Đại từ nhân xưng
36 ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban NhaA Personal
Tiếng PhápPronoms Sujets
Tiếng ĐứcPersonalpronomen im Nominativ
Tiếng Nhật人称代名詞
Tiếng Trung人称代词
Tiếng Hàn인칭 대명사
Tiếng Ả Rậpالضمائر الشخصية
Tiếng Hindiपुरुषवाचक सर्वनाम
Tiếng NgaЛичные местоимения
Tiếng Thụy ĐiểnPersonliga Pronomen
Tiếng Thổ Nhĩ KỳKişi Zamirleri
Tiếng Ba LanZaimki Osobowe
Tiếng Đan MạchPersonlige Pronominer
Tiếng Na UyPersonlige Pronomen
Tiếng Phần LanPersoonapronominit
Tiếng Hy LạpΠροσωπικές Αντωνυμίες
Tiếng SécOsobní Zájmena
Tiếng HungarySzemélyes Névmások (Alany)
Tiếng Do Tháiכינויי גוף
Tiếng Tháiสรรพนามบุคคล
Tiếng ViệtĐại Từ Nhân Xưng
Tiếng IndonesiaKata Ganti Orang
Tiếng UkrainaОсобові Займенники
Tiếng SwahiliViwakilishi vya Nafsi
Tiếng Ba Tưضمایر شخصی
Tiếng PhilippinesMga Panghalip na Panao
Tiếng Urduذاتی ضمیر اور اعزازی الفاظ
Tiếng YorubaArọ́pò Orúkọ
Tiếng IrelandForainmneacha Pearsanta
Tiếng WalesRhagenwau Personol
Tiếng BasqueIzenordain Pertsonalak
Tiếng MāoriKupu Tūkutahi
Tiếng HawaiiPapainoa Pilikino
Tiếng Quảng Đông人稱代詞
Tiếng CatalanPronoms Personals Subjecte
Tiếng AnhSubject Pronouns
Sẵn sàng bắt đầu học Đại từ nhân xưng? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí