Thì hiện tại
19 ngôn ngữ
How languages express actions, states, habits, or ongoing situations in the present, including common present-tense verb patterns.
Tiếng Ả Rậpالفعل المضارع
Tiếng Hindiहोना - वर्तमान काल
Tiếng Thụy ĐiểnPresens
Tiếng Thổ Nhĩ KỳŞimdiki Zaman
Tiếng Ba LanNieregularny Czas Teraźniejszy
Tiếng Đan MạchNutid
Tiếng Na UyPresens
Tiếng Phần LanPreesens
Tiếng Hy LạpΕνεστώτας (Α' Συζυγία)
Tiếng SécNepravidelný Přítomný Čas
Tiếng Do Tháiהווה - בניין פעל
Tiếng UkrainaТеперішній Час (I дієвідміна)
Tiếng SwahiliWakati Uliopo (-na-)
Tiếng Ba Tưحال ساده
Tiếng Urduحال عادی
Tiếng IrelandTá - An Aimsir Láithreach
Tiếng WalesBod - Presennol
Tiếng HawaiiKe...nei (Wā Ō)
Tiếng AnhTo Be - Present
Sẵn sàng bắt đầu học Thì hiện tại? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí