuổi), karibu (chào mừng), asante (cảm ơn), tafadhali (làm ơn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại (-na-) (Wakati Uliopo (-na-)) trong Tiếng SwahiliWakati Uliopo (-na-)

Thì hiện tại (-na-) (Wakati Uliopo (-na-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Thì hiện tại được tạo bằng tiền tố chủ ngữ + -na- + gốc động từ. Các tiền tố chủ ngữ gồm ni- (tôi), u- (bạn), a- (anh ấy/cô ấy), tu- (chúng tôi), m- (các bạn), wa- (họ). Nó diễn tả hành động đang diễn ra. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ “là/ở” (Ni/Si, Kuwa) (Kuwa (Ni/Si)) trong tiếng SwahiliKuwa (Ni/Si)

Động từ “là/ở” (Ni/Si, Kuwa) (Kuwa (Ni/Si)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Hệ từ 'to be' trong tiếng Swahili: ni (là/ở, dạng khẳng định), si (không phải/không là). Với quá khứ và tương lai, dùng kuwa kèm dấu thì. Ni nối trực tiếp chủ ngữ và vị ngữ mà không cần chia động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Existential (Kuna/Hakuna) (Kuna/Hakuna) trong Tiếng SwahiliKuna/Hakuna

Existential (Kuna/Hakuna) (Kuna/Hakuna) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Kuna (có/tồn tại) và hakuna (không có/không tồn tại) diễn đạt sự tồn tại. Được dùng với các biểu thức chỉ vị trí. Hakuna matata có nghĩa là 'không lo lắng / không có vấn đề gì'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sở hữu với -a chỉ liên hệ (-a ya Uhusiano) trong tiếng Swahili-a ya Uhusiano

Sở hữu với -a chỉ liên hệ (-a ya Uhusiano) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Quan hệ sở hữu được diễn đạt bằng -a, và hình thức này hòa hợp với lớp danh từ của vật được sở hữu: wa (lớp 1), ya (lớp 9), cha (lớp 7), v.v. Nó liên kết người/vật sở hữu với vật được sở hữu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sự hòa hợp tính từ với lớp danh từ (Upatanisho wa Vivumishi na Ngeli) trong Tiếng SwahiliUpatanisho wa Vivumishi na Ngeli

Sự hòa hợp tính từ với lớp danh từ (Upatanisho wa Vivumishi na Ngeli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Tính từ phải hòa hợp với lớp danh từ mà nó bổ nghĩa, bằng cách dùng tiền tố lớp tương ứng: mtu mzuri (người tốt), kitu kizuri (đồ vật tốt), nyumba nzuri (ngôi nhà tốt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Numbers and Counting (Nambari na Kuhesabu) trong Tiếng SwahiliNambari na Kuhesabu

Numbers and Counting (Nambari na Kuhesabu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Swahili numbers: moja (1), mbili (2), tatu (3), nne (4), tano (5), sita (6), saba (7), nane (8), tisa (9), kumi (10). Numbers 1-5 and 8 agree with noun class. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ để hỏi (Maneno ya Kuuliza) trong Tiếng SwahiliManeno ya Kuuliza

Question Words (Maneno ya Kuuliza) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Các từ để hỏi gồm nani (ai), nini (cái gì), wapi (ở đâu), lini (khi nào), kwa nini (tại sao), vipi/jinsi gani (như thế nào), ngapi (bao nhiêu). Câu hỏi trong tiếng Swahili thường giữ trật tự từ giống câu trần thuật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định (Ha-/-i) (Ukanushi (Ha-/-i)) trong Tiếng SwahiliUkanushi (Ha-/-i)

Phủ định (Ha-/-i) (Ukanushi (Ha-/-i)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Cấu trúc phủ định dùng tiền tố ha- kết hợp với biến thể tiền tố chủ ngữ: si- (tôi không), hu- (bạn không), ha- (anh ấy/cô ấy không), hatu- (chúng tôi không). Dạng phủ định ở hiện tại cũng thường thêm đuôi -i. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ chỉ định (đây/kia/đằng kia) (Vionyeshi) trong tiếng SwahiliVionyeshi

Từ chỉ định (Vionyeshi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Hệ thống này có ba mức khoảng cách và phải hòa hợp với lớp danh từ: tiền tố h- (cái này, gần người nói), dạng h-o (cái đó, gần người nghe), và hậu tố -le (cái kia, ở xa). Ví dụ: huyu/huyo/yule (lớp 1), hiki/hicho/kile (lớp 7). Ở cấp độ A1, đây là điểm ngữ pháp nền tảng cho người mới bắt đầu.

Giới từ cơ bản (Vihusishi vya Msingi) trong tiếng SwahiliVihusishi vya Msingi

Giới từ cơ bản (Vihusishi vya Msingi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các giới từ thông dụng: katika/ndani ya (trong), juu ya (trên/phía trên), chini ya (dưới), mbele ya (phía trước), nyuma ya (phía sau), kati ya (giữa), karibu na (gần). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thành viên gia đình (Wanafamilia) trong tiếng SwahiliWanafamilia

Thành viên gia đình (Wanafamilia) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Từ vựng gia đình: baba (cha/bố), mama (mẹ), kaka/ndugu (anh/em trai), dada (chị/em gái), babu (ông), bibi/nyanya (bà), mtoto (con/trẻ em), mke/mume (vợ/chồng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đồ ăn và thức uống (Chakula na Vinywaji) trong tiếng SwahiliChakula na Vinywaji

Đồ ăn và thức uống (Chakula na Vinywaji) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các đồ ăn và thức uống thông dụng: chai (trà), kahawa (cà phê), maji (nước), wali (cơm/gạo), nyama (thịt), samaki (cá), matunda (trái cây), mboga (rau), ugali (cháo/bột ngô đặc). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Bộ phận cơ thể (Viungo vya Mwili) trong tiếng SwahiliViungo vya Mwili

Bộ phận cơ thể (Viungo vya Mwili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các bộ phận cơ thể: kichwa (đầu), mkono (cánh tay/bàn tay), mguu (chân/bàn chân), jicho/macho (mắt/mắt số nhiều), sikio/masikio (tai/tai số nhiều), mdomo (miệng), tumbo (bụng/dạ dày), moyo (tim). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ thông dụng (Vitenzi vya Kawaida) trong Tiếng SwahiliVitenzi vya Kawaida

Common Verbs (Vitenzi vya Kawaida) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Đây là các động từ dùng hằng ngày rất thiết yếu như -enda (đi), -ja/kuja (đến), -la/kula (ăn), -nywa (uống), -soma (đọc/học), -andika (viết), -lala (ngủ), -amka (thức dậy) và -penda (yêu/thích). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hoạt động và thói quen hằng ngày (Shughuli za Kila Siku) trong tiếng SwahiliShughuli za Kila Siku

Hoạt động và thói quen hằng ngày (Shughuli za Kila Siku) là một chủ điểm từ vựng-ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Từ vựng về sinh hoạt hằng ngày gồm: kuamka (thức dậy), kuoga (tắm), kupika (nấu ăn), kufanya kazi (làm việc), kurudi (trở về), kupumzika (nghỉ ngơi), kulala (ngủ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động vật (Wanyama) trong tiếng SwahiliWanyama

Động vật (Wanyama) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các loài động vật thông dụng: simba (sư tử), tembo/ndovu (voi), ng'ombe (bò), kuku (gà), mbwa (chó), paka (mèo), nyoka (rắn), samaki (cá), ndege (chim). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thời tiết và thiên nhiên (Hali ya Hewa na Mazingira) trong tiếng SwahiliHali ya Hewa na Mazingira

Thời tiết và thiên nhiên (Hali ya Hewa na Mazingira) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Từ vựng về thời tiết và thiên nhiên gồm jua (mặt trời), mvua (mưa), upepo (gió), mawingu (mây), joto (nóng), baridi (lạnh), mti (cây), bahari (biển/đại dương), mto (sông). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ sở hữu (Viwakilishi vya Kumiliki) trong tiếng SwahiliViwakilishi vya Kumiliki

Đại từ sở hữu (Viwakilishi vya Kumiliki) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Đại từ sở hữu hòa hợp với lớp danh từ: -angu (của tôi), -ako (của bạn), -ake (của anh ấy/cô ấy), -etu (của chúng tôi), -enu (của các bạn), -ao (của họ). Sự hòa hợp này thể hiện trong các cụm như kitabu changu, nyumba yangu, watoto wangu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thời gian và các ngày (Wakati na Siku) trong tiếng SwahiliWakati na Siku

Thời gian và các ngày (Wakati na Siku) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các ngày trong tuần: Jumatatu (thứ Hai), Jumanne (thứ Ba), Jumatano (thứ Tư), Alhamisi (thứ Năm), Ijumaa (thứ Sáu), Jumamosi (thứ Bảy), Jumapili (Chủ nhật). Từ chỉ thời gian: saa (giờ/đồng hồ), asubuhi (buổi sáng), mchana (buổi trưa/chiều), jioni (buổi tối), usiku (ban đêm). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Màu sắc (Rangi) trong Tiếng SwahiliRangi

Màu sắc (Rangi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Từ chỉ màu có loại là tính từ phải hòa hợp theo lớp danh từ, và cũng có loại là danh từ không biến đổi: -eupe (trắng), -eusi (đen), -ekundu (đỏ), -a kijani (xanh lá), -a buluu (xanh dương), -a njano (vàng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sức khỏe và cảm xúc (Afya na Hisia) trong tiếng SwahiliAfya na Hisia

Sức khỏe và cảm xúc (Afya na Hisia) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Từ vựng cơ bản về sức khỏe và cảm xúc gồm mgonjwa (ốm), -zima (khỏe mạnh), furaha (niềm vui), huzuni (nỗi buồn), -choka (mệt), njaa (cơn đói), kiu (cơn khát), maumivu (đau). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Nghề nghiệp (Kazi na Taaluma) trong tiếng SwahiliKazi na Taaluma

Nghề nghiệp (Kazi na Taaluma) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các nghề nghiệp thông dụng (phần lớn thuộc lớp M-/Wa-): mwalimu (giáo viên), daktari (bác sĩ), mfanyakazi (công nhân/nhân viên), mkulima (nông dân), muuza (người bán hàng), dereva (tài xế), mpishi (đầu bếp), fundi (thợ/thợ thủ công). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Clothing and Shopping (Mavazi na Ununuzi) trong Tiếng SwahiliMavazi na Ununuzi

Clothing and Shopping (Mavazi na Ununuzi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Clothing: nguo (clothes), shati (shirt), suruali (pants), viatu (shoes), kofia (hat), kanga (cloth wrap). Shopping: -nunua (buy), -uza (sell), bei (price), duka (shop). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phương tiện giao thông (Usafiri) trong tiếng SwahiliUsafiri

Phương tiện giao thông (Usafiri) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Từ vựng về phương tiện giao thông: gari (ô tô), basi (xe buýt), pikipiki (xe máy), baisikeli (xe đạp), ndege (máy bay), meli (tàu thủy), treni (tàu hỏa), daladala (xe buýt nhỏ). Động từ: -safiri (đi/du lịch), -endesha (lái). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (12)

Thì quá khứ (-li-) (Wakati Uliopita (-li-)) trong tiếng SwahiliWakati Uliopita (-li-)

Thì quá khứ (-li-) (Wakati Uliopita (-li-)) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Dạng này được tạo bằng tiền tố chủ ngữ + -li- + gốc động từ. Nó diễn tả hành động đã hoàn tất, ví dụ nilisoma (tôi đã đọc/học), alikuja (anh ấy/cô ấy đã đến). Dạng phủ định quá khứ dùng -ku- như trong sikusoma (tôi đã không đọc). Ở cấp độ A2, đây là chủ điểm cốt lõi dành cho người học sơ – trung cấp thấp.

Thì hoàn thành (-me-) (Wakati Timilifu (-me-)) trong tiếng SwahiliWakati Timilifu (-me-)

Thì hoàn thành (-me-) (Wakati Timilifu (-me-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Thì hoàn thành với -me- diễn tả một hành động đã hoàn tất nhưng vẫn liên quan đến hiện tại: nimekula (tôi đã ăn), amefika (anh ấy/cô ấy đã tới). Dạng phủ định thường dùng -ja- với nghĩa “chưa”, như sijala (tôi vẫn chưa ăn). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì tương lai (-ta-) (Wakati Ujao (-ta-)) trong tiếng SwahiliWakati Ujao (-ta-)

Thì tương lai (-ta-) (Wakati Ujao (-ta-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Thì tương lai được tạo bằng tiền tố chủ ngữ + -ta- + gốc động từ: nitasoma (tôi sẽ đọc), atakuja (anh ấy/cô ấy sẽ đến). Dạng phủ định dùng si-/ha- như sitasoma (tôi sẽ không đọc). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Phụ tố tân ngữ (Viambishi vya Yambwa) trong tiếng SwahiliViambishi vya Yambwa

Phụ tố tân ngữ (Viambishi vya Yambwa) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Đại từ tân ngữ được chèn vào trong động từ, nằm giữa dấu chỉ thì và gốc động từ: -ni- (tôi), -ku- (bạn), -m-/-mw- (anh ấy/cô ấy), -tu- (chúng tôi), -wa- (họ). Ví dụ: anani-penda (anh ấy/cô ấy yêu tôi). Ở cấp độ A2, đây là chủ điểm nền tảng giúp người học diễn đạt ai là người nhận hành động.

Hậu tố chỉ vị trí -ni (Kiambishi cha Mahali -ni) trong tiếng SwahiliKiambishi cha Mahali -ni

Hậu tố chỉ vị trí -ni (Kiambishi cha Mahali -ni) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Hậu tố -ni được thêm vào danh từ để chỉ “ở/trong/đến một nơi”: nyumba → nyumbani (ở nhà), shule → shuleni (ở/trường học), mji → mjini (trong thị trấn). Nó tạo danh từ chỉ vị trí từ danh từ thông thường. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Liên từ và từ nối (Viunganishi) trong Tiếng SwahiliViunganishi

Liên từ và từ nối (Viunganishi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Các liên từ phổ biến gồm: na (và), au (hoặc), lakini (nhưng), kwa sababu (bởi vì), kwa hiyo (vì vậy), ingawa (mặc dù), pia (cũng). Trong đó na là từ nối xuất hiện thường xuyên nhất. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cấu trúc sở hữu (-enye/-enyewe) (Miundo ya Umiliki) trong tiếng SwahiliMiundo ya Umiliki

Cấu trúc sở hữu (-enye/-enyewe) (Miundo ya Umiliki) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Cấu trúc sở hữu nâng cao: mwenyewe (chính anh ấy/cô ấy/người sở hữu), -enye (có/sở hữu): mwenye nyumba (chủ nhà), wenye nguvu (những người có quyền lực). Dạng nhấn mạnh: mimi mwenyewe (chính tôi). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Comparisons and Superlatives (Ulinganisho na Upeo) trong Tiếng SwahiliUlinganisho na Upeo

Comparisons and Superlatives (Ulinganisho na Upeo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. So sánh với kuliko (hơn), zaidi (nhiều hơn), sana (rất). Cấp độ cao nhất: -a kwanza hoặc kuliko wote (nhất trong tất cả). Ngang bằng: kama (như), sawa na (bằng). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ tình thái (Có thể/Phải/Nên) (Vitenzi vya Hali (Weza/Lazima/Pasa)) trong tiếng SwahiliVitenzi vya Hali (Weza/Lazima/Pasa)

Động từ tình thái (Có thể/Phải/Nên) (Vitenzi vya Hali (Weza/Lazima/Pasa)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các cấu trúc tình thái gồm -weza (có thể/có khả năng), lazima (phải), -pasa/-bidi (nên/cần phải), -taka (muốn), -hitaji (cần). Lazima đi với thể giả định; -weza được chia như động từ thông thường. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tiền tố phản thân (-ji-) (Kiambishi cha Kujirejea (-ji-)) trong tiếng SwahiliKiambishi cha Kujirejea (-ji-)

Tiền tố phản thân (-ji-) (Kiambishi cha Kujirejea (-ji-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Phụ tố phản thân -ji- được đặt trước gốc động từ để chỉ hành động tác động lên chính chủ thể: -jifunza (tự học), -jiuliza (tự hỏi), -jisikia (cảm thấy), -jiandikisha (tự đăng ký). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Trạng từ chỉ cách thức và mức độ (Vielezi vya Namna na Kiasi) trong tiếng SwahiliVielezi vya Namna na Kiasi

Trạng từ chỉ cách thức và mức độ (Vielezi vya Namna na Kiasi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các trạng từ thường gặp gồm vizuri (tốt/giỏi), vibaya (tệ), sana (rất/nhiều), kidogo (một chút), haraka (nhanh), pole pole (chậm rãi), kabisa (hoàn toàn), tu (chỉ/vừa mới). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Địa điểm và phương hướng (Maeneo na Maelekezo) trong tiếng SwahiliMaeneo na Maelekezo

Địa điểm và phương hướng (Maeneo na Maelekezo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Từ chỉ địa điểm gồm hospitali (bệnh viện), duka (cửa hàng), kanisa (nhà thờ), msikiti (nhà thờ Hồi giáo), benki (ngân hàng), ofisi (văn phòng). Từ chỉ hướng gồm kulia (bên phải), kushoto (bên trái), mbele (phía trước), nyuma (phía sau), moja kwa moja (đi thẳng). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (14)

Thì thói quen (Hu-) (Wakati wa Mazoea (Hu-)) trong Tiếng SwahiliWakati wa Mazoea (Hu-)

Thì thói quen (Hu-) (Wakati wa Mazoea (Hu-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Dấu thì hu- diễn tả hành động mang tính thói quen hoặc chân lý chung mà không cần tiền tố chủ ngữ: husoma (thường đọc), hula (thường ăn). Cấu trúc này thường dùng trong tục ngữ, nếp sinh hoạt và các phát biểu khái quát. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh lệnh và mệnh lệnh giả định (Amri na Hali ya Kutaka) trong tiếng SwahiliAmri na Hali ya Kutaka

Mệnh lệnh và mệnh lệnh giả định (Amri na Hali ya Kutaka) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Mệnh lệnh đơn giản dùng gốc động từ: soma! (hãy đọc!). Mệnh lệnh lịch sự/giả định dùng tiền tố chủ ngữ + gốc động từ + -e: usome (bạn nên đọc), tuende (chúng ta hãy đi). Dạng phủ định dùng tiền tố usi-. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Các lớp danh từ còn lại (5/6, 11/10, 15, 16-18) (Ngeli Zilizobaki) trong tiếng SwahiliNgeli Zilizobaki

Các lớp danh từ còn lại (Ngeli Zilizobaki) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Nhóm này gồm các lớp ít gặp hơn: 5/6 với ji-/ma- (trái cây, dạng tăng cường), 11/10 với u- (khái niệm trừu tượng, vật thể mảnh/dài), 15 với ku- (động từ nguyên mẫu dùng như danh từ), và 16-18 với pa-/ku-/mu- (các lớp chỉ vị trí). Ở cấp độ B1, đây là nội dung trung cấp đòi hỏi nền tảng ngữ pháp vững.

Mệnh đề quan hệ (-ye-/-o-/-cho-...) (Sentensi Rejeshi) trong tiếng SwahiliSentensi Rejeshi

Mệnh đề quan hệ (-ye-/-o-/-cho-...) (Sentensi Rejeshi) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Mệnh đề quan hệ được tạo bằng cách chèn dấu quan hệ trực tiếp vào động từ, hoặc dùng cấu trúc amba- + đại từ quan hệ. Dấu quan hệ phải hòa hợp với lớp danh từ: -ye- (lớp 1), -cho- (lớp 7), -yo- (lớp 9). Ở cấp độ B1, đây là chủ điểm trung cấp, đòi hỏi người học đã nắm ngữ pháp nền tảng.

Câu điều kiện (-nge-/-ngali-) (Hali ya Masharti (-nge-/-ngali-)) trong Tiếng SwahiliHali ya Masharti (-nge-/-ngali-)

Câu điều kiện (-nge-/-ngali-) (Hali ya Masharti (-nge-/-ngali-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Thì điều kiện dùng -nge- (giả định hiện tại) và -ngali- (giả định quá khứ). Ningejua nghĩa là "tôi sẽ biết"; ningalijua nghĩa là "tôi đã có thể biết". Cấu trúc này thường xuất hiện trong câu điều kiện với kama (nếu). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu bị động (-w-/-liw-/-ew-) (Kauli ya Kutendwa) trong tiếng SwahiliKauli ya Kutendwa

Câu bị động (-w-/-liw-/-ew-) (Kauli ya Kutendwa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Thể bị động được tạo bằng cách thêm -w- trước nguyên âm cuối: penda → pendwa (được yêu), soma → somwa (được đọc). Quy tắc hòa hợp nguyên âm kiểu Bantu cũng áp dụng, tạo ra các dạng như -iw-, -ew-, -liw- và -lew-. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Hậu tố ứng dụng/giới từ (-i-/-e-/-li-/-le-) (Kauli ya Kutendea) trong Tiếng SwahiliKauli ya Kutendea

Hậu tố ứng dụng/giới từ (-i-/-e-/-li-/-le-) (Kauli ya Kutendea) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Hậu tố động từ kiểu ứng dụng (giới từ) thêm ý người hưởng lợi, mục đích hoặc hướng: pika → pikia (nấu cho), soma → somea (đọc cho). Nó thay thế một số cách dùng giới từ riêng lẻ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Hậu tố trạng thái (-ik-/-ek-) (Kauli ya Hali (-ik-/-ek-)) trong Tiếng SwahiliKauli ya Hali (-ik-/-ek-)

Hậu tố trạng thái (-ik-/-ek-) (Kauli ya Hali (-ik-/-ek-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Hậu tố này biểu thị khả năng hoặc trạng thái: vunja → vunjika (có thể vỡ/bị vỡ), soma → someka (đọc được). Nhiều trường hợp có thể dịch gần với nghĩa “có thể được…” hoặc sắc thái bị động. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức giả định (đuôi -e) (Hali ya Kutaka (-e)) trong tiếng SwahiliHali ya Kutaka (-e)

Thức giả định (đuôi -e) (Hali ya Kutaka (-e)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Thức giả định được tạo bằng cách đổi nguyên âm cuối -a thành -e: asome (để anh ấy/cô ấy đọc), tufanye (để chúng tôi làm). Nó được dùng sau lazima (phải), ili (để), kabla (trước khi) và trong các lời yêu cầu lịch sự. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

So sánh nâng cao (Kadri/Kiasi) (Ulinganisho wa Juu) trong tiếng SwahiliUlinganisho wa Juu

So sánh nâng cao (Kadri/Kiasi) (Ulinganisho wa Juu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các cấu trúc so sánh phức tạp gồm kadri...ndivyo (càng...càng), kiasi cha (đến mức), và zaidi ya (hơn). Chúng diễn đạt sự so sánh theo tỉ lệ và mức độ một cách tinh tế hơn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề thời gian (Khi/Trước khi/Sau khi) (Vishazi vya Wakati) trong tiếng SwahiliVishazi vya Wakati

Mệnh đề thời gian (Khi/Trước khi/Sau khi) (Vishazi vya Wakati) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các mệnh đề thời gian dùng những từ như wakati (khi/trong lúc), kabla ya (trước khi), baada ya (sau khi), tangu (kể từ khi), mpaka/hadi (cho đến khi). Chúng thường kết hợp với động từ nguyên mẫu (ku-) hoặc các cấu trúc quan hệ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì ghép (Kuwa + thì) (Nyakati za Pamoja) trong Tiếng SwahiliNyakati za Pamoja

Thì ghép (Kuwa + thì) (Nyakati za Pamoja) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Thì ghép dùng kuwa (to be) + động từ thứ hai: alikuwa anasoma (đang đọc trong quá khứ), atakuwa amefika (sẽ đã đến). Cách này giúp diễn tả mốc thời gian tinh tế hơn. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề nếu (Kama/Ikiwa) (Vishazi vya Masharti (Kama/Ikiwa)) trong Tiếng SwahiliVishazi vya Masharti (Kama/Ikiwa)

Mệnh đề nếu (Kama/Ikiwa) (Vishazi vya Masharti (Kama/Ikiwa)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Điều kiện thực dùng kama/ikiwa (nếu) + thì chỉ thực: kama utasoma, utafaulu (nếu bạn học, bạn sẽ đỗ). Ở trình độ B1, dạng này cần phân biệt với câu điều kiện giả định -nge-/-ngali-. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ nguyên mẫu và danh động từ (Ku-) (Kitenzi Jina (Ku-)) trong Tiếng SwahiliKitenzi Jina (Ku-)

Động từ nguyên mẫu và danh động từ (Ku-) (Kitenzi Jina (Ku-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Tiền tố nguyên mẫu ku- tạo ra các dạng như kusoma (đọc/việc đọc), kufanya (làm/việc làm). Dạng này có thể hoạt động như danh từ (lớp 15), làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Nó thường xuất hiện sau động từ tình thái, giới từ và trong mệnh đề chỉ mục đích. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Hậu tố tương hỗ (-an-) (Kauli ya Kutendana (-an-)) trong Tiếng SwahiliKauli ya Kutendana (-an-)

Hậu tố tương hỗ (-an-) (Kauli ya Kutendana (-an-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Hậu tố tương hỗ diễn tả hành động hai chiều: penda → pendana (yêu nhau), ona → onana (gặp/nhìn thấy nhau). Dạng này có thể kết hợp với các hậu tố khác để tạo nghĩa phức tạp hơn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Hậu tố sai khiến (-ish-/-esh-/-z-) (Kauli ya Kusababisha) trong Tiếng SwahiliKauli ya Kusababisha

Hậu tố sai khiến (-ish-/-esh-/-z-) (Kauli ya Kusababisha) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Hậu tố sai khiến biểu thị ý “làm cho ai/cái gì làm”: pika → pikisha (bắt/làm cho nấu), enda → endesha (lái xe, nghĩa gốc là làm cho đi). Đây là mẫu rất năng suất trong tiếng Swahili. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Các hậu tố động từ kết hợp (Viambishi vya Pamoja) trong tiếng SwahiliViambishi vya Pamoja

Các hậu tố động từ kết hợp (Viambishi vya Pamoja) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Nhiều hậu tố mở rộng có thể kết hợp trên cùng một động từ theo một thứ tự cố định (ứng dụng > sai khiến > hỗ tương > bị động > trạng thái): pendana → pendanisha (làm cho yêu nhau). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu tường thuật (Usemi wa Taarifa) trong tiếng SwahiliUsemi wa Taarifa

Câu tường thuật (Usemi wa Taarifa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Lời nói gián tiếp thường được mở đầu bằng kwamba/kuwa (rằng). Thì có thể chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp: -na- có thể đổi thành -li- hoặc được giữ nguyên. Các động từ hay dùng gồm alisema (đã nói), aliambia (đã bảo/nói với), alidai (đã khẳng định). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thì nối tiếp/kể chuyện (-ka-) (Wakati wa Mfuatano (-ka-)) trong Tiếng SwahiliWakati wa Mfuatano (-ka-)

Thì nối tiếp/kể chuyện (-ka-) (Wakati wa Mfuatano (-ka-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Dấu thì -ka- biểu thị chuỗi sự kiện nối tiếp nhau, tương tự nghĩa “rồi thì”. Cấu trúc này thường dùng trong văn kể chuyện sau khi thì mở đầu đã được xác lập: alikuja akakaa akaondoka (anh ấy đến, rồi ngồi, rồi rời đi). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Dạng tình huống/thời điểm -ki- và điều kiện kama (Hali ya Wakati (-ki-) na Masharti (Kama)) trong Tiếng SwahiliHali ya Wakati (-ki-) na Masharti (Kama)

Dạng tình huống/thời điểm -ki- và điều kiện kama (Hali ya Wakati (-ki-) na Masharti (Kama)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Thì -ki- diễn tả tính đồng thời (khi/trong lúc/nếu): akisoma (khi/nếu anh ấy hoặc cô ấy đọc). Nó dùng cho sự kiện nền và điều kiện tổng quát, đồng thời có thể kết hợp với kama để nhấn mạnh điều kiện. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Hậu tố đảo ngược (-u-/-o-) (Kauli ya Kurudisha (-u-/-o-)) trong tiếng SwahiliKauli ya Kurudisha (-u-/-o-)

Hậu tố đảo ngược (-u-/-o-) (Kauli ya Kurudisha (-u-/-o-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Hậu tố đảo ngược diễn tả việc đảo ngược một hành động: funga → fungua (khóa → mở khóa), ziba → zibua (chặn → bỏ chặn/thông tắc), jenga → jengua (xây → phá dỡ). Mẫu này rất năng suất trong tiếng Swahili. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Hậu tố bám dính/liên kết (-at-/-an-) (Kauli ya Kushikamana) trong Tiếng SwahiliKauli ya Kushikamana

Hậu tố bám dính/liên kết (-at-/-an-) (Kauli ya Kushikamana) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Hậu tố này diễn tả ý bám chặt, dính hoặc duy trì tác động: shika → shikana (nắm nhau), kamata → kamatana (dính vào nhau/bám vào nhau). Dạng này thường kết hợp với hậu tố tương hỗ để diễn tả hành động hai chiều kéo dài. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Quan hệ chỉ thời gian (-po-/-lipo-) (Rejeshi ya Wakati (-po-)) trong Tiếng SwahiliRejeshi ya Wakati (-po-)

Quan hệ chỉ thời gian (-po-/-lipo-) (Rejeshi ya Wakati (-po-)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Dấu quan hệ thời gian -po- mang nghĩa “khi”: nilipofika (khi tôi đến), atakapokuja (khi anh ấy/cô ấy đến). Có ba dạng chính: -po- (thời điểm xác định), -ko- (không xác định), -mo- (bên trong/trong phạm vi). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc bị động phức hợp và vô nhân xưng (Kauli ya Kutendwa Changamano) trong tiếng SwahiliKauli ya Kutendwa Changamano

Cấu trúc bị động phức hợp và vô nhân xưng (Kauli ya Kutendwa Changamano) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Các dạng bị động vô nhân xưng, bị động kép và bị động với hậu tố mở rộng động từ: inaaminika (người ta tin rằng), inasemekana (người ta nói rằng), imefanywa vizuri (việc đó đã được làm tốt). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (9)

Advanced Noun Derivation (U-/Ma-/Ki- Abstract) (Uundaji wa Majina ya Hali) trong Tiếng SwahiliUundaji wa Majina ya Hali

Advanced Noun Derivation (U-/Ma-/Ki- Abstract) (Uundaji wa Majina ya Hali) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Danh từ trừu tượng và danh từ phái sinh từ động từ/tính từ: tiền tố u- cho phẩm chất (uzuri = vẻ đẹp, từ -zuri), ma- cho tập hợp/kết quả (maisha = cuộc sống), ki- cho cách thức (kizuri = một cách đẹp đẽ). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cấu trúc mệnh đề quan hệ phức (Sentensi Rejeshi Changamano) trong tiếng SwahiliSentensi Rejeshi Changamano

Cấu trúc mệnh đề quan hệ phức (Sentensi Rejeshi Changamano) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Chủ điểm này bao gồm mệnh đề quan hệ lồng nhau, mệnh đề quan hệ phủ định (như -siye-, -sicho-) và mệnh đề quan hệ chỉ cách thức. Nhóm cấu trúc amba- (ambaye, ambayo, ambacho...) thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc câu có cấu trúc phức tạp. Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.

Văn phong trang trọng và học thuật (Lugha ya Rasmi na Kitaaluma) trong tiếng SwahiliLugha ya Rasmi na Kitaaluma

Văn phong trang trọng và học thuật (Lugha ya Rasmi na Kitaaluma) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Swahili nâng cao. Đây là kiểu ngôn ngữ thường gặp trong văn bản học thuật, bản tin, báo cáo cơ quan và tài liệu chính thức. Đặc trưng của nó là câu dài hơn, từ vựng trang trọng hơn, nhiều từ vay mượn từ tiếng Ả Rập hoặc tiếng Anh, cùng xu hướng dùng bị động và mệnh đề phụ phức tạp. Ở cấp C1, người học cần nắm cách nhận biết và vận dụng văn phong này linh hoạt.

Tục ngữ và thành ngữ (Methali na Nahau) trong Tiếng SwahiliMethali na Nahau

Tục ngữ và thành ngữ (Methali na Nahau) là một khía cạnh ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Swahili. Tiếng Swahili rất phong phú về tục ngữ (methali) được dùng trong lời nói hằng ngày. Hiểu chúng là điều cần thiết để đạt được sự thành thạo về mặt văn hóa. Nhiều câu dùng lối diễn đạt cổ hoặc giàu chất thơ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tổ hợp thì – thể nâng cao (Mchanganyiko wa Nyakati na Hali) trong tiếng SwahiliMchanganyiko wa Nyakati na Hali

Tổ hợp thì – thể nâng cao (Mchanganyiko wa Nyakati na Hali) là chủ điểm quan trọng ở trình độ C1 trong tiếng Swahili. Chủ điểm này tập trung vào việc kết hợp dấu thì với trợ động từ kuwa (to be) để diễn đạt các mốc thời gian phức tạp, ví dụ: alikuwa anasoma (anh ấy/cô ấy đang đọc), atakuwa amesoma (anh ấy/cô ấy sẽ đã đọc xong). Ngoài ra, người học cần nắm quy tắc phối hợp thì trong câu phức.

Swahili Poetry Forms (Utenzi/Shairi) (Ushairi wa Kiswahili) trong Tiếng SwahiliUshairi wa Kiswahili

Swahili Poetry Forms (Utenzi/Shairi) (Ushairi wa Kiswahili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Thơ ca Swahili cổ điển: utenzi (thơ sử thi, khổ 4 dòng, 8 âm tiết mỗi dòng), shairi (khổ 4 dòng có vần bên trong) và wimbo (bài hát). Nhịp điệu nghiêm ngặt, sơ đồ vần điệu và các chủ đề truyền thống. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Ngôn ngữ báo chí và truyền thông (Lugha ya Vyombo vya Habari) trong tiếng SwahiliLugha ya Vyombo vya Habari

Ngôn ngữ báo chí và truyền thông (Lugha ya Vyombo vya Habari) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Đây là kiểu tiếng Swahili dùng trong báo chí: tiêu đề cô đọng, nhiều cấu trúc bị động, công thức dẫn nguồn và từ vựng chính trị. Truyền thống báo chí ở Tanzania và Kenya đều có những sắc thái văn phong riêng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong Tôn giáo và Tâm linh (Lugha ya Dini na Imani) trong tiếng SwahiliLugha ya Dini na Imani

Văn phong Tôn giáo và Tâm linh (Lugha ya Dini na Imani) là một chủ điểm ngữ pháp – từ vựng quan trọng trong tiếng Swahili. Ngôn ngữ tôn giáo trong Swahili chịu ảnh hưởng mạnh từ tiếng Ả Rập (trong bối cảnh Hồi giáo) và tiếng Anh (trong bối cảnh Kitô giáo), ví dụ: dua/sala (lời cầu nguyện), Mungu/Allah (Thượng đế), dhambi (tội lỗi), toba (sự sám hối), baraka (phúc lành), ibada (thờ phụng). Ở cấp độ C1, đây là chủ điểm nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.

Liên kết diễn ngôn nâng cao (Uunganishaji wa Matini) trong Tiếng SwahiliUunganishaji wa Matini

Liên kết diễn ngôn nâng cao (Uunganishaji wa Matini) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Các từ/cụm nối văn bản phức hợp gồm: hata hivyo (tuy nhiên), kwa upande mwingine (mặt khác), kwa ufupi (tóm lại), zaidi ya hayo (hơn nữa), kwa mfano (ví dụ), kwa ujumla (nhìn chung). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (6)

tiếng Swahili văn học và cổ điển (Kiswahili cha Fasihi na Zamani) trong tiếng SwahiliKiswahili cha Fasihi na Zamani

Tiếng Swahili văn học và cổ điển (Kiswahili cha Fasihi na Zamani) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Thơ tiếng Swahili cổ điển (utenzi, shairi) có từ vựng cổ, các hình thức chịu ảnh hưởng từ tiếng Ả Rập và nhịp điệu/vần luật chặt chẽ. Hiểu tiếng Swahili văn học giúp bạn tiếp cận nhiều thế kỷ văn chương vùng duyên hải Đông Phi. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biến thể vùng miền và phương ngữ (Tofauti za Kimaeneo na Kilahaja) trong tiếng SwahiliTofauti za Kimaeneo na Kilahaja

Biến thể vùng miền và phương ngữ (Tofauti za Kimaeneo na Kilahaja) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Swahili. Chủ đề này nói về sự khác biệt giữa tiếng Swahili chuẩn (dựa trên phương ngữ Kiunguja/Zanzibar) và các biến thể vùng miền như Kimvita (Mombasa), Kiamu (Lamu), Kingwana (Congo), cũng như khác biệt giữa cách dùng ở Tanzania và Kenya. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý (Lugha ya Kisheria na Kiserikali) trong Tiếng SwahiliLugha ya Kisheria na Kiserikali

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý (Lugha ya Kisheria na Kiserikali) là một khía cạnh quan trọng của tiếng Swahili. Đây là kiểu ngôn ngữ dùng trong chính quyền, luật pháp và quản trị nhà nước. Văn phong này thường dùng nhiều cấu trúc bị động, thuật ngữ pháp lý gốc Ả Rập và các mệnh đề phụ phức tạp. Tại Tanzania, tiếng Swahili được dùng chính thức trong tòa án và quốc hội. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Văn phong khẩu ngữ và giới trẻ (Sheng/tiếng lóng) (Lugha ya Mitaani na Vijana (Sheng)) trong Tiếng SwahiliLugha ya Mitaani na Vijana (Sheng)

Văn phong khẩu ngữ và giới trẻ (Sheng/tiếng lóng) (Lugha ya Mitaani na Vijana (Sheng)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Nhóm này gồm Sheng (trộn Swahili–Anh–ngôn ngữ bản địa ở Nairobi), tiếng lóng bongo flava (Tanzania), và ngôn ngữ SMS/mạng xã hội. Do thay đổi rất nhanh, lớp ngôn ngữ này thường khó với người học không phải bản ngữ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Coastal Culture and Maritime Vocabulary (Utamaduni wa Pwani na Maneno ya Bahari) trong Tiếng SwahiliUtamaduni wa Pwani na Maneno ya Bahari

Coastal Culture and Maritime Vocabulary (Utamaduni wa Pwani na Maneno ya Bahari) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Từ vựng văn hóa ven biển Swahili: dhow (thuyền buồm), dau (thuyền nhỏ), biashara (buôn bán), bandari (cảng), monsuni (gió mùa). Phản ánh nhiều thế kỷ thương mại trên Ấn Độ Dương. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Từ mới hiện đại và công nghệ (Maneno Mapya na Teknolojia) trong Tiếng SwahiliManeno Mapya na Teknolojia

Từ mới hiện đại và công nghệ (Maneno Mapya na Teknolojia) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Swahili. Nhóm này gồm các từ mới và thuật ngữ công nghệ như: tarakilishi (máy tính, gốc Ả Rập), tovuti (trang web), simu ya mkononi (điện thoại di động), mtandao (mạng/internet), programu (phần mềm/ứng dụng), data (dữ liệu). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Swahili? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí