Phủ định
35 ngôn ngữ
Cách các ngôn ngữ tạo câu phủ định, phủ nhận hành động và đặt những từ mang nghĩa “không” trong câu cơ bản.
Tiếng Tây Ban NhaNegación Básica
Tiếng PhápNégation de Base
Tiếng ĐứcVerneinung mit nicht/kein
Tiếng Bồ Đào NhaNegação Básica
Tiếng Nhật基本的な否定
Tiếng Trung否定词
Tiếng Hàn부정문
Tiếng Ả Rậpنفي الفعل
Tiếng Hindiनिषेध
Tiếng NgaОтрицание
Tiếng Hà LanOntkenning
Tiếng Thụy ĐiểnNegation med Inte
Tiếng Thổ Nhĩ KỳOlumsuzluk
Tiếng Ba LanPrzeczenie
Tiếng Đan MạchNægtelse med Ikke
Tiếng Na UyNektelse med Ikke
Tiếng Phần LanKielto
Tiếng Hy LạpΆρνηση
Tiếng SécZápor
Tiếng RomaniaNegația cu Nu
Tiếng HungaryAlapvető Tagadás
Tiếng Do Tháiשלילה
Tiếng Tháiการปฏิเสธ
Tiếng ViệtPhủ Định
Tiếng IndonesiaNegasi
Tiếng UkrainaЗаперечення
Tiếng SwahiliUkanushi (Ha-/-i)
Tiếng Ba Tưنفی با «ن»
Tiếng PhilippinesPagtanggi (Hindi/Wala/Huwag)
Tiếng YorubaÀìgbà (Kò/Kì/Má)
Tiếng BasqueEzezko Esaldiak
Tiếng MāoriWhakakāhore
Tiếng HawaiiʻAʻole
Tiếng Quảng Đông基本否定
Tiếng CatalanNegació i Interrogació
Sẵn sàng bắt đầu học Phủ định? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí