A1

Số đếm trong tiếng Māori

Tau

Bài viết này thuộc cây ngữ pháp Tiếng Māori trên Settemila Lingue.

Nắm nhanh

Mười số đầu trong tiếng Māori là tahi, rua, toru, whā, rima, ono, whitu, waru, iwa, tekau. Khi nói số lượng trong câu, dùng e với các số từ 2 đến 9: E rua ngā kurī nghĩa là “Có hai con chó”; riêng “một” thường dùng kotahi. Các số lớn ghép theo hàng chục rồi đến hàng đơn vị: tekau mā tahi là 11, e rua tekau là 20.

Tổng quan

Số đếm cho biết có bao nhiêu, khác với số thứ tự cho biết đứng thứ mấy. Đây là kiến thức nền ở trình độ A1: bạn cần số để kiểm tra số người đi cùng, đếm sách, hỏi mua đồ và hiểu những thông tin ngắn trong sinh hoạt. Tiếng Māori gọi số là tau.

Với người học nói tiếng Việt, cách ghép số tương đối dễ làm quen vì đều có hàng chục, hàng trăm và hàng nghìn. Tuy nhiên, không thể thay từng từ tiếng Việt bằng một từ Māori. “Hai con chó” không cần một từ tương ứng với “con”; còn “có hai con chó” có thể diễn đạt bằng một câu bắt đầu ngay bằng số lượng: E rua ngā kurī.

Điều cần phân biệt từ đầu là đọc một dãy số và đưa số vào câu. Khi đếm lần lượt, bạn nói tahi, rua, toru…; khi nói có một hoặc hai vật, bạn gặp kotahi và e rua. Học cả cụm ngay từ đầu sẽ hữu ích hơn chỉ thuộc một danh sách từ.

Cách tạo số và dùng trong câu

1. Thuộc các số nền từ 0 đến 10

Tiếng Māori Giá trị trong tiếng Việt
kore không, số 0
tahi một
rua hai
toru ba
whā bốn
rima năm
ono sáu
whitu bảy
waru tám
iwa chín
tekau mười

Hãy chú ý dấu gạch ngang trên nguyên âm, chẳng hạn ā trong whā. Dấu này cho biết nguyên âm dài, không phải thanh điệu như dấu sắc hay dấu huyền trong tiếng Việt. Tương tự, kurī “chó” và ngā là những từ cần giữ đúng dấu khi viết.

Một chuỗi đếm đơn giản là tahi, rua, toru, whā, rima — “một, hai, ba, bốn, năm”. Trong chuỗi này không cần đặt e trước từng số. Nhưng dạng học thuộc ấy chưa phải lúc nào cũng là dạng dùng để nói số lượng trong câu.

2. Dùng e với số lượng từ 2 đến 9

Trong mẫu câu số lượng cơ bản, e đứng trước số, rồi đến nhóm được đếm:

e + số từ 2 đến 9 + ngā + tên người hoặc vật

Ngā là mạo từ số nhiều, tức từ đứng trước tên sự vật để chỉ một nhóm nhiều đối tượng. Danh từ — từ gọi tên người, vật hoặc khái niệm — như kurī “chó” không cần thêm đuôi khi chuyển sang nhiều con.

  • E rua ngā kurī. — Có hai con chó.
  • E toru ngā pukapuka. — Có ba quyển sách.
  • E whā ngā tūru. — Có bốn cái ghế.

Trong mẫu này, e không có nghĩa riêng là “có” và cũng không phải từ chỉ loại như “con”, “cái”, “quyển”. Toàn bộ cấu trúc diễn đạt số lượng; bản dịch tiếng Việt thêm “có” để thành câu tự nhiên.

Tiếng Việt thường nói “hai con chó”, “ba quyển sách”, “bốn cái ghế”. Tiếng Māori trong các ví dụ trên không chọn ba từ chỉ loại tương ứng. Đừng tự thêm một từ chỉ loại chỉ vì bản dịch tiếng Việt có từ ấy.

3. Phân biệt tahi và kotahi

Tahi là từ nền cho số 1, dùng trong chuỗi đếm và trong số ghép như 11. Khi nói có một vật, dạng thông thường là kotahi:

  • Kotahi te kurī. — Có một con chó.
  • Kotahi te pukapuka. — Có một quyển sách.

Ở đây, te là mạo từ số ít, tức từ đi trước một đối tượng. So sánh kotahi te kurī với e rua ngā kurī: khi đổi từ một sang hai, cả cách diễn đạt số lượng lẫn te/ngā đều thay đổi.

Không nên nghĩ rằng kotahi chỉ là dạng dài có thể thay tùy ý cho mọi tahi. Khi ghép số 11, vẫn nói tekau mā tahi, không thay phần cuối thành kotahi.

4. Ghép số từ 11 đến 19 bằng mā

Sau tekau “mười”, thêm mā rồi đến số đơn vị. Trong cách ghép số này, có thể hiểu mā là dấu nối mang ý “thêm”.

Tiếng Māori Giá trị trong tiếng Việt
tekau mā tahi mười một, 11
tekau mā rua mười hai, 12
tekau mā toru mười ba, 13
tekau mā whā mười bốn, 14
tekau mā rima mười lăm, 15
tekau mā ono mười sáu, 16
tekau mā whitu mười bảy, 17
tekau mā waru mười tám, 18
tekau mā iwa mười chín, 19

Tiếng Việt đổi “năm” thành “lăm” trong “mười lăm”; tiếng Māori vẫn giữ rima. Tương tự, đơn vị 1 vẫn là tahi, không có một dạng tương ứng với “mốt” trong “hai mươi mốt”.

Không thêm e ngay sau mā: 12 là tekau mā rua, không phải tekau mā e rua. Cũng không đặt e trước tekau chỉ vì đây là một số đếm.

5. Tạo hàng chục và ghép thêm đơn vị

Từ 20 đến 90, cách nói số lượng thông dụng là e + số từ 2 đến 9 + tekau. Phần đứng trước tekau cho biết có bao nhiêu chục.

Tiếng Māori Giá trị trong tiếng Việt
e rua tekau hai mươi, 20
e toru tekau ba mươi, 30
e whā tekau bốn mươi, 40
e rima tekau năm mươi, 50
e ono tekau sáu mươi, 60
e whitu tekau bảy mươi, 70
e waru tekau tám mươi, 80
e iwa tekau chín mươi, 90

Muốn thêm đơn vị, nối bằng mā:

  • e rua tekau mā tahi — hai mươi mốt, 21;
  • e toru tekau mā rima — ba mươi lăm, 35;
  • e whā tekau mā waru — bốn mươi tám, 48;
  • e iwa tekau mā iwa — chín mươi chín, 99.

So sánh kỹ tekau mā rua (10 + 2 = 12) với e rua tekau (2 × 10 = 20). Chính vị trí của rua và sự có mặt của mā giúp phân biệt hai số.

Ở bảng số hoặc trong nhãn ngắn, bạn cũng có thể gặp phần số viết gọn như rua tekau. Các dạng có e ở đây nhằm giúp bạn dùng được số lượng trong câu, chứ không khẳng định rằng mọi chỗ xuất hiện số 20 đều phải có e.

Ví dụ trong tình huống thực tế

Các câu dưới đây dùng mẫu số lượng để nói có bao nhiêu người hoặc vật. Khi dịch sang tiếng Việt, “có” thường làm câu rõ nghĩa; ngā không nhất thiết phải dịch riêng thành “những”.

Tiếng Māori Tiếng Việt Điểm cần chú ý
Kotahi te kurī. Có một con chó. Một đối tượng: kotahi và te.
E rua ngā kurī. Có hai con chó. Hai đối tượng: e rua và ngā.
E toru ngā pukapuka. Có ba quyển sách. Không thêm từ tương ứng với “quyển”.
E whā ngā tūru. Có bốn cái ghế. Giữ nguyên âm dài trong whā và tūru.
E rima ngā āporo. Có năm quả táo. Rima không đổi dạng khi đếm vật.
E ono ngā kapu. Có sáu cái cốc. Mẫu e + số + ngā + tên vật.
E whitu ngā pene. Có bảy cây bút. Số lượng đứng đầu câu.
E waru ngā rākau. Có tám cái cây. Rākau không thêm đuôi số nhiều.
E iwa ngā ika. Có chín con cá. Ngā đi trước tên nhóm được đếm.
Tekau ngā tūru. Có mười cái ghế. Không dùng e trước tekau.
Tekau mā tahi ngā pukapuka. Có mười một quyển sách. Tahi là phần đơn vị trong số ghép.
E rua tekau ngā tūru. Có hai mươi cái ghế. Rua tekau là hai chục.
E rua tekau mā rima ngā āporo. Có hai mươi lăm quả táo. Hàng chục + mā + đơn vị.
Tokorua ngā tamariki. Có hai đứa trẻ. Dạng đếm người, trình bày ở phần mở rộng.

Bạn có thể luyện hai câu gần nhau: Kotahi te pukapuka rồi E toru ngā pukapuka. Mục tiêu không chỉ là thay kotahi bằng e toru, mà còn nhận ra te chuyển thành ngā.

Những lỗi thường gặp

1. Bỏ e trong mẫu câu cơ bản từ 2 đến 9

  • Sai trong mẫu đang học: Rua ngā kurī.
  • Đúng: E rua ngā kurī. — Có hai con chó.
  • Vì sao: Dạng rua dùng khi đọc dãy số không tự động thay được cho e rua trong câu nói số lượng này. Hãy học cả cụm e rua, e toru, e whā.

2. Dùng e tahi để nói có một vật

  • Sai trong cách nói số lượng thông thường: E tahi te pukapuka.
  • Đúng: Kotahi te pukapuka. — Có một quyển sách.
  • Vì sao: “Một” có cách dùng riêng. Nhớ cặp tahi khi đếm và kotahi khi nói có một đối tượng.

3. Nhầm mười hai với hai mươi

  • Sai nếu muốn nói 12: E rua tekau.
  • Đúng: Tekau mā rua. — Mười hai.
  • Vì sao: Rua tekau là hai chục, còn tekau mā rua là mười thêm hai. Cụm bị dùng sai vẫn là một số có nghĩa, nhưng là số khác.

4. Thêm e trước mọi số

  • Sai: E tekau ngā tūru.
  • Đúng: Tekau ngā tūru. — Có mười cái ghế.
  • Vì sao: E không phải dấu hiệu bắt buộc trước tất cả số đếm. Quy tắc từ 2 đến 9 không được kéo dài máy móc sang tekau hoặc tekau mā….

5. Giữ te khi đã có nhiều vật

  • Sai: E toru te pukapuka.
  • Đúng: E toru ngā pukapuka. — Có ba quyển sách.
  • Vì sao: Trong mẫu này, một quyển dùng te, nhiều quyển dùng ngā. Tiếng Việt không có đúng cặp từ tương đương nên người học dễ chỉ đổi số mà quên đổi phần còn lại.

6. Đổi tahi thành kotahi trong số ghép

  • Sai: Tekau mā kotahi.
  • Đúng: Tekau mā tahi. — Mười một.
  • Vì sao: Trong phần đơn vị của số ghép, dùng từ số nền. Cách dùng kotahi cho một đối tượng không áp dụng vào vị trí này.

Lưu ý khi sử dụng

Viết chữ hay chữ số?

Trong thông báo, giá tiền hoặc bảng biểu, bạn có thể gặp chữ số như 12 hay 25. Khi luyện nói, hãy tự đọc chúng thành tekau mā rua và e rua tekau mā rima theo mẫu đang học. Viết bằng chữ là một cách kiểm tra xem mình thực sự nắm cấu tạo số hay mới chỉ nhận ra mặt số.

Số lượng và mã số cũng khác nhau. Một số điện thoại có thể được đọc từng chữ số; không nhất thiết gom cả chuỗi thành một số hàng triệu. Tương tự tiếng Việt, “không” trong một chuỗi chữ số không phải cùng cách diễn đạt với câu nói “không có quyển sách nào”.

Không dùng kore thay cho mọi câu phủ định

Kore có thể chỉ số 0. Tuy nhiên, câu “không có chó” cần cấu trúc diễn đạt sự vắng mặt, chẳng hạn Kāore he kurī — “Không có con chó nào”. Đừng suy ra rằng chỉ cần thay e rua bằng kore trong mọi câu là được.

Ưu tiên dạng rõ ràng trước khi học biến thể

Các từ số cốt lõi dùng được trong giao tiếp thông thường lẫn văn viết. Khi gặp một cách đọc số khác trong tài liệu hoặc trong lời nói của một cộng đồng cụ thể, hãy xem cả ngữ cảnh: đó là đếm đồ vật, đếm người, đọc giờ hay đọc một mã số? Người mới học nên giữ hệ thống hiện đại, dễ nhận diện ở trên trước khi mở rộng.

Mở rộng: những điểm sẽ gặp sau A1

Phần này giúp bạn nhận diện các dạng khác, chưa cần nhớ hết ngay. Trước hết, hãy chắc rằng mình phân biệt được kotahi, e rua, tekau mā rua và e rua tekau.

Đếm người bằng toko-

Khi đếm người, tiếng Māori có nhóm dạng với toko-. Tiền tố — phần được gắn vào đầu một từ — này kết hợp với các số từ 2 đến 9:

Tiếng Māori Số người
tokorua hai người
tokotoru ba người
tokowhā bốn người
tokorima năm người
tokoono sáu người
tokowhitu bảy người
tokowaru tám người
tokoiwa chín người

Ví dụ, Tokotoru ngā kaiako nghĩa là “Có ba giáo viên”. Không thêm e vào trước tokotoru trong mẫu này. Với một người vẫn dùng kotahi: Kotahi te kaiako — “Có một giáo viên”. Với mười người có thể nói Tekau ngā tāngata — “Có mười người”.

Bạn vẫn có thể gặp cách đếm người bằng số thông thường. Điểm quan trọng là nhận ra tokorua và e rua đều liên quan đến số hai, nhưng toko- gắn với người, không phải từ chỉ loại dùng chung cho mọi sự vật.

Hàng trăm và hàng nghìn

Hai từ cần biết tiếp là rau “trăm” và mano “nghìn”. Nguyên tắc dễ nhớ là nói số lượng của hàng lớn trước, rồi nối phần nhỏ hơn bằng mā.

Tiếng Māori Giá trị trong tiếng Việt
kotahi rau một trăm, 100
e rua rau hai trăm, 200
kotahi rau mā rima một trăm linh năm, 105
kotahi rau mā rua tekau mā toru một trăm hai mươi ba, 123
kotahi mano một nghìn, 1.000
e rua mano hai nghìn, 2.000

Trong 123, phần tiếp sau mā là rua tekau mā toru, không lặp e như khi phần 23 đứng riêng trong mẫu câu cơ bản. Điều này nhắc bạn rằng e không phải một mảnh gắn cố định vào mặt chữ của số hai.

Tiếng Việt có “linh/lẻ” khi bỏ trống hàng chục trong 105. Tiếng Māori không chèn một từ tương ứng vào chỗ đó: kotahi rau mā rima nối trực tiếp một trăm với năm. Chỉ nên chuyển sang các số dài khi bạn đã đọc trôi chảy số dưới 100.

Số lượng không phải số thứ tự

“Ba quyển sách” nói về số lượng; “quyển sách thứ ba” nói về vị trí trong một dãy. Trong tiếng Māori, tuatoru chỉ “thứ ba”, còn toru là số ba. Đừng dùng tuatoru khi chỉ muốn đếm ba vật, cũng như tiếng Việt không nói “thứ ba quyển sách” để chỉ ba quyển.

Giờ và ngày tháng có mẫu riêng

Biết số chưa có nghĩa là có thể tự ghép mọi cách nói giờ, tuổi hoặc ngày tháng. Những lĩnh vực này dùng số trong các cấu trúc riêng. Chẳng hạn, E toru karaka có nghĩa là “Ba giờ”; câu này không nói có ba chiếc đồng hồ. Hãy học số trước, rồi học trọn cụm chỉ thời gian thay vì ghép theo từng từ tiếng Việt.

Gợi ý tự luyện

  1. Đổi số ngay trên đồ vật quanh mình. Chọn sách, bút hoặc cốc và nói Kotahi te pukapuka, rồi chuyển sang E rua ngā pukapuka, E rima ngā pukapuka. Khi nói, kiểm tra đồng thời số, e và te/ngā.
  2. Luyện các cặp dễ nhầm. Viết 12–20, 13–30, 15–50 trên giấy, đọc rồi tự giải thích bằng tiếng Việt: “mười thêm hai” hay “hai chục”? Sau đó luyện 21, 35, 48 để quen vị trí của mā.
  3. Tự kiểm tra bằng một lượt ngắn. Dịch “có một con chó”, “có bốn cái ghế”, “có mười một quyển sách” và “có hai mươi cái ghế”. Đáp án lần lượt là Kotahi te kurī; E whā ngā tūru; Tekau mā tahi ngā pukapuka; E rua tekau ngā tūru. Đọc thành tiếng trước khi nhìn đáp án, nhất là các từ có nguyên âm dài.

Chủ điểm liên quan

Các khái niệm xây dựng trên khái niệm này

Thêm khái niệm A1

Khái niệm này trong các ngôn ngữ khác

So sánh qua tất cả ngôn ngữ