Ngữ pháp Tiếng Pháp

Khám phá 100 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (42)

Đại Từ Chủ Ngữ (Pronoms Sujets) trong Tiếng PhápPronoms Sujets

Đại Từ Chủ Ngữ (Pronoms Sujets) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đại từ chủ ngữ nhân xưng (je, tu, il/elle/on, nous, vous, ils/elles) bao gồm 'vous' lịch sự và 'on' bất nhân xưng. Nền tảng cơ bản cho việc chia động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giống của danh từ (Genre des Noms) trong tiếng PhápGenre des Noms

Giống của danh từ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Mỗi danh từ tiếng Pháp thường là giống đực hoặc giống cái; giống này ảnh hưởng đến mạo từ, tính từ và nhiều từ đi kèm. Ở cấp độ A1, đây là kiến thức nền tảng mà người mới học cần nắm sớm.

Plural Formation (Formation du Pluriel) trong Tiếng PhápFormation du Pluriel

Hình Thành Số Nhiều (Formation du Pluriel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Hình thành số nhiều thông thường bằng cách thêm -s (thường câm). Quy tắc đặc biệt cho từ kết thúc bằng -au/-eau (→-x), -al (→-aux), và số nhiều bất quy tắc như œil→yeux. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo Từ Xác Định (Articles Définis) trong Tiếng PhápArticles Définis

Mạo Từ Xác Định (Articles Définis) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Các mạo từ xác định (le, la, l', les) phải hòa hợp về giống và số với danh từ. L' được dùng trước nguyên âm và h câm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Indefinite Articles (Articles Indéfinis) trong Tiếng PhápArticles Indéfinis

Indefinite Articles (Articles Indéfinis) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Indefinite articles (un, une, des) meaning 'a/an' (singular) or 'some' (plural). Des becomes de/d' before adjectives preceding nouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo Từ Phân Lượng (Articles Partitifs) trong Tiếng PhápArticles Partitifs

Mạo Từ Phân Lượng (Articles Partitifs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Mạo từ phân lượng (du, de la, de l', des) diễn đạt số lượng không xác định ("một ít"). Đặc biệt quan trọng trong ngữ cảnh ăn uống. Trở thành de/d' sau phủ định hoặc biểu thức chỉ số lượng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Être (Động Từ "Là") trong Tiếng PhápLe Verbe Être

Être (Le Verbe Être) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Động từ bất quy tắc "être" (je suis, tu es, il/elle est, nous sommes, vous êtes, ils/elles sont). Dùng để diễn đạt danh tính, xuất xứ, nghề nghiệp và đi cùng tính từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Avoir (Động Từ "Có") trong Tiếng PhápLe Verbe Avoir

Avoir (Le Verbe Avoir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Động từ bất quy tắc "avoir" (j'ai, tu as, il/elle a, nous avons, vous avez, ils/elles ont) và các cụm thành ngữ (avoir faim, soif, froid, chaud, peur, raison, tort, besoin de). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Regular -ER Verbs (Verbes Réguliers en -ER) trong Tiếng PhápVerbes Réguliers en -ER

Động Từ Đuôi -ER Thông Thường (Verbes Réguliers en -ER) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Chia động từ ở thì hiện tại cho các động từ đuôi -er (parler, manger, habiter, travailler). Nhóm động từ lớn nhất (~90% động từ tiếng Pháp). Đuôi chia: -e, -es, -e, -ons, -ez, -ent. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động Từ -IR Thường Quy (Verbes Réguliers en -IR) trong Tiếng PhápVerbes Réguliers en -IR

Động Từ -IR Thường Quy (Verbes Réguliers en -IR) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Chia động từ -ir thường quy ở thì hiện tại có phần mở rộng -iss- (finir, choisir, réussir, rougir). Đuôi chia: -is, -is, -it, -issons, -issez, -issent. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động Từ -RE Thường Quy (Verbes Réguliers en -RE) trong Tiếng PhápVerbes Réguliers en -RE

Động Từ -RE Thường Quy (Verbes Réguliers en -RE) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Chia động từ -re thường quy ở thì hiện tại (attendre, vendre, répondre, descendre). Đuôi chia: -s, -s, -, -ons, -ez, -ent (ngôi il/elle không có đuôi). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Aller (to go) (Le Verbe Aller) trong Tiếng PhápLe Verbe Aller

Aller (to go) (Le Verbe Aller) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Irregular verb 'aller' (je vais, tu vas, il/elle va, nous allons, vous allez, ils/elles vont). Used for motion and to form near future (aller + infinitive). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Venir (to come) (Le Verbe Venir) trong Tiếng PhápLe Verbe Venir

Venir (đến) (Le Verbe Venir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Động từ bất quy tắc 'venir' (je viens, tu viens, il/elle vient, nous venons, vous venez, ils/elles viennent). Còn bao gồm các động từ liên quan: devenir, revenir, tenir. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Faire (to do/make) (Le Verbe Faire) trong Tiếng PhápLe Verbe Faire

Faire (to do/make) (Le Verbe Faire) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Highly irregular verb 'faire' (je fais, tu fais, il/elle fait, nous faisons, vous faites, ils/elles font) with many expressions: faire du sport, faire la cuisine, il fait beau. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Pouvoir (can/to be able) (Le Verbe Pouvoir) trong Tiếng PhápLe Verbe Pouvoir

Pouvoir (can/to be able) (Le Verbe Pouvoir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Modal verb 'pouvoir' expressing ability or permission (je peux, tu peux, il/elle peut, nous pouvons, vous pouvez, ils/elles peuvent). Used with infinitive. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Vouloir (to want) (Le Verbe Vouloir) trong Tiếng PhápLe Verbe Vouloir

Vouloir (to want) (Le Verbe Vouloir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Modal verb 'vouloir' expressing desire (je veux, tu veux, il/elle veut, nous voulons, vous voulez, ils/elles veulent). Polite form: je voudrais. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Devoir (must/to have to) (Le Verbe Devoir) trong Tiếng PhápLe Verbe Devoir

Devoir (must/to have to) (Le Verbe Devoir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Modal verb 'devoir' expressing obligation (je dois, tu dois, il/elle doit, nous devons, vous devez, ils/elles doivent). Also means 'to owe'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Savoir vs Connaître (Savoir et Connaître) trong Tiếng PhápSavoir et Connaître

Savoir vs Connaître (Savoir et Connaître) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Two verbs for 'to know': savoir (je sais, tu sais...) for facts and skills (+ infinitive), connaître (je connais...) for familiarity with people, places, things. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prendre (to take) (Le Verbe Prendre) trong Tiếng PhápLe Verbe Prendre

Prendre (to take) (Le Verbe Prendre) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Irregular verb 'prendre' (je prends, tu prends, il/elle prend, nous prenons, vous prenez, ils/elles prennent). Also: apprendre, comprendre, surprendre. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động Từ Phản Thân (Verbes Pronominaux) trong Tiếng PhápVerbes Pronominaux

Động Từ Phản Thân (Verbes Pronominaux) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Động từ đi kèm đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se): se lever, se coucher, s'appeler, se laver, s'habiller. Đại từ phù hợp với chủ ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Negation (Négation de Base) trong Tiếng PhápNégation de Base

Phủ Định Cơ Bản (Négation de Base) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Phủ định cơ bản dùng ne...pas bao quanh động từ đã chia. Ne biến thành n' trước nguyên âm. Trong tiếng Pháp khẩu ngữ, 'ne' thường bị lược bỏ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Il y a (there is/are) (Il y a) trong Tiếng PhápIl y a

Il y a (there is/are) (Il y a) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cấu trúc 'il y a' có nghĩa là 'có' (không biến đổi). Phủ định: il n'y a pas de. Câu hỏi: Est-ce qu'il y a...? / Y a-t-il...? Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính Từ Thường Quy (Adjectifs Réguliers) trong Tiếng PhápAdjectifs Réguliers

Tính Từ Thường Quy (Adjectifs Réguliers) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Sự hòa hợp của tính từ: thêm -e cho giống cái, -s cho số nhiều, -es cho số nhiều giống cái. Hầu hết tính từ đứng sau danh từ. Các thay đổi khi viết thường không được phát âm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

BANGS Adjectives (Adjectifs BANGS) trong Tiếng PhápAdjectifs BANGS

BANGS Adjectives (Adjectifs BANGS) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Adjectives that precede the noun (BANGS: Beauty, Age, Number, Goodness, Size): beau, joli, jeune, vieux, nouveau, ancien, bon, mauvais, grand, petit, gros. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính Từ Bất Quy Tắc (Adjectifs Irréguliers) trong Tiếng PhápAdjectifs Irréguliers

Tính Từ Bất Quy Tắc (Adjectifs Irréguliers) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Tính từ có dạng giống cái bất quy tắc: beau→belle, nouveau→nouvelle, vieux→vieille, blanc→blanche, long→longue, và dạng đặc biệt trước nguyên âm: bel, nouvel, vieil. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính Từ Sở Hữu (Adjectifs Possessifs) trong Tiếng PhápAdjectifs Possessifs

Tính Từ Sở Hữu (Adjectifs Possessifs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Tính từ sở hữu hòa hợp với danh từ được sở hữu: mon/ma/mes, ton/ta/tes, son/sa/ses, notre/nos, votre/vos, leur/leurs. Dùng mon/ton/son trước danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính Từ Chỉ Định (Adjectifs Démonstratifs) trong Tiếng PhápAdjectifs Démonstratifs

Tính Từ Chỉ Định (Adjectifs Démonstratifs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Tính từ chỉ định: ce (giống đực), cet (giống đực trước nguyên âm/h), cette (giống cái), ces (số nhiều) mang nghĩa 'này/kia/những này/những kia'. Thêm -ci/-là để phân biệt: ce livre-ci, ce livre-là. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prepositions of Place (Prépositions de Lieu) trong Tiếng PhápPrépositions de Lieu

Prepositions of Place (Prépositions de Lieu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Prepositions for location: à (at/to), de (from), dans (in/inside), sur (on), sous (under), devant (in front of), derrière (behind), entre (between), chez (at someone's place). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prepositions with Countries (Prépositions avec les Pays) trong Tiếng PhápPrépositions avec les Pays

Prepositions with Countries (Prépositions avec les Pays) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Prepositions with geographical names: en (fem countries/continents), au (masc countries), aux (plural), à (cities). From: de/d' (fem/vowel), du (masc), des (plural). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Contractions (à + le, de + le) (Contractions) trong Tiếng PhápContractions

Contractions (à + le, de + le) (Contractions) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Mandatory contractions: à + le = au, à + les = aux, de + le = du, de + les = des. No contraction with la or l'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu Hỏi Cơ Bản (Questions de Base) trong Tiếng PhápQuestions de Base

Câu Hỏi Cơ Bản (Questions de Base) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Từ để hỏi: qui (ai), que/quoi (gì), où (ở đâu), quand (khi nào), comment (như thế nào), pourquoi (tại sao). Ba cách đặt câu hỏi: ngữ điệu, est-ce que, đảo ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu Hỏi Số Lượng và Lựa Chọn (Questions de Quantité et Sélection) trong Tiếng PhápQuestions de Quantité et Sélection

Câu Hỏi Số Lượng và Lựa Chọn (Questions de Quantité et Sélection) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Từ nghi vấn về số lượng: combien (de) (bao nhiêu), quel/quelle/quels/quelles (cái nào/cái gì). Quel biến đổi theo giống và số của danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cardinal Numbers (Nombres Cardinaux) trong Tiếng PhápNombres Cardinaux

Cardinal Numbers (Nombres Cardinaux) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cardinal numbers 0-100. Note: soixante-dix (70), quatre-vingts (80), quatre-vingt-dix (90). Un becomes une before feminine nouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ordinal Numbers (Nombres Ordinaux) trong Tiếng PhápNombres Ordinaux

Ordinal Numbers (Nombres Ordinaux) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Ordinal numbers: premier/première (1st), then add -ième: deuxième, troisième, etc. Note: cinquième (5th), neuvième (9th). Agree in gender/number. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thời Gian và Ngày Tháng (Heure et Date) trong Tiếng PhápHeure et Date

Thời Gian và Ngày Tháng (Heure et Date) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cách nói giờ (Quelle heure est-il? Il est une heure. Il est deux heures.), các ngày trong tuần, tháng, cách diễn đạt ngày tháng. Dùng le + ngày để chỉ hành động thói quen. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Frequency & Time Adverbs (Adverbes de Fréquence et Temps) trong Tiếng PhápAdverbes de Fréquence et Temps

Frequency & Time Adverbs (Adverbes de Fréquence et Temps) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Adverbs of frequency (toujours, souvent, parfois, rarement, jamais) and time (aujourd'hui, demain, hier, maintenant, puis, d'abord, ensuite, enfin). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Place Adverbs (Adverbes de Lieu) trong Tiếng PhápAdverbes de Lieu

Place Adverbs (Adverbes de Lieu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Adverbs of place: ici (here), là/là-bas (there), près (near), loin (far), dedans (inside), dehors (outside), partout (everywhere), quelque part (somewhere). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Expressions of Quantity (Expressions de Quantité) trong Tiếng PhápExpressions de Quantité

Expressions of Quantity (Expressions de Quantité) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Quantity expressions followed by de (no article): beaucoup de, peu de, trop de, assez de, un peu de, plus de, moins de. Also très, trop, assez with adjectives. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại Từ Nhấn Mạnh (Pronoms Toniques) trong Tiếng PhápPronoms Toniques

Đại Từ Nhấn Mạnh (Pronoms Toniques) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Các đại từ nhấn mạnh/tách rời (moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles) được dùng sau giới từ, để nhấn mạnh, trong so sánh và với c'est. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại Từ Tân Ngữ Trực Tiếp (Pronoms COD) trong Tiếng PhápPronoms COD

Đại Từ Tân Ngữ Trực Tiếp (Pronoms COD) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đại từ tân ngữ trực tiếp (me, te, le, la, nous, vous, les) thay thế tân ngữ trực tiếp. Đặt trước động từ được chia. Le/la trở thành l' trước nguyên âm. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại Từ Tân Ngữ Gián Tiếp (Pronoms COI) trong Tiếng PhápPronoms COI

Đại Từ Tân Ngữ Gián Tiếp (Pronoms COI) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đại từ tân ngữ gián tiếp (me, te, lui, nous, vous, leur) cho 'cho/vì ai đó'. Đặt trước động từ. Lui = cho anh ấy/cô ấy, leur = cho họ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Conjunctions (Conjonctions de Base) trong Tiếng PhápConjonctions de Base

Liên Từ Cơ Bản (Conjonctions de Base) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Các liên từ đẳng lập phổ biến: et (và), ou (hoặc), mais (nhưng), donc (vì vậy/do đó), car (bởi vì), ni...ni (không... cũng không), or (vậy mà/nhưng - văn học). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (14)

Passé Composé trong Tiếng PhápPassé Composé

Passé Composé là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thì quá khứ kép gồm trợ động từ (avoir hoặc être) + phân từ quá khứ. Hầu hết các động từ dùng avoir. Các động từ DR MRS VANDERTRAMP và động từ phản thân dùng être (phân từ phù hợp với chủ ngữ). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Quá Khứ Phân Từ Bất Quy Tắc (Participes Passés Irréguliers) trong Tiếng PhápParticipes Passés Irréguliers

Quá Khứ Phân Từ Bất Quy Tắc (Participes Passés Irréguliers) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Các động từ thông dụng có quá khứ phân từ bất quy tắc: faire→fait, être→été, avoir→eu, prendre→pris, mettre→mis, voir→vu, dire→dit, écrire→écrit, lire→lu, boire→bu. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Passé Composé with Être (Passé Composé avec Être) trong Tiếng PhápPassé Composé avec Être

Passé Composé với Être (Passé Composé avec Être) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Các động từ dùng être làm trợ động từ (DR MRS VANDERTRAMP: devenir, revenir, monter, rester, sortir, venir, aller, naître, descendre, entrer, rentrer, tomber, retourner, arriver, mourir, partir). Phân từ phù hợp với chủ ngữ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động Từ Phản Thân ở Quá Khứ (Verbes Pronominaux au Passé) trong Tiếng PhápVerbes Pronominaux au Passé

Động Từ Phản Thân ở Quá Khứ (Verbes Pronominaux au Passé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Động từ phản thân luôn dùng être trong passé composé. Phân từ phải hòa hợp với đại từ phản thân (nếu nó là tân ngữ trực tiếp). Je me suis levé(e), tu t'es couché(e). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại Từ Y (Le Pronom Y) trong Tiếng PhápLe Pronom Y

Đại Từ Y (Le Pronom Y) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đại từ "y" thay thế cho à + địa điểm hoặc à + vật (không dùng cho người). Có nghĩa là "ở đó" hoặc "về điều đó". Đặt trước động từ. Ví dụ thường gặp: j'y vais, on y va, il y a. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại Từ En (Le Pronom En) trong Tiếng PhápLe Pronom En

Đại Từ En (Le Pronom En) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đại từ "en" thay thế cho de + danh từ (mang nghĩa phân từ, số lượng, xuất xứ). Có nghĩa là "một ít/nào đó/về điều đó/từ đó". Ví dụ: J'en veux, j'en ai trois, j'en viens. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Advanced Negation (Négation Avancée) trong Tiếng PhápNégation Avancée

Advanced Negation (Négation Avancée) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Extended negation patterns: ne...jamais (never), ne...rien (nothing), ne...personne (nobody), ne...plus (no longer), ne...que (only), ne...ni...ni (neither...nor). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì Imparfait (L'Imparfait) trong Tiếng PhápL'Imparfait

Thì Imparfait (L'Imparfait) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đây là thì quá khứ dùng cho hành động thói quen, mô tả, trạng thái kéo dài. Được tạo từ gốc ngôi nous và các đuôi -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient. Chỉ có être là bất quy tắc (j'étais). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Near Future (Futur Proche) trong Tiếng PhápFutur Proche

Near Future (Futur Proche) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Immediate future formed with aller + infinitive. Expresses planned or imminent actions. Je vais manger, tu vas partir, on va voir. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Recent Past (Passé Récent) trong Tiếng PhápPassé Récent

Recent Past (Passé Récent) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Immediate past formed with venir de + infinitive. Expresses actions just completed. Je viens de manger = I just ate. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Comparisons (Le Comparatif) trong Tiếng PhápLe Comparatif

Comparisons (Le Comparatif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Comparative forms: plus...que (more than), moins...que (less than), aussi...que (as...as). Irregular: meilleur (better), mieux (better-adverb), pire (worse). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại Từ Quan Hệ: qui, que (Pronoms Relatifs: qui, que) trong Tiếng PhápPronoms Relatifs: qui, que

Đại Từ Quan Hệ: qui, que (Pronoms Relatifs: qui, que) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đây là các đại từ quan hệ cơ bản: qui (chủ ngữ - người/vật làm chủ hành động), que/qu' (tân ngữ trực tiếp). Sau qui là động từ, sau que là chủ ngữ+động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thức Mệnh Lệnh (L'Impératif) trong Tiếng PhápL'Impératif

Thức Mệnh Lệnh (L'Impératif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Câu lệnh dùng dạng tu, nous, vous không có chủ ngữ. Dạng tu của động từ -er bỏ -s cuối (parle! nhưng finis!). Bất quy tắc: être (sois), avoir (aie), savoir (sache). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại Từ Kép (Pronoms Doubles) trong Tiếng PhápPronoms Doubles

Đại Từ Kép (Pronoms Doubles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thứ tự khi dùng nhiều đại từ tân ngữ: me/te/se/nous/vous + le/la/les + lui/leur + y + en. Je te le donne. Il me l'a dit. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (14)

Tương Lai Đơn (Futur Simple) trong Tiếng PhápFutur Simple

Tương Lai Đơn (Futur Simple) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thì tương lai hình thành bằng dạng nguyên mẫu + đuôi của avoir (-ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont). Gốc bất quy tắc: être→ser-, avoir→aur-, aller→ir-, faire→fer-, venir→viendr-. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Điều Kiện Hiện Tại (Conditionnel Présent) trong Tiếng PhápConditionnel Présent

Điều Kiện Hiện Tại (Conditionnel Présent) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Được hình thành bằng gốc tương lai + đuôi imparfait (-ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient). Dùng để yêu cầu lịch sự, diễn đạt giả thiết và lời nói gián tiếp. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Imparfait và Passé Composé (Imparfait vs Passé Composé) trong Tiếng PhápImparfait vs Passé Composé

Imparfait và Passé Composé (Imparfait vs Passé Composé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đây là sự đối lập giữa hai thì: imparfait dùng cho bối cảnh, thói quen, mô tả; passé composé dùng cho hành động đã hoàn thành. Hai thì thường được dùng kết hợp trong tường thuật. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Giả Định Hiện Tại (Subjonctif Présent) trong Tiếng PhápSubjonctif Présent

Giả Định Hiện Tại (Subjonctif Présent) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thức giả định diễn đạt mong muốn, nghi ngờ, cảm xúc, sự cần thiết sau que. Hình thành từ gốc ngôi ils + -e, -es, -e, -ions, -iez, -ent. Bất quy tắc: être, avoir, aller, faire, pouvoir, savoir. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Subjunctive Triggers (Déclencheurs du Subjonctif) trong Tiếng PhápDéclencheurs du Subjonctif

Subjunctive Triggers (Déclencheurs du Subjonctif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Expressions requiring subjunctive: il faut que, vouloir que, aimer que, avoir peur que, avant que, pour que, bien que, jusqu'à ce que, à moins que. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Xa (Plus-que-parfait) trong Tiếng PhápPlus-que-parfait

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Xa (Plus-que-parfait) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đây là thì dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, cấu thành bằng thì imparfait của avoir/être và quá khứ phân từ. Ví dụ: J'avais mangé quand il est arrivé. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Superlative (Le Superlatif) trong Tiếng PhápLe Superlatif

Superlative (Le Superlatif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Superlative forms: le/la/les plus/moins + adjective (+ de). Irregular: le meilleur (the best), le pire (the worst). Position follows adjective rules. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Relative Pronouns: où, dont (Pronoms Relatifs: où, dont) trong Tiếng PhápPronoms Relatifs: où, dont

Relative Pronouns: où, dont (Pronoms Relatifs: où, dont) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Additional relative pronouns: où (where/when), dont (whose/of which/about which). Dont replaces de + noun. Le livre dont je parle = The book I'm talking about. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể Bị Động (Voix Passive) trong Tiếng PhápVoix Passive

Thể Bị Động (Voix Passive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Bị động được tạo bằng être + quá khứ phân từ (hòa hợp với chủ ngữ). Tác nhân được giới thiệu bằng par. Le livre est lu par les étudiants. Có thể tránh dùng bằng on. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời Nói Gián Tiếp (Discours Indirect) trong Tiếng PhápDiscours Indirect

Lời Nói Gián Tiếp (Discours Indirect) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Lời nói được thuật lại với các động từ như dire, demander, répondre. Thay đổi: que cho câu khẳng định, si cho câu hỏi có/không, từ để hỏi giữ nguyên. Áp dụng chuyển đổi thì. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Causative Construction (Faire Causatif) trong Tiếng PhápFaire Causatif

Causative Construction (Faire Causatif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Faire + infinitive for having something done. Je fais réparer ma voiture = I'm having my car repaired. Se faire + infinitive for things done to oneself. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Gerund (en + -ant) (Le Gérondif) trong Tiếng PhápLe Gérondif

Danh Động Từ (en + -ant) (Le Gérondif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Danh động từ hình thành bằng en + phân từ hiện tại (-ant). Diễn đạt tính đồng thời, cách thức hoặc điều kiện. En parlant, en mangeant. Tout en nhấn mạnh tính đồng thời. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Biểu Thức Vô Nhân Xưng (Expressions Impersonnelles) trong Tiếng PhápExpressions Impersonnelles

Biểu Thức Vô Nhân Xưng (Expressions Impersonnelles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cấu trúc vô nhân xưng với il: il faut, il est + tính từ + de, il semble que, il paraît que, il vaut mieux, il s'agit de. Một số kéo theo subjonctif. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu Điều Kiện (Phrases Conditionnelles) trong Tiếng PhápPhrases Conditionnelles

Câu Điều Kiện (Phrases Conditionnelles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cấu trúc nếu-thì: Si + hiện tại → tương lai/mệnh lệnh (thực tế), Si + imparfait → conditionnel (giả định hiện tại). Si jamais, au cas où. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (11)

Subjonctif Quá Khứ (Subjonctif Passé) trong Tiếng PhápSubjonctif Passé

Subjonctif Quá Khứ (Subjonctif Passé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Subjonctif quá khứ được tạo bằng subjonctif của avoir/être + quá khứ phân từ. Dùng cho hành động quá khứ trong ngữ cảnh subjonctif. Je suis content qu'il soit venu. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Điều Kiện Quá Khứ (Conditionnel Passé) trong Tiếng PhápConditionnel Passé

Điều Kiện Quá Khứ (Conditionnel Passé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Điều kiện quá khứ được tạo bằng điều kiện của avoir/être + quá khứ phân từ. Dùng cho giả định về quá khứ, sự hối tiếc. J'aurais voulu, il serait venu. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu Điều Kiện Quá Khứ (Phrases Conditionnelles au Passé) trong Tiếng PhápPhrases Conditionnelles au Passé

Câu Điều Kiện Quá Khứ (Phrases Conditionnelles au Passé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Điều kiện loại ba: Si + plus-que-parfait → conditionnel passé. Dùng cho tình huống quá khứ trái với thực tế. Điều kiện hỗn hợp cũng có thể dùng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Compound Relative Pronouns (Pronoms Relatifs Composés) trong Tiếng PhápPronoms Relatifs Composés

Compound Relative Pronouns (Pronoms Relatifs Composés) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Relative pronouns with prepositions: lequel/laquelle/lesquels/lesquelles (which), contracted with à (auquel) and de (duquel). Ce qui, ce que, ce dont for abstract references. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phân Từ Hiện Tại (Participe Présent) trong Tiếng PhápParticipe Présent

Phân Từ Hiện Tại (Participe Présent) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Phân từ hiện tại (-ant) dùng làm tính từ (biến đổi theo giống số) hoặc dạng động từ (bất biến). Phân biệt với danh động từ (en + -ant). Étant donné que, sachant que. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Động từ nguyên mẫu quá khứ (Infinitif Passé) trong Tiếng PhápInfinitif Passé

Động từ nguyên mẫu quá khứ (Infinitif Passé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cấu trúc này dùng avoir hoặc être ở dạng nguyên mẫu kết hợp với phân từ quá khứ. Nó thường xuất hiện sau après (après avoir mangé), với một số động từ nhất định và trong các cách diễn đạt cố định để chỉ một hành động đã hoàn tất. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Emphasis Structures (Mise en Relief) trong Tiếng PhápMise en Relief

Emphasis Structures (Mise en Relief) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Emphatic constructions: c'est...qui/que for focus, ce qui/que...c'est for cleft sentences. Moi, je... and other fronting patterns. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tương Lai Hoàn Thành (Futur Antérieur) trong Tiếng PhápFutur Antérieur

Tương Lai Hoàn Thành (Futur Antérieur) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Tương lai hoàn thành: tương lai của avoir/être + quá khứ phân từ. Dùng cho hành động hoàn thành trước một hành động tương lai khác, hoặc để diễn đạt khả năng về quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Liên từ phụ thuộc (Conjonctions de Subordination) trong tiếng PhápConjonctions de Subordination

Liên từ phụ thuộc (conjonctions de subordination) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Nhóm này bao gồm các liên từ phức như bien que, quoique (mặc dù, thường dùng với thức giả định), afin que, pour que (để, nhằm cho), tandis que, alors que (trong khi/trái lại), dès que, aussitôt que (ngay khi). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Phủ Định Hạn Chế (Négation Restrictive) trong Tiếng PhápNégation Restrictive

Phủ Định Hạn Chế (Négation Restrictive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cấu trúc ne...que có nghĩa là "chỉ" (không phải phủ định hoàn toàn). Các biến thể: ne...plus que, ne...jamais que. Sans + động từ nguyên thể/danh từ không cần mệnh đề phụ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Trạng Từ Chỉ Cách Thức (Adverbes de Manière) trong Tiếng PhápAdverbes de Manière

Trạng Từ Chỉ Cách Thức (Adverbes de Manière) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Cách tạo: tính từ giống cái + -ment (lentement, doucement). Ngoại lệ: -ant→-amment, -ent→-emment. Bất quy tắc: bien, mal, vite. Có quy tắc về vị trí trong câu. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (10)

Passé Simple trong Tiếng PhápPassé Simple

Passé Simple là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thì quá khứ văn học diễn đạt các hành động đã hoàn thành trong văn tự sự. Dùng trong văn viết trang trọng, văn học, lịch sử. Ba mẫu chia: -er→-ai, -ir/-re→-is/-us. Nhiều dạng bất quy tắc. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Thì Quá Khứ Tiền (Passé Antérieur) trong Tiếng PhápPassé Antérieur

Thì Quá Khứ Tiền (Passé Antérieur) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thì quá khứ tiền trong văn học: passé simple của avoir/être + quá khứ phân từ. Dùng sau quand, lorsque, dès que, aussitôt que trong văn học để chỉ sự tiền xảy ra tức thì. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Imperfect Subjunctive (Subjonctif Imparfait) trong Tiếng PhápSubjonctif Imparfait

Giả Định Quá Khứ Tiếp Diễn (Subjonctif Imparfait) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thức giả định văn học cho các giả thiết quá khứ và trật tự thì trang trọng. Dựa trên gốc passé simple + -sse, -sses, -^t, -ssions, -ssiez, -ssent. Hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Sequence of Tenses (Concordance des Temps) trong Tiếng PhápConcordance des Temps

Hòa Hợp Thì (Concordance des Temps) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Sự hòa hợp thì phức tạp trong mệnh đề phụ. Văn học so với cách dùng hiện đại. Sự thay đổi thì trong lời nói gián tiếp. Tương lai trong quá khứ, điều kiện hoàn thành, chuỗi giả thiết. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cấu trúc vô nhân xưng nâng cao (Tournures Impersonnelles Avancées) trong tiếng PhápTournures Impersonnelles Avancées

Cấu trúc vô nhân xưng nâng cao (Tournures Impersonnelles Avancées) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Chủ điểm này bao gồm các cấu trúc vô nhân xưng trang trọng như il appert que, il échoit à, il incombe à, il ressort que, thường gặp trong văn bản hành chính và pháp lý. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Complex Inversion (Inversion Complexe) trong Tiếng PhápInversion Complexe

Complex Inversion (Inversion Complexe) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Formal subject-verb inversion after certain adverbs (ainsi, aussi, à peine, peut-être, sans doute) and in relative clauses. Stylistic emphasis. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Nominalization (Nominalisation) trong Tiếng PhápNominalisation

Nominalization (Nominalisation) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Chuyển đổi động từ/tính từ thành danh từ cho văn phong trang trọng: développer→développement, possible→possibilité. Phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Phong Cách Trang Trọng (Registre Soutenu) trong Tiếng PhápRegistre Soutenu

Phong Cách Trang Trọng (Registre Soutenu) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Từ vựng và cấu trúc trang trọng: auprès de, nonobstant, en dépit de, moyennant, eu égard à. Giữ nguyên 'ne' đầy đủ, ưu tiên subjonctif, đại từ trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Sắc thái của động từ đại từ (Nuances des Verbes Pronominaux) trong tiếng PhápNuances des Verbes Pronominaux

Sắc thái của động từ đại từ (Nuances des Verbes Pronominaux) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Một số động từ đại từ có nghĩa khác nhau tùy cấu trúc: se passer (xảy ra hoặc không cần), se rendre (đi đến hoặc nhận ra), se mettre à (bắt đầu), s'en prendre à (đổ lỗi/tấn công), s'y connaître (am hiểu). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Liaison và Enchaînement trong Tiếng PhápLiaison et Enchaînement

Liaison và Enchaînement là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đây là các quy tắc nối âm: liaison bắt buộc (mạo từ+danh từ, chủ ngữ+động từ), liaison bị cấm (et+nguyên âm, danh từ số ít+tính từ), liaison tùy chọn tùy theo phong cách. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (9)

Pluperfect Subjunctive (Subjonctif Plus-que-parfait) trong Tiếng PhápSubjonctif Plus-que-parfait

Giả Định Đại Quá Khứ (Subjonctif Plus-que-parfait) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thức giả định văn học: subjonctif imparfait của avoir/être + phân từ quá khứ. Dùng cho các giả thiết quá khứ trong văn học. Phong cách cực kỳ trang trọng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Điều Kiện Kép Phức Hợp (Conditionnel Surcomposé) trong Tiếng PhápConditionnel Surcomposé

Điều Kiện Kép Phức Hợp (Conditionnel Surcomposé) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Thì ghép cực kỳ hiếm gặp: điều kiện của avoir + eu/été + quá khứ phân từ. Dùng theo vùng miền (chủ yếu Thụy Sĩ, Bỉ) để nhấn mạnh trong giả định quá khứ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Expletive Ne (Ne Explétif) trong Tiếng PhápNe Explétif

Expletive Ne (Ne Explétif) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Non-negative 'ne' in formal style after avant que, à moins que, de peur que, empêcher que, comparisons (plus que), and verbs of fearing. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Dạng Cổ Xưa (Archaïsmes) trong Tiếng PhápArchaïsmes

Dạng Cổ Xưa (Archaïsmes) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Đây là từ vựng và cấu trúc cổ xưa xuất hiện trong văn học: point (ne...point), céans, naguère, moult, icelle, féal. Người học cần nhận biết và sử dụng chúng theo phong cách văn chương. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Phong Cách Khẩu Ngữ (Registre Familier) trong Tiếng PhápRegistre Familier

Phong Cách Khẩu Ngữ (Registre Familier) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Tiếng Pháp thông thường và thân mật: bỏ 'ne', dùng 'on' thay 'nous', đặt câu hỏi bằng ngữ điệu, verlan, rút gọn từ (resto, sympa), từ đệm (genre, quoi, tu vois). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biến Thể Vùng Miền (Variation Régionale) trong Tiếng PhápVariation Régionale

Biến Thể Vùng Miền (Variation Régionale) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Sự khác biệt giữa các vùng nói tiếng Pháp: Bỉ (septante, nonante), Thụy Sĩ (huitante), Québécois (char, blonde, pogner), từ vựng và cấu trúc tiếng Pháp châu Phi. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Rhetorical Devices (Procédés Rhétoriques) trong Tiếng PhápProcédés Rhétoriques

Rhetorical Devices (Procédés Rhétoriques) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Stylistic constructions: litote (understatement), hyperbole, chiasmus, anaphora. Question rhétorique, sentence fragmenting for effect, suspense construction. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Discourse Connectors (Connecteurs de Discours) trong Tiếng PhápConnecteurs de Discours

Discourse Connectors (Connecteurs de Discours) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Advanced connectors for argumentation: en revanche, néanmoins, toutefois, par ailleurs, en outre, force est de constater, il n'en demeure pas moins, toujours est-il que. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Administrative Language (Langue Administrative) trong Tiếng PhápLangue Administrative

Administrative Language (Langue Administrative) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Pháp. Tiếng Pháp hành chính và pháp lý: cấu trúc bị động, danh từ hóa, thuật ngữ chuyên môn, lời kết thúc trang trọng, thành ngữ cố định trong văn bản chính thức. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Pháp? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí