Ngữ pháp Tiếng Hawaii
Khám phá 79 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (30)
Bảng chữ cái và phát âm (Papa Hua ʻŌlelo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Bảng chữ cái Hawaii có 13 chữ cái: 5 nguyên âm (a, e, i, o, u) và 8 phụ âm (h, k, l, m, n, p, w, ʻ). ʻOkina (âm tắc thanh hầu) và kahakō (dấu trường âm) làm thay đổi nghĩa của từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cấu trúc câu cơ bản (VSO) (Pepeke Henua) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii thường dùng trật tự Động từ-Chủ ngữ-Tân ngữ. Một câu cơ bản đặt động từ hoặc vị ngữ lên trước, sau đó mới đến chủ ngữ. Các tiểu từ giúp đánh dấu vai trò ngữ pháp. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Mạo từ và từ đánh dấu (Ka, Ke, a me He) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Mạo từ xác định ka/ke tương đương 'the' — dùng 'ke' trước các từ bắt đầu bằng k, e, a, o hoặc ʻ; còn lại dùng 'ka'. Từ 'he' là mạo từ bất định tương đương 'một'. 'ʻO' dùng để đánh dấu danh từ riêng và đại từ khi làm chủ ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đại từ nhân xưng (Papainoa Pilikino) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Đại từ tiếng Hawaii phân biệt số ít, số đôi và số nhiều; ở ngôi thứ nhất không phải số ít còn phân biệt bao gồm người nghe (inclusive) và không bao gồm người nghe (exclusive). Các dạng cơ bản gồm wau/au (tôi), ʻoe (bạn), ʻo ia (anh ấy/cô ấy/nó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số đếm (Hua Helu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Số đếm Hawaii gồm: ʻekahi (1), ʻelua (2), ʻekolu (3), ʻehā (4), ʻelima (5). Khi đếm, dùng 'he' + số, như 'he ʻelua mau keiki' (hai đứa trẻ). ʻUmi là 10, haneli là 100. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ định (ʻŌlelo Kuhikuhi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ chỉ định trong tiếng Hawaii gồm kēia (cái này, gần người nói), kēnā (cái đó, gần người nghe), kēlā (cái kia, xa cả hai). Ngoài ra còn có nei (ở đây) và laila (ở đó). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu hỏi cơ bản (Nīnau) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các từ để hỏi gồm: aha (cái gì), wai (ai), hea/auhea (ở đâu), ʻahea (khi nào), pehea (như thế nào), no ke aha (tại sao). Câu hỏi thường dùng mẫu 'he aha' hoặc đảo trật tự câu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ trạng thái (tính từ) (ʻŌlelo Pili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii dùng động từ trạng thái ở những chỗ tiếng Anh dùng tính từ. Chúng hoạt động như vị ngữ, ví dụ: 'Nani ka wahine' (Người phụ nữ đẹp). Một số từ thường gặp là 'Nui' (to), 'liʻiliʻi' (nhỏ), 'maikaʻi' (tốt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phủ định (ʻAʻole) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Phủ định dùng 'ʻaʻole' (không) trước vị ngữ. Với mệnh lệnh, dùng 'mai' (đừng). ʻAʻohe nghĩa là 'không có/không còn'. Cấu trúc tồn tại phủ định là 'ʻaʻohe' + danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lời chào và cách diễn đạt cơ bản (ʻŌlelo Kākaʻu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các cách diễn đạt thiết yếu trong tiếng Hawaii gồm aloha (xin chào/tạm biệt/tình yêu), mahalo (cảm ơn), ʻae (vâng), ʻaʻole (không), e kala mai (xin lỗi/làm ơn cho qua), a hui hou (hẹn gặp lại). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới từ cơ bản (Ma, I, No) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các giới từ quan trọng gồm: ma (ở/trong/trên, vị trí tĩnh), i (đến/tại, hướng đi hoặc dấu chỉ tân ngữ), và no (cho/về/từ). Chúng rất cần thiết để diễn đạt vị trí và mục đích. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Time Expressions (Manawa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Time words: i kēia lā (today), i nehinei (yesterday), ʻapōpō (tomorrow). Days and months. Telling time with 'ka hola' (the hour). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Existential and Locational Sentences (Aia (Noho ʻana)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Câu tồn tại sử dụng 'aia' (có / nằm ở). 'Aia ka puke ma ka pākaukau' (Quyển sách ở trên bàn). Cũng dùng 'He' cho sự tồn tại không xác định: 'He mau keiki ma laila.' (Có những đứa trẻ ở đó.) Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ vựng gia đình (ʻOhana) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ vựng gia đình trong tiếng Hawaii phản ánh cấu trúc thân tộc: makuahine (mẹ), makuakāne (cha), keiki (con/trẻ em), kaikamahine (con gái/bé gái), keikikāne (con trai/bé trai), tūtū (ông bà), kaikuaʻana (anh/chị lớn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Bộ phận cơ thể (Kino) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ vựng cơ bản về bộ phận cơ thể gồm: poʻo (đầu), maka (mắt/khuôn mặt), waha (miệng), lima (tay/cánh tay), wāwae (bàn chân/chân), pepeiao (tai), ihu (mũi). Các bộ phận cơ thể cũng mang ý nghĩa văn hóa và ẩn dụ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Đồ ăn và thức uống (ʻAi a me ka Inu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các từ thông dụng về đồ ăn và thức uống gồm: poi (poi), iʻa (cá), niu (dừa), wai (nước), kope (cà phê), hua ʻai (trái cây), kalo (khoai môn). Từ vựng ẩm thực phản ánh chế độ ăn chủ yếu và văn hóa Hawaii. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ hành động thông dụng (Hana Maoli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các động từ hằng ngày thiết yếu gồm hele (đi), ʻai (ăn), inu (uống), noho (ngồi/sống), kū (đứng), hana (làm việc/làm), ʻike (thấy/biết), lohe (nghe), makemake (muốn), hiki (có thể). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ nơi chốn và vị trí (Kahi Noho) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các từ vị trí thông dụng gồm hale (nhà), kula (trường học), kahakai (bãi biển), mauka (về phía núi), makai (về phía biển), luna (phía trên), lalo (phía dưới), waena (ở giữa). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Danh từ và đồ vật thông dụng (Mea Maoli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các đồ vật và sự vật hằng ngày: puke (sách), pepa (giấy), kaʻa (xe hơi), mokuahi (tàu hỏa), pākaukau (bàn), noho (ghế), lole (quần áo), kālā (tiền). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Thiên nhiên và thời tiết (Honua a me ka Lani) là một khái niệm từ vựng quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các từ vựng thiên nhiên cơ bản gồm: lā (mặt trời/ngày), mahina (mặt trăng/tháng), hōkū (ngôi sao), ua (mưa), makani (gió), kai (biển/đại dương), mauna (núi), pua (hoa), lāʻau (cây/cây cối). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Màu sắc (Hua ʻŌlelo Waihoʻoluʻu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ chỉ màu sắc trong tiếng Hawaii gồm: ʻulaʻula (đỏ), melemele (vàng), ʻōmaʻomaʻo (xanh lá), polū (xanh dương), keʻokeʻo (trắng), ʻeleʻele (đen), ʻālani (cam), poni (tím). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Hoạt động hằng ngày (Hana Kino) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ vựng về thói quen hằng ngày gồm ala (thức dậy), hiamoe (ngủ), holoi (rửa), ʻauʻau (tắm), ʻai (ăn), hana (làm việc), hoʻomaha (nghỉ ngơi), pāʻani (chơi), heluhelu (đọc). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản (Hua ʻŌlelo Pilina) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các từ nối đơn giản gồm: a me (và), a (rồi sau đó), a iʻole (hoặc), akā (nhưng). Chúng dùng để nối từ, cụm từ và mệnh đề đơn trong tiếng Hawaii. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Câu sở hữu cơ bản (Pepeke Loina) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Mẫu sở hữu đơn giản: 'he X koʻu/kaʻu' (tôi có một X). Cấu trúc này giới thiệu ý tưởng cơ bản rằng tiếng Hawaii đánh dấu quan hệ sở hữu khác với tiếng Anh, bằng cách đặt đại từ sở hữu sau danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Mong muốn và khả năng (Makemake/Hiki) (Makemake a me Hiki) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Diễn đạt mong muốn bằng 'makemake' (muốn) và khả năng bằng 'hiki' (có thể). 'Makemake au e hele' nghĩa là tôi muốn đi. 'Hiki iaʻu ke hana' nghĩa là tôi có thể làm việc đó. Pono diễn đạt nên/phải. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số thứ tự và trình tự (Helu Papa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Số thứ tự dùng 'mua' (thứ nhất), sau đó dùng số với tiền tố 'ʻa': ʻalua (thứ hai), ʻakolu (thứ ba). Các từ liên quan gồm hope (cuối cùng), mua (trước/thứ nhất), mahope (sau/muộn hơn). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Animals (Holoholona) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ vựng động vật: ʻīlio (chó), pōpoki (mèo), pipi (bò), puaʻa (lợn), moa (gà), iʻa (cá), manu (chim), honu (rùa), naiʻa (cá heo), kohola (cá voi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Tiểu từ miêu tả (ʻAno) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các tiểu từ miêu tả bổ nghĩa cho mức độ: iki (một chút), nui (nhiều/rất), loa (hoàn toàn/rất), paha (có lẽ/khoảng). Ví dụ: “He iki ka wai” nghĩa là “Nước ít/nhỏ”. Chúng làm rõ mức độ của động từ trạng thái và danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
School and Work Vocabulary (Kula a me ka Hana) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Vocabulary for school and work contexts: kula (school), kumu (teacher), haumāna (student), papa (class), hana (work), paʻahana (busy), hoʻonaʻauao (to educate). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ngôi thứ ba và ʻO ia (ʻO ia mau mea) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Cấu trúc ngôi thứ ba gồm ʻo ia (anh ấy/cô ấy/nó) làm chủ ngữ, ʻo lāua (hai người họ), ʻo lākou (họ từ ba người trở lên). Dùng tiểu từ ʻo trước chủ ngữ là đại từ. Ngôi thứ ba không phân biệt giới tính. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (12)
Thể hoàn thành (ua) (Ua (Hana Pau)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiểu từ 'ua' đứng trước động từ để đánh dấu hành động đã hoàn tất (thể hoàn thành). 'Ua hele ʻo ia' có nghĩa là 'anh ấy/cô ấy đã đi'. Nó thường được dịch như thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thể tiếp diễn (e...ana) (E...ana (Hana Mau)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Cấu trúc 'e + động từ + ana' đánh dấu hành động đang tiếp diễn. 'E hele ana au' có nghĩa là 'tôi đang đi'. Đây là cách chính để diễn đạt hiện tại tiếp diễn trong tiếng Hawaii. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Loại sở hữu (nhóm A và nhóm O) (Loina ʻA a me ʻO) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii có hai nhóm sở hữu: nhóm A (koʻu/kaʻu) cho những thứ bạn có được, tạo ra hoặc kiểm soát; và nhóm O (koʻu/kuʻu) cho những thứ bẩm sinh hoặc được thừa hưởng. Đây là sự phân biệt rất quan trọng. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Plurals and Quantity (Nui a me Iki) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii không biến đổi danh từ ở số nhiều. Số nhiều được thể hiện qua mạo từ (nā = "the" số nhiều), số đếm, hoặc từ chỉ số lượng: nui (nhiều), kakaikahi (ít), kekahi mau (một vài). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Tiền tố sai khiến (hoʻo-) (Hoʻo- (Hoʻoili)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiền tố hoʻo- (hoặc hō-) tạo động từ sai khiến hoặc ngoại động từ từ động từ trạng thái hay danh từ: nani (đẹp) → hoʻonani (làm đẹp), maʻemaʻe (sạch) → hoʻomaʻemaʻe (làm sạch). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì hiện tại (ke...nei) (Ke...nei (Wā Ō)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Cấu trúc 'ke + động từ + nei' đánh dấu hành động đang diễn ra ngay lúc này. Nó khác với e...ana (tiếp diễn/tương lai). 'Ke hele nei au' có nghĩa là 'tôi đang đi ngay bây giờ'. Sắc thái của nó trực tiếp và tức thời hơn e...ana. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Dấu đánh dấu tân ngữ (i/iā) (I a me Iā) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiểu từ 'i' đánh dấu tân ngữ trực tiếp là sự vật, còn 'iā' đánh dấu tân ngữ là người hoặc sinh vật. So sánh 'Ua ʻike au i ka puke' (tôi đã thấy quyển sách) với 'Ua ʻike au iā Keola' (tôi đã thấy Keola). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Plural Marker (mau) (Mau (Hoʻonui)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiểu từ 'mau' đặt trước một danh từ biểu thị số nhiều: mau keiki (các trẻ em), mau hale (các ngôi nhà). Được dùng với 'nā' (mạo từ số nhiều) hoặc 'he mau' (một vài). Không bắt buộc nhưng giúp làm rõ nghĩa. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đến và đi (Hele mai/aku) (Hele Mai a me Hele Aku) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Chuyển động có hướng: hele mai (đến, hướng về người nói), hele aku (đi, rời xa người nói). Ngoài ra còn có hoʻi (trở về), hōʻea (đến nơi), haʻalele (rời đi/khởi hành). Đây là nền tảng cho hội thoại cơ bản. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Tham chiếu quá khứ với i (I (Wā Mamua)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiểu từ “i” đứng trước động từ trong ngữ cảnh quá khứ, thường đi với “ua”, để đánh dấu hành động đã hoàn tất trong quá khứ. “ʻAʻole au i hele” nghĩa là “Tôi đã không đi”. Nó cũng dùng trong phủ định quá khứ: “ʻaʻole...i + động từ”. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Giới thiệu và tự mô tả (Hoʻolauna) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Giới thiệu bản thân và người khác trong tiếng Hawaii: ʻO wai kou inoa (bạn tên là gì), No hea mai ʻoe (bạn đến từ đâu), He X au (tôi là X). Có cả mẫu trang trọng và thân mật. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Diễn đạt thích và không thích (ʻŌlelo Hoʻohui Manaʻo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Diễn đạt sở thích: makemake (thích/muốn), puʻiwa (ngạc nhiên), hoihoi (thú vị/có hứng thú), ʻoluʻolu (hài lòng), huhū (giận). 'Makemake au i ka poi' nghĩa là tôi thích poi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (13)
Imperative and Future (e) (E (Kauoha a me ka Wā Mahope)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. The particle 'e' before a verb can mark imperative (commands) or future. Imperative: 'E hele!' (Go!). Future: 'E hele ana au' (I will go). Polite requests add 'ē'. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mẫu câu phức (Pepeke Pili) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Nối các mệnh đề bằng 'a' (rồi sau đó), 'i' (để mà), 'no ka mea' (bởi vì), 'ke...nei' (dấu hiệu thì hiện tại) và 'inā' (nếu). Xây dựng câu có nhiều mệnh đề. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề quan hệ (Kuhina) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Trong tiếng Hawaii, người ta thường dùng 'nāna i' hoặc cách lồng vị trí trong câu. Mệnh đề bổ nghĩa đứng sau danh từ mà nó miêu tả. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
So sánh (Hoʻohālike) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. So sánh dùng 'oi aʻe...ma mua o' (hơn), 'like' (giống như) và dạng so sánh nhất 'ka mea...loa' (nhất). Tiếng Hawaii không có dạng so sánh biến đổi bằng hậu tố. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Đại từ nâng cao (Papainoa Hohonu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Hệ thống đại từ đầy đủ bao gồm số đôi và số nhiều cho mọi ngôi, cùng sự phân biệt bao gồm/không bao gồm người nghe. Đại từ tân ngữ dùng với “iā” (iaʻu, iā ʻoe). Dạng phản thân là “iā ia iho”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Sở hữu nâng cao (Loina Hohonu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các mẫu sở hữu mở rộng gồm: 'nā + người sở hữu' để nhấn mạnh, vị ngữ sở hữu o/a và mệnh đề quan hệ sở hữu. Sở hữu lớp zero dùng cho địa điểm và phương tiện đi lại. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Tiểu từ ai (Pepeke Ai) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiểu từ hồi chỉ 'ai' xuất hiện ở cuối các mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ, chỉ trở lại một thành phần đã được đề cập trước đó. Đây là yếu tố thiết yếu cho các câu Hawaii phức tạp. Ví dụ: 'Ka wahi aʻu i noho ai' (nơi mà tôi đã sống). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Câu đồng nhất (mẫu ʻO) (Pepeke Puanaʻī) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Câu đồng nhất đặt hai danh từ ngang nhau: 'ʻO Keola ke kumu' (Keola là giáo viên). Tiểu từ ʻO giới thiệu chủ ngữ trong các mẫu này. Mẫu này khác với câu miêu tả. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Từ tăng cường và trạng từ (Ana Loa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Trạng từ và từ tăng cường gồm loa (rất/hoàn toàn), nō (thật sự/quả vậy), wale (chỉ), maoli (thật sự), paha (có lẽ), nō hoʻi (cũng). Chúng bổ nghĩa cho động từ và từ trạng thái. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cho và nhận (ʻŌlelo Hāʻawi a me Loaʻa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các động từ chuyển giao gồm: hāʻawi (cho), loaʻa (nhận/có được), ʻaʻe (đề nghị), lawe (lấy/mang). Ví dụ: 'Ua hāʻawi ʻo ia i ka makana iaʻu' (anh ấy/cô ấy đã tặng món quà cho tôi). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Dấu đánh dấu tác thể (na/e) (Nā a me E (Mea Hana)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Đánh dấu tác thể: 'na' đánh dấu tác thể trong cấu trúc giống sở hữu, còn 'e' đánh dấu tác thể trong ngữ cảnh bị động và mệnh lệnh. 'Na Keola i hana' nghĩa là Keola đã làm việc đó. 'E Keola, e hele!' nghĩa là Keola, hãy đi đi! Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Ability, Permission, and Obligation (Hiki, Kūpono, a me Pono) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Diễn đạt tình thái (modality): hiki (có thể/khả thi), pono (phải/nên/đúng), kūpono (thích hợp), ʻaʻole hiki (không thể). Ví dụ: "Pono ʻoe e hele" (Bạn phải đi). "Hiki nō" (Điều đó có thể). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Embedded Clauses with Purpose (ʻŌlelo Hoʻokomo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Mệnh đề chỉ mục đích và lý do: 'i mea e...ai' (để mà), 'no ka mea' (bởi vì), 'i' (để cho), 'no laila' (vì vậy). Xây dựng các câu phức với động cơ và kết quả. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (9)
Cấu trúc bị động và trạng thái (ʻŌlelo Hoʻolauna) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các cấu trúc tương tự bị động dùng động từ trạng thái với hậu tố “ʻia” hoặc thay đổi trật tự từ. Tác nhân thường được diễn đạt bằng “e” + tác nhân hoặc “na” + tác nhân. Đây là điểm quan trọng trong tiếng Hawaii trang trọng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu tường thuật và trích dẫn (ʻŌlelo Hoʻohālua) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Trích dẫn trực tiếp dùng 'wahi a' (nói/rằng) hoặc 'penei/pēlā' (như thế). Kiểu lời gián tiếp có thể dùng mẫu 'Ua ʻōlelo ʻo ia...'. Không có quy tắc chuyển thì hệ thống như trong tiếng Anh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu điều kiện (Inā a me Ke) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Cấu trúc điều kiện dùng 'inā' (nếu, giả định) và 'ke' (nếu/khi, điều kiện chung). Các tình huống phản thực dùng dấu chỉ quá khứ. Mệnh đề kết quả có thể dùng 'alaila' (thì/lúc đó). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Tiểu từ chỉ hướng (Pepeke Painu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các tiểu từ chỉ hướng thêm ý nghĩa không gian: mai (về phía người nói), aku (ra xa người nói), aʻe (lên/trở tiếp), iho (xuống/về chính mình). Chúng bổ nghĩa cho động từ và cho thấy góc nhìn. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Nominalization and Abstract Expressions (ʻŌlelo Noi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Việc chuyển động từ và tính từ thành cụm danh từ sử dụng 'ka...ʻana' (hành động làm): 'ka hele ʻana' (việc đi). Được dùng cho các khái niệm trừu tượng, nhấn mạnh và chủ ngữ của các câu phức. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Các kiểu câu (phân loại Pepeke) (Pepeke Māhele) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii có các kiểu câu riêng được phân loại theo vị ngữ: pepeke henua (câu vị ngữ/tồn tại), pepeke painu (câu hành động), pepeke ʻaike (câu miêu tả/đẳng thức). Mỗi kiểu có mẫu tiểu từ riêng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu tạo từ và từ ghép (Hoʻoulu Hua ʻŌlelo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii tạo từ mới bằng cách ghép từ: hale + kūʻai = hale kūʻai (cửa hàng), wai + honua = waihona (kho/lưu trữ). Hiện tượng láy từ làm tăng sắc thái hoặc chỉ số nhiều, ví dụ nani → naninani (rất đẹp). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mệnh đề thời gian và không gian (ʻŌlelo Pili Kuhikuhi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các mệnh đề diễn tả khi nào và ở đâu gồm “i ka wā” (vào lúc), “ma mua o” (trước), “ma hope o” (sau), “a hiki i” (cho đến). Chúng liên kết sự kiện theo thời gian và không gian. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Câu hỏi nâng cao và dấu hiệu diễn ngôn (ʻŌlelo Hoʻohuoi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các mẫu câu hỏi phức tạp gồm anei (tiểu từ câu hỏi có/không), pehea lā (rốt cuộc như thế nào), no ke aha (tại sao), ʻeā (câu hỏi đuôi). Dấu hiệu diễn ngôn gồm ʻā (vậy thì/ừm) và ʻōiai (trong khi đó). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (9)
Traditional and Poetic Language (ʻŌlelo Kahiko) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Bao gồm các hình thức tiếng Hawaii cổ xuất hiện trong các bài tụng ca (mele), lời cầu nguyện (pule) và các câu chuyện truyền thống (moʻolelo), cùng với vốn từ đặc biệt, kaona (ý nghĩa ẩn) và ngữ vực trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Complex Clause Chaining (Pepeke Pākuʻi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Đây là các cấu trúc đa mệnh đề nâng cao: chuỗi động từ nối tiếp, nối kết thời gian với 'a...a' (rồi sau đó), mệnh đề mục đích với 'i' (để mà), và mệnh đề kết quả. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Tục ngữ và thành ngữ (ʻŌlelo Noʻeau) (ʻŌlelo Noʻeau) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Đây là những câu tục ngữ và lời minh triết truyền thống của Hawaii, hàm chứa các giá trị văn hóa và lối tư duy ẩn dụ. Chúng thường dùng cú pháp cô đọng và kaona (lớp nghĩa hàm ẩn). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Ẩn dụ và thành ngữ dựa trên cơ thể (Hua ʻŌlelo Kino) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Tiếng Hawaii rất giàu các ẩn dụ dựa trên bộ phận cơ thể: naʻau (ruột/lòng = cảm xúc, trí tuệ), puʻuwai (trái tim = lòng can đảm), maka (mắt = người hoặc vật yêu thích). Hiểu chúng sẽ mở ra nhiều tầng nghĩa văn hóa. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Cấu trúc bài hát và xướng (Mele a me Oli) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các bài hát (mele) và bài xướng (oli) Hawaii tuân theo những khuôn mẫu cấu trúc cụ thể: oli không có nhịp điệu cố định mà sử dụng kỹ thuật điều khiển hơi thở; mele hula đi kèm với điệu nhảy. Cả hai đều sử dụng vốn từ vựng trang trọng và kaona (ý nghĩa ẩn). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Từ vựng về đất đai và địa danh (ʻŌlelo ʻĀina) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Địa danh Hawaii mã hóa địa lý, lịch sử và ký ức văn hóa. Hiểu từ vựng bên trong tên gọi giúp thấy ý nghĩa: Honolulu (vịnh được che chở), Waikīkī (nước phun trào), Mauna Kea (núi trắng). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Formal and Ceremonial Language (Pepeke Kaulana) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Đây là ngôn ngữ được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng của Hawaii: hoʻolauleʻa (lễ kỷ niệm), lời chào theo nghi thức, các nghi lễ luʻau và nghi thức trao vòng lei. Những cụm từ đặc biệt thể hiện sự tôn trọng và phép tắc văn hóa. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Từ vựng môi trường và sinh thái (ʻŌlelo Hoʻāilona) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ vựng chuyên biệt về gió, mưa, điều kiện đại dương và đặc điểm sinh thái. Tiếng Hawaii có hàng trăm từ chỉ mưa, gió và trạng thái biển, mỗi từ thường gắn với một địa điểm cụ thể. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Ngôn ngữ thủ lĩnh và chính trị (ʻŌlelo Aliʻi) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Từ vựng chính trị và thủ lĩnh trong tiếng Hawaii gồm: aliʻi (thủ lĩnh), mōʻī (vua), kuleana (quyền/trách nhiệm), ʻāina (đất đai), kānāwai (luật), aupuni (chính quyền/vương quốc). Đây là các thuật ngữ then chốt để hiểu lịch sử Hawaii. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (6)
Phương ngữ Niʻihau (ʻŌlelo Niʻihau) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Phương ngữ Niʻihau giữ lại các đặc điểm cổ đã mất trong tiếng Hawaii chuẩn: /t/ thay cho /k/, /r/ thay cho /l/, từ vựng cổ hơn và các mẫu ngữ pháp riêng. Đây là cộng đồng nói bản ngữ cuối cùng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiếng Hawaii văn viết trang trọng (ʻŌlelo Palapala) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Đây là kiểu tiếng Hawaii văn chương xuất hiện trong báo chí thế kỷ 19, tài liệu pháp lý và văn bản lịch sử. Nó có cú pháp phức tạp, từ vựng trang trọng và những quy ước của truyền thống văn viết Hawaii. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Kaona (Ý nghĩa ẩn và Tu từ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Kaona là cách dùng ý nghĩa nhiều tầng, ẩn giấu trong tiếng Hawaii, đặc biệt trong các bài hát, thánh ca và diễn văn chính trị. Ý nghĩa bề mặt che giấu những thông điệp văn hóa, cảm xúc hoặc chính trị sâu sắc hơn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tiếng Hawaii hiện đại và từ mới (ʻŌlelo Hou) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hawaii. Công cuộc phục hồi tiếng Hawaii đương đại đã tạo ra nhiều từ vựng mới cho các khái niệm hiện đại: lolouila (internet), kamepiula (máy tính), kelepona (điện thoại), leka uila (email). Người nói cũng có thể chuyển mã với tiếng Anh trong một số ngữ cảnh. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn ngữ cầu nguyện và tâm linh (ʻŌlelo Pule) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Ngôn ngữ của lời cầu nguyện Hawaii (pule), lời chúc phúc và thực hành tâm linh. Bao gồm từ vựng tâm linh trước Kitô giáo (mana, kapu, noa) và lời cầu nguyện Kitô giáo bằng tiếng Hawaii sau tiếp xúc văn hóa. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Quy ước tự sự và kể chuyện (Moʻolelo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hawaii. Các quy ước tự sự truyền thống của Hawaii (moʻolelo): công thức mở đầu, khung phả hệ, mẫu mô tả cảnh quan và cụm từ kết thúc. Những câu chuyện lưu giữ lịch sử, luật lệ và tri thức văn hóa. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Hawaii? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí