Ngữ pháp Tiếng Bồ Đào Nha

Khám phá 82 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (37)

Đại Từ Chủ Ngữ (Pronomes do Sujeito) trong Tiếng Bồ Đào NhaPronomes do Sujeito

Đại Từ Chủ Ngữ (Pronomes do Sujeito) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Đại từ chủ ngữ cá nhân (eu, tu, ele/ela/você, nós, vós, eles/elas/vocês). Lưu ý: você/vocês phổ biến ở Brazil (thay thế tu ở hầu hết các vùng), trong khi tu phổ biến ở Bồ Đào Nha. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giống của danh từ (Género dos Substantivos) trong tiếng Bồ Đào NhaGénero dos Substantivos

Giống của danh từ (Género dos Substantivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha. Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có giống ngữ pháp, thường là giống đực hoặc giống cái. Phần lớn danh từ kết thúc bằng -o là giống đực, còn danh từ kết thúc bằng -a là giống cái, nhưng vẫn có ngoại lệ như o dia, o problema, a mão, a foto. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách tạo số nhiều (Formação do Plural) trong Tiếng Bồ Đào NhaFormação do Plural

Cách tạo số nhiều (Formação do Plural) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Số nhiều quy tắc thêm -s sau nguyên âm. Từ kết thúc bằng phụ âm thêm -es. Một số mẫu đặc biệt: -ão→-ões/-ães/-ãos, -al/-el/-ol→-ais/-éis/-óis, -m→-ns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo Từ Xác Định (Artigos Definidos) trong Tiếng Bồ Đào NhaArtigos Definidos

Mạo Từ Xác Định (Artigos Definidos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Mạo từ xác định (o, a, os, as) hòa hợp về giống và số với danh từ. Được dùng nhiều hơn so với tiếng Việt (với đại từ sở hữu, danh từ riêng ở Brazil). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ bất định (Artigos Indefinidos) trong Tiếng Bồ Đào NhaArtigos Indefinidos

Mạo từ bất định (Artigos Indefinidos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Mạo từ bất định (um, uma, uns, umas) có nghĩa là 'một' ở số ít hoặc 'một vài' ở số nhiều. Chúng thường bị lược bỏ với nghề nghiệp sau động từ ser. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Ser ở hiện tại (O Verbo Ser - Presente) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Ser - Presente

Động từ Ser ở hiện tại (O Verbo Ser - Presente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ bất quy tắc 'ser' (sou, és, é, somos, sois, são) dùng cho danh tính, nguồn gốc, nghề nghiệp, thời gian và đặc điểm. Cần phân biệt rõ với 'estar'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Estar ở hiện tại (O Verbo Estar - Presente) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Estar - Presente

Động từ Estar ở hiện tại (O Verbo Estar - Presente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ bất quy tắc 'estar' (estou, estás, está, estamos, estais, estão) dùng cho vị trí, trạng thái tạm thời, cảm xúc, thì tiếp diễn và kết quả của hành động. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ser và Estar - Cơ bản (Ser vs Estar - Básico) trong Tiếng Bồ Đào NhaSer vs Estar - Básico

Ser và estar - cơ bản (Ser vs Estar - Básico) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Sự phân biệt cơ bản là: dùng ser cho phẩm chất lâu dài hoặc vốn có, và dùng estar cho trạng thái hoặc vị trí tạm thời. Một số tính từ đổi nghĩa: ser rico (giàu có) khác với estar rico (ngon). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Ter (có) (O Verbo Ter) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Ter

Động từ Ter (có) (O Verbo Ter) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ bất quy tắc 'ter' (tenho, tens, tem, temos, tendes, têm). Dùng để chỉ sở hữu và làm trợ động từ trong các thì ghép. Cũng xuất hiện trong các cụm như ter fome, ter sede, ter medo, ter razão. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động Từ Đều Nhóm -AR (Verbos Regulares em -AR) trong Tiếng Bồ Đào NhaVerbos Regulares em -AR

Động Từ Đều Nhóm -AR (Verbos Regulares em -AR) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Chia động từ đều nhóm -ar ở thì hiện tại (falar, trabalhar, estudar, comprar). Nhóm động từ lớn nhất. Đuôi chia: -o, -as, -a, -amos, -ais, -am. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ quy tắc đuôi -ER (Verbos Regulares em -ER) trong Tiếng Bồ Đào NhaVerbos Regulares em -ER

Động từ quy tắc đuôi -ER (Verbos Regulares em -ER) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Cách chia thì hiện tại của động từ quy tắc đuôi -er (comer, beber, escrever, viver). Các đuôi là -o, -es, -e, -emos, -eis, -em. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Regular -IR Verbs (Verbos Regulares em -IR) trong Tiếng Bồ Đào NhaVerbos Regulares em -IR

Regular -IR Verbs (Verbos Regulares em -IR) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Present tense conjugation of regular -ir verbs (partir, abrir, assistir). Endings: -o, -es, -e, -imos, -is, -em. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Ir (đi) (O Verbo Ir) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Ir

Động từ Ir (đi) (O Verbo Ir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ 'ir' rất bất quy tắc (vou, vais, vai, vamos, ides, vão). Dùng để chỉ chuyển động và để tạo tương lai gần (ir + động từ nguyên mẫu). Trước điểm đến thường dùng giới từ 'a'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Fazer (to do/make) (O Verbo Fazer) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Fazer

Fazer (to do/make) (O Verbo Fazer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Irregular verb 'fazer' (faço, fazes, faz, fazemos, fazeis, fazem) with weather expressions (faz calor/frio) and common phrases (fazer desporto, fazer anos). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Poder (can/to be able) (O Verbo Poder) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Poder

Poder (can/to be able) (O Verbo Poder) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Irregular verb 'poder' (posso, podes, pode, podemos, podeis, podem). Expresses ability, permission, or possibility + infinitive. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Querer (to want) (O Verbo Querer) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Querer

Querer (to want) (O Verbo Querer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Irregular verb 'querer' (quero, queres, quer, queremos, quereis, querem). Expresses desire or wish. Used with infinitive or noun. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động Từ Phản Thân (Verbos Reflexivos) trong Tiếng Bồ Đào NhaVerbos Reflexivos

Động Từ Phản Thân (Verbos Reflexivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ với đại từ phản thân (me, te, se, nos, vos, se): chamar-se, levantar-se, deitar-se, vestir-se. Vị trí đại từ thay đổi theo loại câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Há (there is/are) (Há Existencial) trong Tiếng Bồ Đào NhaHá Existencial

Há (there is/are) (Há Existencial) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. «Há» là động từ vô nhân xưng biểu thị sự tồn tại (tương đương «there is/there are»), đồng thời dùng trong các cụm thời gian (há dois anos = hai năm trước / được hai năm). Hình thức không biến đổi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ Định Cơ Bản (Negação Básica) trong Tiếng Bồ Đào NhaNegação Básica

Phủ Định Cơ Bản (Negação Básica) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Phủ định bằng 'não' trước động từ. Phủ định kép là chuẩn: não...nada, não...ninguém, não...nunca. Khác với tiếng Tây Ban Nha, từ phủ định đơn sau động từ không tự tạo nghĩa phủ định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ quy tắc (Adjetivos Regulares) trong Tiếng Bồ Đào NhaAdjetivos Regulares

Tính từ quy tắc (Adjetivos Regulares) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Sự hòa hợp tính từ: đa số tính từ dùng -o/-a/-os/-as. Tính từ hai dạng (kết thúc bằng -e, -l, -z) thường chỉ đổi ở số nhiều. Phần lớn tính từ đứng sau danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Vị trí của tính từ (Posição dos Adjetivos) trong Tiếng Bồ Đào NhaPosição dos Adjetivos

Vị trí của tính từ (Posição dos Adjetivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Phần lớn tính từ đứng sau danh từ, nhưng một số tính từ thông dụng đứng trước: bom, mau, grande, pequeno, novo, velho. Một số từ đổi nghĩa tùy vị trí (grande homem khác homem grande). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính Từ Sở Hữu (Adjetivos Possessivos) trong Tiếng Bồ Đào NhaAdjetivos Possessivos

Tính Từ Sở Hữu (Adjetivos Possessivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Tính từ sở hữu phù hợp với danh từ bị sở hữu: meu/minha/meus/minhas, teu/tua/teus/tuas, seu/sua/seus/suas, nosso/nossa/nossos/nossas. Ở Brazil, 'seu' thường được thay bằng 'dele/dela'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính Từ Chỉ Định (Adjetivos Demonstrativos) trong Tiếng Bồ Đào NhaAdjetivos Demonstrativos

Tính Từ Chỉ Định (Adjetivos Demonstrativos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Hệ thống ba cấp độ: este/esta (gần người nói), esse/essa (gần người nghe), aquele/aquela (xa cả hai). Dạng rút gọn với giới từ: deste, neste, naquele. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposições de Lugar) trong Tiếng Bồ Đào NhaPreposições de Lugar

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposições de Lugar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Các giới từ chỉ nơi chốn cơ bản: em (ở/trên/trong), de (từ/của), a (đến), com (với), sem (không có), entre (giữa), sobre (trên/về), debaixo de (bên dưới), em frente de (phía trước), atrás de (phía sau). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Dạng rút gọn (giới từ + mạo từ) (Contrações) trong Tiếng Bồ Đào NhaContrações

Dạng rút gọn (giới từ + mạo từ) (Contrações) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Các dạng rút gọn bắt buộc: de + o = do, em + a = na, a + o = ao, por + o = pelo. Cũng rút gọn với đại từ chỉ định: de + este = deste, em + aquele = naquele. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu Hỏi Cơ Bản (Perguntas Básicas) trong Tiếng Bồ Đào NhaPerguntas Básicas

Câu Hỏi Cơ Bản (Perguntas Básicas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Từ để hỏi: quem (ai), o que/que (cái gì), onde (ở đâu), quando (khi nào), como (như thế nào), porquê/por que (tại sao). Trật tự từ thường không thay đổi, câu hỏi được nhận biết qua ngữ điệu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu Hỏi Số Lượng và Lựa Chọn (Perguntas de Quantidade e Seleção) trong Tiếng Bồ Đào NhaPerguntas de Quantidade e Seleção

Câu Hỏi Số Lượng và Lựa Chọn (Perguntas de Quantidade e Seleção) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Từ để hỏi về số lượng: quanto/a/os/as (bao nhiêu), qual/quais (cái nào/loại nào). Quanto hòa hợp về giống và số với danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cardinal Numbers (Números Cardinais) trong Tiếng Bồ Đào NhaNúmeros Cardinais

Cardinal Numbers (Números Cardinais) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Cardinal numbers 0-100. Um/uma agrees in gender. Numbers 16-19 can be written as one word (dezasseis). Cem (100) vs cento (101+). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ordinal Numbers (Números Ordinais) trong Tiếng Bồ Đào NhaNúmeros Ordinais

Ordinal Numbers (Números Ordinais) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Ordinal numbers: primeiro, segundo, terceiro, quarto, quinto, sexto, sétimo, oitavo, nono, décimo. Agree in gender/number. Written abbreviated: 1.º/1.ª Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giờ và ngày tháng (As Horas e a Data) trong Tiếng Bồ Đào NhaAs Horas e a Data

Giờ và ngày tháng (As Horas e a Data) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Cách nói giờ (Que horas são? É uma hora. São duas horas.), các ngày trong tuần, tháng và cách diễn đạt ngày tháng. Tiếng Bồ Đào Nha dùng mạo từ xác định với ngày và tháng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Frequency & Time Adverbs (Advérbios de Frequência e Tempo) trong Tiếng Bồ Đào NhaAdvérbios de Frequência e Tempo

Frequency & Time Adverbs (Advérbios de Frequência e Tempo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Adverbs of frequency (sempre, muitas vezes, às vezes, raramente, nunca) and time (hoje, amanhã, ontem, agora, depois, primeiro, então). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Place Adverbs (Advérbios de Lugar) trong Tiếng Bồ Đào NhaAdvérbios de Lugar

Place Adverbs (Advérbios de Lugar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Adverbs of place: aqui/cá (here), aí (there near you), ali/lá (there far), perto (near), longe (far), dentro (inside), fora (outside), em cima (up), em baixo (down). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Muito/Pouco (nhiều/ít) (Muito e Pouco) trong Tiếng Bồ Đào NhaMuito e Pouco

Muito/Pouco (nhiều/ít) (Muito e Pouco) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Từ chỉ lượng muito/a/os/as và pouco/a/os/as hòa hợp với danh từ; khi làm trạng từ (đi với động từ/tính từ) thì không đổi. Muito nghĩa là rất/nhiều, còn pouco nghĩa là ít. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại Từ Tân Ngữ Trực Tiếp (Pronomes de Objeto Direto) trong Tiếng Bồ Đào NhaPronomes de Objeto Direto

Đại Từ Tân Ngữ Trực Tiếp (Pronomes de Objeto Direto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Đại từ tân ngữ trực tiếp (me, te, o/a, nos, vos, os/as) thay thế cho tân ngữ trực tiếp. Vị trí thay đổi: thường sau động từ ở Bồ Đào Nha (vejo-te), trước động từ ở Brazil (te vejo). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại Từ Tân Ngữ Gián Tiếp (Pronomes de Objeto Indireto) trong Tiếng Bồ Đào NhaPronomes de Objeto Indireto

Đại Từ Tân Ngữ Gián Tiếp (Pronomes de Objeto Indireto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Đại từ tân ngữ gián tiếp (me, te, lhe, nos, vos, lhes) cho 'cho/vì ai đó'. Lhe = cho anh ấy/cô ấy (ngôi thứ hai trang trọng), lhes = cho họ. Quy tắc vị trí giống như đại từ trực tiếp. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Gostar (thích) (O Verbo Gostar) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Verbo Gostar

Động từ Gostar (thích) (O Verbo Gostar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ quy tắc 'gostar' luôn đi với 'de': gostar de + danh từ/động từ nguyên mẫu. Khác với gustar trong tiếng Tây Ban Nha, nó được chia bình thường theo chủ ngữ là người thích. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên Từ Cơ Bản (Conjunções Básicas) trong Tiếng Bồ Đào NhaConjunções Básicas

Liên Từ Cơ Bản (Conjunções Básicas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Các liên từ kết hợp phổ biến: e (và), ou (hoặc), mas (nhưng), porém (tuy nhiên), porque (bởi vì), então (vì vậy), portanto (do đó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (10)

Quá Khứ Đơn (Pretérito Perfeito Simples) trong Tiếng Bồ Đào NhaPretérito Perfeito Simples

Quá Khứ Đơn (Pretérito Perfeito Simples) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thì quá khứ đơn cho các hành động hoàn tất. Đuôi đều: -AR (-ei, -aste, -ou, -ámos, -astes, -aram), -ER/-IR (-i, -este, -eu/-iu, -emos/-imos, -estes/-istes, -eram/-iram). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Irregular Preterites (Pretéritos Irregulares) trong Tiếng Bồ Đào NhaPretéritos Irregulares

Irregular Preterites (Pretéritos Irregulares) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Common irregular preterites: ser/ir (fui), estar (estive), ter (tive), fazer (fiz), dizer (disse), vir (vim), poder (pude), pôr (pus), saber (soube), trazer (trouxe). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì Quá Khứ Không Hoàn Thành (Pretérito Imperfeito) trong Tiếng Bồ Đào NhaPretérito Imperfeito

Thì Quá Khứ Không Hoàn Thành (Pretérito Imperfeito) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thì quá khứ dùng cho hành động thói quen, miêu tả, trạng thái kéo dài. Đuôi đều: -AR (-ava, -avas, -ava, -ávamos...), -ER/-IR (-ia, -ias, -ia, -íamos...). Ít động từ bất quy tắc: ser, ter, vir, pôr. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tương lai gần (ir + nguyên mẫu) (Futuro Próximo) trong Tiếng Bồ Đào NhaFuturo Próximo

Tương lai gần (ir + nguyên mẫu) (Futuro Próximo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Tương lai gần được tạo bằng ir + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả hành động đã lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra, như Vou comer, vais estudar, vai chover. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hiện Tại Tiếp Diễn (Estar + Gerúndio) trong Tiếng Bồ Đào NhaEstar + Gerúndio

Hiện Tại Tiếp Diễn (Estar + Gerúndio) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thể tiếp diễn với estar + danh động từ (-ando/-endo/-indo). Dùng cho hành động đang diễn ra. Brazil dùng estar + danh động từ; Bồ Đào Nha thường dùng estar a + nguyên mẫu. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Comparisons (Os Comparativos) trong Tiếng Bồ Đào NhaOs Comparativos

Comparisons (Os Comparativos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Comparative forms: mais...do que (more than), menos...do que (less than), tão...como (as...as), tanto/a/os/as...como (as much/many as). Irregulars: melhor, pior, maior, menor. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thể Mệnh Lệnh (Imperativo) trong Tiếng Bồ Đào NhaImperativo

Thể Mệnh Lệnh (Imperativo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Câu mệnh lệnh: dạng tu từ hiện tại (fala! come!), você/vocês dùng thể giả định. Phủ định dùng não + tiếp diễn giả định. Đại từ gắn vào câu mệnh lệnh khẳng định. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ quan hệ: que, quem (Pronomes Relativos: que, quem) trong tiếng Bồ Đào NhaPronomes Relativos: que, quem

Đại từ quan hệ que, quem (Pronomes Relativos: que, quem) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha. Đây là các đại từ quan hệ cơ bản: que (ai/cái mà/rằng — phổ biến nhất) và quem (người mà — dùng cho người, thường sau giới từ). Que là dạng bất biến. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại Từ Tân Ngữ Kết Hợp (Pronomes Combinados) trong Tiếng Bồ Đào NhaPronomes Combinados

Đại Từ Tân Ngữ Kết Hợp (Pronomes Combinados) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Kết hợp đại từ tân ngữ gián tiếp + trực tiếp: me + o = mo, te + a = ta, lhe + os = lhos. Dạng rút gọn khác nhau giữa Bồ Đào Nha và Brazil. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động Từ Phản Thân ở Thì Quá Khứ (Verbos Reflexivos no Passado) trong Tiếng Bồ Đào NhaVerbos Reflexivos no Passado

Động Từ Phản Thân ở Thì Quá Khứ (Verbos Reflexivos no Passado) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Động từ phản thân ở thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Quy tắc vị trí đại từ được áp dụng. Ở Brazil, đại từ thường đứng trước động từ; ở Bồ Đào Nha, đứng sau (với dấu gạch ngang). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (14)

Thì Tương Lai Đơn (Futuro Simples) trong Tiếng Bồ Đào NhaFuturo Simples

Thì Tương Lai Đơn (Futuro Simples) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thì tương lai được tạo bằng cách thêm đuôi vào động từ nguyên mẫu (-ei, -ás, -á, -emos, -eis, -ão). Gốc bất quy tắc: fazer→far-, dizer→dir-, trazer→trar-. Trong khẩu ngữ, thì này thường được thay thế bằng cấu trúc ir + nguyên mẫu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Điều Kiện Cách (Condicional) trong Tiếng Bồ Đào NhaCondicional

Điều Kiện Cách (Condicional) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Điều kiện cách được tạo bằng nguyên mẫu + đuôi quá khứ không hoàn thành của haver (-ia, -ias, -ia, -íamos, -íeis, -iam). Gốc bất quy tắc giống thì tương lai. Dùng cho yêu cầu lịch sự và các tình huống giả định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Quá Khứ Đơn vs Quá Khứ Không Hoàn Thành (Perfeito vs Imperfeito) trong Tiếng Bồ Đào NhaPerfeito vs Imperfeito

Quá Khứ Đơn vs Quá Khứ Không Hoàn Thành (Perfeito vs Imperfeito) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Sự đối lập giữa hai thì: perfeito cho các hành động hoàn tất ở thời điểm cụ thể, imperfeito cho bối cảnh, thói quen, miêu tả. Thường được dùng cùng nhau trong các câu chuyện kể. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tiếp Diễn Giả Định Hiện Tại (Conjuntivo Presente) trong Tiếng Bồ Đào NhaConjuntivo Presente

Tiếp Diễn Giả Định Hiện Tại (Conjuntivo Presente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thể giả định cho mong muốn, nghi ngờ, cảm xúc, sự cần thiết sau que. Hình thành từ gốc eu: -AR (-e, -es, -e, -emos, -eis, -em), -ER/-IR (-a, -as, -a, -amos, -ais, -am). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Subjunctive Triggers (Usos do Conjuntivo) trong Tiếng Bồ Đào NhaUsos do Conjuntivo

Subjunctive Triggers (Usos do Conjuntivo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Expressions requiring subjunctive: querer que, esperar que, é necessário que, é possível que, oxalá, antes que, para que, embora, quando (future). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Mais-que-perfeito) trong Tiếng Bồ Đào NhaMais-que-perfeito

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Mais-que-perfeito) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Quá khứ trước quá khứ: dạng kép (tinha + phân từ) phổ biến hơn dạng đơn. Dùng cho hành động hoàn tất trước một hành động quá khứ khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Superlative (O Superlativo) trong Tiếng Bồ Đào NhaO Superlativo

Superlative (O Superlativo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Superlative forms: o/a/os/as mais/menos + adjective (+ de). Irregular: o melhor (the best), o pior (the worst), o maior (the biggest), o menor (the smallest). Absolute superlative: -íssimo/a. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Đại từ quan hệ: onde, cujo (Pronomes Relativos: onde, cujo) trong Tiếng Bồ Đào NhaPronomes Relativos: onde, cujo

Đại từ quan hệ: onde, cujo (Pronomes Relativos: onde, cujo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Các đại từ quan hệ bổ sung: onde (nơi mà), cujo/a/os/as (của người/vật mà — hòa hợp với danh từ được sở hữu). O qual/a qual dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhất là với giới từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể Bị Động (Voz Passiva) trong Tiếng Bồ Đào NhaVoz Passiva

Thể Bị Động (Voz Passiva) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thể bị động được tạo bằng ser + phân từ quá khứ (phù hợp với chủ ngữ). Tác nhân được giới thiệu bằng por. Ngoài ra còn có cấu trúc bị động với se: fala-se português. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời Nói Gián Tiếp (Discurso Indireto) trong Tiếng Bồ Đào NhaDiscurso Indireto

Lời Nói Gián Tiếp (Discurso Indireto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Lời trích dẫn với các động từ như dizer, perguntar, responder. Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ. Que cho câu tường thuật, se cho câu hỏi có/không. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ nguyên mẫu có ngôi (Infinitivo Pessoal) trong Tiếng Bồ Đào NhaInfinitivo Pessoal

Động từ nguyên mẫu có ngôi (Infinitivo Pessoal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Đây là đặc điểm nổi bật của tiếng Bồ Đào Nha: động từ nguyên mẫu có thể chia theo ngôi với các đuôi như -es, -mos, -des, -em. Cấu trúc này giúp làm rõ chủ ngữ trong các mệnh đề dùng động từ nguyên mẫu, chẳng hạn: É importante estudarmos. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Impersonal Constructions (Construções Impessoais) trong Tiếng Bồ Đào NhaConstruções Impessoais

Impersonal Constructions (Construções Impessoais) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Impersonal expressions: é preciso/necessário + infinitive or que + subjunctive. É possível, é importante. Há que + infinitive (one must). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu Điều Kiện với Se (Orações Condicionais) trong Tiếng Bồ Đào NhaOrações Condicionais

Câu Điều Kiện với Se (Orações Condicionais) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Cấu trúc nếu-thì: Se + hiện tại → tương lai/mệnh lệnh cách (thực tế), Se + tiếp diễn giả định → điều kiện (phi thực tế hiện tại). Caso, a menos que. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Ser vs Estar - Advanced (Ser vs Estar - Avançado) trong Tiếng Bồ Đào NhaSer vs Estar - Avançado

Ser vs Estar - Advanced (Ser vs Estar - Avançado) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Complex ser/estar distinctions: adjectives changing meaning, passive ser vs resultant estar, ser casado vs estar casado (regional). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (9)

Tiếp Cận Cách Quá Khứ (Conjuntivo Imperfeito) trong Tiếng Bồ Đào NhaConjuntivo Imperfeito

Tiếp Cận Cách Quá Khứ (Conjuntivo Imperfeito) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Tiếp cận cách quá khứ được tạo từ ngôi thứ ba số nhiều của quá khứ đơn: đuôi -sse (falasse, comesse, partisse). Dùng sau động từ ở thì quá khứ, trong câu điều kiện phi thực tế, với oxalá cho những mong ước khó xảy ra. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tiếp Diễn Giả Định Tương Lai (Conjuntivo Futuro) trong Tiếng Bồ Đào NhaConjuntivo Futuro

Tiếp Diễn Giả Định Tương Lai (Conjuntivo Futuro) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha: tiếp diễn giả định tương lai cho tương lai bất định. Từ gốc của thì quá khứ ngôi thứ ba số nhiều: -ar→-ar, -er/-ir→-er/-ir. Dùng với quando, se, enquanto, assim que cho tương lai. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tiếp Diễn Giả Định Hoàn Thành (Conjuntivo Perfeito) trong Tiếng Bồ Đào NhaConjuntivo Perfeito

Tiếp Diễn Giả Định Hoàn Thành (Conjuntivo Perfeito) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Hiện tại hoàn thành giả định: tiếp diễn giả định hiện tại của ter (tenha, tenhas...) + phân từ quá khứ. Dùng cho hành động quá khứ trong ngữ cảnh giả định khi động từ chính ở hiện tại. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Điều Kiện Hoàn Thành (Condicional Composto) trong Tiếng Bồ Đào NhaCondicional Composto

Điều Kiện Hoàn Thành (Condicional Composto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thì điều kiện hoàn thành: thể điều kiện của ter (teria, terias...) + phân từ quá khứ. Dùng cho các giả thuyết về quá khứ, sự tiếc nuối. Teria querido, teriam vindo. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu Điều Kiện Quá Khứ (Condicionais Passadas) trong Tiếng Bồ Đào NhaCondicionais Passadas

Câu Điều Kiện Quá Khứ (Condicionais Passadas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Điều kiện loại ba: Se + thể giả định quá khứ hoàn thành → điều kiện hoàn thành. Dùng cho tình huống trái với thực tế trong quá khứ. Câu điều kiện hỗn hợp cũng có thể dùng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thức giả định quá khứ hoàn thành (Mais-que-perfeito Composto do Conjuntivo) trong Tiếng Bồ Đào NhaMais-que-perfeito Composto do Conjuntivo

Thức giả định quá khứ hoàn thành (Mais-que-perfeito Composto do Conjuntivo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thức giả định quá khứ hoàn thành được tạo bằng thức giả định quá khứ chưa hoàn thành của ter (tivesse) + phân từ quá khứ. Dùng cho giả định trong quá khứ và mong ước về điều đã qua. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tương Lai Hoàn Thành (Futuro Composto) trong Tiếng Bồ Đào NhaFuturo Composto

Tương Lai Hoàn Thành (Futuro Composto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Thì tương lai hoàn thành: tương lai của ter (terei, terás...) + phân từ quá khứ. Dùng cho hành động hoàn tất trước một thời điểm tương lai, hoặc suy đoán về quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Vị Trí Đại Từ (Colocação dos Pronomes) trong Tiếng Bồ Đào NhaColocação dos Pronomes

Vị Trí Đại Từ (Colocação dos Pronomes) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Quy tắc vị trí đại từ phức tạp: tiền đặt (trước động từ) sau phủ định, từ để hỏi, mệnh đề phụ; nội đặt (trong động từ) ở thì tương lai/điều kiện cách; hậu đặt (sau động từ) trong các trường hợp còn lại. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Trạng từ đuôi -mente (Advérbios em -mente) trong Tiếng Bồ Đào NhaAdvérbios em -mente

Trạng từ đuôi -mente (Advérbios em -mente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Cách hình thành: tính từ giống cái + -mente (lentamente, rapidamente). Khi có nhiều trạng từ liên tiếp, chỉ từ cuối mang -mente (lenta e cuidadosamente). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (7)

Quá Khứ Hoàn Thành Đơn (Mais-que-perfeito Simples) trong Tiếng Bồ Đào NhaMais-que-perfeito Simples

Quá Khứ Hoàn Thành Đơn (Mais-que-perfeito Simples) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Quá khứ hoàn thành dùng trong văn học: dạng động từ đơn từ gốc quá khứ đơn + đuôi -ra (falara, comera, partira). Dùng trong văn viết trang trọng và văn học. Trong khẩu ngữ, thường được thay thế bằng dạng kép. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Động từ nguyên mẫu cá nhân nâng cao (Infinitivo Pessoal Avançado) trong Tiếng Bồ Đào NhaInfinitivo Pessoal Avançado

