Ngữ pháp Tiếng Hy Lạp
Khám phá 80 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.
Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.
A1 (30)
Đại từ nhân xưng (Προσωπικές Αντωνυμίες) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đại từ chủ ngữ gồm: εγώ, εσύ, αυτός/αυτή/αυτό, εμείς, εσείς, αυτοί/αυτές/αυτά. Thường có thể lược bỏ vì động từ đã thể hiện ngôi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trong tiếng Hy Lạp, danh từ có ba giống: giống đực, giống cái và giống trung. Giống thường được thể hiện qua mạo từ đi kèm và một phần qua đuôi từ của danh từ.
Mạo từ xác định (Οριστικό Άρθρο) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Mạo từ xác định biến cách: ο/η/το (chủ cách), του/της/του (sở hữu cách), τον/την/το (đối cách). Số nhiều: οι/οι/τα, των, τους/τις/τα. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Mạo từ bất định (Αόριστο Άρθρο) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Mạo từ bất định gồm ένας/μία (μια)/ένα. Chúng biến cách giống tính từ và được dùng với nghĩa “một”. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Πτώσεις - Εισαγωγή là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Tiếng Hy Lạp hiện đại có 4 cách: chủ cách (chủ ngữ), sở hữu cách, đối cách (tân ngữ) và hô cách (xưng hô). Hô cách thường trùng với chủ cách. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ είμαι “là/ở” (Το Ρήμα Είμαι) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Động từ 'είμαι' nghĩa là “là/ở”: είμαι, είσαι, είναι, είμαστε, είστε, είναι. Đây là động từ thiết yếu để nói về danh tính và mô tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ έχω “có” (Το Ρήμα Έχω) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Động từ 'έχω' nghĩa là “có”: έχω, έχεις, έχει, έχουμε, έχετε, έχουν. Nó được dùng để chỉ sự sở hữu và cũng có thể làm trợ động từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ενεστώτας (Α' Συζυγία) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đây là nhóm chia động từ thứ nhất với các đuôi -ω, -εις, -ει, -ουμε, -ετε, -ουν. Những động từ thường gặp gồm γράφω (viết), διαβάζω (đọc), μένω (ở/lưu trú). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Ενεστώτας (Β' Συζυγία) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đây là nhóm chia động từ thứ hai với các đuôi -ώ/-άω, -άς, -ά/-άει, -άμε/-ούμε, -άτε, -ούν/-άν(ε). Những động từ thường gặp gồm μιλάω (nói) và αγαπώ (yêu/thích). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Sự hòa hợp của tính từ (Επίθετα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Tính từ hòa hợp với danh từ về giống, số và cách: καλός/καλή/καλό, μεγάλος/μεγάλη/μεγάλο. Tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Phủ định (Άρνηση) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Phủ định dùng δεν đặt trước động từ. Trong quá khứ và tương lai vẫn dùng δεν; với thức phụ thuộc dùng μην. Tiếng Hy Lạp cũng có thể dùng phủ định kép. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách đặt câu hỏi (Ερωτήσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Câu hỏi có/không được tạo bằng ngữ điệu. Các từ để hỏi: τι (cái gì), ποιος (ai), πού (ở đâu), πότε (khi nào), πώς (như thế nào), γιατί (tại sao). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Κτητικές Αντωνυμίες là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các dạng sở hữu không nhấn mạnh như μου, σου, του/της/του, μας, σας, τους đứng sau danh từ, còn dạng nhấn mạnh được dùng khi cần nhấn rõ chủ sở hữu. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Giới từ cơ bản (Προθέσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các giới từ thường gặp: σε (trong/đến/ở), από (từ), με (với), για (cho/vì), χωρίς (không có). σε + mạo từ sẽ rút gọn. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Số đếm và thời gian (Αριθμοί και Ώρα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Số đếm từ 0–100, số thứ tự. Một số số biến cách (1–4). Cách hỏi giờ: τι ώρα είναι; Ngày trong tuần, tháng và mùa. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Biến cách danh từ giống đực (Κλίση Αρσενικών Ουσιαστικών) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đuôi danh từ giống đực: -ος (ο δρόμος), -ας (ο πατέρας), -ης (ο μαθητής). Chúng biến cách ở cả bốn cách, số ít và số nhiều. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Biến cách danh từ giống cái (Κλίση Θηλυκών Ουσιαστικών) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Danh từ giống cái thường có đuôi -α (η μέρα), -η (η τέχνη), -ος (η οδός). Mỗi nhóm có mẫu biến cách riêng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Biến cách danh từ trung tính (Κλίση Ουδέτερων Ουσιαστικών) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Danh từ trung tính thường có đuôi -ο (το βιβλίο), -ι (το παιδί), -μα (το γράμμα). Danh cách giống đối cách. Sở hữu cách thường thêm -ου hoặc có biến đổi thân từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ tình thái (μπορώ, θέλω, πρέπει) (Τροπικά Ρήματα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. μπορώ (“có thể”), θέλω (“muốn”), πρέπει (“phải”) đi với να + thức phụ thuộc. πρέπει là dạng vô nhân xưng, không chia theo ngôi. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Liên từ cơ bản (Βασικοί Σύνδεσμοι) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các liên từ thường gặp: και (và), αλλά (nhưng), ή (hoặc), γιατί (bởi vì), επειδή (bởi vì), όταν (khi), αν (nếu). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Δεικτικές Αντωνυμίες là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. αυτός/αυτή/αυτό có nghĩa là “này”, còn εκείνος/εκείνη/εκείνο có nghĩa là “kia/đó”. Chúng biến đổi theo giống, số và cách, và thường đứng trước mạo từ cùng danh từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trạng từ chỉ nơi chốn (Επιρρήματα Τόπου) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Trạng từ chỉ vị trí gồm εδώ (“ở đây”), εκεί (“ở đó”), πάνω (“ở trên”), κάτω (“ở dưới”), μέσα (“bên trong”), έξω (“bên ngoài”), δεξιά (“bên phải”), αριστερά (“bên trái”). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Trạng từ chỉ thời gian và tần suất (Επιρρήματα Χρόνου και Συχνότητας) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Trạng từ thời gian gồm τώρα (“bây giờ”), σήμερα (“hôm nay”), χθες (“hôm qua”), αύριο (“ngày mai”), πάντα (“luôn luôn”), ποτέ (“không bao giờ”), συχνά (“thường xuyên”). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách diễn đạt và lời chào cơ bản (Βασικές Εκφράσεις και Χαιρετισμοί) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các cụm từ thiết yếu: γεια σου/σας (xin chào/tạm biệt), καλημέρα (chào buổi sáng), ευχαριστώ (cảm ơn), παρακαλώ (làm ơn/không có gì). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Cách tạo số nhiều (Πληθυντικός Αριθμός) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cách tạo số nhiều thay đổi theo giống và đuôi từ: -ος→-οι, -ης→-ες, -α→-ες, -η→-ες, -ο→-α, -ι→-ια, -μα→-ματα. Cũng có các dạng số nhiều bất quy tắc. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Diễn đạt sự yêu thích (μου αρέσει) (Μου Αρέσει) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. μου αρέσει nghĩa là “tôi thích” (nghĩa đen: “nó làm tôi hài lòng”). Chủ ngữ là thứ được thích, còn người thích được biểu thị bằng đại từ tân ngữ gián tiếp. Dạng số nhiều là μου αρέσουν. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Existence (υπάρχει/υπάρχουν) (Υπάρχει / Υπάρχουν) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. υπάρχει (có — số ít) / υπάρχουν (có — số nhiều). Dùng để diễn tả sự tồn tại và tính sẵn có. Khác với είναι được dùng để mô tả. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Động từ chỉ chuyển động (πάω, έρχομαι) (Ρήματα Κίνησης) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các động từ chuyển động chính: πάω/πηγαίνω (đi), έρχομαι (đến), φεύγω (rời đi), φτάνω (đến nơi). Nhiều động từ thuộc nhóm này bất quy tắc hoặc có hình thức bị động nghĩa chủ động. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Preposition σε + Article Contractions (Σε + Άρθρο (Συναιρέσεις)) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. σε contracts with definite articles: σε+τον=στον, σε+την=στην, σε+το=στο, σε+τους=στους, σε+τις=στις, σε+τα=στα. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Từ chỉ mức độ (πολύ, λίγο, αρκετά) (Επιρρήματα Ποσότητας) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các trạng từ chỉ lượng cơ bản: πολύ (rất/nhiều), λίγο (một chút), αρκετά (khá/đủ), πάρα πολύ (quá nhiều). Chúng bổ nghĩa cho động từ và tính từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
A2 (12)
Αόριστος là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đây là thì quá khứ đơn dùng cho hành động đã hoàn tất. Có hai kiểu chính là dạng có -σα và dạng không có -σα; các động từ bất quy tắc cũng rất thường gặp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Thì quá khứ tiếp diễn (Παρατατικός) (Παρατατικός) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Thì quá khứ tiếp diễn dùng cho hành động quá khứ đang diễn ra hoặc lặp lại theo thói quen. Cấu tạo từ gốc hiện tại + đuôi quá khứ: έγραφα, έγραφες, έγραφε... Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Υποτακτική là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Thức này dùng να + động từ, ví dụ να γράψω có thể hiểu là “để tôi viết” hoặc “rằng tôi viết”. Nó xuất hiện sau θέλω, μπορώ, πρέπει và trong các cách diễn đạt mong muốn hay mục đích. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Αντικειμενικές Αντωνυμίες là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các đại từ tân ngữ không nhấn mạnh gồm με/μου, σε/σου, τον-την-το/του-της-του, μας, σας, τους-τις-τα/τους và thường đứng trước động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
So sánh tính từ (Συγκριτικός Βαθμός) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. So sánh hơn: πιο + tính từ hoặc đuôi -ότερος/-ύτερος. So sánh nhất: ο πιο + tính từ hoặc đuôi -ότατος. Bất quy tắc: καλός → καλύτερος. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đối chiếu Aorist và Imperfect (Αόριστος εναντίον Παρατατικού) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Aorist dùng cho hành động đơn lẻ đã hoàn tất; imperfect dùng cho hành động quá khứ đang diễn ra hoặc lặp lại. Phân biệt hai thì này rất quan trọng khi kể chuyện quá khứ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Liên từ thời gian (Χρονικοί Σύνδεσμοι) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Liên từ thời gian: όταν (khi), ενώ (trong khi), πριν (trước khi), αφού (sau khi), μόλις (ngay khi), μέχρι (cho đến khi). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Đại từ bất định (Αόριστες Αντωνυμίες) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các từ bất định gồm κάποιος (“ai đó”), κάτι (“cái gì đó”), κανένας/κανείς (“không ai”), τίποτα (“không gì”), κάθε (“mỗi”), όλοι (“tất cả”). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Διπλές Αντικειμενικές Αντωνυμίες là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cấu trúc này kết hợp đại từ tân ngữ gián tiếp và trực tiếp trước động từ, như μου το (“nó cho tôi”) hoặc σου τον (“anh ấy cho bạn”). Đại từ gián tiếp luôn đứng trước đại từ trực tiếp. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Động từ hình thái bị động nghĩa chủ động (Αποθετικά Ρήματα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Động từ có hình thức bị động nhưng mang nghĩa chủ động: έρχομαι (đến), κοιμάμαι (ngủ), φοβάμαι (sợ), σκέφτομαι (nghĩ). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Diễn đạt số lượng (Τρόποι Έκφρασης Ποσότητας) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các từ chỉ số lượng: πολύ/πολύς (nhiều), λίγο/λίγος (ít), αρκετός (đủ), μερικοί (một vài). Chúng hòa hợp theo giống và số. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
Cấu trúc phản thân (Αυτοπαθείς Κατασκευές) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cấu trúc phản thân được diễn đạt qua dạng bị động/trung bị động: ντύνομαι (tôi tự mặc đồ), πλένομαι (tôi tự rửa mình). Ngoài ra còn có cụm τον εαυτό μου (chính tôi). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.
B1 (14)
Các thì tương lai (Μέλλων) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Tương lai đơn: θα + gốc giả định. Tương lai tiếp diễn: θα + gốc hiện tại. θα γράψω (sẽ viết một lần), θα γράφω (sẽ đang viết). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Παρακείμενος là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Thì này dùng έχω + phân từ quá khứ và diễn tả hành động đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Προστακτική là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Mệnh lệnh có thể được tạo từ gốc aorist (hoàn thành) hoặc gốc hiện tại (chưa hoàn thành). γράψε! nghĩa là “hãy viết một lần”, còn γράφε! nghĩa là “cứ tiếp tục viết”; phủ định dùng μην. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Παθητική Φωνή là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các đuôi bị động/trung bị động là -μαι, -σαι, -ται, -μαστε, -στε, -νται. Nhiều động từ có hình thức bị động nhưng nghĩa chủ động. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề quan hệ (Αναφορικές Προτάσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đại từ quan hệ που (người mà/cái mà/rằng) không biến đổi. Dạng trang trọng: ο οποίος/η οποία/το οποίο, có biến cách. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Συντελεσμένος Μέλλων là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Thì này được tạo bằng θα + έχω + phân từ quá khứ và diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai, ví dụ θα έχω γράψει là “tôi sẽ viết xong”. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Mệnh đề phụ với να (Εξαρτημένες Προτάσεις με Να) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Mệnh đề với να làm bổ ngữ sau các động từ chỉ mong muốn, mệnh lệnh, cho phép hoặc cảm xúc. Chúng thay cho động từ nguyên mẫu (mà tiếng Hy Lạp hiện đại không có). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc vô nhân xưng (Απρόσωπα Ρήματα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Động từ và cấu trúc vô nhân xưng: πρέπει (phải), φαίνεται (có vẻ), αξίζει (đáng), χρειάζεται (cần), βρέχει (trời mưa). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Υποθετικές Πραγματικού là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cấu trúc này dùng αν + hiện tại/tương lai và θα + tương lai để diễn tả những tình huống có khả năng hoặc có thể xảy ra. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Giới từ phức hợp (Σύνθετες Προθέσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các giới từ ghép gồm μαζί με (“cùng với”), εκτός από (“ngoại trừ”), μπροστά σε (“phía trước”), πίσω από (“phía sau”), κοντά σε (“gần”). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Liên từ đẳng lập và phụ thuộc (Συντονιστικοί και Εξαρτητικοί Σύνδεσμοι) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Ngoài mức cơ bản: ούτε...ούτε (không...cũng không), είτε...είτε (hoặc...hoặc), ωστόσο (tuy nhiên), παρόλο που (mặc dù), ώστε (để/đến mức). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Trạng từ chỉ cách thức (Επιρρήματα Τρόπου) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Trạng từ thường được tạo từ tính từ bằng đuôi -α: καλός→καλά, γρήγορος→γρήγορα. Cũng có dạng bất quy tắc như πολύ, λίγο, τέλεια. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Cấu trúc so sánh (Συγκριτικές Κατασκευές) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các so sánh phức tạp gồm τόσο...όσο (“...như...”), ίδιος/ίδια/ίδιο (“giống nhau/cùng”), όσο...τόσο (“càng...càng...”), và υπερθετικός (dạng so sánh nhất). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
Thức giả định trong mệnh đề thời gian (Υποτακτική σε Χρονικές Προτάσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Thức giả định được dùng trong mệnh đề thời gian chỉ tương lai: πριν να (trước khi), μέχρι να (cho đến khi), μόλις (ngay khi, với tham chiếu tương lai). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.
B2 (10)
Υπερσυντέλικος là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Thì này dùng είχα + phân từ quá khứ để diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Υποθετικές Προτάσεις là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cấu trúc này bao gồm điều kiện có thực (αν + lối trần thuật), điều kiện không có thực ở hiện tại (αν + quá khứ chưa hoàn thành, θα + quá khứ chưa hoàn thành) và điều kiện không có thực ở quá khứ (αν + quá khứ hoàn thành, θα + quá khứ hoàn thành). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Πλάγιος Λόγος là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Lời nói gián tiếp dùng ότι/πως với nghĩa “rằng” và αν với nghĩa “liệu/có phải không”. Tiếng Hy Lạp thường giữ nguyên thì gốc trong lời nói gián tiếp. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Phân từ (Μετοχές) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Phân từ hiện tại (-οντας/-ώντας): γράφοντας (đang viết/khi viết). Phân từ quá khứ (-μένος): γραμμένος (được viết). Chúng được dùng như trạng ngữ và tính từ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Causal and Purpose Clauses (Αιτιολογικές και Τελικές Προτάσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Causal: επειδή, αφού, μια και (vì/bởi vì). Purpose: για να + thức giả định (để/nhằm), ώστε να (sao cho). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Thì aorist bị động (Παθητικός Αόριστος) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Quá khứ bị động dùng các đuôi -θηκα. Ví dụ: γράφτηκα (tôi đã được viết), χτίστηκε (nó đã được xây). Các thân bất quy tắc xuất hiện thường xuyên. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Mệnh đề nhượng bộ (Εναντιωματικές Προτάσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cách diễn đạt nhượng bộ: αν και, παρόλο που, μολονότι (mặc dù/dù cho), ακόμα κι αν (ngay cả nếu). Dùng để thể hiện sự tương phản. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Υποθετικές Μη Πραγματικού Παρελθόντος là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cấu trúc điều kiện loại ba dùng αν + υπερσυντέλικος và θα + είχα + phân từ quá khứ để diễn tả sự tiếc nuối về một điều không thể xảy ra trong quá khứ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cách dùng cách ngữ nâng cao (Προχωρημένη Χρήση Πτώσεων) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Dùng sở hữu cách cho thời gian/nguyên nhân (της νύχτας, vào ban đêm), đối cách cho độ dài thời gian (μια ώρα, trong một giờ), cùng các lựa chọn cách mang tính văn phong. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
Cấu trúc sai khiến (Αιτιατολογικές Κατασκευές) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Cách diễn đạt quan hệ gây khiến: βάζω κάποιον να (bắt ai đó), κάνω κάποιον να (khiến ai đó), αφήνω να (để cho). Tiếng Hy Lạp không có dạng sai khiến hình thái riêng. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.
C1 (8)
Λόγιος Τύπος là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Dạng ngôn ngữ này cho thấy ảnh hưởng của Katharevousa trong tiếng Hy Lạp trang trọng, như từ vựng cổ, cấu trúc phân từ và tàn dư của cách cho tặng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Tiền tố động từ (Ρηματικά Προσφύματα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Tiền tố làm thay đổi nghĩa của động từ: ξανα- (“lại”), παρα- (“quá mức/sai”), απο- (“ra xa”), συν- (“cùng”), προ- (“trước”). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Word Derivation and Compounding (Παραγωγή και Σύνθεση Λέξεων) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Greek word formation: prefixes (ξε-, αντι-), suffixes (-τής, -ισμός, -ικός), compounding (ηλεκτρ-ικός, αντι-πρόεδρος). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Sự phối hợp thì (Ακολουθία Χρόνων) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Hy Lạp. Nội dung này tập trung vào cách các thì hòa hợp với nhau trong câu phức. Dù tiếng Hy Lạp linh hoạt hơn tiếng Anh, văn viết trang trọng vẫn thường tuân thủ các quy tắc phối hợp thì, đặc biệt trong các mệnh đề với να. Ở cấp độ C1, đây là nội dung nâng cao dành cho người học đã có nền tảng vững.
Προχωρημένοι Ιδιωματισμοί là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các thành ngữ nâng cao dùng động từ, giới từ và những cụm từ cố định. Chúng thường liên quan đến bộ phận cơ thể, động vật và thiên nhiên, đồng thời mang tính ẩn dụ rõ rệt. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Văn phong trang trọng và học thuật (Επίσημος Γραπτός Λόγος) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Văn viết trang trọng tiếng Hy Lạp dùng từ vựng học thuật, cấu trúc câu phức, câu bị động và lối diễn đạt phi cá nhân thường gặp trong bài luận và tin tức. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Mệnh đề kết quả và hệ quả (Αποτελεσματικές Προτάσεις) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Mệnh đề kết quả dùng các cấu trúc như τόσο...ώστε (“đến mức...”), τόσο...που (“đến mức...”), và με αποτέλεσμα να (“kết quả là...”). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
Dấu Vết Tiếng Hy Lạp Cổ trong Ngôn Ngữ Hiện Đại (Αρχαιοελληνικά Κατάλοιπα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các cụm từ cố định và từ vựng từ tiếng Hy Lạp cổ vẫn còn được sử dụng: εν τάξει, εκ νέου, εν πάση περιπτώσει. Cách thức dative và các hình thức cổ trong các cụm từ cố định. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.
C2 (6)
Tiếng Hy Lạp khẩu ngữ (Καθομιλουμένη) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Các đặc điểm tiếng Hy Lạp thân mật: dạng rút gọn, tiểu từ hội thoại (ρε, μωρέ), biến thể vùng miền, tiếng lóng và ngôn ngữ của giới trẻ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Tục ngữ và thành ngữ (Παροιμίες και Ιδιωματισμοί) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Tục ngữ và thành ngữ Hy Lạp gồm các cụm như χτυπάω δύο μύγες με μια πέτρα, βρέχει καρεκλοπόδαρα, έχω κουκούλα. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Phương ngữ vùng miền và biến thể (Τοπικές Διάλεκτοι) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Đặc điểm phương ngữ gồm Crete, Síp, Pontic và các phương ngữ đảo. Có khác biệt về phát âm, từ vựng và ngữ pháp so với tiếng Hy Lạp hiện đại chuẩn. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Ngôn ngữ hành chính và pháp lý (Γραφειοκρατική Γλώσσα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Văn phong hành chính tiếng Hy Lạp chịu ảnh hưởng mạnh của katharevousa, dùng câu bị động phức tạp, động từ danh hoá và từ vựng trang trọng trong chính quyền, luật pháp, hợp đồng. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Cú pháp đánh dấu là cách người nói/chữ viết cố ý dùng trật tự từ không trung tính để tạo nhấn mạnh, tương phản hoặc sắc thái văn phong. Ở tiếng Hy Lạp, điều này xuất hiện trong các kỹ thuật như đưa thành phần lên đầu câu, câu chẻ, tách phải và câu ngập ngừng kiểu tu từ.
Ngôn ngữ văn học và thi ca (Ποιητική Γλώσσα) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Hy Lạp. Tiếng Hy Lạp văn chương có các dạng động từ cổ, từ vựng thi ca, biện pháp tu từ và nhiều liên hệ đến thần thoại cùng văn học cổ. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.
Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Hy Lạp? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.
Bắt đầu miễn phí