Thì tương lai
31 ngôn ngữ
Thì tương lai. 31 ngôn ngữ.
Tiếng Tây Ban NhaFuturo Simple
Tiếng PhápFutur Simple
Tiếng ĐứcFutur I
Tiếng ItalyFuturo Semplice
Tiếng Bồ Đào NhaFuturo Simples
Tiếng Trung将来表达
Tiếng Hàn미래 표현
Tiếng Ả Rậpالمستقبل
Tiếng Hindiभविष्य काल
Tiếng NgaБудущее время
Tiếng Hà LanToekomende Tijd
Tiếng Thụy ĐiểnFuturum
Tiếng Thổ Nhĩ KỳGelecek Zaman
Tiếng Ba LanCzas Przyszły
Tiếng Đan MạchFremtid
Tiếng Na UyFuturum
Tiếng Hy LạpΜέλλων
Tiếng SécBudoucí Čas
Tiếng RomaniaViitorul
Tiếng HungaryJövő Idő
Tiếng Do Tháiעתיד - כל הבניינים
Tiếng UkrainaМайбутній Час
Tiếng SwahiliWakati Ujao (-ta-)
Tiếng Ba Tưآینده
Tiếng Urduمستقبل
Tiếng YorubaÌṣẹ̀lẹ̀ Tí Yóò Ṣẹlẹ̀ (Máa/Yóò)
Tiếng IrelandAn Aimsir Fháistineach
Tiếng WalesBod - Dyfodol
Tiếng BasqueGeroaldia
Tiếng CatalanFutur Simple
Tiếng AnhWill Future
Sẵn sàng bắt đầu học Thì tương lai? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí