Ngữ pháp Tiếng Hindi

Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (30)

Nguyên âm Devanagari trong tiếng Hindiदेवनागरी स्वर

Nguyên âm Devanagari (देवनागरी स्वर) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phụ âm Devanagari (देवनागरी व्यंजन) trong tiếng Hindiदेवनागरी व्यंजन

Phụ âm Devanagari (देवनागरी व्यंजन) là phần cốt lõi trong hệ chữ viết tiếng Hindi. Có 33 phụ âm chính (व्यंजन), được sắp xếp theo vị trí và cách phát âm. Người học cần phân biệt các cặp có bật hơi/không bật hơi và hữu thanh/vô thanh. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu.

Giống ngữ pháp (लिंग) trong tiếng Hindiलिंग

Giống ngữ pháp (लिंग) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Trong tiếng Hindi có hai giống: giống đực (पुल्लिंग) và giống cái (स्त्रीलिंग). Giống ảnh hưởng đến sự hòa hợp của động từ, dạng của tính từ và cách dùng hậu tố. Vì vậy, người học cần ghi nhớ giống đi kèm với từng danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm nền tảng dành cho người mới bắt đầu.

Số ít và số nhiều trong tiếng Hindiवचन

Số ít/số nhiều (वचन) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ nhân xưng (पुरुषवाचक सर्वनाम) trong tiếng Hindiपुरुषवाचक सर्वनाम

Đại từ nhân xưng (पुरुषवाचक सर्वनाम) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Đại từ ngôi thứ hai có ba mức độ thân mật/lịch sự: तू (thân mật), तुम (thông dụng), và आप (trang trọng). Ở ngôi thứ ba, bạn sẽ gặp वह (anh ấy/cô ấy/đó) và ये/वे (họ/những cái này/những cái kia). Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu.

Động từ "to be" ở thì hiện tại (होना - वर्तमान काल) trong Tiếng Hindiहोना - वर्तमान काल

Động từ "to be" ở thì hiện tại (होना - वर्तमान काल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Động từ होना (to be) ở thì hiện tại có các dạng: हूँ (am), है (is), हो (are - thân mật), và हैं (are - trang trọng hoặc số nhiều). Cấu trúc này rất quan trọng để diễn tả sự nhận diện và mô tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Sự hòa hợp tính từ cơ bản trong tiếng Hindiविशेषण

Sự hòa hợp tính từ cơ bản (विशेषण) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại đơn (सामान्य वर्तमान काल) trong Tiếng Hindiसामान्य वर्तमान काल

Thì hiện tại đơn (सामान्य वर्तमान काल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Hiện tại mang tính thói quen dùng gốc động từ + ता/ती/ते + है/हैं. Sự hòa hợp dựa trên giống và số của chủ ngữ, không giống kiểu hòa hợp động từ-chủ ngữ trong tiếng Anh. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu hỏi (प्रश्न) trong Tiếng Hindiप्रश्न

Câu hỏi (प्रश्न) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các từ hỏi gồm क्या (cái gì/dấu hiệu câu hỏi), कौन (ai), कहाँ (ở đâu), कब (khi nào), कैसे/कैसा (như thế nào), क्यों (tại sao), कितना (bao nhiêu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Số đếm (संख्याएँ) trong tiếng Hindiसंख्याएँ

Số đếm (संख्याएँ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Hệ số từ 1-100 có nhiều dạng riêng, không đều như tiếng Anh. Các số từ 1-10 là nền tảng, sau đó bạn sẽ dần nhận ra quy luật ở các số lớn hơn. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu từ cơ bản trong tiếng Hindiबुनियादी परसर्ग

Hậu từ cơ bản (बुनियादी परसर्ग) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hậu từ sở hữu trong tiếng Hindiसंबंधसूचक (का/के/की)

Hậu từ sở hữu (संबंधसूचक (का/के/की)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định trong tiếng Hindiनिषेध

Phủ định (निषेध) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt thời gian (समय अभिव्यक्ति) trong Tiếng Hindiसमय अभिव्यक्ति

Cách diễn đạt thời gian (समय अभिव्यक्ति) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các từ thời gian cơ bản gồm आज (hôm nay), कल (hôm qua/ngày mai — tùy ngữ cảnh), अभी (bây giờ), बाद में (sau), पहले (trước đây/trước đó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phụ âm ghép (संयुक्त व्यंजन) trong tiếng Hindiसंयुक्त व्यंजन

Phụ âm ghép (संयुक्त व्यंजन) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Hindi. Khi nhiều phụ âm đứng liền nhau mà không có nguyên âm xen giữa, chúng tạo thành các tổ hợp phụ âm (ligature) như: क्ष, त्र, ज्ञ, श्र. Trong chữ Devanagari, hiện tượng này thường xuất hiện dưới dạng chữ bán phần hoặc dạng ghép đặc biệt. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Nuqta và hiện tượng mũi hóa (नुक्ता और अनुनासिक) trong tiếng Hindiनुक्ता और अनुनासिक

Nuqta và hiện tượng mũi hóa (नुक्ता और अनुनासिक) là một chủ điểm quan trọng trong tiếng Hindi. Dấu nuqta (dấu chấm dưới phụ âm) được dùng để ghi các âm mượn từ Urdu hoặc ngôn ngữ khác, ví dụ: ज़, फ़, ख़, ग़. Dấu chandrabindu (ँ) và anusvara (ं) biểu thị hiện tượng mũi hóa. Nắm vững các dấu này giúp bạn phát âm chính xác hơn. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu.

Lời chào và cách diễn đạt (अभिवादन और अभिव्यक्ति) trong Tiếng Hindiअभिवादन और अभिव्यक्ति

Lời chào và cách diễn đạt (अभिवादन और अभिव्यक्ति) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các cụm từ thiết yếu gồm नमस्ते (xin chào/tạm biệt), शुक्रिया/धन्यवाद (cảm ơn), माफ़ कीजिए (xin lỗi/cho tôi hỏi), कृपया (xin vui lòng), ठीक है (được rồi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ chỉ định (निश्चयवाचक सर्वनाम) trong Tiếng Hindiनिश्चयवाचक सर्वनाम

Đại từ chỉ định (निश्चयवाचक सर्वनाम) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các từ chỉ định gồm: यह (đây/người này ở gần), वह (kia/người kia ở xa), ये (những người/vật này ở gần), वे (những người/vật kia ở xa). Chúng cũng được dùng như đại từ ngôi ba. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ “to be” ở quá khứ (होना - भूतकाल) trong Tiếng Hindiहोना - भूतकाल

Động từ “to be” ở quá khứ (होना - भूतकाल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các dạng quá khứ của होना là: था (đã là, giống đực số ít), थी (đã là, giống cái số ít), थे (đã là, giống đực số nhiều hoặc trang trọng), थीं (đã là, giống cái số nhiều). Chúng dùng cho trạng thái trong quá khứ và làm trợ động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ chỉ vị trí (स्थानवाचक शब्द) trong tiếng Hindiस्थानवाचक शब्द

Từ chỉ vị trí (स्थानवाचक शब्द) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các từ chỉ vị trí gồm: यहाँ (ở đây), वहाँ (ở đó), ऊपर (ở trên/lên trên), नीचे (ở dưới), अंदर (bên trong), बाहर (bên ngoài), बाएँ (bên trái), दाएँ (bên phải), सामने (phía trước), पीछे (phía sau). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Màu sắc (रंग) trong tiếng Hindiरंग

Màu sắc (रंग) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Tên màu thường hoạt động như tính từ: लाल (đỏ), नीला (xanh dương), हरा (xanh lá), पीला (vàng), सफ़ेद (trắng), काला (đen). Các màu kết thúc bằng -ा hòa hợp với danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ngày trong tuần và tháng (दिन और महीने) trong tiếng Hindiदिन और महीने

Ngày trong tuần và tháng (दिन और महीने) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các ngày trong tuần gồm: सोमवार, मंगलवार, बुधवार, गुरुवार, शुक्रवार, शनिवार, रविवार. Tháng có thể dùng các tên như जनवरी... hoặc tên tháng theo lịch Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ ngữ gia đình (परिवार) trong tiếng Hindiपरिवार

Từ ngữ gia đình (परिवार) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Tiếng Hindi phân biệt họ hàng bên nội và bên ngoại: चाचा (chú/bác bên nội), मामा (cậu/bác bên ngoại), दादा/दादी (ông/bà nội), नाना/नानी (ông/bà ngoại). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cơ thể và sức khỏe (शरीर और स्वास्थ्य) trong Tiếng Hindiशरीर और स्वास्थ्य

Cơ thể và sức khỏe (शरीर और स्वास्थ्य) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các bộ phận cơ thể gồm सिर (đầu), आँख (mắt), कान (tai), हाथ (tay), पैर (bàn chân/chân). Từ vựng sức khỏe gồm बीमार (ốm), दवाई (thuốc), डॉक्टर (bác sĩ). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ vựng về đồ ăn và thức uống (खाना-पीना शब्दावली) trong tiếng Hindiखाना-पीना शब्दावली

Từ vựng về đồ ăn và thức uống (खाना-पीना शब्दावली) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các từ thông dụng về thức ăn gồm: रोटी (bánh mì dẹt), चावल (cơm/gạo), दाल (đậu lăng), सब्ज़ी (rau/cà ri rau), पानी (nước), दूध (sữa), चाय (trà). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Biểu thức chỉ lượng trong tiếng Hindiमात्रा अभिव्यक्ति

Biểu thức chỉ lượng (मात्रा अभिव्यक्ति) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cách diễn đạt tình thái cơ bản (बुनियादी विधि अभिव्यक्ति) trong tiếng Hindiबुनियादी विधि अभिव्यक्ति

Cách diễn đạt tình thái cơ bản (बुनियादी विधि अभिव्यक्ति) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các nghĩa tình thái cơ bản gồm: को + चाहिए (cần/nên), động từ + ना + है (phải), động từ + ना + चाहिए (nên). Cấu trúc này thường dùng chủ ngữ ở cách tặng cách/gián tiếp. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ thông dụng (आम क्रियाएँ) trong Tiếng Hindiआम क्रियाएँ

Động từ thông dụng (आम क्रियाएँ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các động từ tần suất cao gồm: जाना (đi), आना (đến), खाना (ăn), पीना (uống), देखना (nhìn), सुनना (nghe), बोलना (nói), करना (làm), लिखना (viết), पढ़ना (đọc). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phương tiện giao thông và chỉ đường (यातायात और दिशाएँ) trong tiếng Hindiयातायात और दिशाएँ

Phương tiện giao thông và chỉ đường (यातायात और दिशाएँ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Phương tiện gồm: बस, ट्रेन, ऑटो, टैक्सी, कार, मेट्रो. Từ chỉ hướng gồm: सीधे (đi thẳng), बाएँ (bên trái), दाएँ (bên phải). Chủ điểm này cũng bao gồm cách hỏi đường. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Diễn đạt cảm xúc với chủ ngữ cách cho trong tiếng Hindiअनुभव और भाव (को वाले वाक्य)

Diễn đạt cảm xúc với chủ ngữ cách cho (अनुभव और भाव (को वाले वाक्य)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (13)

Cách gián tiếp (तिरछी विभक्ति) trong Tiếng Hindiतिरछी विभक्ति

Cách gián tiếp (तिरछी विभक्ति) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Danh từ đổi dạng trước hậu vị từ: giống đực kết thúc bằng -ा thường đổi thành -े, giống cái kết thúc bằng -ी thường không đổi, và nhiều danh từ khác cũng giữ nguyên. Dạng này cần dùng với hầu hết hậu vị từ, ngoại trừ ने. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ đơn trong tiếng Hindiसामान्य भूतकाल

Thì quá khứ đơn (सामान्य भूतकाल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cấu trúc ergative với ने trong tiếng Hindiकर्मणि प्रयोग

Cấu trúc ergative (ने) (कर्मणि प्रयोग) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì tương lai (भविष्य काल) trong Tiếng Hindiभविष्य काल

Thì tương lai (भविष्य काल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Thì tương lai dùng gốc động từ + ऊँगा/ऊँगी/एगा/एगी/ओगे/एँगे/एँगी, hòa hợp theo ngôi, giống và số. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thức mệnh lệnh (आज्ञा काल) trong Tiếng Hindiआज्ञा काल

Thức mệnh lệnh (आज्ञा काल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Mệnh lệnh thay đổi theo mức độ trang trọng: dạng तू (gốc động từ hoặc chỉ gốc), dạng तुम (gốc + ओ), dạng आप (gốc + इए/इये). Lời yêu cầu lịch sự thường thêm कृपया hoặc từ ngữ lịch sự tương đương. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hiện tại tiếp diễn (वर्तमान अपूर्ण) trong Tiếng Hindiवर्तमान अपूर्ण

Hiện tại tiếp diễn (वर्तमान अपूर्ण) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Diễn tả hành động đang xảy ra bằng gốc động từ + रहा/रही/रहे + है/हैं. Phần रहा hòa hợp với giống và số của chủ ngữ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Diễn đạt khả năng (सकना) (योग्यता (सकना)) trong Tiếng Hindiयोग्यता (सकना)

Diễn đạt khả năng (सकना) (योग्यता (सकना)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Dùng gốc động từ + सकना để diễn đạt khả năng hoặc khả năng xảy ra. सकना được chia theo thì, còn động từ chính giữ dạng gốc. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Diễn đạt mong muốn (चाहना) (इच्छा (चाहना)) trong Tiếng Hindiइच्छा (चाहना)

Diễn đạt mong muốn (चाहना) (इच्छा (चाहना)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Động từ चाहना diễn đạt “muốn” và nhận động từ nguyên mẫu (động từ + ना) làm tân ngữ. चाहिए diễn đạt “nên/cần” với chủ thể ở tặng cách. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thêm hậu giới từ (अतिरिक्त परसर्ग) trong tiếng Hindiअतिरिक्त परसर्ग

Thêm hậu giới từ (अतिरिक्त परसर्ग) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các hậu giới từ ghép gồm: के लिए (cho, vì), के बारे में (về), के साथ (cùng với), के पास (ở gần/có), के बिना (không có), की तरफ़ (về phía). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Cấu trúc वाला trong tiếng Hindiवाला/वाली/वाले

Cấu trúc वाला (वाला/वाली/वाले) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Số thứ tự (क्रमवाचक संख्याएँ) trong tiếng Hindiक्रमवाचक संख्याएँ

Số thứ tự (क्रमवाचक संख्याएँ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các dạng như पहला (thứ nhất), दूसरा (thứ hai), तीसरा (thứ ba), चौथा (thứ tư) biến đổi theo giống và số: पहली बार (lần đầu, giống cái), पहले दिन (ngày đầu, giống đực dạng gián tiếp). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ bất định (अनिश्चयवाचक सर्वनाम) trong tiếng Hindiअनिश्चयवाचक सर्वनाम

Đại từ bất định (अनिश्चयवाचक सर्वनाम) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các đại từ bất định gồm: कोई (ai đó/bất kỳ ai), कुछ (thứ gì đó), कहीं (ở đâu đó), कभी (lúc nào đó). Khi đi với नहीं: कोई नहीं (không ai), कुछ नहीं (không có gì). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Liên từ (संयोजन) trong tiếng Hindiसंयोजन

Liên từ (संयोजन) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các từ nối gồm: और (và), या (hoặc), लेकिन/मगर/पर (nhưng), क्योंकि (bởi vì), इसलिए (vì vậy), कि (rằng), जब (khi), तो (thì/vậy thì). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (13)

Quá khứ tiếp diễn / chưa hoàn tất (भूत अपूर्ण काल) trong Tiếng Hindiभूत अपूर्ण काल

Quá khứ tiếp diễn / chưa hoàn tất (भूत अपूर्ण काल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính thói quen trong quá khứ bằng gốc động từ + रहा था/रही थी/रहे थे (đang làm) hoặc ता था/ती थी/ते थे (đã thường làm). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Các thì hoàn thành (पूर्ण काल) trong tiếng Hindiपूर्ण काल

Các thì hoàn thành (पूर्ण काल) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Hiện tại hoàn thành dùng cấu trúc động từ + चुका/चुकी + है để nói về hành động đã hoàn tất; quá khứ hoàn thành dùng động từ + चुका था để nói về việc đã xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức giả định (संभावना (संभाव्य)) trong Tiếng Hindiसंभावना (संभाव्य)

Thức giả định (संभावना (संभाव्य)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Thức giả định diễn tả khả năng, sự nghi ngờ, mong muốn và mục đích. Nó được tạo bằng gốc động từ + ऊँ/ए/ओ/एँ (không có trợ động từ) và thường xuất hiện sau शायद, ताकि, चाहे, v.v. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện (शर्त वाक्य) trong Tiếng Hindiशर्त वाक्य

Câu điều kiện (शर्त वाक्य) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Câu điều kiện dùng अगर/यदि (nếu): điều kiện có thật (hiện tại + tương lai), điều kiện không có thật ở hiện tại (giả định + dạng điều kiện ता/ती/ते) và điều kiện trái thực tế trong quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ ghép (संयुक्त क्रिया) trong Tiếng Hindiसंयुक्त क्रिया

Động từ ghép (संयुक्त क्रिया) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Cụm hai động từ trong đó động từ thứ hai (động từ bổ trợ) thêm sắc thái nghĩa: जाना (hoàn tất), लेना (làm vì lợi ích của mình), देना (làm vì lợi ích của người khác), उठना (đột ngột), बैठना (hàm ý tiếc nuối hoặc ngoài ý muốn). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động (कर्मवाच्य) trong Tiếng Hindiकर्मवाच्य

Thể bị động (कर्मवाच्य) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Thể bị động được tạo bằng gốc động từ + आ/ई/ए जाना. Tác nhân thường được đánh dấu bằng से/द्वारा/के द्वारा. Cấu trúc này hay dùng trong các phát biểu phi cá nhân. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Động từ sai khiến (प्रेरणार्थक क्रिया) trong Tiếng Hindiप्रेरणार्थक क्रिया

Động từ sai khiến (प्रेरणार्थक क्रिया) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Dạng sai khiến thêm -आ (trực tiếp: khiến ai làm) hoặc -वा (gián tiếp: nhờ ai làm). खाना → खिलाना (cho ăn) → खिलवाना (nhờ cho ăn). Cách này làm thay đổi nhóm động từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

So sánh hơn và so sánh nhất (तुलना) trong Tiếng Hindiतुलना

So sánh hơn và so sánh nhất (तुलना) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. So sánh hơn dùng से + tính từ (“... hơn ...”). So sánh nhất dùng सबसे + tính từ (“... nhất trong tất cả”). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh đề quan hệ (संबंधवाचक सर्वनाम) trong Tiếng Hindiसंबंधवाचक सर्वनाम

Mệnh đề quan hệ (संबंधवाचक सर्वनाम) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Hindi dùng các cặp quan hệ–tương liên như जो...वह (ai/cái nào...thì cái đó), जहाँ...वहाँ (ở đâu...thì ở đó), जब...तब (khi nào...thì khi đó), जैसा...वैसा (như thế nào...thì như thế ấy). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời nói gián tiếp (परोक्ष कथन) trong Tiếng Hindiपरोक्ष कथन

Lời nói gián tiếp (परोक्ष कथन) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Diễn đạt lời nói bằng mệnh đề với कि (rằng). Việc lùi thì không chặt chẽ như trong tiếng Anh. Thường dùng कहना, बताना, सोचना, पूछना làm động từ tường thuật. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Trạng từ trong tiếng Hindiक्रिया विशेषण

Trạng từ (क्रिया विशेषण) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tập hợp và phân phối (समुच्चयवाचक और वितरणवाचक) trong tiếng Hindiसमुच्चयवाचक और वितरणवाचक

Tập hợp và phân phối (समुच्चयवाचक और वितरणवाचक) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Dạng tập hợp gồm: दोनों (cả hai), तीनों (cả ba), सभी (tất cả). Dạng phân phối gồm: हर (mỗi), प्रत्येक (mỗi/từng), हर एक (từng người/từng cái). Lặp nhấn mạnh: एक-एक. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cấu trúc लगना/होना (लगना/होना वाक्य रचना) trong Tiếng Hindiलगना/होना वाक्य रचना

Cấu trúc लगना/होना (लगना/होना वाक्य रचना) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Đây là các cấu trúc chỉ người trải nghiệm: मुझे लगता है कि (“tôi nghĩ rằng”), दर्द होना (“bị đau”), अच्छा लगना (“thích/có vẻ tốt”). Chủ thể thường ở cách tặng cách. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Hệ thống kính ngữ trong tiếng Hindiआदरसूचक व्यवस्था

Hệ thống kính ngữ (आदरसूचक व्यवस्था) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ và tính từ động từ trong tiếng Hindiकृदंत और क्रियाविशेषण

Phân từ và tính từ động từ (कृदंत और क्रियाविशेषण) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân từ liên kết trong tiếng Hindiसंबंधबोधक कृदंत

Phân từ liên kết (संबंधबोधक कृदंत) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cấu trúc câu phức trong tiếng Hindiजटिल वाक्य संरचना

Cấu trúc câu phức (जटिल वाक्य संरचना) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Sắc thái của trợ động từ (सहायक क्रिया की बारीकियाँ) trong Tiếng Hindiसहायक क्रिया की बारीकियाँ

Sắc thái của trợ động từ (सहायक क्रिया की बारीकियाँ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các cách dùng tinh tế của trợ động từ: होना cho trạng thái so với sự việc, रहना cho tính tiếp diễn hoặc thói quen, चुकना cho sự hoàn tất, và पाना cho thành công hoặc thất bại khi cố gắng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Từ đánh dấu diễn ngôn (वार्तालाप चिह्नक) trong tiếng Hindiवार्तालाप चिह्नक

Từ đánh dấu diễn ngôn (वार्तालाप चिह्नक) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Các từ nối diễn ngôn gồm: वैसे (nhân tiện), दरअसल (thật ra), ख़ैर (dù sao), बल्कि (đúng hơn là), यानी (nghĩa là), चलो/अच्छा (thôi được/vậy thì). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thể vô nhân xưng (Bhav Vachya) (भाववाच्य) trong Tiếng Hindiभाववाच्य

Thể vô nhân xưng (Bhav Vachya) (भाववाच्य) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Đây là dạng bị động vô nhân xưng dùng để diễn đạt sự không thể làm gì hoặc các chân lý chung. Động từ nội động cũng có thể xuất hiện trong dạng bị động, như मुझसे चला नहीं जाता (“tôi không đi được”), thường không nêu chủ ngữ rõ ràng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu điều kiện trái thực tế (असंभव शर्त) trong Tiếng Hindiअसंभव शर्त

Câu điều kiện trái thực tế (असंभव शर्त) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Với tình huống không có thật hoặc trái với quá khứ, Hindi thường dùng mẫu अगर...होता/होती तो...ता/ती. Với điều kiện quá khứ trái thực tế, có thể dùng अगर...होता/आया होता तो...ता/गया होता. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu cảm thán và thán từ (विस्मयादिबोधक) trong Tiếng Hindiविस्मयादिबोधक

Câu cảm thán và thán từ (विस्मयादिबोधक) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các mẫu cảm thán gồm: कितना...! (thật ... biết bao!), क्या...! (quả là ...!), काश (giá mà), अरे (này/ôi), वाह (tuyệt quá). Chúng dùng để thể hiện cảm xúc. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Lời tường thuật (कथित कथन (परोक्ष कथन विस्तार)) trong Tiếng Hindiकथित कथन (परोक्ष कथन विस्तार)

Lời tường thuật (कथित कथन (परोक्ष कथन विस्तार)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Lời tường thuật nâng cao gồm tường thuật câu hỏi (पूछा कि), tường thuật mệnh lệnh (कहा कि...ओ/इए), cách xử lý thì và chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (8)

Tiếng Hindi học thuật/trang trọng trong tiếng Hindiशैक्षिक हिंदी

Tiếng Hindi học thuật/trang trọng (शैक्षिक हिंदी) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Từ ghép (samās) (समास) trong Tiếng Hindiसमास

Từ ghép (samās) (समास) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các dạng từ ghép bắt nguồn từ tiếng Phạn gồm: tatpurusha (राजपुत्र = con trai của vua), dvandva (माता-पिता = cha mẹ), bahuvrīhi (चतुर्भुज = người có bốn tay). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Idioms (मुहावरे) trong Tiếng Hindiमुहावरे

Idioms (मुहावरे) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các thành ngữ tiếng Hindi sử dụng các bộ phận cơ thể (आँख, हाथ, पेट, सिर), màu sắc và các đồ vật hằng ngày. Nhiều thành ngữ không có tương đương trực tiếp trong các ngôn ngữ khác. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tục ngữ (लोकोक्तियाँ) trong Tiếng Hindiलोकोक्तियाँ

Tục ngữ (लोकोक्तियाँ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các câu tục ngữ truyền thống của tiếng Hindi chuyển tải trí tuệ văn hóa. Thường sử dụng những hình thức cổ xưa hoặc mang tính thơ ca. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong văn học (साहित्यिक शैली) trong Tiếng Hindiसाहित्यिक शैली

Văn phong văn học (साहित्यिक शैली) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Tiếng Hindi văn học có các đặc điểm như trật tự từ giàu chất thơ, đại từ cổ (तू/तुझे trong thơ), từ vựng đậm chất Phạn và các biện pháp tu từ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

tiếng Hindi hành chính trong tiếng Hindiकार्यालयी हिंदी

tiếng Hindi hành chính (कार्यालयी हिंदी) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Sandhi (kết hợp âm) (संधि) trong Tiếng Hindiसंधि

Sandhi (kết hợp âm) (संधि) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Đây là các quy tắc kết hợp âm có nguồn gốc Sanskrit, dùng trong Hindi trang trọng hoặc văn học: स्वर संधि (sandhi nguyên âm), व्यंजन संधि (sandhi phụ âm), विसर्ग संधि. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong khẩu ngữ (बोलचाल की शैली) trong Tiếng Hindiबोलचाल की शैली

Văn phong khẩu ngữ (बोलचाल की शैली) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Tiếng Hindi nói có các đặc điểm như dạng rút gọn (क्या → क्या), từ đệm (मतलब, अच्छा), sự pha trộn với tiếng Anh và các cách rút gọn thân mật. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (6)

Phương ngữ và biến thể vùng miền (बोली वैविध्य) trong tiếng Hindiबोली वैविध्य

Phương ngữ và biến thể vùng miền (बोली वैविध्य) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Người học cần nhận biết các phương ngữ Hindi và ảnh hưởng từ Braj, Awadhi, Bhojpuri, Rajasthani, cùng những khác biệt về từ vựng và ngữ pháp theo vùng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Phong cách Urdu-Hindi (उर्दू-हिंदी पंजीयन) trong Tiếng Hindiउर्दू-हिंदी पंजीयन

Phong cách Urdu-Hindi (उर्दू-हिंदी पंजीयन) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Người học cần phân biệt từ vựng chịu ảnh hưởng Ba Tư/Urdu với từ vựng gốc Sanskrit. Việc chuyển đổi giữa các tầng phong cách có thể tạo hiệu ứng tu từ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Mỉa mai và châm biếm trong tiếng Hindiव्यंग्य और विडंबना

Mỉa mai và châm biếm (व्यंग्य और विडंबना) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hindi. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Các thể thơ và ghazal (ग़ज़ल और काव्य रूप) trong Tiếng Hindiग़ज़ल और काव्य रूप

Các thể thơ và ghazal (ग़ज़ल और काव्य रूप) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Người học cần hiểu các hình thức thơ như cấu trúc ghazal (she'r, matla, maqta), doha và chaupai, cùng với nhịp thơ (chhand) và sơ đồ vần. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biện pháp tu từ (रस और अलंकार) trong Tiếng Hindiरस और अलंकार

Biện pháp tu từ (रस और अलंकार) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Các thủ pháp văn học gồm उपमा (so sánh), रूपक (ẩn dụ), अनुप्रास (điệp âm), यमक (chơi chữ) và hệ thống रस (cảm xúc thẩm mỹ) trong thi pháp Ấn Độ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Các tầng phong cách trong tiếng Hindi (हिंदी भाषा पंजीयन) trong Tiếng Hindiहिंदी भाषा पंजीयन

Các tầng phong cách trong tiếng Hindi (हिंदी भाषा पंजीयन) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hindi. Người học cần hiểu phổ phong cách của Hindi: तत्सम (Sanskrit thuần), तद्भव (Sanskrit đã biến đổi), देशज (từ bản địa), विदेशी (từ vay mượn nước ngoài). Hindi hiện đại thường pha trộn nhiều tầng phong cách. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Hindi? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí