Ngữ pháp Tiếng Tây Ban Nha

Khám phá 97 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (40)

Đại từ chủ ngữ (Pronombres Sujeto) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombres Sujeto

Đại từ chủ ngữ (Pronombres Sujeto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Đại từ chủ ngữ nhân xưng (yo, tú, él/ella/usted, nosotros/as, vosotros/as, ellos/ellas/ustedes). Bao gồm dạng trang trọng usted/ustedes và biến thể vùng miền với vosotros (Tây Ban Nha) và ustedes (Mỹ Latinh). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giống của danh từ (Género de los Sustantivos) trong Tiếng Tây Ban NhaGénero de los Sustantivos

Giống của danh từ (Género de los Sustantivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Giống ngữ pháp (giống đực/giống cái) của danh từ tiếng Tây Ban Nha. Hầu hết danh từ kết thúc bằng -o là giống đực, bằng -a là giống cái. Ngoại lệ quan trọng: el problema, el día, la mano, la foto. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tạo số nhiều (Formación del Plural) trong Tiếng Tây Ban NhaFormación del Plural

Tạo số nhiều (Formación del Plural) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Số nhiều có quy tắc: thêm -s sau nguyên âm, -es sau phụ âm. Từ kết thúc bằng -z đổi thành -ces. Sự dịch chuyển trọng âm có thể đòi hỏi thay đổi dấu trọng âm (examen→exámenes). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ xác định (Artículos Definidos) trong Tiếng Tây Ban NhaArtículos Definidos

Mạo từ xác định (Artículos Definidos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các mạo từ xác định (el, la, los, las) hòa hợp với danh từ về giống và số. El được dùng với danh từ giống cái bắt đầu bằng a/ha được nhấn trọng âm (el agua, el águila). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ bất định (Artículos Indefinidos) trong Tiếng Tây Ban NhaArtículos Indefinidos

Mạo từ bất định (Artículos Indefinidos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Mạo từ bất định (un, una, unos, unas) mang nghĩa 'một' (số ít) hoặc 'một vài' (số nhiều). Thường bị lược bỏ với nghề nghiệp, quốc tịch và sau ser khi không có tính từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ser (động từ “là/ở”) ở hiện tại (El Verbo Ser - Presente) trong tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Ser - Presente

Ser (động từ “là/ở”) ở hiện tại (El Verbo Ser - Presente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Động từ bất quy tắc “ser” (soy, eres, es, somos, sois, son) dùng để nói về danh tính, nguồn gốc, nghề nghiệp, thời gian, đặc điểm và sự sở hữu. Cần phân biệt rõ với “estar”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Estar (là/ở) - Hiện tại (El Verbo Estar - Presente) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Estar - Presente

Estar (là/ở) - Hiện tại (El Verbo Estar - Presente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Động từ bất quy tắc 'estar' (estoy, estás, está, estamos, estáis, están) dùng cho vị trí, trạng thái tạm thời, cảm xúc, thì tiếp diễn và kết quả của hành động. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ser vs Estar - Cơ bản (Ser vs Estar - Básico) trong Tiếng Tây Ban NhaSer vs Estar - Básico

Ser vs Estar - Cơ bản (Ser vs Estar - Básico) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Sự phân biệt cơ bản: ser cho các tính chất vĩnh viễn/bản chất, estar cho trạng thái tạm thời/vị trí. Một số tính từ thay đổi nghĩa: ser listo (thông minh) vs estar listo (sẵn sàng). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tener (to have) (El Verbo Tener) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Tener

Tener (to have) (El Verbo Tener) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Irregular verb 'tener' (tengo, tienes, tiene, tenemos, tenéis, tienen) and idiomatic expressions: tener hambre/sed/frío/calor/sueño/miedo/razón/prisa/años. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ -AR quy tắc (Verbos Regulares en -AR) trong Tiếng Tây Ban NhaVerbos Regulares en -AR

Động từ -AR quy tắc (Verbos Regulares en -AR) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Chia động từ -ar quy tắc ở thì hiện tại (hablar, trabajar, estudiar, comprar). Nhóm động từ lớn nhất. Đuôi: -o, -as, -a, -amos, -áis, -an. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ có quy tắc đuôi -ER (Verbos Regulares en -ER) trong tiếng Tây Ban NhaVerbos Regulares en -ER

Động từ có quy tắc đuôi -ER (Verbos Regulares en -ER) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Cách chia thì hiện tại của các động từ có quy tắc đuôi -er như comer, beber, leer, correr. Các đuôi là -o, -es, -e, -emos, -éis, -en. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Regular -IR Verbs (Verbos Regulares en -IR) trong Tiếng Tây Ban NhaVerbos Regulares en -IR

Regular -IR Verbs (Verbos Regulares en -IR) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Present tense conjugation of regular -ir verbs (vivir, escribir, abrir, subir). Endings: -o, -es, -e, -imos, -ís, -en. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Ir (đi) (El Verbo Ir) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Ir

Động từ Ir (đi) (El Verbo Ir) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Động từ rất bất quy tắc 'ir' (voy, vas, va, vamos, vais, van). Dùng để diễn tả chuyển động và tạo tương lai gần (ir a + nguyên mẫu). Dùng giới từ 'a' trước điểm đến. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hacer (to do/make) (El Verbo Hacer) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Hacer

Hacer (to do/make) (El Verbo Hacer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Irregular verb 'hacer' (hago, haces, hace, hacemos, hacéis, hacen) with weather expressions (hace calor/frío/sol/viento) and common phrases (hacer deporte, hacer la cama). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Poder (có thể) (El Verbo Poder) trong tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Poder

Poder (có thể) (El Verbo Poder) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Động từ tình thái “poder” (puedo, puedes, puede, podemos, podéis, pueden) có đổi gốc o→ue. Nó diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc khả năng xảy ra, và đi với động từ nguyên mẫu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Querer (to want) (El Verbo Querer) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Querer

Querer (to want) (El Verbo Querer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Irregular verb 'querer' (quiero, quieres, quiere, queremos, queréis, quieren) with stem change e→ie. Expresses desire, love. Used with infinitive or noun. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ đổi gốc e→ie (Verbos con Cambio e→ie) trong tiếng Tây Ban NhaVerbos con Cambio e→ie

Động từ đổi gốc e→ie (Verbos con Cambio e→ie) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Các động từ có nguyên âm gốc e đổi thành ie ở âm tiết được nhấn mạnh, như pensar, entender, preferir, empezar, cerrar. Sự đổi gốc xuất hiện ở tất cả các dạng trừ nosotros/vosotros. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ biến đổi gốc: o→ue (Verbos con Cambio o→ue) trong Tiếng Tây Ban NhaVerbos con Cambio o→ue

Động từ biến đổi gốc: o→ue (Verbos con Cambio o→ue) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các động từ đổi gốc o→ue ở âm tiết được nhấn: dormir, volver, encontrar, recordar, contar. Đổi ở mọi dạng trừ nosotros/vosotros. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ Phản thân (Verbos Reflexivos) trong Tiếng Tây Ban NhaVerbos Reflexivos

Động từ Phản thân (Verbos Reflexivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Động từ với đại từ phản thân (me, te, se, nos, os, se): llamarse, levantarse, acostarse, vestirse, ducharse. Đại từ phải hòa hợp với chủ ngữ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Hay (there is/are) (Hay) trong Tiếng Tây Ban NhaHay

Hay (there is/are) (Hay) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Dạng vô nhân xưng „hay" diễn tả sự tồn tại („có"). Không thay đổi cho số ít và số nhiều. Phủ định: no hay. Câu hỏi: ¿Hay...? Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Phủ định cơ bản (Negación Básica) trong Tiếng Tây Ban NhaNegación Básica

Phủ định cơ bản (Negación Básica) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Phủ định bằng 'no' trước động từ. Phủ định kép là chuẩn: no...nada, no...nadie, no...nunca. 'No' cũng có thể nghĩa là 'không' trong câu trả lời. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ quy tắc (Adjetivos Regulares) trong Tiếng Tây Ban NhaAdjetivos Regulares

Tính từ quy tắc (Adjetivos Regulares) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Sự hòa hợp của tính từ: -o/-a/-os/-as cho tính từ bốn dạng, -e/-es cho tính từ hai dạng. Hầu hết tính từ đứng sau danh từ. Một số chỉ có một dạng (joven, azul). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Vị trí của tính từ (Posición de los Adjetivos) trong Tiếng Tây Ban NhaPosición de los Adjetivos

Vị trí của tính từ (Posición de los Adjetivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Hầu hết tính từ đứng sau danh từ, nhưng một số tính từ phổ biến đứng trước: bueno, malo, grande, pequeño, nuevo, viejo, joven. Một số tính từ đổi nghĩa theo vị trí. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ sở hữu (Adjetivos Posesivos) trong Tiếng Tây Ban NhaAdjetivos Posesivos

Tính từ sở hữu (Adjetivos Posesivos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Dạng ngắn của tính từ sở hữu đứng trước danh từ: mi(s), tu(s), su(s), nuestro/a/os/as, vuestro/a/os/as, su(s). Chỉ nuestro/vuestro biến đổi theo giới tính. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ chỉ định (Adjetivos Demostrativos) trong Tiếng Tây Ban NhaAdjetivos Demostrativos

Tính từ chỉ định (Adjetivos Demostrativos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Hệ thống ba cấp độ: este/esta/estos/estas (này/những cái này — gần người nói), ese/esa/esos/esas (đó/những cái đó — gần người nghe), aquel/aquella/aquellos/aquellas (kia/những cái kia — xa cả hai). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposiciones de Lugar) trong tiếng Tây Ban NhaPreposiciones de Lugar

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposiciones de Lugar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Các giới từ vị trí cơ bản gồm en (trong/trên/ở), de (từ/của), a (đến), con (với), sin (không có), entre (giữa), sobre (trên/về), debajo de (bên dưới), delante de (phía trước), detrás de (phía sau). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A chỉ người (A Personal) trong Tiếng Tây Ban NhaA Personal

A chỉ người (A Personal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Giới từ 'a' đứng trước tân ngữ trực tiếp là người cụ thể, động vật được nhân cách hóa hoặc đại từ như alguien/nadie. Đây là đặc điểm thiết yếu riêng của tiếng Tây Ban Nha. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Dạng rút gọn al và del (Contracciones) trong tiếng Tây Ban NhaContracciones

Dạng rút gọn al và del (Contracciones) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Các dạng rút gọn bắt buộc: a + el = al, de + el = del. Không rút gọn với la, los, las, hoặc khi “el” là một phần của tên riêng như de El Salvador. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu hỏi cơ bản (Preguntas Básicas) trong Tiếng Tây Ban NhaPreguntas Básicas

Câu hỏi cơ bản (Preguntas Básicas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các từ để hỏi đều mang dấu trọng âm: quién (ai), qué (cái gì), dónde (ở đâu), cuándo (khi nào), cómo (như thế nào), por qué (tại sao). Câu hỏi có/không dùng ngữ điệu hoặc đảo trật tự từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Câu hỏi về số lượng và lựa chọn (Preguntas de Cantidad y Selección) trong Tiếng Tây Ban NhaPreguntas de Cantidad y Selección

Câu hỏi về số lượng và lựa chọn (Preguntas de Cantidad y Selección) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Từ hỏi về số lượng: cuánto/a/os/as (bao nhiêu), cuál/cuáles (cái nào/là gì). Cuánto hòa hợp về giới tính và số; cuál thường thay thế qué trước ser. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cardinal Numbers (Números Cardinales) trong Tiếng Tây Ban NhaNúmeros Cardinales

Cardinal Numbers (Números Cardinales) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cardinal numbers 0-100. Uno becomes un before masculine nouns. 16-29 are single words (dieciséis, veintidós). Cien before nouns, ciento in compounds. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ordinal Numbers (Números Ordinales) trong Tiếng Tây Ban NhaNúmeros Ordinales

Ordinal Numbers (Números Ordinales) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Ordinal numbers 1st-10th: primero, segundo, tercero, cuarto, quinto, sexto, séptimo, octavo, noveno, décimo. Agree in gender/number. Primero/tercero drop -o before masculine nouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thời gian và ngày tháng (La Hora y la Fecha) trong Tiếng Tây Ban NhaLa Hora y la Fecha

Thời gian và ngày tháng (La Hora y la Fecha) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cách nói giờ (¿Qué hora es? Es la una. Son las dos.), các ngày trong tuần (viết thường), tháng và cách diễn đạt ngày tháng. Dùng mạo từ xác định với các ngày để chỉ hành động theo thói quen. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Frequency & Time Adverbs (Adverbios de Frecuencia y Tiempo) trong Tiếng Tây Ban NhaAdverbios de Frecuencia y Tiempo

Frequency & Time Adverbs (Adverbios de Frecuencia y Tiempo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Adverbs of frequency (siempre, a menudo, a veces, raramente, nunca) and time (hoy, mañana, ayer, ahora, luego, primero, después, entonces). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Place Adverbs (Adverbios de Lugar) trong Tiếng Tây Ban NhaAdverbios de Lugar

Place Adverbs (Adverbios de Lugar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Adverbs of place: aquí/acá (here), ahí (there near you), allí/allá (there far), cerca (near), lejos (far), dentro (inside), fuera (outside), arriba (up), abajo (down). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mucho/Poco/Muy (Mucho, Poco y Muy) trong Tiếng Tây Ban NhaMucho, Poco y Muy

Mucho/Poco/Muy (Mucho, Poco y Muy) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Từ chỉ lượng: mucho/a/os/as và poco/a/os/as hòa hợp với danh từ; muy (rất) và mucho (nhiều) bất biến khi đi với tính từ/trạng từ. Lưu ý: muy + tính từ, nhưng mucho + động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ tân ngữ trực tiếp (Pronombres de Objeto Directo) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombres de Objeto Directo

Đại từ tân ngữ trực tiếp (Pronombres de Objeto Directo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Đại từ tân ngữ trực tiếp (me, te, lo/la, nos, os, los/las) thay thế tân ngữ trực tiếp. Đặt trước động từ được chia, gắn vào động từ nguyên thể/danh động từ/mệnh lệnh khẳng định. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ tân ngữ gián tiếp (Pronombres de Objeto Indirecto) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombres de Objeto Indirecto

Đại từ tân ngữ gián tiếp (Pronombres de Objeto Indirecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Đại từ tân ngữ gián tiếp (me, te, le, nos, os, les) dùng cho 'cho/vì ai đó'. Đặt trước động từ. Thường dùng kèm cụm làm rõ 'a + đại từ/danh từ' (Le doy el libro a María). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Gustar (thích) (El Verbo Gustar) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Verbo Gustar

Gustar (thích) (El Verbo Gustar) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cấu trúc đặc biệt trong đó vật/người được thích là chủ ngữ: me gusta (tôi thích nó), me gustan (tôi thích chúng). Dùng đại từ tân ngữ gián tiếp + gusta/gustan. Các động từ tương tự: encantar, interesar, molestar. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Liên từ cơ bản (Conjunciones Básicas) trong Tiếng Tây Ban NhaConjunciones Básicas

Liên từ cơ bản (Conjunciones Básicas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các liên từ đẳng lập phổ biến: y/e (và - e trước i/hi), o/u (hoặc - u trước o/ho), pero (nhưng), sino (mà là), porque (vì), así que (vì vậy). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (13)

Thì quá khứ đơn (Indefinido) (Pretérito Indefinido) trong Tiếng Tây Ban NhaPretérito Indefinido

Thì quá khứ đơn (Indefinido) (Pretérito Indefinido) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Đây là thì quá khứ đơn dùng cho hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể. Đuôi thường: -AR (-é, -aste, -ó, -amos, -asteis, -aron), -ER/-IR (-í, -iste, -ió, -imos, -isteis, -ieron). Có nhiều động từ bất quy tắc. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Irregular Preterites (Pretéritos Irregulares) trong Tiếng Tây Ban NhaPretéritos Irregulares

Irregular Preterites (Pretéritos Irregulares) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Common irregular preterites: ser/ir (fui), estar (estuve), tener (tuve), hacer (hice), decir (dije), venir (vine), poder (pude), poner (puse), saber (supe), querer (quise), traer (traje). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hiện tại hoàn thành (Pretérito Perfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaPretérito Perfecto

Hiện tại hoàn thành (Pretérito Perfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thì quá khứ phức hợp với haber (he, has, ha, hemos, habéis, han) + phân từ quá khứ (-ado/-ido). Dùng cho các hành động trong quá khứ có liên quan đến hiện tại. Phổ biến hơn ở Tây Ban Nha so với Mỹ Latinh. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Phân từ quá khứ bất quy tắc (Participios Irregulares) trong Tiếng Tây Ban NhaParticipios Irregulares

Phân từ quá khứ bất quy tắc (Participios Irregulares) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các phân từ bất quy tắc thông dụng: hacer→hecho, escribir→escrito, ver→visto, decir→dicho, poner→puesto, volver→vuelto, abrir→abierto, morir→muerto, romper→roto. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ không hoàn thành (Pretérito Imperfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaPretérito Imperfecto

Thì quá khứ không hoàn thành (Pretérito Imperfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thì quá khứ dùng cho thói quen, miêu tả, trạng thái kéo dài. Đuôi quy tắc: -AR (-aba, -abas...), -ER/-IR (-ía, -ías...). Chỉ có ba dạng bất quy tắc: ser (era), ir (iba), ver (veía). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tương lai gần (ir a + nguyên mẫu) (Futuro Próximo) trong tiếng Tây Ban NhaFuturo Próximo

Tương lai gần (ir a + nguyên mẫu) (Futuro Próximo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Tương lai gần được tạo bằng ir a + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả hành động đã lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra: voy a comer, vas a estudiar, va a llover. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Hiện tại tiếp diễn (Estar + Gerundio) trong Tiếng Tây Ban NhaEstar + Gerundio

Hiện tại tiếp diễn (Estar + Gerundio) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thì tiếp diễn với estar + danh động từ (-ando/-iendo). Dùng cho các hành động đang diễn ra. Danh động từ không bao giờ thay đổi hình thức. Các động từ -ir biến tố gốc: e→i, o→u (durmiendo, pidiendo). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Por vs Para - Cơ bản (Por vs Para - Básico) trong Tiếng Tây Ban NhaPor vs Para - Básico

Por vs Para - Cơ bản (Por vs Para - Básico) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Sự phân biệt cơ bản: para cho mục đích/đích đến/thời hạn, por cho nguyên nhân/trao đổi/thời gian/chuyển động qua. Các biểu đạt thông dụng: por favor, por eso, para siempre. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Comparisons (Los Comparativos) trong Tiếng Tây Ban NhaLos Comparativos

Comparisons (Los Comparativos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Comparative forms: más...que (more than), menos...que (less than), tan...como (as...as), tanto/a/os/as...como (as much/many as). Irregulars: mejor, peor, mayor, menor. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo) trong tiếng Tây Ban NhaImperativo Afirmativo

Mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Mệnh lệnh khẳng định: tú dùng dạng ngôi thứ ba số ít; usted/ustedes và nosotros dùng dạng giả định; vosotros dùng các đuôi -ar→-ad, -er→-ed, -ir→-id. Đại từ được gắn vào cuối động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ quan hệ: que, quien (Pronombres Relativos: que, quien) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombres Relativos: que, quien

Đại từ quan hệ: que, quien (Pronombres Relativos: que, quien) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Đại từ quan hệ cơ bản: que (người/cái mà, phổ biến nhất), quien/quienes (người mà, dùng cho người và sau giới từ). Que bất biến; quien có dạng số nhiều. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Đại từ kép (Pronombres Dobles) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombres Dobles

Đại từ kép (Pronombres Dobles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thứ tự: gián tiếp + trực tiếp (me lo, te la, v.v.). Le/les trở thành se trước lo/la/los/las. Te lo doy. Se lo dije (không phải *le lo). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ phản thân ở thì quá khứ (Verbos Reflexivos en Pasado) trong Tiếng Tây Ban NhaVerbos Reflexivos en Pasado

Động từ phản thân ở thì quá khứ (Verbos Reflexivos en Pasado) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Động từ phản thân ở thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Vị trí đại từ giống như ở thì hiện tại. Sự hòa hợp phân từ trong thì hoàn thành KHÔNG bắt buộc (khác với tiếng Pháp/tiếng Ý). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (15)

Tương lai đơn giản (Futuro Simple) trong Tiếng Tây Ban NhaFuturo Simple

Tương lai đơn giản (Futuro Simple) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thì tương lai được hình thành bằng động từ nguyên mẫu + đuôi (-é, -ás, -á, -emos, -éis, -án). Gốc bất quy tắc: tener→tendr-, salir→saldr-, poder→podr-, saber→sabr-, hacer→har-, decir→dir-, venir→vendr-. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Điều kiện cách đơn giản (Condicional Simple) trong Tiếng Tây Ban NhaCondicional Simple

Điều kiện cách đơn giản (Condicional Simple) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Được hình thành bằng động từ nguyên mẫu + đuôi của thì quá khứ không hoàn thành của haber (-ía, -ías, -ía, -íamos, -íais, -ían). Gốc bất quy tắc giống như thì tương lai. Dùng cho yêu cầu lịch sự và các tình huống giả định. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Quá khứ đơn và quá khứ không hoàn thành (Indefinido vs Imperfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaIndefinido vs Imperfecto

Quá khứ đơn và quá khứ không hoàn thành (Indefinido vs Imperfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Sự đối lập giữa hai thì: indefinido cho các hành động hoàn thành vào thời điểm cụ thể, imperfecto cho bối cảnh, thói quen, miêu tả, hành động đang xảy ra trong quá khứ. Thường được dùng cùng nhau trong tường thuật. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức Tiếp Diễn Hiện Tại (Subjuntivo Presente) trong Tiếng Tây Ban NhaSubjuntivo Presente

Thức Tiếp Diễn Hiện Tại (Subjuntivo Presente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thức giả định dùng cho ước muốn, nghi ngờ, cảm xúc, yêu cầu sau que. Được hình thành từ gốc ngôi thứ nhất số ít: -AR (-e, -es, -e, -emos, -éis, -en), -ER/-IR (-a, -as, -a, -amos, -áis, -an). Các dạng bất quy tắc: ser, estar, ir, haber, saber, dar. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Tác nhân kích hoạt thức giả định (Usos del Subjuntivo) trong tiếng Tây Ban NhaUsos del Subjuntivo

Tác nhân kích hoạt thức giả định (Usos del Subjuntivo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Các cách diễn đạt đòi hỏi thức giả định gồm querer que, esperar que, es necesario que, es posible que, ojalá, antes de que, para que, aunque (khi chưa chắc chắn), cuando (nói về tương lai). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì quá khứ hoàn thành (Pluscuamperfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaPluscuamperfecto

Thì quá khứ hoàn thành (Pluscuamperfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thì quá khứ trước một quá khứ khác: dạng quá khứ chưa hoàn thành của haber (había, habías, había, habíamos, habíais, habían) + phân từ quá khứ. Dùng cho hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Superlative (El Superlativo) trong Tiếng Tây Ban NhaEl Superlativo

Superlative (El Superlativo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Superlative forms: el/la/los/las más/menos + adjective (+ de). Irregular: el mejor (the best), el peor (the worst), el mayor (the oldest), el menor (the youngest). Absolute superlative: -ísimo/a. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Đại từ quan hệ: donde, cual (Pronombres Relativos: donde, cual) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombres Relativos: donde, cual

Đại từ quan hệ: donde, cual (Pronombres Relativos: donde, cual) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các đại từ quan hệ bổ sung: donde (nơi mà), el/la/los/las cual/cuales (mà/cái mà - trang trọng, sau giới từ), lo que/cual (điều mà/cái mà - chỉ ý tưởng). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thể bị động (Voz Pasiva) trong Tiếng Tây Ban NhaVoz Pasiva

Thể bị động (Voz Pasiva) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Bị động được tạo bằng ser + phân từ quá khứ (hòa hợp với chủ ngữ). Tác nhân được giới thiệu bằng por. Thường được thay thế bằng bị động phản thân (se habla español) hoặc câu chủ động trong tiếng Tây Ban Nha. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Mệnh lệnh phủ định (Imperativo Negativo) trong tiếng Tây Ban NhaImperativo Negativo

Mệnh lệnh phủ định (Imperativo Negativo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Mệnh lệnh phủ định dùng thức giả định cho mọi ngôi: no + dạng giả định. Đại từ đứng trước động từ: ¡No hables! ¡No lo hagas! Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Lời nói gián tiếp (Discurso Indirecto) trong Tiếng Tây Ban NhaDiscurso Indirecto

Lời nói gián tiếp (Discurso Indirecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Lời tường thuật dùng các động từ như decir, preguntar, responder. Thay đổi: que cho câu trần thuật, si cho câu hỏi có/không. Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Impersonal Constructions (Construcciones Impersonales) trong Tiếng Tây Ban NhaConstrucciones Impersonales

Impersonal Constructions (Construcciones Impersonales) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Impersonal expressions: hay que + infinitive (one must), se puede (one can), es necesario/importante/posible + infinitive or que + subjunctive. Se impersonal constructions. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu điều kiện (Oraciones Condicionales) trong Tiếng Tây Ban NhaOraciones Condicionales

Câu điều kiện (Oraciones Condicionales) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cấu trúc nếu-thì: Si + hiện tại → tương lai/mệnh lệnh (thực), Si + tiếp diễn giả định → điều kiện (không thực ở hiện tại). Por si acaso, como si. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Ser và estar nâng cao (Ser vs Estar - Avanzado) trong tiếng Tây Ban NhaSer vs Estar - Avanzado

Ser và estar nâng cao (Ser vs Estar - Avanzado) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Phân biệt nâng cao giữa ser và estar: tính từ đổi nghĩa (listo, malo, bueno, aburrido, vivo, muerto), bị động với ser so với trạng thái kết quả với estar, tính cách so với tâm trạng. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách dùng danh động từ (Usos del Gerundio) trong Tiếng Tây Ban NhaUsos del Gerundio

Cách dùng danh động từ (Usos del Gerundio) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các cách dùng mở rộng của gerundio: seguir/continuar + gerundio (tiếp tục làm), llevar + thời gian + gerundio (đã làm trong bao lâu), ir + gerundio (hành động diễn tiến dần). Không dùng như danh từ; khi đó dùng nguyên mẫu. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (11)

Thức giả định quá khứ không hoàn thành (Subjuntivo Imperfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaSubjuntivo Imperfecto

Thức giả định quá khứ không hoàn thành (Subjuntivo Imperfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thức giả định quá khứ hình thành từ ngôi thứ ba số nhiều của thì quá khứ đơn: đuôi -ra/-se (cantara/cantase, comiera/comiese). Dùng sau động từ thì quá khứ, trong câu điều kiện không có thực, với ojalá cho điều ước khó thành. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tiếp diễn giả định hoàn thành (Subjuntivo Perfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaSubjuntivo Perfecto

Tiếp diễn giả định hoàn thành (Subjuntivo Perfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Tiếp diễn giả định hiện tại hoàn thành: tiếp diễn giả định hiện tại của haber (haya, hayas...) + phân từ quá khứ. Dùng cho các hành động trong quá khứ trong ngữ cảnh tiếp diễn giả định khi động từ chính ở hiện tại. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Điều kiện hoàn thành (Condicional Compuesto) trong Tiếng Tây Ban NhaCondicional Compuesto

Điều kiện hoàn thành (Condicional Compuesto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Điều kiện hoàn thành: điều kiện của haber (habría, habrías...) + phân từ quá khứ. Dùng để giả định về quá khứ, diễn đạt nuối tiếc. Habría querido, habrían venido. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Câu điều kiện quá khứ (Condicionales Pasadas) trong Tiếng Tây Ban NhaCondicionales Pasadas

Câu điều kiện quá khứ (Condicionales Pasadas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Điều kiện loại ba: Si + tiếp diễn giả định quá khứ hoàn thành → điều kiện hoàn thành. Dùng cho các tình huống quá khứ trái với thực tế. Câu điều kiện hỗn hợp cũng có thể. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thì quá khứ hoàn thành giả định (Pluscuamperfecto de Subjuntivo) trong Tiếng Tây Ban NhaPluscuamperfecto de Subjuntivo

Thì quá khứ hoàn thành giả định (Pluscuamperfecto de Subjuntivo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Thể giả định quá khứ hoàn thành: giả định quá khứ chưa hoàn thành của haber (hubiera/hubiese) + phân từ quá khứ. Dùng cho giả thuyết trong quá khứ, ước muốn về quá khứ và sau một số cách diễn đạt nhất định. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Por vs Para - Nâng cao (Por vs Para - Avanzado) trong Tiếng Tây Ban NhaPor vs Para - Avanzado

Por vs Para - Nâng cao (Por vs Para - Avanzado) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cách dùng tinh tế của por/para: por trong bị động, trao đổi, tỷ lệ, cảm xúc; para cho ý kiến, so sánh với tiêu chuẩn. Các biểu đạt: estar para, estar por. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Đại từ quan hệ: cuyo (Pronombre Relativo: cuyo) trong Tiếng Tây Ban NhaPronombre Relativo: cuyo

Đại từ quan hệ: cuyo (Pronombre Relativo: cuyo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Đại từ quan hệ sở hữu 'cuyo/a/os/as' (của người mà) hòa hợp với danh từ nó bổ nghĩa, không phải với tiền ngữ. Thuộc văn phong trang trọng. La mujer cuyo hijo... (người phụ nữ mà con trai của cô ấy...). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Tương lai hoàn thành (Futuro Perfecto) trong Tiếng Tây Ban NhaFuturo Perfecto

Tương lai hoàn thành (Futuro Perfecto) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Tương lai hoàn thành: tương lai của haber (habré, habrás...) + phân từ quá khứ. Dùng cho các hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai, hoặc để suy đoán về các sự kiện trong quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mệnh đề thời gian (Oraciones Temporales) trong Tiếng Tây Ban NhaOraciones Temporales

Mệnh đề thời gian (Oraciones Temporales) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Mệnh đề thời gian với cuando, mientras, antes de que (+ thức giả định), después de que, hasta que (+ thức giả định cho tương lai), en cuanto, tan pronto como. Dùng thức giả định khi chỉ tương lai. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Trạng từ đuôi -mente (Adverbios en -mente) trong Tiếng Tây Ban NhaAdverbios en -mente

Trạng từ đuôi -mente (Adverbios en -mente) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cách tạo: tính từ giống cái + -mente (lentamente, rápidamente). Khi có nhiều trạng từ, chỉ từ cuối cùng mang -mente (lenta y cuidadosamente). Cần chú ý vị trí và kiểu nhấn mạnh. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Động từ chỉ sự trở thành (Verbos de Cambio) trong Tiếng Tây Ban NhaVerbos de Cambio

Động từ chỉ sự trở thành (Verbos de Cambio) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Nhiều động từ diễn đạt 'trở thành': ponerse (cảm xúc, tạm thời), volverse (dần dần, lâu dài), hacerse (nỗ lực có chủ ý), convertirse en (biến đổi), quedarse (trạng thái kết quả), llegar a ser (thành tựu). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (10)

Thì tiền quá khứ (Pretérito Anterior) trong Tiếng Tây Ban NhaPretérito Anterior

Thì tiền quá khứ (Pretérito Anterior) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Dạng quá khứ hoàn thành trong văn chương: quá khứ đơn của haber (hube, hubiste...) + phân từ quá khứ. Dùng sau apenas, cuando, después de que trong văn bản văn học. Hiếm gặp trong cách dùng hiện đại. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Tiếp diễn giả định tương lai (Subjuntivo Futuro) trong Tiếng Tây Ban NhaSubjuntivo Futuro

Tiếp diễn giả định tương lai (Subjuntivo Futuro) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Tiếp diễn giả định tương lai cổ (cantare, comiere) có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Chỉ còn tồn tại trong văn bản pháp lý, tục ngữ và các thành ngữ cố định. Donde fueres, haz lo que vieres. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Trật tự thì (Concordancia de Tiempos) trong Tiếng Tây Ban NhaConcordancia de Tiempos

Trật tự thì (Concordancia de Tiempos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Sự hòa hợp thì phức tạp trong các mệnh đề phụ. Cách dùng văn học so với hiện đại. Mệnh đề chính ở thì quá khứ → mệnh đề phụ dùng thức giả định quá khứ không hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành. Các mẫu ngoại lệ. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Leísmo, Laísmo, Loísmo trong Tiếng Tây Ban NhaLeísmo, Laísmo, Loísmo

Leísmo, Laísmo, Loísmo là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Biến thể đại từ theo vùng: leísmo (dùng le cho tân ngữ trực tiếp giống đực - được chấp nhận ở Tây Ban Nha), laísmo (dùng la cho tân ngữ gián tiếp giống cái), loísmo (dùng lo cho tân ngữ gián tiếp giống đực). Chuẩn tiêu chuẩn so với chuẩn vùng miền. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Chuỗi động từ bổ trợ (Perífrasis Verbales) trong tiếng Tây Ban NhaPerífrasis Verbales

Chuỗi động từ bổ trợ (Perífrasis Verbales) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là các cấu trúc động từ phức hợp như volver a + nguyên mẫu (làm lại), dejar de + nguyên mẫu (ngừng), acabar de + nguyên mẫu (vừa mới làm), ponerse a + nguyên mẫu (bắt đầu đột ngột), deber de + nguyên mẫu (khả năng/phỏng đoán), llegar a + nguyên mẫu (xoay xở đạt được). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Văn phong trang trọng (Registro Formal) trong Tiếng Tây Ban NhaRegistro Formal

Văn phong trang trọng (Registro Formal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Từ vựng và cấu trúc trang trọng: mediante, no obstante, en virtud de, a tenor de, en aras de. Các mẫu ngôn ngữ thương mại và pháp lý. Tiếp diễn giả định trong ngữ cảnh trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Nominalization (Nominalización) trong Tiếng Tây Ban NhaNominalización

Nominalization (Nominalización) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Chuyển đổi động từ/tính từ thành danh từ cho phong cách trang trọng: desarrollar→desarrollo, posible→posibilidad. Hậu tố thường gặp: -ción, -miento, -dad, -ncia. Sử dụng trong văn viết học thuật và báo chí. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Bị động phản thân (Pasiva Refleja) trong Tiếng Tây Ban NhaPasiva Refleja

Bị động phản thân (Pasiva Refleja) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Se + động từ ngôi thứ ba để diễn đạt nghĩa bị động. Phân biệt với se vô nhân xưng. Hòa hợp: Se venden coches (ô tô được bán) so với Se vive bien aquí (người ta sống tốt ở đây). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Cấu trúc nhấn mạnh (Estructuras Enfáticas) trong tiếng Tây Ban NhaEstructuras Enfáticas

Cấu trúc nhấn mạnh (Estructuras Enfáticas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha. Các cấu trúc nhấn mạnh gồm es...lo que/quien (câu chẻ), lo que...es (câu giả chẻ), sí que (khẳng định nhấn mạnh), ni siquiera (thậm chí không), và đưa thành phần lên đầu câu để làm chủ đề. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Dạng giảm nhẹ và phóng đại (Diminutivos y Aumentativos) trong Tiếng Tây Ban NhaDiminutivos y Aumentativos

Dạng giảm nhẹ và phóng đại (Diminutivos y Aumentativos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các hậu tố biểu cảm: -ito/a (thân mật, nhỏ bé), -illo/a (hơi coi nhẹ), -ón/ona (phóng đại), -azo (phóng đại/cú đánh), -ote (to lớn với sắc thái chê bai). Có khác biệt theo vùng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (8)

Luân phiên thể giả định (Alternancia del Subjuntivo) trong Tiếng Tây Ban NhaAlternancia del Subjuntivo

Luân phiên thể giả định (Alternancia del Subjuntivo) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các đối lập tinh tế giữa thức chỉ định và thể giả định: no creo que (giả định) so với creo que no (chỉ định), aunque + chỉ định (sự thật) so với giả định (giả thuyết), el hecho de que (cả hai đều có thể dùng với sắc thái khác nhau). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Regional Variation (Variación Regional) trong Tiếng Tây Ban NhaVariación Regional

Regional Variation (Variación Regional) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Differences across Spanish-speaking regions: voseo (Argentina, Central America), ustedes replacing vosotros (Latin America), vocabulary differences (coche/carro/auto, ordenador/computadora). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Văn phong khẩu ngữ (Registro Coloquial) trong Tiếng Tây Ban NhaRegistro Coloquial

Văn phong khẩu ngữ (Registro Coloquial) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha nói thân mật: thán từ (¡venga!, ¡vale!, ¡hombre!), từ nhấn mạnh (súper, mogollón, tío/tía), rút gọn từ (profe, bici), từ đệm (pues, o sea, bueno). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Cấu trúc câu phức tạp (Oraciones Complejas) trong Tiếng Tây Ban NhaOraciones Complejas

Cấu trúc câu phức tạp (Oraciones Complejas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Sự phụ thuộc nâng cao: nhiều mệnh đề lồng nhau, liên từ tương quan (no solo...sino también, tanto...como, ya...ya), mệnh đề treo, phần chèn ngoặc đơn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Các biện pháp tu từ (Recursos Retóricos) trong Tiếng Tây Ban NhaRecursos Retóricos

Các biện pháp tu từ (Recursos Retóricos) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các cấu trúc văn phong: litotes (nói giảm), phóng đại, câu hỏi tu từ, đảo ngữ song song (chiasmus), điệp ngữ (anaphora). Bẻ gãy câu để tạo hiệu ứng, tạo sự hồi hộp. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Discourse Connectors (Conectores del Discurso) trong Tiếng Tây Ban NhaConectores del Discurso

Discourse Connectors (Conectores del Discurso) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Cac tu noi nang cao cho lap luan: sin embargo, no obstante, en cambio, por el contrario, a fin de cuentas, en resumidas cuentas, dicho sea de paso. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Ngôn ngữ hành chính (Lengua Administrativa) trong Tiếng Tây Ban NhaLengua Administrativa

Ngôn ngữ hành chính (Lengua Administrativa) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha quan liêu và pháp lý: cấu trúc bị động, danh hóa, thuật ngữ kỹ thuật, lời kết thư trang trọng, biểu đạt cố định trong văn bản chính thức. Tránh lạm dụng động tính từ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Thành ngữ (Expresiones Idiomáticas) trong Tiếng Tây Ban NhaExpresiones Idiomáticas

Thành ngữ (Expresiones Idiomáticas) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Tây Ban Nha. Các thành ngữ cố định: no dar pie con bola, estar en las nubes, costar un ojo de la cara, ir al grano, tener mala pata, ponerse las pilas, echar una mano. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Tây Ban Nha? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí