Ngữ pháp Tiếng Hàn

Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (31)

Hangul Vowels (한글 모음) trong Tiếng Hàn한글 모음

Hangul Vowels (한글 모음) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. The 21 Korean vowels: 10 basic vowels (ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, ㅐ, ㅔ, ㅚ, ㅟ) and 11 compound vowels. Vowels combine with consonants to form syllable blocks. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hangul Consonants (한글 자음) trong Tiếng Hàn한글 자음

Hangul Consonants (한글 자음) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. The 19 Korean consonants: 14 basic (ㄱㄴㄷㄹㅁㅂㅅㅇㅈㅊㅋㅌㅍㅎ) and 5 double consonants (ㄲㄸㅃㅆㅉ). Position in syllable affects pronunciation. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Syllable Block Structure (음절 구조) trong Tiếng Hàn음절 구조

Syllable Block Structure (음절 구조) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Korean syllables written as blocks: initial consonant + vowel (+ final consonant). Six block patterns. Final consonants (받침) affect pronunciation and grammar. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Pronunciation Rules (발음 규칙) trong Tiếng Hàn발음 규칙

Pronunciation Rules (발음 규칙) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Key sound changes: final consonant linking, aspiration, nasalization, tensification. Understanding written vs. spoken Korean differences. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Sentence Structure (기본 문장 구조) trong Tiếng Hàn기본 문장 구조

Basic Sentence Structure (기본 문장 구조) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Korean word order: Subject-Object-Verb (SOV). Verb always at end. Topic/subject often omitted when clear. Particles mark grammatical roles. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Subject Particles 이/가 (주격 조사 이/가) trong Tiếng Hàn주격 조사 이/가

Subject Particles 이/가 (주격 조사 이/가) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Subject markers: 이 after consonant, 가 after vowel. Mark the grammatical subject. Used for new information, emphasis, or contrast with topic particle. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Topic Particle 은/는 (주제 조사 은/는) trong Tiếng Hàn주제 조사 은/는

Topic Particle 은/는 (주제 조사 은/는) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Topic markers: 은 after consonant, 는 after vowel. Mark the topic of discussion. Used for known information, contrast, and general statements. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Object Particle 을/를 (목적격 조사 을/를) trong Tiếng Hàn목적격 조사 을/를

Object Particle 을/를 (목적격 조사 을/를) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Direct object markers: 을 after consonant, 를 after vowel. Mark what the action is done to. Often omitted in casual speech. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Location Particles 에/에서 (장소 조사 에/에서) trong Tiếng Hàn장소 조사 에/에서

Location Particles 에/에서 (장소 조사 에/에서) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Location markers: 에 for static location or destination, 에서 for action location (where something happens). Critical distinction in Korean. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Personal Pronouns (인칭 대명사) trong Tiếng Hàn인칭 대명사

Personal Pronouns (인칭 대명사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Pronouns vary by formality: 저/나 (I humble/casual), 당신/너 (you formal/casual), 그/그녀 (he/she). Often omitted. Names or titles preferred over pronouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Demonstratives 이/그/저 (지시사) trong Tiếng Hàn지시사

Demonstratives 이/그/저 (지시사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Three-way system: 이 (this, near speaker), 그 (that, near listener or mentioned), 저 (that over there). Apply to 것 (thing), 곳 (place), 사람 (person). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Native Korean Numbers (고유어 수사) trong Tiếng Hàn고유어 수사

Native Korean Numbers (고유어 수사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Native Korean numbers 1-99: 하나, 둘, 셋, 넷... Used for counting, age, hours. Some change before counters (하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sino-Korean Numbers (한자어 수사) trong Tiếng Hàn한자어 수사

Sino-Korean Numbers (한자어 수사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Sino-Korean numbers (Chinese origin): 일, 이, 삼, 사... Used for dates, money, phone numbers, minutes, months. No upper limit. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Counters (기본 단위 명사) trong Tiếng Hàn기본 단위 명사

Basic Counters (기본 단위 명사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Counters (classifiers) required when counting: 개 (things), 명/분 (people), 마리 (animals), 권 (books), 잔 (cups), 병 (bottles). Number + counter + noun or noun + number + counter. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Time Expressions (시간 표현) trong Tiếng Hàn시간 표현

Time Expressions (시간 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Telling time: hours use native numbers + 시, minutes use Sino-Korean + 분. Days of week, months (Sino-Korean). Time words: 오늘, 내일, 어제. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Verb Stems (동사 어간) trong Tiếng Hàn동사 어간

Verb Stems (동사 어간) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Korean verbs consist of stem + ending. Dictionary form ends in -다. Remove -다 to get stem. Stems end in vowel or consonant, affecting conjugation. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Polite Ending -아/어요 (해요체) trong Tiếng Hàn해요체

Polite Ending -아/어요 (해요체) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Standard polite speech level: stem + 아요 (after ㅏ/ㅗ) or 어요 (other vowels). 하다→해요. Most common everyday politeness. Contractions occur. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Formal Ending -ㅂ니다/습니다 (합쇼체) trong Tiếng Hàn합쇼체

Formal Ending -ㅂ니다/습니다 (합쇼체) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Formal polite speech: stem + ㅂ니다 (vowel stem) or 습니다 (consonant stem). Used in news, presentations, to strangers, formal situations. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Casual Ending -아/어 (해체 (반말)) trong Tiếng Hàn해체 (반말)

Casual Ending -아/어 (해체 (반말)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Casual speech (반말): same as polite but without 요. Used with close friends, younger people, children. Using it inappropriately is rude. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Negation 안/못 (부정문) trong Tiếng Hàn부정문

Negation 안/못 (부정문) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Two negation patterns: 안 + verb (won't/don't, choice) and 못 + verb (can't, inability). Also long form: -지 않다, -지 못하다. 없다 for 'not exist'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Past Tense -았/었 (과거 시제) trong Tiếng Hàn과거 시제

Past Tense -았/었 (과거 시제) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Past tense: stem + 았 (after ㅏ/ㅗ) or 었 (other), then add speech level ending. 하다→했. Same vowel harmony as polite ending. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Future/Intention -(으)ㄹ 거예요 (미래 표현) trong Tiếng Hàn미래 표현

Future/Intention -(으)ㄹ 거예요 (미래 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Future tense and intention: stem + ㄹ 거예요 (vowel stem) or 을 거예요 (consonant stem). Also expresses plans and predictions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Wanting -고 싶다 (희망 표현) trong Tiếng Hàn희망 표현

Wanting -고 싶다 (희망 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing desire: stem + 고 싶다 (want to do). For third person, use 고 싶어하다. 싶다 conjugates for tense and politeness. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Can/Able -(으)ㄹ 수 있다 (가능 표현) trong Tiếng Hàn가능 표현

Can/Able -(으)ㄹ 수 있다 (가능 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing ability: stem + ㄹ/을 수 있다 (can do). Negative: 수 없다 (cannot). Also used for possibility. Very common structure. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Descriptive Verbs (Adjectives) (형용사) trong Tiếng Hàn형용사

Descriptive Verbs (Adjectives) (형용사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Korean adjectives are descriptive verbs, conjugating like action verbs. 크다 (be big), 작다 (be small). Before nouns: -(으)ㄴ form. Predicatively: regular conjugation. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Copula 이다/아니다 (서술격 조사) trong Tiếng Hàn서술격 조사

Copula 이다/아니다 (서술격 조사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. 이다 (to be, for nouns): 이에요/예요 (polite), 입니다 (formal). 아니다 (to not be): 아니에요/아닙니다. Attached directly to nouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Existence 있다/없다 (존재 표현) trong Tiếng Hàn존재 표현

Existence 있다/없다 (존재 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. 있다 (exist/have), 없다 (not exist/not have). Used for possession, location, and existence. Subject takes 이/가. Location takes 에. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Question Formation (의문문) trong Tiếng Hàn의문문

Question Formation (의문문) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Questions formed by rising intonation (polite) or question words. Question words: 뭐/무엇 (what), 누구 (who), 어디 (where), 언제 (when), 왜 (why), 어떻게 (how). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Greetings and Expressions (인사말) trong Tiếng Hàn인사말

Greetings and Expressions (인사말) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Essential greetings: 안녕하세요 (hello), 감사합니다 (thank you), 죄송합니다 (sorry), 네/아니요 (yes/no), 잘 먹겠습니다 (before eating). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Connecting with -고 (연결어미 -고) trong Tiếng Hàn연결어미 -고

Connecting with -고 (연결어미 -고) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Conjunctive ending -고 (and, then): connects actions or descriptions. No tense in first clause. Final verb carries tense. Very common pattern. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Honorific -(으)시 (존칭 선어말 어미) trong Tiếng Hàn존칭 선어말 어미

Honorific -(으)시 (존칭 선어말 어미) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Honorific suffix -(으)시 added to stem before ending to show respect for subject. Used for elders, superiors, customers. Some special honorific verbs exist. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (16)

Progressive -고 있다 (진행형) trong Tiếng Hàn진행형

Progressive -고 있다 (진행형) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Progressive aspect: stem + 고 있다 (be doing). Emphasizes ongoing action. 고 있다 conjugates for tense. Some verbs use -아/어 있다 for resultant state. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Before/After 전에/후에 (전에/후에) trong Tiếng Hàn전에/후에

Before/After 전에/후에 (전에/후에) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Time expressions: stem + 기 전에 (before doing), stem + (으)ㄴ 후에 (after doing). Also noun + 전에/후에 for time nouns. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Reason with Aseo (이유 표현 -아/어서) trong Tiếng Hàn이유 표현 -아/어서

Reason with Aseo (이유 표현 -아/어서) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Giving reason: stem + 아/어서 (because, so). Same vowel rules as 아/어요. Cannot use with imperative/propositive endings. First clause is cause. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Reason with Nikka (이유 표현 -(으)니까) trong Tiếng Hàn이유 표현 -(으)니까

Reason with Nikka (이유 표현 -(으)니까) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Reason/cause: -(으)니까 emphasizes speaker's judgment or justification. Can be used with imperative/propositive. Stronger assertion than -아/어서. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Conditional -(으)면 (조건 표현) trong Tiếng Hàn조건 표현

Conditional -(으)면 (조건 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Conditional 'if/when': stem + (으)면. Expresses conditions, hypotheticals, and temporal 'when'. Very common and versatile pattern. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

But/Although -지만 (대조 표현 -지만) trong Tiếng Hàn대조 표현 -지만

But/Although -지만 (대조 표현 -지만) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Contrastive conjunction: stem + 지만 (but, although). Connects contrasting clauses. Similar to 'but' in English. Can combine with tense. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Try Doing -아/어 보다 (시도 표현) trong Tiếng Hàn시도 표현

Try Doing -아/어 보다 (시도 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Trying/experiencing: stem + 아/어 보다 (try doing). Past form means 'have tried/experienced'. Common in recommendations and questions about experience. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Obligation -아/어야 하다/되다 (의무 표현) trong Tiếng Hàn의무 표현

Obligation -아/어야 하다/되다 (의무 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing obligation: stem + 아/어야 하다 or 되다 (must, have to). Negative: 지 않아도 되다 (don't have to), 면 안 되다 (must not). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Permission -아/어도 되다 (허락 표현) trong Tiếng Hàn허락 표현

Permission -아/어도 되다 (허락 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Asking/giving permission: stem + 아/어도 되다 (may, is it okay). Question form for asking permission. 안 되다 for denying permission. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Suggestion -(으)ㄹ까요 (제안 표현) trong Tiếng Hàn제안 표현

Suggestion -(으)ㄹ까요 (제안 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Making suggestions or asking opinion: stem + (으)ㄹ까요? 'Shall we/I?' or 'Do you think...?' Also for wondering about something. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Let's -(으)ㅂ시다 / -자 (청유형) trong Tiếng Hàn청유형

Let's -(으)ㅂ시다 / -자 (청유형) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Propositive (let's): formal -(으)ㅂ시다, casual -자. Used for suggesting joint action. Polite: -(으)ㄹ까요 or -(으)세요 with 같이. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Imperative -(으)세요 (명령형) trong Tiếng Hàn명령형

Imperative -(으)세요 (명령형) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Polite commands: stem + (으)세요 (please do). Casual: -아/어. Formal: -(으)십시오. Negative: -지 마세요 (please don't). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

While -(으)면서 (동시 표현) trong Tiếng Hàn동시 표현

While -(으)면서 (동시 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Simultaneous actions: stem + (으)면서 (while doing). Same subject for both clauses. Also can express contrast (while being X, also Y). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Indirect Quotation -다고/냐고/라고 (간접 화법) trong Tiếng Hàn간접 화법

Indirect Quotation -다고/냐고/라고 (간접 화법) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Reporting speech: statement -다고, question -냐고, command -라고, suggestion -자고 + 하다. Tense shown in quoted clause. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Verb/Adj Modifying Nouns (관형형) trong Tiếng Hàn관형형

Verb/Adj Modifying Nouns (관형형) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Modifying nouns: action verb uses -(으)ㄴ (past), -는 (present), -(으)ㄹ (future). Descriptive verb uses -(으)ㄴ. Complex but essential pattern. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Giving and Receiving (수수 표현) trong Tiếng Hàn수수 표현

Giving and Receiving (수수 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. 주다 (give), 받다 (receive), 드리다 (give, humble). Direction matters. -아/어 주다 for doing a favor. -아/어 드리다 for doing favor for superior. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (11)

Honorific Vocabulary (존댓말 어휘) trong Tiếng Hàn존댓말 어휘

Honorific Vocabulary (존댓말 어휘) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Special honorific words: 드시다 (eat), 주무시다 (sleep), 계시다 (exist/stay), 말씀하시다 (speak), 돌아가시다 (pass away). Replace plain verbs for respected subjects. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Humble Vocabulary (겸양어) trong Tiếng Hàn겸양어

Humble Vocabulary (겸양어) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Humble expressions lowering oneself: 저 (I, humble), 드리다 (give), 뵙다 (see/meet), 여쭙다 (ask), 말씀드리다 (tell). Used to superiors. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Passive Voice (피동) trong Tiếng Hàn피동

Passive Voice (피동) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Passive formation: suffix -이/히/리/기 or -아/어지다. Not all verbs have passive forms. Agent marked with 에게/한테 (by). Focus on result/state. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Causative Voice (사동) trong Tiếng Hàn사동

Causative Voice (사동) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Causative formation: suffix -이/히/리/기/우/추 or -게 하다. Makes someone do something. Agent of caused action marked with 에게/을. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Even if -아/어도 (양보 표현) trong Tiếng Hàn양보 표현

Even if -아/어도 (양보 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Concessive: stem + 아/어도 (even if, even though). Expresses that the result is same regardless of the condition. Similar to 'although'. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Not only... but also -을 뿐만 아니라 (첨가 표현) trong Tiếng Hàn첨가 표현

Not only... but also -을 뿐만 아니라 (첨가 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Addition/emphasis: -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (not only... but also), -기도 하다 (also does). Expressing additional information or extent. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Retrospective -더- (회상 표현) trong Tiếng Hàn회상 표현

Retrospective -더- (회상 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Retrospective marker -더- for recalling past observations. Used in -더라고요 (I noticed), -더니 (and then), -던 (that was being). Speaker witnessed the event. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Degree/Extent Expressions (정도 표현) trong Tiếng Hàn정도 표현

Degree/Extent Expressions (정도 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing degree: -(으)ㄹ 정도로 (to the extent that), -(으)ㄹ 만큼 (as much as), -게 (adverbial). Comparing or quantifying degree. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Supposition -(으)ㄹ 것 같다 (추측 표현) trong Tiếng Hàn추측 표현

Supposition -(으)ㄹ 것 같다 (추측 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing guesses and suppositions: -(으)ㄹ 것 같다 (seems like will), -(으)ㄴ/는 것 같다 (seems like is/did). Very common pattern for hedging. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Hearsay -다고 하다 / -대요 (전달 표현) trong Tiếng Hàn전달 표현

Hearsay -다고 하다 / -대요 (전달 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Reporting what was heard: -다고 해요/하다 (they say), contracted -대요. For passing on information without personal verification. Very common in conversation. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Intention -(으)려고 (의도 표현) trong Tiếng Hàn의도 표현

Intention -(으)려고 (의도 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing intention or purpose: -(으)려고 하다 (intend to), -(으)려고 (in order to). Shows purpose of an action. Same subject in both clauses. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (8)

Formal Connective Endings (격식체 연결어미) trong Tiếng Hàn격식체 연결어미

Formal Connective Endings (격식체 연결어미) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Formal/written connectives: -(으)므로 (because, formal), -(으)나 (but, formal), -거나 (or), -(으)며 (and, simultaneous, formal). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Nominalization -기/-음 (명사형) trong Tiếng Hàn명사형

Nominalization -기/-음 (명사형) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Making verbs into nouns: -기 (action/process), -(으)ㅁ (fact/state, more formal). Used with various constructions. -기 is more common in speech. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Double Negation -지 않을 수 없다 (이중 부정) trong Tiếng Hàn이중 부정

Double Negation -지 않을 수 없다 (이중 부정) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Strong affirmation through double negation: -지 않을 수 없다 (cannot not do), -지 않다고 할 수 없다. Creates emphasis in formal contexts. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Contrastive -(으)ㄴ/는 반면 (대조 표현 -반면) trong Tiếng Hàn대조 표현 -반면

Contrastive -(으)ㄴ/는 반면 (대조 표현 -반면) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing contrast: -(으)ㄴ/는 반면(에) (while, on the other hand). Shows contrasting aspects of the same subject or different subjects. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Regardless -든(지) (무관 표현) trong Tiếng Hàn무관 표현

Regardless -든(지) (무관 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Expressing indifference or 'regardless': -든(지) (whether... or), 아무... -든(지) (any... at all). Often in pairs for 'whether X or Y'. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Reported Commands/Requests (명령/요청 인용) trong Tiếng Hàn명령/요청 인용

Reported Commands/Requests (명령/요청 인용) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Reporting commands: -(으)라고 하다 (told to), -지 말라고 하다 (told not to), -달라고 하다 (asked someone to do for speaker). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Advanced Particles (고급 조사) trong Tiếng Hàn고급 조사

Advanced Particles (고급 조사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Nuanced particles: -마저 (even), -조차 (even, emphasizing unexpectedness), -나마 (at least), -대로 (as, according to), -만큼 (as much as). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Causative and Passive Verbs (사동사와 피동사) trong Tiếng Hàn사동사와 피동사

Causative and Passive Verbs (사동사와 피동사) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Derived verb forms: causative (-이/히/리/기/우/구/추) makes someone do something, passive (-이/히/리/기) receives action. Many are lexicalized. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (7)

Written/Formal Style (문어체) trong Tiếng Hàn문어체

Written/Formal Style (문어체) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Formal written endings: -다/-ㄴ다/-는다 (plain statement), -(으)ㄴ/는 바 (regarding), -는바 (as/since). News, academic, literary styles. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

News Reporting Style (보도 문체) trong Tiếng Hàn보도 문체

News Reporting Style (보도 문체) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Journalistic patterns: -(으)ㄴ/는 것으로 알려졌다 (it became known that), -기로 하다 (decided to), headline conventions, attribution phrases. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Advanced Honorific System (고급 경어법) trong Tiếng Hàn고급 경어법

Advanced Honorific System (고급 경어법) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Nuanced honorific usage: addressee vs. referent honorifics, mixing levels appropriately, business Korean, honorific particles (께서, 께). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Literary Expressions (문학적 표현) trong Tiếng Hàn문학적 표현

Literary Expressions (문학적 표현) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Literary and archaic forms: -도다 (exclamatory), -(으)리라 (will surely), -(으)리요 (would...?), -거늘 (although), found in poetry and classic literature. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Complex Conjunctions (복합 접속) trong Tiếng Hàn복합 접속

Complex Conjunctions (복합 접속) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Multi-part conjunctions: -기는커녕 (far from), -다시피 (as you know), -(으)ㄹ수록 (the more... the more), -(으)ㄴ/는 데다가 (in addition to). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Academic and Research Writing (학술 문체) trong Tiếng Hàn학술 문체

Academic and Research Writing (학술 문체) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Academic register: nominalized expressions, passive forms, hedging language (-ㄹ 수 있다, -것으로 보인다), citation patterns, and formal connectors. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Business Korean (비즈니스 한국어) trong Tiếng Hàn비즈니스 한국어

Business Korean (비즈니스 한국어) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Business register: formal email conventions, meeting language, corporate hierarchy terms, keigo-like business honorifics (모시다, 여쭙다). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (7)

Regional Dialects (지역 방언) trong Tiếng Hàn지역 방언

Regional Dialects (지역 방언) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Major Korean dialects: 경상도 (Gyeongsang - tonal), 전라도 (Jeolla), 충청도 (Chungcheong), 제주도 (Jeju - almost separate language). Recognition and key features. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Complete Speech Level System (완전 화계 체계) trong Tiếng Hàn완전 화계 체계

Complete Speech Level System (완전 화계 체계) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. All seven speech levels: 하십시오체, 해요체, 하오체, 하게체, 해체, 해라체, and their appropriate contexts. Historical and modern usage. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Classical Korean Elements (고전 한국어 요소) trong Tiếng Hàn고전 한국어 요소

Classical Korean Elements (고전 한국어 요소) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Historical Korean in literature: Middle Korean features, archaic vocabulary, hanja-based expressions, Sino-Korean literary phrases still used. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sino-Korean Advanced Vocabulary (한자어 고급) trong Tiếng Hàn한자어 고급

Sino-Korean Advanced Vocabulary (한자어 고급) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. High-level Sino-Korean (한자어) compounds: academic, legal, medical, political vocabulary. Understanding character meanings aids comprehension. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Idioms and Proverbs (관용어와 속담) trong Tiếng Hàn관용어와 속담

Idioms and Proverbs (관용어와 속담) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Korean idioms (관용어) and proverbs (속담): body-based expressions, four-character idioms, folk wisdom sayings. Cultural knowledge embedded. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Historical Korean (역사적 한국어) trong Tiếng Hàn역사적 한국어

Historical Korean (역사적 한국어) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Pre-modern Korean features: archaic particles (이로소이다), old verb endings, Middle Korean vowel system (아래아 ㆍ), historical texts comprehension. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Youth Slang and Neologisms (신조어와 유행어) trong Tiếng Hàn신조어와 유행어

Youth Slang and Neologisms (신조어와 유행어) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hàn. Modern Korean slang: abbreviated forms (갑분싸, 별다줄), internet language, generation-specific vocabulary, syllable-initial abbreviations, and social media patterns. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Hàn? Tạo tài khoản miễn phí và luyện tập với flashcard do AI tạo ra.

Bắt đầu miễn phí