Ngữ pháp Tiếng Romania
Khám phá 78 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (30)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Các đại từ chủ ngữ cơ bản là eu, tu, el/ea, noi, voi, ei/ele. Trong tiếng Romania, chúng thường bị lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Giống của danh từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Danh từ tiếng Romania có ba giống: đực, cái và trung. Giống trung hoạt động như giống đực ở số ít và giống cái ở số nhiều; giống danh từ ảnh hưởng đến mạo từ và sự hòa hợp của tính từ. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Enclitic Definite Article (Articolul Hotărât Enclitic) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Mạo từ xác định được gắn vào cuối danh từ: -ul/-le (giống đực), -a (giống cái), -ul/-le (giống trung số ít), -le/-urile (giống trung số nhiều). Đây là đặc điểm nổi bật của tiếng Romania trong các ngôn ngữ Rôman. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Indefinite Articles (Articolul Nehotărât) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Indefinite articles: un (m/n sg), o (f sg), niște (plural for all genders). Placed before the noun. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ “a fi” (to be) ở thì hiện tại là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Động từ a fi ở thì hiện tại có các dạng sunt, ești, este/e, suntem, sunteți, sunt. Đây là động từ thiết yếu để nói về danh tính, miêu tả và vị trí. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Động từ 'A Avea' (có) ở hiện tại (Verbul 'A Avea' la Prezent) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là cách chia hiện tại của động từ 'a avea' (có): am, ai, are, avem, aveți, au. Động từ này dùng để diễn đạt sự sở hữu và cũng làm trợ động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Nhóm Chia Động Từ (Grupele de Conjugare) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Bốn nhóm chia động từ dựa trên đuôi nguyên mẫu: -a (a cânta, Nhóm I), -ea (a vedea, Nhóm II), -e (a merge, Nhóm III), -i/-î (a dormi/a hotărî, Nhóm IV). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sự Đồng Ý Của Tính Từ Cơ Bản (Acordul Adjectivelor (Bază)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Tính từ phải đồng ý về giới tính và số lượng với danh từ mà chúng bổ nghĩa. Có bốn dạng: số ít nam tính, số ít nữ tính, số nhiều nam tính, số nhiều nữ tính. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Numbers 1-100 (Numeralele 1-100) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Cardinal numbers with special gender-agreeing forms for 'one' (un/o) and 'two' (doi/două). Numbers from 11-19 use -sprezece. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Basic Prepositions (Prepozițiile de Bază) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Common prepositions: în (in), la (at/to), pe (on), cu (with), de (of/from), pentru (for), din (from/out of), spre (towards). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trật tự từ cơ bản là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Tiếng Romania thường theo trật tự cơ bản SVO. Tính từ thường đứng sau danh từ, nhưng trật tự từ có thể linh hoạt để nhấn mạnh nhờ hệ thống cách. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Negation with Nu (Negația cu Nu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Negation with 'nu' placed before the verb. Double negation is standard: 'nu...nimic' (not...nothing), 'nu...niciodată' (not...never). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách tạo câu hỏi là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Câu hỏi trong tiếng Romania có thể được tạo bằng ngữ điệu hoặc bằng các từ hỏi như ce (cái gì), cine (ai), unde (ở đâu), când (khi nào), cum (như thế nào) và de ce (tại sao). Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Greetings and Basic Expressions (Salutări și Expresii de Bază) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Essential greetings: bună ziua (good day), bună (hi), la revedere (goodbye), mulțumesc (thanks), te rog (please), scuze (sorry). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Time, Days, and Months (Timpul, Zilele și Lunile) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Telling time (cât e ceasul?), days of the week (luni, marți...), months (ianuarie, februarie...), and seasons. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Modal Constructions (Construcții Modale) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Expressing ability, desire, obligation: a putea (can), a vrea (want), a trebui (must). 'Trebuie' is impersonal, followed by 'să' + subjunctive. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ bất quy tắc thông dụng (Verbe Neregulate Frecvente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Các động từ bất quy tắc có tần suất cao: a face (làm/tạo), a merge (đi), a veni (đến), a ști (biết), a da (cho), a lua (lấy). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Existential Constructions (Construcții Existențiale) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Expressing existence with 'este/sunt' (there is/are), 'există' (exists). Questions with 'este/sunt...?'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Màu sắc (Culorile) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm các tính từ màu sắc cơ bản và sự hòa hợp của chúng với giống của danh từ: roșu/roșie (đỏ), albastru/albastră (xanh dương), verde (xanh lá), galben/galbenă (vàng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đồ ăn và thức uống (Mâncare și Băutură) là một chủ đề ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm từ vựng thiết yếu về ăn uống với 'a mânca' (ăn), 'a bea' (uống), các mẫu câu gọi món và những món quen thuộc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thành viên gia đình là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm các từ vựng gia đình như mamă (mẹ), tată (bố), frate (anh/em trai), soră (chị/em gái), bunic/bunică (ông/bà) và soț/soție (chồng/vợ). Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Places in Town (Locuri în Oraș) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Common locations: magazin (shop), bancă (bank), școală (school), spital (hospital), gară (train station), parc (park), restaurant. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Professions (Profesii) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Common professions with masculine/feminine forms: profesor/profesoară, doctor/doctoriță, student/studentă, inginer, avocat. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Expressing Likes (A Plăcea) (Verbul A Plăcea) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Using 'a plăcea' (to like/please) with dative pronouns: îmi place (I like), îți place (you like). Subject is the thing liked, similar to Italian 'piacere'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Bộ phận cơ thể là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này giới thiệu các bộ phận cơ thể cùng giống của chúng, như cap (đầu, n), mână (tay, f), picior (chân, n), ochi (mắt, m) và gură (miệng, f). Nó cũng thường đi cùng cấu trúc mă doare để nói về cơn đau. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Thì hiện tại: Nhóm I (-a) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là nhóm động từ chia theo mẫu thứ nhất, thường có nguyên mẫu kết thúc bằng -a, như a lucra (làm việc), a cânta (hát) và a mânca (ăn). Ở thì hiện tại, các động từ này thường theo một mẫu chia quen thuộc: lucrez, lucrezi, lucrează, lucrăm, lucrați, lucrează. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Ở nhà (Acasă) là một chủ đề ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm các phòng và đồ nội thất như cameră (phòng), bucătărie (bếp), baie (phòng tắm), pat (giường), masă (bàn), scaun (ghế), cùng với các giới từ chỉ vị trí. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Weather (Vremea) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Weather expressions using impersonal constructions: e cald (it's warm), e frig (it's cold), plouă (it rains), ninge (it snows), e soare (it's sunny). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Quần áo (Îmbrăcăminte) là một chủ đề ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm các món đồ mặc thông dụng kèm giống ngữ pháp: pantaloni (quần, giống đực số nhiều), rochie (váy, giống cái), cămașă (áo sơ mi, giống cái), pantofi (giày, giống đực số nhiều), cùng với động từ 'a purta' (mặc). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Transportation (Transportul) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Means of transport: autobuz (bus), tren (train), avion (plane), mașină (car). With 'cu' for 'by' and verbs of motion. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (10)
Cách tạo số nhiều là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Tiếng Romania có nhiều mẫu số nhiều phức tạp với sự thay đổi nguyên âm và nhiều đuôi khác nhau như -i (giống đực), -e (giống cái) và -uri (giống trung). Nhiều danh từ còn có dạng bất quy tắc. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Cách chủ cách và đối cách (Cazurile Nominativ și Acuzativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là các dạng dùng cho chủ ngữ và tân ngữ trực tiếp. Với phần lớn danh từ, hai dạng này giống nhau; giới từ cá nhân 'pe' dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người hay vật sống cụ thể. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Genitive and Dative Cases (Cazurile Genitiv și Dativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Possession and indirect object forms (identical in Romanian). Formed with special article forms: -lui (m/n), -i (f). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại từ clitic (Pronumele Clitice) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là các đại từ tân ngữ không mang trọng âm như mă/m- (tôi), te (bạn), îl/l-/o (anh ấy/cô ấy), ne (chúng tôi), vă (các bạn), îi/le (họ). Chúng được đặt trước hoặc sau động từ tùy cấu trúc. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì quá khứ ghép (Perfectul Compus) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Thì quá khứ chính dùng trợ động từ 'a avea' + phân từ quá khứ. Thì quá khứ phổ biến nhất trong tiếng Romania khẩu ngữ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thức mệnh lệnh (Modul Imperativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Câu ra lệnh với dạng khẳng định và phủ định. Mệnh lệnh phủ định dùng 'nu' + nguyên mẫu (ngôi 2 số ít) hoặc 'nu' + thức giả định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ phản thân là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Động từ phản thân đi kèm với đại từ phản thân như se, mă, te. Các ví dụ quen thuộc gồm a se spăla (rửa mình), a se trezi (thức dậy) và a se îmbrăca (mặc quần áo). Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Đại từ chỉ định (Pronumele Demonstrative) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Này/kia với sự hòa hợp về giống và cách: acest/această (này), acel/aceea (kia), aceștia/acestea, aceia/acelea (số nhiều). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại từ sở hữu (Pronumele Posesive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Sở hữu với sự hòa hợp mạo từ: al meu/a mea/ai mei/ale mele. Dạng ngắn: meu, tău, său. Hòa hợp với danh từ bị sở hữu, không phải người sở hữu. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Comparison of Adjectives (Gradele de Comparație) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Comparative with 'mai' (more) and superlative with 'cel mai' (the most). Irregular: bun→mai bun→cel mai bun. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (12)
Thì tương lai (Viitorul) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Tương lai dùng trợ động từ 'voi' (trang trọng) hoặc khẩu ngữ 'o să' + thức giả định. Dạng 'voi': voi/vei/va/vom/veți/vor + nguyên mẫu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Lối giả định là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Lối giả định trong tiếng Romania thường được tạo với să + dạng động từ thích hợp. Nó được dùng để diễn đạt mong muốn, sự cần thiết, mục đích, sau các động từ vô nhân xưng và nhiều trường hợp thay cho động từ nguyên mẫu. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Thức điều kiện (Modul Condițional) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Thức điều kiện dùng trợ động từ 'aș/ai/ar/am/ați/ar' + nguyên mẫu. Dùng để diễn đạt mong muốn, yêu cầu lịch sự, tình huống giả định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thì Quá Khứ Không Hoàn Thành (Imperfectul) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Dùng để diễn đạt hành động liên tục hoặc thói quen trong quá khứ với các đuôi -am/-ai/-a/-am/-ați/-au. Dùng cho bối cảnh mô tả, thói quen và hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Vocative Case (Cazul Vocativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Direct address forms with special endings: -e (m names), -o (f names), -ule (m common nouns), -lor (plural). Unique among Romance languages. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Nhân đôi clitic là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Hiện tượng này lặp lại đại từ tân ngữ bên cạnh danh ngữ đầy đủ. Nó là bắt buộc với tân ngữ trực tiếp xác định có pe và cũng rất quan trọng với tân ngữ gián tiếp. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Thể bị động (Diateza Pasivă) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Bị động dùng 'a fi' + phân từ quá khứ hoặc bị động phản thân dùng 'se'. Chủ thể hành động được dẫn nhập bằng 'de (către)'. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề quan hệ (Propozițiile Relative) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này dùng các đại từ quan hệ như care (người/cái mà), ce (điều mà/cái mà), pe care (người mà), căruia/căreia (cho người mà). Từ 'care' có thể biến đổi theo cách. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Adverb Formation (Formarea Adverbelor) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Adverbs often identical to neuter singular adjective form. Some specific adverb forms: bine (well), rău (badly), repede (quickly). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Liên từ phụ thuộc là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Liên từ phụ thuộc gồm những từ như că (rằng), dacă (nếu), deși (mặc dù), pentru că (bởi vì), ca să (để) và înainte să (trước khi). Chúng dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Dấu hiệu 'Pe' cho người (Marcatorul Personal Pe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Giới từ 'pe' dùng để đánh dấu các tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc đối tượng xác định. Nó cần thiết với tên riêng, đại từ và các danh từ xác định chỉ sinh vật. Đây là một đặc điểm quan trọng của tiếng Romania. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Từ nối văn bản (Conectorii Textuali) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là những từ và cụm từ liên kết giúp văn bản mạch lạc, như în primul rând (trước hết), de asemenea (ngoài ra), în concluzie (kết luận lại), cu toate acestea (tuy vậy), pe de altă parte (mặt khác). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Thì quá khứ hoàn thành (Mai-mult-ca-perfectul) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là thì quá khứ hoàn thành dạng đơn không cần trợ động từ, được tạo bằng các đuôi đặc biệt (-sem/-seși/-se/-serăm/-serăți/-seră). Đây là một đặc điểm khá độc đáo trong nhóm ngôn ngữ Rôman. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thức suy đoán (Modul Prezumtiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Nó dùng để diễn đạt khả năng hay sự phỏng đoán, thường với cấu trúc 'o fi' + phân từ quá khứ hoặc 'vor fi' + phân từ quá khứ. Đây là một thức động từ rất đặc trưng của tiếng Romania. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Danh động từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Gerund là một dạng động từ kết thúc bằng -ând (nhóm I) hoặc -ind (nhóm II-IV), dùng để diễn đạt các hành động đồng thời hoặc đang diễn ra. Cấu trúc này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Supine là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Supine là một dạng danh động từ được tạo bằng de + quá khứ phân từ. Nó được dùng để diễn đạt mục đích, khả năng và đôi khi hoạt động như danh từ; đây là một nét di sản từ tiếng Latinh, khá hiếm trong các ngôn ngữ Rôman khác. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Tính từ có mạo từ (Adjective Articulate) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Tính từ kết hợp với mạo từ xác định khi đứng trước danh từ. Mạo từ gắn vào tính từ thay vì danh từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Indefinite Pronouns (Pronumele Nehotărâte) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Indefinite pronouns and adjectives: cineva (someone), ceva (something), nimeni (nobody), nimic (nothing), oricine (anyone), fiecare (each). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu trúc câu phức (Fraze Complexe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Khái niệm này bao gồm phép liên kết đẳng lập và phụ thuộc với nhiều liên từ khác nhau: deși (mặc dù), dacă (nếu), pentru că (bởi vì), astfel încât (để mà / đến mức). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Lời nói gián tiếp là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Lời nói gián tiếp dùng để thuật lại lời người khác với sự điều chỉnh về thì, đại từ và cấu trúc câu khi cần. Tiếng Romania thường dùng că (rằng), dacă (liệu/có phải) và să sau các động từ tường thuật. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Câu điều kiện (Propozițiile Condiționale) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Điều kiện thực (dacă + hiện tại), điều kiện không thực ở hiện tại (dacă + quá khứ không hoàn thành/điều kiện), điều kiện không thực ở quá khứ (dacă + quá khứ trước/điều kiện hoàn thành). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Phân từ tính từ (Participiul Adjectival) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là các phân từ quá khứ được dùng như tính từ với sự hòa hợp đầy đủ về giống và số: deschis/deschisă (mở), închis/închisă (đóng), scris/scrisă (được viết), pierdut/pierdută (bị mất). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Thì quá khứ đơn là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là một thì quá khứ mang sắc thái văn chương hoặc vùng miền, đặc biệt quen thuộc hơn ở vùng Oltenia. Nó dùng các dạng đơn không cần trợ động từ và thường được so sánh với passé simple trong tiếng Pháp. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Dạng động từ văn học (Forme Verbale Literare) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Các dạng cổ và văn học: viitorul anterior (tương lai hoàn thành), condiționalul perfect, và thức giả định quá khứ trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Biến thể vùng miền (Variație Regională) là một khái niệm ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này đề cập đến các đặc điểm phương ngữ Moldova, Transylvania và Oltenia, cùng những khác biệt về từ vựng, phát âm và hình thái giữa các vùng nói tiếng Romania. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Trật tự từ dụng học là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Trật tự từ linh hoạt có thể được dùng để nhấn mạnh chủ đề, tiêu điểm hoặc thông tin người nói muốn đưa lên trước. Việc đưa thành phần lên đầu câu và tách chủ đề thường đi kèm với sự lặp lại bằng clitic. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Cụm danh từ phức tạp là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Những cụm danh từ này kết hợp nhiều thành phần bổ nghĩa với mạo từ và hình thái cách phù hợp. Bạn cũng sẽ gặp các chuỗi sở hữu phức tạp và vị trí tính từ trước hoặc sau danh từ. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Thứ tự đại từ clitic (Ordinea Cliticelor) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này nói về các quy tắc kết hợp nhiều đại từ clitic: tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp, vị trí của dạng phản thân và sự tương tác với trợ động từ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Cách dùng thức giả định nâng cao (Conjunctivul Avansat) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm việc thức giả định thay cho động từ nguyên mẫu, cách dùng trong mệnh đề quan hệ và các mẫu giả định mang ý điều kiện. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Derivational Suffixes (Derivarea cu Sufixe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Productive derivational suffixes: -ție/-țiune (action nouns), -tor/-toare (agent nouns), -bil/-bilă (possibility adjectives), -ism/-ist (ideologies/practitioners). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (8)
Văn phong học thuật (Registrul Academic) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Chủ đề này bao gồm các kiểu diễn đạt trang trọng và học thuật như mệnh đề phụ phức tạp, văn phong thiên về danh từ và từ vựng chịu ảnh hưởng Latin. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sự tích hợp từ mới (Integrarea Neologismelor) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Khái niệm này nói về cách thích nghi từ vay mượn nước ngoài vào hình thái học tiếng Romania: thêm mạo từ, đuôi cách, dạng số nhiều và cách chia động từ cho các từ mượn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Stylistic Registers (Registre Stilistice) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Colloquial, standard, formal, and literary style distinctions. Code-switching between registers and awareness of archaic/literary forms. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Legal and Bureaucratic Language (Limbajul Juridic și Administrativ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Legal and administrative Romanian: formal constructions, archaic vocabulary, complex subordination, nominal style. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Thành ngữ (Expresii Idiomatice) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Thành ngữ và cụm từ cố định trong tiếng Romania: a da din casă (tám chuyện), a trage pe sfoară (lừa đảo), a bate câmpii (nói nhảm). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Dấu hiệu diễn ngôn ngữ dụng (Markeri Discursivi Pragmatici) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Đây là những dấu hiệu diễn ngôn thể hiện thái độ của người nói như deci (vậy thì), parcă (dường như), totuși (tuy nhiên), de altfel (hơn nữa), oricum (dù sao đi nữa). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Từ Cổ và Từ Mới (Arhaisme și Neologisme) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Romania. Hiểu các dạng cổ xưa từ văn học (dumnealui, precum, iarăși) cùng với các từ vay mượn gần đây (a implementa, feedback, management) và cách thích nghi của chúng trong tiếng Romania. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Trật tự từ biểu cảm là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Romania. Kiểu trật tự từ này thao tác vị trí các thành phần để tạo hiệu ứng tu từ, thi vị và nhấn mạnh. Bạn có thể gặp hiện tượng đưa thành phần lên đầu câu, câu chẻ, chủ đề hóa và các đảo ngữ mang sắc thái văn chương. Việc nắm vững khái niệm này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Romania một cách chính xác và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn, cho phép bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Romania? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí