A2

So sánh hơn (Сравнительная степень) trong Tiếng Nga

Сравнительная степень

This article is part of the Tiếng Nga grammar tree on Settemila Lingue.

Tổng quan

So sánh hơn trong tiếng Nga dùng để nói rằng một người, vật hoặc đặc điểm nào đó “hơn” một đối tượng khác. Đây là chủ điểm rất quan trọng ở trình độ A2 vì nó giúp bạn mô tả, so sánh và đưa ra nhận xét chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Tiếng Nga có cả dạng so sánh hơn ngắn gọn như быстрее (“nhanh hơn”) lẫn dạng phân tích với более + tính từ. Ngoài ra còn có một số dạng bất quy tắc rất thông dụng như хороший → лучшеплохой → хуже.

Cách hoạt động

Quy tắc cơ bản

Nhiều tính từ và trạng từ tạo dạng so sánh hơn bằng đuôi -ее hoặc , ví dụ быстрее. Khi cần văn phong trung tính và rõ ràng, tiếng Nga cũng dùng более + tính từ, như более дорогая. Để nói “hơn ai/cái gì”, bạn sẽ thường gặp чем hoặc đôi khi là dạng sở hữu cách phù hợp trong một số cấu trúc.

Cấu trúc và hình thành

Dưới đây là các mẫu cơ bản:

Dạng Ví dụ Giải thích
Dạng 1 Он старше меня. Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.
Dạng 2 Этот дом больше того. Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.
Dạng 3 Она говорит быстрее. Cô ấy nói nhanh hơn.
Dạng 4 Москва более дорогая, чем Киев. Moskva đắt đỏ hơn Kyiv.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiếng Nga Tiếng Việt Ghi chú
Он старше меня. Anh ấy lớn tuổi hơn tôi. So sánh người với người
Этот дом больше того. Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia. So sánh hai vật
Она говорит быстрее. Cô ấy nói nhanh hơn. So sánh cách thực hiện hành động
Москва более дорогая, чем Киев. Moskva đắt đỏ hơn Kyiv. Dạng более + tính từ

Lỗi thường gặp

Dùng sai dạng bất quy tắc

  • Sai: Tự tạo dạng theo quy tắc cho những từ rất thông dụng như хороший.
  • Đúng: Học thuộc các dạng bất quy tắc chính như лучшехуже.
  • Tại sao: Đây là những dạng xuất hiện rất nhiều và không thể suy ra hoàn toàn từ quy tắc chung.

Trộn lẫn hai kiểu tạo so sánh hơn

  • Sai: Gộp cả dạng ngắn và более vào cùng một tính từ không cần thiết.
  • Đúng: Chọn một cách phù hợp với từ và ngữ cảnh.
  • Tại sao: Dùng chồng hai cách có thể khiến câu nghe nặng hoặc sai tự nhiên.

Quên thành phần so sánh

  • Sai: Dùng dạng so sánh hơn nhưng không làm rõ đang so với ai hoặc cái gì khi ngữ cảnh chưa đủ.
  • Đúng: Thêm чем hoặc cấu trúc phù hợp khi cần.
  • Tại sao: Người nghe cần điểm mốc để hiểu ý so sánh.

Lưu ý sử dụng

Trong khẩu ngữ, các dạng so sánh ngắn như лучше, хуже, быстрее, старше rất phổ biến. Dạng với более thường rõ ràng và đều đặn hơn, nên cũng rất hữu ích cho người học. Bạn nên làm quen với cả hai kiểu vì chúng cùng tồn tại tự nhiên trong tiếng Nga.

Mẹo luyện tập

  1. So sánh đồ vật quanh bạn. Mỗi ngày hãy tạo vài câu so sánh về nhà cửa, thời tiết, con người hoặc thói quen.
  2. Học theo cặp đối lập. Ví dụ лучше/хуже, быстрее/медленнее để ghi nhớ dễ hơn.
  3. Ghi chú dạng bất quy tắc riêng. Đừng để chúng trộn lẫn với danh sách quy tắc thông thường.

Khái niệm liên quan

Về khái niệm này

Comparative forms: simple (adverbial) with -ее/-е (быстрее, лучше), compound with более + adjective. Irregular: хороший→лучше, плохой→хуже. Than: чем or genitive.

Trong Settemila Lingue, khái niệm này tạo ra một bộ thẻ luyện tập ~35 thẻ ở cấp độ A2.

Ví dụ

Он старше меня.He is older than me.
Этот дом больше того.This house is bigger than that one.
Она говорит быстрее.She speaks faster.
Москва более дорогая, чем Киев.Moscow is more expensive than Kyiv.

Điều kiện tiên quyết

Sự hòa hợp tính từ ở cách chủ ngữ (Согласование прилагательных) trong tiếng NgaA1

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A2

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ

Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Tạo tài khoản miễn phí khi bạn sẵn sàng luyện tập với spaced repetition.

Bắt đầu miễn phí