Tiền tố động từ
8 ngôn ngữ
Tiếng ĐứcTrennbare Verben im Präsens
Tiếng NgaПриставочные глаголы движения
Tiếng Ba LanPrefiksy Czasownikowe
Tiếng Hy LạpΡηματικά Προσφύματα
Tiếng SécSlovesné Předpony
Tiếng HungaryIgekötők
Tiếng UkrainaДієслівні Префікси
Tiếng Ba Tưپیشوندهای فعلی
Sẵn sàng bắt đầu học Tiền tố động từ? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí