Giới từ chỉ thời gian
6 ngôn ngữ
Giới từ chỉ thời gian. 6 ngôn ngữ.
Tiếng ĐứcPräpositionen der Zeit
Tiếng Hà LanVoorzetsels van Tijd
Tiếng Ba LanPrzyimki Czasu
Tiếng SécPředložky Času
Tiếng UkrainaПрийменники Часу
Tiếng AnhPrepositions of Time
Sẵn sàng bắt đầu học Giới từ chỉ thời gian? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí