Ngữ pháp Tiếng Anh

Khám phá 84 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (30)

Đại từ chủ ngữ trong Tiếng AnhSubject Pronouns

Subject Pronouns (Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Các đại từ chủ ngữ trong Tiếng Anh gồm: I, you, he, she, it, we, they. Chúng được dùng làm chủ ngữ của động từ. Lưu ý: 'you' dùng cho cả số ít và số nhiều, trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ "to be" ở thì hiện tại trong Tiếng AnhTo Be - Present

To Be - Present Tense (To Be - Present) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. The verb 'to be' (am, is, are) in present tense. Used for identity, descriptions, locations, age, time, and with adjectives. Contractions: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Articles: a/an, the (Articles) trong Tiếng AnhArticles

Articles: a/an, the (Articles) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Definite article 'the' and indefinite articles 'a/an'. Use 'an' before vowel sounds (an apple, an hour). No article with plurals for general statements. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Singular and Plural Nouns (Plural Formation) trong Tiếng AnhPlural Formation

Singular and Plural Nouns (Plural Formation) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Regular plurals add -s or -es. Special patterns: -y→-ies (city→cities), -f/-fe→-ves (knife→knives). Irregular plurals: man→men, child→children, foot→feet, tooth→teeth, person→people. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ "to have" ở thì hiện tại trong Tiếng AnhTo Have - Present

To Have - Present Tense (To Have - Present) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. The verb 'to have' (have, has) in present tense. Third person singular uses 'has'. Contractions: I've, you've, he's, she's, we've, they've. 'Have got' is common in British English. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại đơn trong Tiếng AnhPresent Simple

Present Simple là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Present simple for habits, routines, facts, and schedules. Add -s/-es for third person singular (he works, she watches). Time markers: always, usually, often, sometimes, never, every day. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại đơn - Câu phủ định trong Tiếng AnhPresent Simple Negative

Present Simple - Negative (Present Simple Negative) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Negative form with do not (don't) / does not (doesn't) + base verb. Main verb never takes -s in negative. Contractions common in speech. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại đơn - Câu hỏi trong Tiếng AnhPresent Simple Questions

Present Simple - Questions (Present Simple Questions) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Questions with Do/Does + subject + base verb. Do for I/you/we/they, Does for he/she/it. Main verb never takes -s in questions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Demonstratives: this, that, these, those (Demonstratives) trong Tiếng AnhDemonstratives

Demonstratives: this, that, these, those (Demonstratives) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Demonstrative pronouns and adjectives. This/these for things near, that/those for things far. This/that (singular), these/those (plural). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Tính từ sở hữu trong tiếng AnhPossessive Adjectives

Tính từ sở hữu là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Các từ như my, your, his, her, its, our và their dùng để chỉ sự sở hữu và đứng trước danh từ. Bạn cũng cần phân biệt its (dạng sở hữu) với it's (it is). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Đại từ tân ngữ trong tiếng AnhObject Pronouns

Object Pronouns là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Object pronouns (me, you, him, her, it, us, them) replace noun objects. Used after verbs and prepositions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

There is / There are trong Tiếng AnhThere is / There are

There is / There are là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Dùng "there" để giới thiệu thông tin mới về sự tồn tại của sự vật. "There is" + danh từ số ít/không đếm được, "There are" + danh từ số nhiều. Dạng rút gọn: "There's". Câu hỏi: "Is there...? Are there...?" Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prepositions of Place trong Tiếng AnhPrepositions of Place

Prepositions of Place là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Basic location prepositions: in, on, at, under, behind, in front of, next to, between. At for specific points, in for enclosed spaces, on for surfaces. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Prepositions of Time trong Tiếng AnhPrepositions of Time

Prepositions of Time là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Time prepositions: at (specific times), on (days/dates), in (months/years/periods). No preposition with this, next, last, every. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Can - Ability & Permission (Can) trong Tiếng AnhCan

Can - Ability & Permission (Can) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Modal verb 'can' for ability and permission. Same form for all persons. Negative: can't/cannot. Question: Can you...? Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Từ để hỏi trong Tiếng AnhQuestion Words

Question Words là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. WH-question words: what, where, when, who, why, how. Word order: question word + auxiliary + subject + main verb. How + adjective/adverb for degree. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Which, How much, How many (Which, How much/many) trong Tiếng AnhWhich, How much/many

Which, How much, How many (Which, How much/many) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Question words for selection and quantity. Which for choices, How much for uncountable nouns, How many for countable nouns. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Cardinal Numbers trong Tiếng AnhCardinal Numbers

Cardinal Numbers là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Numbers 0-100. Hyphen in compound numbers (twenty-one). Hundred without 'a' in numbers (one hundred). Ordinals for dates. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ordinal Numbers trong Tiếng AnhOrdinal Numbers

Ordinal Numbers là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Ordinal numbers: first (1st), second (2nd), third (3rd), then -th (4th, 5th...). Irregular: fifth, eighth, ninth, twelfth. Used for dates and rankings. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Telling Time trong Tiếng AnhTelling Time

Telling Time là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Telling time: o'clock, half past, quarter past/to, minutes past/to. Digital format common in American English. 'At' for specific times. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Days, Months, Dates (Days and Months) trong Tiếng AnhDays and Months

Days, Months, Dates (Days and Months) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Days of the week and months always capitalized. Date formats: British (15th May), American (May 15th). On + day, in + month. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Adjectives trong Tiếng AnhBasic Adjectives

Basic Adjectives là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Adjectives describe nouns. No agreement (same form for singular/plural). Position: before noun (a big house) or after be (The house is big). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Adverbs of Frequency (Frequency Adverbs) trong Tiếng AnhFrequency Adverbs

Adverbs of Frequency (Frequency Adverbs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Frequency adverbs: always, usually, often, sometimes, rarely, never. Position: before main verb, after 'be'. Time expressions: every day, once a week. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Countable vs Uncountable Nouns (Countable/Uncountable) trong Tiếng AnhCountable/Uncountable

Countable vs Uncountable Nouns (Countable/Uncountable) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Countable nouns have plurals (a book, books). Uncountable nouns have no plural (water, information, advice). Different quantifiers for each type. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Some and Any trong Tiếng AnhSome and Any

Some and Any là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Some for affirmative sentences and offers/requests. Any for negatives and questions. Some + uncountable/plural. Any in questions = general, some = expecting yes. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Imperatives trong Tiếng AnhImperatives

Imperatives là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Commands and instructions using base verb. No subject. Negative: Don't + verb. Polite: Please + imperative. Let's for suggestions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Conjunctions trong Tiếng AnhBasic Conjunctions

Basic Conjunctions là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Coordinating conjunctions: and, but, or, so, because. Join words, phrases, or clauses. No comma before and/or in British English (often used in American). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (Present Continuous)Present Continuous

Present Continuous là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Present continuous được dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc này, tình huống tạm thời và các kế hoạch tương lai đã được sắp xếp. Cấu trúc là am/is/are + -ing. Trong chính tả, chữ -e cuối thường bị lược bỏ và ở một số động từ ngắn, phụ âm cuối được gấp đôi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Stative Verbs trong Tiếng AnhStative Verbs

Stative Verbs là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Verbs not normally used in continuous: like, love, hate, want, need, know, believe, understand, remember, seem, prefer. Describe states, not actions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Possessive 's trong Tiếng AnhPossessive 's

Possessive 's là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Possessive 's dùng để chỉ sự sở hữu. Thêm 's vào danh từ số ít, chỉ thêm ' vào danh từ số nhiều kết thúc bằng s. Dùng of + danh từ cho đồ vật và cụm từ dài. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (15)

Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc trong tiếng AnhPast Simple Regular

Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Cấu trúc này dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Động từ có quy tắc thêm -ed (worked, played). Về chính tả, động từ kết thúc bằng -e chỉ thêm -d, mẫu phụ âm + y đổi thành -ied, và một số động từ ngắn sẽ gấp đôi phụ âm cuối. Hình thức này giống nhau với mọi ngôi. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn trong tiếng AnhPast Simple Irregular

Past Simple - Irregular Verbs (Past Simple Irregular) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Common irregular past forms: go→went, have→had, see→saw, do→did, say→said, make→made, take→took, come→came, get→got, give→gave, think→thought, know→knew. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Câu phủ định và câu hỏi ở thì quá khứ đơn trong tiếng AnhPast Simple Negatives/Questions

Past Simple - Negatives & Questions (Past Simple Negatives/Questions) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Negatives with didn't + base verb. Questions with Did + subject + base verb. Main verb never changes form after did/didn't. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Was / Were trong Tiếng AnhWas / Were

Was / Were là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Past tense of 'be': was (I, he, she, it), were (you, we, they). Used for past states, descriptions, locations. There was/were for existence. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh (Past Continuous)Past Continuous

Past Continuous là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Past continuous (was/were + -ing) for ongoing past actions, background events, and interrupted actions. Often with while and when. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì hiện tại hoàn thành đơn trong Tiếng AnhPresent Perfect Simple

Present Perfect Simple là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Present perfect (have/has + past participle) for life experiences, recent past with present relevance, unfinished time periods. With ever, never, just, already, yet. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn trong Tiếng AnhPerfect vs Past Simple

Present Perfect vs Past Simple (Perfect vs Past Simple) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Present perfect for unspecified/recent past with present relevance; past simple for specific completed past. Time markers help: yesterday (past), ever (perfect). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Future with Will (Will Future) trong Tiếng AnhWill Future

Future with Will (Will Future) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Will + base verb for predictions, spontaneous decisions, offers, promises. Contraction: I'll, won't. Same form for all persons. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Future with Going to (Going to Future) trong Tiếng AnhGoing to Future

Future with Going to (Going to Future) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Going to + base verb for plans, intentions, and predictions based on evidence. Be + going to + infinitive. More certain/planned than 'will'. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Comparatives trong Tiếng AnhComparatives

Comparatives là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Comparing two things. Short adjectives: -er + than. Long adjectives: more + adj + than. Irregular: good→better, bad→worse, far→farther/further. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Superlatives trong Tiếng AnhSuperlatives

Superlatives là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Highest degree comparison. The + -est for short adjectives, the most + adj for long. Irregular: best, worst, furthest. Often with in/of. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Should and Must trong Tiếng AnhShould and Must

Should and Must là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Should for advice and recommendations. Must for obligation and strong necessity. Mustn't for prohibition. Don't have to for lack of obligation. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Have to / Has to (Have to) trong Tiếng AnhHave to

Have to / Has to (Have to) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Have to for external obligation. Third person: has to. Past: had to. Question/negative with do: Do you have to...? I don't have to. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Adverbs of Manner (Manner Adverbs) trong Tiếng AnhManner Adverbs

Adverbs of Manner (Manner Adverbs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Adverbs describe how something is done. Usually formed: adjective + -ly (quickly, slowly). Irregular: good→well, fast→fast, hard→hard. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Relative Clauses: who, which, that (Basic Relative Clauses) trong Tiếng AnhBasic Relative Clauses

Relative Clauses: who, which, that (Basic Relative Clauses) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Relative clauses give more information about nouns. Who for people, which for things, that for both. Defining clauses (no commas) identify the noun. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (13)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng AnhPresent Perfect Continuous

Present Perfect Continuous là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Have/has been + -ing for actions starting in past and continuing to present. Emphasizes duration. With for (duration) and since (starting point). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng AnhPast Perfect

Past Perfect là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Had + past participle for actions completed before another past action. Often with before, after, when, by the time. Creates clear sequence in past. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

First Conditional trong Tiếng AnhFirst Conditional

First Conditional là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. If + present, will + base verb for real/possible future situations. Unless = if not. When for certain events. Other modals possible: can, might, should. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Second Conditional trong Tiếng AnhSecond Conditional

Second Conditional là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. If + past simple, would + base verb for unreal/hypothetical present or future. Were (not was) with I/he/she in formal usage. For advice, imagination. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Modals of Possibility (Possibility Modals) trong Tiếng AnhPossibility Modals

Modals of Possibility (Possibility Modals) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. May, might, could for present/future possibility. Must, can't for deduction (certain). Degrees: must be > could/may/might be > can't be. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu bị động trong tiếng AnhPassive Voice

Passive Voice là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Be + past participle. Focus on action/recipient, not doer. Agent with 'by' (often omitted). All tenses possible: is made, was made, will be made, has been made. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu tường thuật dạng trần thuật trong Tiếng AnhReported Statements

Reported Speech - Statements (Reported Statements) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Reporting what someone said. Tense backshift: present→past, past→past perfect, will→would. Say/tell. Pronoun and time changes. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu hỏi gián tiếp trong Tiếng AnhReported Questions

Reported Speech - Questions (Reported Questions) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Reporting questions with ask + if/whether (yes/no questions) or question word. Statement word order (no inversion). No question mark. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Relative Clauses: where, when, whose (Advanced Relative Clauses) trong Tiếng AnhAdvanced Relative Clauses

Relative Clauses: where, when, whose (Advanced Relative Clauses) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Where for places, when for times, whose for possession. Non-defining clauses (with commas) add extra information. Object relative pronoun can be omitted. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Used to / Would (Used to) trong Tiếng AnhUsed to

Used to / Would (Used to) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Used to + base verb for past habits/states no longer true. Would for repeated past actions only (not states). Be used to + noun/gerund for familiarity. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Infinitive vs Gerund trong Tiếng AnhInfinitive vs Gerund

Infinitive vs Gerund là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Some verbs take infinitive (want to go), some take gerund (enjoy going). Some take both with different meanings (stop to do vs stop doing). After prepositions: gerund. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Too and Enough trong Tiếng AnhToo and Enough

Too and Enough là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Too + adjective (excessive). Adjective/adverb + enough (sufficient). Enough + noun. Too/enough + to + infinitive for result. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Phrasal Verbs - Basic (Basic Phrasal Verbs) trong Tiếng AnhBasic Phrasal Verbs

Phrasal Verbs - Basic (Basic Phrasal Verbs) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Verb + particle combinations with new meanings. Separable: turn on/off, pick up, put down. Inseparable: look after, get over. Common particles: up, down, on, off, out, in. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Third Conditional trong Tiếng AnhThird Conditional

Third Conditional là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. If + past perfect, would have + past participle for unreal past situations. Regrets and different outcomes. Contractions: would've, wouldn't have. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mixed Conditionals trong Tiếng AnhMixed Conditionals

Mixed Conditionals là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Mixing conditional types: past condition + present result (If I had studied, I would be a doctor). Present condition + past result (If I were rich, I would have bought it). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Wish and If only trong Tiếng AnhWish and If only

Wish and If only là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Wish/If only + past simple for present regrets. Wish + past perfect for past regrets. Wish + would for complaints about others. Stronger emotion with 'if only'. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Động từ khuyết thiếu để suy đoán về quá khứ trong tiếng AnhPast Modals

Modal Verbs - Past Deduction (Past Modals) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Modal + have + past participle for past deduction/possibility. Must have (certain), might/may/could have (possible), can't/couldn't have (impossible). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thì Tương Lai Hoàn Thành trong Tiếng Anh (Future Perfect)Future Perfect

Future Perfect là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Cấu trúc "will have + past participle" dùng cho các hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Thường đi kèm với "by (the time)", "before", "when". Nhấn mạnh sự hoàn thành. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Thì Tương Lai Tiếp Diễn trong Tiếng Anh (Future Continuous)Future Continuous

Future Continuous là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Cấu trúc "will be + -ing" được dùng cho các hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Ngoài ra, nó cũng được dùng cho các sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch và để hỏi về kế hoạch một cách lịch sự. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Advanced Passive Structures (Advanced Passive) trong Tiếng AnhAdvanced Passive

Advanced Passive Structures (Advanced Passive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Passive with two objects: She was given a present / A present was given to her. Have something done for services. Get + past participle. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Cleft Sentences trong Tiếng AnhCleft Sentences

Cleft Sentences là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Emphasis structures: It was John who... (cleft), What I need is... (pseudo-cleft), All I want is... The thing that... Focus on specific information. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Mệnh đề phân từ trong tiếng AnhParticiple Clauses

Participle Clauses là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Using -ing or -ed participles to replace relative clauses or adverbial clauses. Reduces sentence length. Having + past participle for prior action. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Inversion for Emphasis (Inversion) trong Tiếng AnhInversion

Inversion for Emphasis (Inversion) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Subject-verb inversion for emphasis after negative adverbs: Never have I..., Not only...but also, Hardly/Scarcely...when, No sooner...than, Little did I know. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (8)

Thức giả định trong Tiếng AnhSubjunctive

Subjunctive Mood (Subjunctive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Formal subjunctive: base verb after verbs of suggestion/demand (suggest that he go), in fixed expressions (if need be, come what may). Were in all persons for hypotheticals. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Advanced Modal Expressions (Advanced Modals) trong Tiếng AnhAdvanced Modals

Advanced Modal Expressions (Advanced Modals) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Nuanced modal expressions: be bound to (certain), be supposed to (expectation), be meant to (purpose), be to (formal arrangements), would rather, had better. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Complex Passive Structures (Complex Passive) trong Tiếng AnhComplex Passive

Complex Passive Structures (Complex Passive) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Reporting verbs in passive: It is said that... / He is said to be... Subject + passive + infinitive. Various tenses with infinitives (to be doing, to have done). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Discourse Markers trong Tiếng AnhDiscourse Markers

Discourse Markers là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Connectors for sophisticated argumentation: nevertheless, nonetheless, hence, thus, furthermore, moreover, consequently, notwithstanding, albeit. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Ellipsis and Substitution trong Tiếng AnhEllipsis and Substitution

Ellipsis and Substitution là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Omitting words to avoid repetition. Auxiliary substitution (do so, did too). So/neither + auxiliary for agreement. If so/not constructions. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Nominal Clauses trong Tiếng AnhNominal Clauses

Nominal Clauses là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Clauses functioning as nouns: What he said was true (subject), I know what you mean (object), The problem is that... (complement). That-clauses, wh-clauses. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Hedging Language trong Tiếng AnhHedging Language

Hedging Language là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Academic caution: tend to, appear to, seem to, somewhat, rather, relatively, to some extent. It could be argued that..., One might suggest... Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Advanced Phrasal Verbs trong Tiếng AnhAdvanced Phrasal Verbs

Advanced Phrasal Verbs là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Complex phrasal verbs with multiple particles: come up with, put up with, look forward to, make up for, get away with, do away with, come up against. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (8)

Literary Tenses and Aspects (Literary Tenses) trong Tiếng AnhLiterary Tenses

Literary Tenses and Aspects (Literary Tenses) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Historical present for narrative effect, future perfect continuous, rare aspectual distinctions. Archaic forms: doth, hath, thou. Style in literature. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Archaic and Legal Language (Archaic/Legal English) trong Tiếng AnhArchaic/Legal English

Archaic and Legal Language (Archaic/Legal English) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Formal/legal: hereby, thereof, wherein, henceforth, notwithstanding. Archaic pronouns and verb forms. Recognition in historical and legal texts. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Biến thể phương ngữ trong Tiếng Anh (Dialectal Variation)Dialectal Variation

Biến thể phương ngữ là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ: have got vs have, shall vs will, danh từ tập hợp (số ít vs số nhiều). Đặc điểm vùng miền: phủ định kép, ain't, y'all, innit. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Rhetorical Devices trong Tiếng AnhRhetorical Devices

Rhetorical Devices là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Cấu trúc tu từ: câu hỏi tu từ, phép giảm nhẹ (not bad = good), phóng đại, nói giảm. Phép song hành, đảo chiều, phép đối lập để tạo hiệu ứng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Văn phong Học thuật và Trang trọng trong Tiếng AnhFormal Writing

Academic and Formal Writing (Formal Writing) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Quy ước học thuật: ưu tiên câu bị động, ngôn ngữ dè dặt (hedging), danh từ hóa. Văn phong trang trọng và không trang trọng. Các viết tắt Latin: e.g., i.e., etc., viz., cf. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Advanced Idioms trong Tiếng AnhAdvanced Idioms

Advanced Idioms là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Complex idiomatic expressions: be at sixes and sevens, have an axe to grind, add insult to injury, once in a blue moon, the ball is in your court. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Advanced Collocations trong Tiếng AnhAdvanced Collocations

Advanced Collocations là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Strong word partnerships: make a decision (not do), heavy rain (not strong), raise a question, pose a threat, commit a crime, draw a conclusion. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Register and Style Shifting (Register Shifting) trong Tiếng AnhRegister Shifting

Register and Style Shifting (Register Shifting) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Recognizing and using appropriate register: formal/informal, written/spoken, technical/general. Code-switching for audience and context. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Anh? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí