Ngữ pháp Tiếng Đan Mạch

Khám phá 78 khái niệm ngữ pháp — từ cơ bản đến nâng cao.

Đây là cây ngữ pháp tạo nên Settemila Lingue — mỗi khái niệm trở thành một bộ thẻ luyện tập chuyên sâu với flashcard do AI tạo ra.

A1 (31)

Personal Pronouns (Personlige Pronominer) trong Tiếng Đan MạchPersonlige Pronominer

Personal Pronouns (Personlige Pronominer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Subject pronouns: jeg, du, han/hun/den/det, vi, I, de. Foundation for verb conjugation in Danish. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Giống danh từ (giống chung/trung) (Substantivernes Køn) trong Tiếng Đan MạchSubstantivernes Køn

Giống danh từ (giống chung/trung) (Substantivernes Køn) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Tiếng Đan Mạch có hai giống: giống chung (en) và giống trung (et). Khoảng 75% danh từ thuộc giống chung. Giống danh từ ảnh hưởng đến mạo từ và tính từ. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Definite Form (Suffixed Article) (Bestemt Form) trong Tiếng Đan MạchBestemt Form

Definite Form (Suffixed Article) (Bestemt Form) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Danish adds the definite article as a suffix: -en/-n (common), -et/-t (neuter). Plural definite: -ne/-ene. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Plural Formation (Flertalsformer) trong Tiếng Đan MạchFlertalsformer

Plural Formation (Flertalsformer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Plural endings: -er (en bog→bøger), -e (en time→timer), zero (et barn→børn). Irregular plurals exist. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Være (to be) (Verbet Være) trong Tiếng Đan MạchVerbet Være

Være (to be) (Verbet Være) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. The irregular verb 'være' (to be): er (present), var (past). Same form for all persons. Essential for identity and descriptions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Have (to have) (Verbet Have) trong Tiếng Đan MạchVerbet Have

Have (to have) (Verbet Have) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. The verb 'have' (to have): har (present), havde (past). Used for possession and as auxiliary in perfect tenses. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Thì hiện tại (Nutid) trong tiếng Đan MạchNutid

Thì hiện tại (Nutid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đan Mạch. Với hầu hết động từ, thì hiện tại kết thúc bằng -er: taler, læser, bor. Dạng này giống nhau cho mọi ngôi. Một số động từ ngắn có dạng như går, står. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Adjective Agreement (Adjektivers Bøjning) trong Tiếng Đan MạchAdjektivers Bøjning

Adjective Agreement (Adjektivers Bøjning) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Adjectives agree with noun: base form with common, -t with neuter, -e in plural and definite. 'Stor bil, stort hus, store biler.' Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Word Order (Ordstilling) trong Tiếng Đan MạchOrdstilling

Basic Word Order (Ordstilling) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Danish uses V2 word order: verb is always second in statements. Subject-verb inversion when another element starts the sentence. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Negation with Ikke (Nægtelse med Ikke) trong Tiếng Đan MạchNægtelse med Ikke

Negation with Ikke (Nægtelse med Ikke) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Negation with 'ikke' (not) placed after the verb in main clauses, before the verb in subordinate clauses. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Question Formation (Spørgsmål) trong Tiếng Đan MạchSpørgsmål

Question Formation (Spørgsmål) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Yes/no questions use verb-first order. Question words: hvad (what), hvem (who), hvor (where), hvornår (when), hvordan (how), hvorfor (why). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Possessive Pronouns (Ejestedord) trong Tiếng Đan MạchEjestedord

Possessive Pronouns (Ejestedord) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Possessives agree with possessed noun: min/mit/mine, din/dit/dine, hans/hendes/dens/dets, vores, jeres, deres. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Prepositions (Præpositioner) trong Tiếng Đan MạchPræpositioner

Basic Prepositions (Præpositioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Common prepositions: i (in), på (on/at), til (to), fra (from), med (with), for (for), af (of/by), om (about). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Numbers and Time (Tal og Tid) trong Tiếng Đan MạchTal og Tid

Numbers and Time (Tal og Tid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Số đếm từ 0 đến 100 (lưu ý: halvtreds=50, tres=60, halvfjerds=70, firs=80, halvfems=90), cách nói giờ, các ngày, các tháng. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Modal Verbs (Modale Verber) trong Tiếng Đan MạchModale Verber

Modal Verbs (Modale Verber) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Modal verbs: kan (can), vil (want/will), skal (shall), må (must/may), bør (should). Followed by infinitive without 'at'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

På vs I (Location) (På eller I) trong Tiếng Đan MạchPå eller I

På vs I (Location) (På eller I) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Choosing between 'på' and 'i' for locations: i byen (in the city), på landet (in the country), i skole (at school), på arbejde (at work). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Mạo từ bất định (Ubestemt Artikel) trong Tiếng Đan MạchUbestemt Artikel

Mạo từ bất định (Ubestemt Artikel) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Mạo từ bất định 'en' (giống chung) và 'et' (giống trung) đứng trước danh từ. Không có mạo từ bất định số nhiều; dùng danh từ không mạo từ hoặc 'nogle' (một vài). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Infinitive with At (Infinitiv med At) trong Tiếng Đan MạchInfinitiv med At

Infinitive with At (Infinitiv med At) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. The infinitive marker 'at' before verbs, similar to English 'to'. Omitted after modal verbs. Used in constructions like 'prøver at', 'begynder at'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Der er (There is/are) (Der er) trong Tiếng Đan MạchDer er

Der er (There is/are) (Der er) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Cấu trúc tồn tại 'der er' (có). Dùng để nói rằng một thứ gì đó tồn tại hoặc hiện diện. Thì quá khứ: 'der var'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Demonstrative Pronouns (Pegende Stedord) trong Tiếng Đan MạchPegende Stedord

Demonstrative Pronouns (Pegende Stedord) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Demonstratives: denne/dette/disse (this/these), den/det/de (that/those). Agree in gender and number with the noun. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Basic Conjunctions (Grundlæggende Konjunktioner) trong Tiếng Đan MạchGrundlæggende Konjunktioner

Basic Conjunctions (Grundlæggende Konjunktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Coordinating conjunctions: og (and), men (but), eller (or), for (because/for), så (so). Do not trigger inversion. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Regular Verb Classes (Regelmæssige Verber) trong Tiếng Đan MạchRegelmæssige Verber

Regular Verb Classes (Regelmæssige Verber) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Two regular verb classes: Class 1 (-ede past, -et participle: snakkede/snakket) and Class 2 (-te past, -t participle: købte/købt). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Formal Subject 'Det' (Formelt Subjekt Det) trong Tiếng Đan MạchFormelt Subjekt Det

Formal Subject 'Det' (Formelt Subjekt Det) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Using 'det' as formal subject in weather expressions, time, and impersonal constructions: 'det regner', 'det er koldt'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Common Irregular Verbs (Almindelige Uregelmæssige Verber) trong Tiếng Đan MạchAlmindelige Uregelmæssige Verber

Common Irregular Verbs (Almindelige Uregelmæssige Verber) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. High-frequency irregular verbs with vowel changes: gå/gik/gået, se/så/set, komme/kom/kommet, gøre/gjorde/gjort. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Double Determination (Dobbelt Bestemmelse) trong Tiếng Đan MạchDobbelt Bestemmelse

Double Determination (Dobbelt Bestemmelse) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. When an adjective modifies a definite noun, Danish uses both a free article (den/det/de) and the suffixed article: 'den store bog' (the big book). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Expressing Likes and Preferences (At Kunne Lide) trong Tiếng Đan MạchAt Kunne Lide

Expressing Likes and Preferences (At Kunne Lide) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Expressing preferences with 'kunne lide' (to like), 'elske' (to love), 'foretrække' (to prefer), 'synes om' (to think well of). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Greetings and Basic Expressions (Hilsner og Basale Udtryk) trong Tiếng Đan MạchHilsner og Basale Udtryk

Greetings and Basic Expressions (Hilsner og Basale Udtryk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Essential Danish greetings and polite expressions: hej (hi), godmorgen (good morning), farvel (goodbye), tak (thanks), undskyld (excuse me). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Ordinal Numbers (Ordenstal) trong Tiếng Đan MạchOrdenstal

Ordinal Numbers (Ordenstal) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Ordinal numbers: første, anden/andet, tredje, fjerde... Used for dates, floors, sequences. Agree with gender in 'anden/andet'. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Động từ dạng -s (tương hỗ/bị động) (S-verber) trong Tiếng Đan MạchS-verber

Động từ dạng -s (tương hỗ/bị động) (S-verber) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Các động từ thông dụng kết thúc bằng -s có nghĩa tương hỗ hoặc gần giống bị động: mødes (gặp nhau), synes (nghĩ/có vẻ), lykkes (thành công), findes (tồn tại). Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Place Adverbs (Her/Der/Hjem) (Stedsadverbier) trong Tiếng Đan MạchStedsadverbier

Place Adverbs (Her/Der/Hjem) (Stedsadverbier) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Basic place adverbs distinguishing location (-e) from direction: her/herhen, der/derhen, hjemme/hjem, ude/ud, inde/ind, oppe/op, nede/ned. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Expressing Need and Want (At Have Brug for) trong Tiếng Đan MạchAt Have Brug for

Expressing Need and Want (At Have Brug for) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Expressing needs with 'have brug for' (need), 'behøve' (need), 'gerne ville' (would like). Common everyday constructions. Ở cấp độ A1, đây là khái niệm cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

A2 (10)

Simple Past (Datid) (Datid) trong Tiếng Đan MạchDatid

Simple Past (Datid) (Datid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Past tense: weak verbs add -ede/-te (talede/talte, købte, boede), strong verbs change vowel (gik, skrev). Completed actions. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Perfect Tense (Førnutid) (Førnutid) trong Tiếng Đan MạchFørnutid

Perfect Tense (Førnutid) (Førnutid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Formed with 'har' + past participle. Participle: -et/-t. Used for past actions with present relevance. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Reflexive Verbs (Refleksive Verber) trong Tiếng Đan MạchRefleksive Verber

Reflexive Verbs (Refleksive Verber) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Verbs with reflexive pronouns (sig, mig, dig): vaske sig (wash oneself), føle sig (feel), sætte sig (sit down). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Object Pronouns (Objektspronominer) trong Tiếng Đan MạchObjektspronominer

Object Pronouns (Objektspronominer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Object forms: mig, dig, ham/hende/den/det, os, jer, dem. Used as direct and indirect objects. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Mệnh đề phụ (Bisætninger) trong Tiếng Đan MạchBisætninger

Mệnh đề phụ (Bisætninger) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Mệnh đề phụ dùng at (rằng), om (liệu/có hay không), når/da (khi), mens (trong khi), fordi (bởi vì). Trạng từ chuyển lên trước động từ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Comparison of Adjectives (Gradbøjning) trong Tiếng Đan MạchGradbøjning

Comparison of Adjectives (Gradbøjning) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Comparative (-ere) and superlative (-est) forms. Irregular: god→bedre→bedst, dårlig→værre→værst. 'Mere/mest' for long adjectives. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Genitive with -s (Genitiv) trong Tiếng Đan MạchGenitiv

Genitive with -s (Genitiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Possession marked by adding -s to the owner (no apostrophe): Annas bog, Danmarks hovedstad, drengens hund. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Temporal Expressions (Tidsudtryk) trong Tiếng Đan MạchTidsudtryk

Temporal Expressions (Tidsudtryk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Time connectors and expressions: i går (yesterday), i morgen (tomorrow), om lidt (in a moment), for...siden (ago), i...tid (for...time). Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Quantity and Partitives (Mængdeudtryk) trong Tiếng Đan MạchMængdeudtryk

Quantity and Partitives (Mængdeudtryk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Biểu đạt số lượng: lidt (một chút), meget/mange (nhiều), nok (đủ), for (quá). 'Meget' dùng với danh từ không đếm được, 'mange' dùng với danh từ đếm được. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Modale Verber i Datid trong Tiếng Đan MạchModale Verber i Datid

Modale Verber i Datid là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Thì quá khứ của động từ khiếm khuyết: kunne (có thể), ville (muốn), skulle (nên/phải), måtte (bắt buộc). Dùng để diễn đạt khả năng, ý định và nghĩa vụ trong quá khứ. Ở cấp độ A2, đây là khái niệm cơ bản, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

B1 (12)

Future Tense (Fremtid) trong Tiếng Đan MạchFremtid

Future Tense (Fremtid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Future expressed with 'skal' + infinitive (intention), 'vil' + infinitive (prediction), 'kommer til at' + infinitive, or present tense. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Past Perfect (Førdatid) (Førdatid) trong Tiếng Đan MạchFørdatid

Past Perfect (Førdatid) (Førdatid) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Formed with 'havde' + past participle. Used for actions completed before another past action. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Thức điều kiện (Konditionalis) trong Tiếng Đan MạchKonditionalis

Thức điều kiện (Konditionalis) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Được tạo bằng 'ville' + động từ nguyên mẫu. Dùng cho tình huống giả định, lời yêu cầu lịch sự và tương lai trong quá khứ khi tường thuật. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Imperative Mood (Bydeform) trong Tiếng Đan MạchBydeform

Imperative Mood (Bydeform) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Command form using verb stem: tal!, læs!, skriv!, kom! Polite forms with 'kan/kunne du'. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Relative Clauses (Relativsætninger) trong Tiếng Đan MạchRelativsætninger

Relative Clauses (Relativsætninger) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Relative pronouns 'som/der' (who/which/that). 'Som' can be omitted when it's the object. 'Hvis' for whose. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

S-Passive (S-passiv) trong Tiếng Đan MạchS-passiv

S-Passive (S-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Thể bị động được tạo bằng cách thêm -s vào động từ: bygges (được xây), sælges (được bán). Thường gặp trong văn viết trang trọng và biển báo. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Cách tạo và vị trí trạng từ (Adverbier) trong Tiếng Đan MạchAdverbier

Cách tạo và vị trí trạng từ (Adverbier) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Trạng từ thường giống dạng tính từ trung tính: hurtig→hurtigt. Vị trí: sau động từ trong mệnh đề chính, trước động từ trong mệnh đề phụ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Impersonal Constructions (Upersonlige Konstruktioner) trong Tiếng Đan MạchUpersonlige Konstruktioner

Impersonal Constructions (Upersonlige Konstruktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Impersonal expressions with 'man' (one/you), 'det' + passive, and fixed impersonal phrases. 'Man' is the generic pronoun for rules and norms. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Phrasal Verbs (Particle Verbs) (Verber med Partikler) trong Tiếng Đan MạchVerber med Partikler

Phrasal Verbs (Particle Verbs) (Verber med Partikler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Verbs with separable particles changing meaning: gå ud (go out), komme tilbage (come back), slukke for (turn off). Particle is stressed. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Liên từ nâng cao (Avancerede Konjunktioner) trong Tiếng Đan MạchAvancerede Konjunktioner

Liên từ nâng cao (Avancerede Konjunktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Các liên từ phụ thuộc gồm selvom (mặc dù), medmindre (trừ khi), enten...eller (hoặc...hoặc), hverken...eller (không...cũng không), inden (trước khi). Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Câu hỏi gián tiếp (Indirekte Spørgsmål) trong Tiếng Đan MạchIndirekte Spørgsmål

Câu hỏi gián tiếp (Indirekte Spørgsmål) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Câu hỏi gián tiếp được mở đầu bằng 'om' (có/không) hoặc từ để hỏi. Hãy dùng trật tự từ của mệnh đề phụ, trong đó trạng từ đứng trước động từ. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

Liên từ thời gian (Tidskonjunktioner) trong Tiếng Đan MạchTidskonjunktioner

Liên từ thời gian (Tidskonjunktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Liên từ thời gian gồm da/når (khi), mens (trong khi), inden/før (trước khi), efter at (sau khi), siden (từ khi), til (cho đến khi). Dùng 'da' cho sự kiện đơn lẻ trong quá khứ, và 'når' cho sự kiện lặp lại hoặc tương lai. Ở cấp độ B1, đây là khái niệm ở trình độ trung cấp, yêu cầu nền tảng ngữ pháp cơ bản.

B2 (10)

Blive-Passive (Blive-passiv) trong Tiếng Đan MạchBlive-passiv

Blive-Passive (Blive-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Passive with 'blive' + past participle emphasizes action/change. Contrasts with s-passive (process) and være-passive (state). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Lời nói gián tiếp (Indirekte Tale) trong Tiếng Đan MạchIndirekte Tale

Lời nói gián tiếp (Indirekte Tale) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Lời nói gián tiếp dùng sự lùi thì và thay đổi đại từ. 'At' thường được lược bỏ sau các động từ nói hoặc nghĩ. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Conditional Sentences (Konditionalsætninger) trong Tiếng Đan MạchKonditionalsætninger

Conditional Sentences (Konditionalsætninger) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Real conditions (hvis + present), unreal present (hvis + preteritum), unreal past (hvis + havde + participle). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Compound Words (Sammensatte Ord) trong Tiếng Đan MạchSammensatte Ord

Compound Words (Sammensatte Ord) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Danish readily forms compounds: jernbanestation (railway station). Last element determines gender. Linking -s-/-e- common. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Være-Passive (Stative) (Være-passiv) trong Tiếng Đan MạchVære-passiv

Være-Passive (Stative) (Være-passiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Passive with 'være' + past participle describes a state/result rather than an action. Contrasts with blive-passive and s-passive. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Sentence Adverbials (Satsadverbialer) trong Tiếng Đan MạchSatsadverbialer

Sentence Adverbials (Satsadverbialer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Adverbs modifying entire sentences: måske (maybe), desværre (unfortunately), faktisk (actually), selvfølgelig (of course). Position affects emphasis. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Types of Subordinate Clauses (Ledsætningstyper) trong Tiếng Đan MạchLedsætningstyper

Types of Subordinate Clauses (Ledsætningstyper) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Distinguishing nominal clauses (at...), adverbial clauses (fordi/mens/selvom...), and relative clauses. Different word order implications. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Causative Constructions (Kausative Konstruktioner) trong Tiếng Đan MạchKausative Konstruktioner

Causative Constructions (Kausative Konstruktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Expressing that someone causes something: 'få nogen til at' (get someone to), 'lade nogen' (let someone), 'bede nogen om at' (ask someone to). Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Infinitive Constructions (Infinitivkonstruktioner) trong Tiếng Đan MạchInfinitivkonstruktioner

Infinitive Constructions (Infinitivkonstruktioner) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Cac cum dong tu nguyen the phuc tap: 'for at' (de, nham), 'uden at' (ma khong), 'i stedet for at' (thay vi). Cac cau truc chi muc dich, cach thuc va su thay the. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

Pronoun Reference (Den/Det/De) (Pronomenreferencer) trong Tiếng Đan MạchPronomenreferencer

Pronoun Reference (Den/Det/De) (Pronomenreferencer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Using den/det/de as anaphoric pronouns referring to previously mentioned nouns. 'Det' also as dummy subject and in cleft sentences. Ở cấp độ B2, đây là khái niệm nâng cao ở trình độ trung cấp cao, đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn.

C1 (8)

Present Participle (Nutids Tillægsform) trong Tiếng Đan MạchNutids Tillægsform

Present Participle (Nutids Tillægsform) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Formed with -ende: talende (speaking), læsende (reading). Used as adjectives or in progressive constructions. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Past Participle as Adjective (Datids Tillægsform som Adjektiv) trong Tiếng Đan MạchDatids Tillægsform som Adjektiv

Past Participle as Adjective (Datids Tillægsform som Adjektiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Past participle used as adjective, agrees in gender/number: en skrevet bog, et skrevet brev, skrevne bøger. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Formal Written Style (Formelt Skriftsprog) trong Tiếng Đan MạchFormelt Skriftsprog

Formal Written Style (Formelt Skriftsprog) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Features of formal Danish: passive preference, nominal style, complex compounds, formal vocabulary. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Emphatic Word Order (Emfatisk Ordstilling) trong Tiếng Đan MạchEmfatisk Ordstilling

Emphatic Word Order (Emfatisk Ordstilling) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Fronting elements for emphasis or contrast within the V2 framework. Topic-comment structures and cleft sentences with 'det er...der/som'. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Nominalization (Nominalisering) trong Tiếng Đan MạchNominalisering

Nominalization (Nominalisering) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Tạo danh từ từ động từ và tính từ: -ning (forbedring = sự cải thiện), -else (beslutning→beslutelse = quyết định), -hed (skønhed = vẻ đẹp). Phổ biến trong văn viết trang trọng. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Advanced Prepositional Usage (Avancerede Præpositionsudtryk) trong Tiếng Đan MạchAvancerede Præpositionsudtryk

Advanced Prepositional Usage (Avancerede Præpositionsudtryk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Complex prepositional phrases: i forhold til (in relation to), på trods af (despite), i forbindelse med (in connection with), med henblik på (with a view to). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Sự phối hợp thì (Tempusskift) trong Tiếng Đan MạchTempusskift

Sự phối hợp thì (Tempusskift) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Quan hệ thì nâng cao trong câu phức gồm lùi thì trong lời nói gián tiếp, thay đổi góc nhìn trần thuật và neo mốc thời gian. Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

Subjunctive (Konjunktiv) (Konjunktiv) trong Tiếng Đan MạchKonjunktiv

Subjunctive (Konjunktiv) (Konjunktiv) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Rare in modern Danish, surviving in fixed expressions: leve kongen! (long live the king), Gud bevare Danmark, gid (if only). Ở cấp độ C1, đây là khái niệm nâng cao, dành cho người học có trình độ cao.

C2 (7)

Colloquial Danish (Talesprog) trong Tiếng Đan MạchTalesprog

Colloquial Danish (Talesprog) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Informal spoken features: stød (glottal stop), reductions, discourse particles (jo, vel, nok, da), Copenhagen pronunciation. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Idiomatic Expressions (Idiomatiske Udtryk) trong Tiếng Đan MạchIdiomatiske Udtryk

Idiomatic Expressions (Idiomatiske Udtryk) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Danish idioms and fixed expressions: slå to fluer med ét smæk, lægge låg på, have en ræv bag øret. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Dialect Variation (Dialektvariation) trong Tiếng Đan MạchDialektvariation

Dialect Variation (Dialektvariation) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Awareness of Danish dialect variation: Jutlandic (jysk), Funen (fynsk), Bornholm (bornholmsk), and Copenhagen speech differences. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Rhetorical Structures (Retoriske Strukturer) trong Tiếng Đan MạchRetoriske Strukturer

Rhetorical Structures (Retoriske Strukturer) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Rhetorical devices in Danish: chiasmus, litotes (ikke uventet), understatement, ironic constructions, and marked syntax for effect. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Legal and Bureaucratic Language (Juridisk og Administrativt Sprog) trong Tiếng Đan MạchJuridisk og Administrativt Sprog

Legal and Bureaucratic Language (Juridisk og Administrativt Sprog) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Legal and administrative Danish: archaic vocabulary, nominal constructions, complex clause nesting, formal passive constructions. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Pragmatic Particles (Pragmatiske Partikler) trong Tiếng Đan MạchPragmatiske Partikler

Pragmatic Particles (Pragmatiske Partikler) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Discourse particles conveying speaker attitude: jo (shared knowledge), vel (assumption), da (emphasis), altså (so/therefore), vist (apparently). Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Literary and Archaic Forms (Litterære og Arkaiske Former) trong Tiếng Đan MạchLitterære og Arkaiske Former

Literary and Archaic Forms (Litterære og Arkaiske Former) là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Đan Mạch. Historical and literary Danish: archaic pronouns (eder, I = you formal), older verb forms, and literary constructions used in classic literature. Ở cấp độ C2, đây là khái niệm ở trình độ thành thạo, dành cho người học muốn hoàn thiện kỹ năng.

Sẵn sàng bắt đầu học Tiếng Đan Mạch? Dùng thử Settemila Lingue miễn phí — không cần thẻ tín dụng, không ràng buộc. Xem xung quanh rồi luyện tập với flashcard do AI tạo.

Bắt đầu miễn phí