言語/文法概念/願望と希望願望と希望3言語願望と希望. 3言語.タイ語ความหวังและความปรารถนาB1การแสดงความหวัง ความปรารถนา และการคาดคะเนด้วย อยากให้ หวังว่า น่าจะ และ คงจะ.ベトナム語Câu ƯớcB1Câu ước và hy vọng với ước gì, giá mà, mong, hy vọng cho điều có thể hoặc trái thực tế.インドネシア語Harapan dan KeinginanB1Ungkapan harapan dan keinginan dengan andai, andaikan, seandainya, semoga, dan mudah-mudahan.