Động từ nguyên mẫu cá nhân nâng cao (Infinitivo Pessoal Avançado) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Các cách dùng phức tạp của động từ nguyên mẫu cá nhân gồm dạng ghép (ter + phân từ), dạng bị động (ser + phân từ), và thay thế thức giả định trong một số ngữ cảnh. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Trình Tự Thì (Concordância dos Tempos) trong Tiếng Bồ Đào NhaConcordância dos Tempos

Trình Tự Thì (Concordância dos Tempos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Sự hòa hợp thì phức tạp trong mệnh đề phụ. Mệnh đề chính ở quá khứ → mệnh đề phụ dùng tiếp cận cách quá khứ/quá khứ hoàn thành hoặc tiếp cận cách tương lai cho các sự kiện vẫn còn trong tương lai. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Ngữ Điệu Trang Trọng (Registo Formal) trong Tiếng Bồ Đào NhaRegisto Formal

Ngữ Điệu Trang Trọng (Registo Formal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Từ vựng và cấu trúc trang trọng: mediante, não obstante, em virtude de, no âmbito de, em conformidade com. Các mẫu ngôn ngữ kinh doanh và pháp lý. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Nominalization (Nominalização) trong Tiếng Bồ Đào NhaNominalização

Nominalization (Nominalização) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Chuyển đổi động từ/tính từ thành danh từ để tạo văn phong trang trọng: desenvolver→desenvolvimento, possível→possibilidade. Các hậu tố phổ biến: -ção, -mento, -dade, -ncia. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Emphatic Structures (Estruturas de Ênfase) trong Tiếng Bồ Đào NhaEstruturas de Ênfase

Emphatic Structures (Estruturas de Ênfase) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Emphatic constructions: é que (foi Maria que fez), o que...é (o que quero é paz), clivagem (quem fez foi ele), topicalization. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Phụ Tố Thu Nhỏ và Phóng Đại (Diminutivos e Aumentativos) trong Tiếng Bồ Đào NhaDiminutivos e Aumentativos

Phụ Tố Thu Nhỏ và Phóng Đại (Diminutivos e Aumentativos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Hậu tố cảm xúc: -inho/a (tình cảm, nhỏ bé), -zinho/a (sau nguyên âm mũi/có trọng âm), -ão/ona (phóng đại), -aço (phóng đại/cú đánh mạnh). Biến thể theo vùng miền. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (5)

Brazilian vs European Portuguese (Variação Brasil/Portugal) trong Tiếng Bồ Đào NhaVariação Brasil/Portugal

Brazilian vs European Portuguese (Variação Brasil/Portugal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Systematic differences: pronoun placement, use of estar a vs gerund, você vs tu, vocabulary (autocarro/ônibus, telemóvel/celular), pronunciation patterns. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngữ Điệu Thân Mật (Registo Coloquial) trong Tiếng Bồ Đào NhaRegisto Coloquial

Ngữ Điệu Thân Mật (Registo Coloquial) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Tiếng Bồ Đào Nha nói thân mật: thán từ (pá!, bué, fixe, giro - PT; cara, legal, mano - BR), tiếng lóng, nói tắt, từ đệm. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Discourse Connectors (Conectores do Discurso) trong Tiếng Bồ Đào NhaConectores do Discurso

Discourse Connectors (Conectores do Discurso) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Advanced connectors for argumentation: no entanto, todavia, contudo, por conseguinte, com efeito, é de salientar que, cumpre referir. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biện Pháp Tu Từ (Recursos Retóricos) trong Tiếng Bồ Đào NhaRecursos Retóricos

Biện Pháp Tu Từ (Recursos Retóricos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Các cấu trúc tu từ: lítotes (nói giảm nói tránh), hipérbole (phóng đại), pergunta retórica (câu hỏi tu từ), quiasmo (đảo ngữ song song), anáfora (điệp đầu). Cắt đứt câu để tạo hiệu ứng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngôn Ngữ Hành Chính (Linguagem Administrativa) trong Tiếng Bồ Đào NhaLinguagem Administrativa

Ngôn Ngữ Hành Chính (Linguagem Administrativa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Bồ Đào Nha. Tiếng Bồ Đào Nha quan liêu và pháp lý: cấu trúc bị động, danh hóa, thuật ngữ kỹ thuật, lời kết thúc trang trọng, biểu thức cố định trong văn bản chính thức. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Bồ Đào Nha? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí